Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TCD
CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI
TRACODI CONSTRUCTION HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
900
▲ +100 (▲ +12,50%)

Kết quả kinh doanh TCD

Doanh thu và lợi nhuận TCD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2022: 683Q4/2022: 1.043Q1/2023: 314Q2/2023: 491Q3/2023: 354Q4/2023: 626Q1/2024: 241Q2/2024: 444Q3/2024: 213Q4/2024: 262Q2/2026: 3721.043Q3/2022Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2022: 42Q4/2022: -72Q1/2023: 69Q2/2023: 19Q3/2023: 58Q4/2023: 17Q1/2024: 30Q2/2024: 24Q3/2024: 22Q4/2024: 35Q2/2026: 1569-72Q3/2022Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202637215
Q4/2025——
Q4/202426235
Q3/202421322
Q2/202444424
Q1/202424130
Q4/202362617
Q3/202335458
Q2/202349119
Q1/202331469
Q4/20221.043-72
Q3/202268342

Doanh thu và lợi nhuận TCD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.853Năm 2021: 3.112Năm 2022: 2.945Năm 2023: 1.784Năm 2024: 1.160Năm 2025: 1.0863.112Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 147Năm 2021: 336Năm 2022: 334Năm 2023: 175Năm 2024: 111Năm 2025: -356336-356Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.086-356
Năm 20241.160111
Năm 20231.784175
Năm 20222.945334
Năm 20213.112336
Năm 20202.853147

Báo cáo tài chính gốc TCD theo kỳ

12 tệp

12 tệp báo cáo TCD trên HNX từ năm 2026, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TCD

5 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TCD.

Kết quả kinh doanh TCD theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.086,21.160,31.784,92.944,83.111,92.852,71.701,0876,01.095,9833,3190,677,074,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,60,40,00,00,10,00,80,01,50,10,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.085,71.159,71.784,52.944,83.111,82.852,61.701,0875,31.095,9831,8190,576,974,1
4. Giá vốn hàng bán736,8922,51.458,92.560,72.731,62.479,41.417,4653,2921,0681,1155,474,973,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)348,9237,3325,6384,1380,3373,3283,6222,1174,9150,735,12,00,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,6285,0448,0598,3374,9173,640,59,4159,198,724,69,912,6
7. Chi phí tài chính73,2238,3328,1342,8299,1173,238,021,0148,2101,11,41,21,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay63,5205,5269,0181,5124,674,426,615,310,55,30,30,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-54,316,9-0,61,5112,934,51,7-1,21,00,26,00,00,0
9. Chi phí bán hàng79,463,782,792,070,0108,865,452,053,543,69,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp391,0128,0147,3146,9127,8117,8104,451,141,333,025,011,66,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-247,4109,2215,0402,2371,3181,6118,0106,192,071,930,4-0,95,1
12. Thu nhập khác11,243,812,44,63,13,18,03,92,11,92,70,70,4
13. Chi phí khác67,313,63,91,51,56,74,65,72,80,40,21,01,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-56,230,28,53,11,6-3,53,4-1,8-0,61,42,4-0,3-1,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-303,5139,5223,5405,3372,9178,0121,5104,391,473,432,8-1,23,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành48,527,748,268,836,931,326,522,516,414,46,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,90,4-0,12,60,30,00,00,00,0-1,31,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)52,428,148,171,437,231,326,522,516,413,17,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-355,9111,4175,4333,9335,6146,795,081,974,960,225,5-1,23,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát82,240,352,934,028,323,720,918,718,627,86,80,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-438,171,1121,6299,9307,3123,074,163,256,432,518,7-1,23,9

Kết quả kinh doanh TCD theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh373,8262,0213,4444,2240,7626,9354,7491,8314,01.043,3683,2693,3525,11.010,5370,5914,5816,41.242,4651,0474,9484,4610,8393,7524,3172,1339,5133,8188,0214,8408,5312,0208,2167,4185,187,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,60,10,10,10,11,20,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)372,2261,8213,3444,1240,5625,7353,8490,9314,01.043,3683,2693,3525,11.010,5370,5914,5816,41.242,3651,0474,8484,4610,8393,7524,3172,1339,5133,8187,2214,8408,5312,0208,2167,4184,987,0
4. Giá vốn hàng bán226,4219,4153,1380,8169,2522,9289,7420,1237,7933,1586,0585,3454,6899,7306,4803,1722,41.118,8543,7407,3409,8490,5345,0452,6129,3224,894,9148,1185,5349,1262,1174,0136,3141,555,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,942,560,163,371,4102,864,270,876,3110,297,1107,970,5110,764,0111,594,0123,5107,467,574,7120,348,771,842,9114,738,939,129,459,549,934,231,143,431,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,667,465,899,852,154,5148,9108,9131,352,666,3435,044,4108,552,9178,734,8144,00,528,90,132,77,50,10,10,00,28,40,878,63,971,83,80,13,1
7. Chi phí tài chính9,957,249,091,540,661,689,9103,771,2196,550,482,312,483,952,8125,137,2124,116,921,610,116,212,06,23,65,33,18,14,073,92,669,81,92,00,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,648,147,475,334,748,871,4103,755,685,726,655,812,432,912,857,38,0108,915,717,49,09,57,26,23,63,23,04,53,92,92,6-0,91,92,00,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-7,518,4-2,30,80,0-1,50,21,0-1,022,0-3,2-55,065,4-1,556,634,233,535,7-8,86,2-1,30,30,71,1-0,30,2-0,2-0,8-0,40,7-0,10,5-0,00,00,0
9. Chi phí bán hàng32,010,315,120,218,022,815,822,122,028,426,122,914,617,612,621,018,827,327,721,832,019,515,315,215,419,112,19,711,120,414,59,98,610,59,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,137,431,329,929,352,037,731,126,551,528,337,629,453,721,127,927,947,922,731,415,952,917,717,616,114,712,512,210,115,910,88,76,97,06,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,923,328,222,235,619,569,923,886,9-91,655,4345,1123,962,587,1150,278,3103,831,727,915,564,712,034,07,575,811,316,74,528,725,818,117,524,018,2
12. Thu nhập khác3,028,83,66,64,84,84,13,00,61,12,00,50,91,10,60,80,60,90,70,70,81,62,14,50,42,41,20,20,20,70,90,40,20,50,1
13. Chi phí khác28,211,51,90,1-0,02,40,30,20,30,90,0-0,20,80,20,01,20,12,63,20,40,41,02,61,30,32,23,60,00,00,50,00,00,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-25,317,31,76,44,82,43,82,80,30,22,00,60,00,90,6-0,40,5-1,7-2,50,30,40,6-0,53,20,10,3-2,40,20,10,20,80,4-0,20,50,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,740,629,928,640,421,873,626,687,2-91,457,4345,8124,063,487,7149,978,8102,129,228,215,965,311,537,27,676,08,916,94,628,926,618,517,324,418,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,86,27,25,19,24,815,56,818,3-17,614,959,912,71,17,319,29,612,58,96,14,113,92,98,11,714,73,13,61,15,85,32,92,14,53,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,90,8-0,40,90,00,00,60,0-2,00,02,70,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,85,38,04,710,14,815,57,418,3-19,514,962,612,71,37,319,29,612,58,96,14,113,92,98,11,714,73,13,61,15,85,32,92,14,53,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,935,321,923,930,317,058,219,269,0-71,842,4283,2111,262,180,4130,669,289,620,322,111,851,58,629,15,961,35,713,33,523,121,315,615,120,015,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát33,86,211,75,716,717,09,117,04,510,76,69,66,711,32,86,76,69,66,83,83,78,15,35,02,46,84,96,51,37,53,83,84,09,16,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-18,929,110,118,213,60,049,12,264,5-82,535,8273,6104,550,877,6124,062,680,013,518,38,143,33,324,13,554,50,86,82,315,717,511,811,110,89,0

Báo cáo khác của TCD

Dữ liệu khác của TCD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI (mã TCD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.086 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -356 tỉ đồng, giảm 419,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 372 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.