Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TCD
CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI
TRACODI CONSTRUCTION HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
800
▼ −100 (▼ −11,11%)

Room ngoại TCD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TCD theo thời gian

1258 ngày
0,04%0,31%0,59%0,86%1,14%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.776.268 cổ phiếu TCD, tương đương 0,53% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 162.775.846 cổ phiếu (48,47% vốn), khoảng 130 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,06% (29-4-2025), thấp nhất 0,11% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TCD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,53%0,53%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,53%0,53%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20260,53%0,53%▼ −0,00 điểm %-1.000
1 năm2-10-20250,76%0,53%▼ −0,23 điểm %-786.900
3 năm3-10-20230,26%0,53%▲ +0,26 điểm %1.028.528

Sở hữu nước ngoài TCD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,53%■ 0,00 điểm %1.776.26849%162.775.846
9-20260,53%▼ −0,00 điểm %1.776.26849%162.775.846
8-20260,53%▲ +0,00 điểm %1.776.46849%162.775.646
7-20260,53%▼ −0,00 điểm %1.774.06849%162.778.046
6-20260,53%■ 0,00 điểm %1.777.26849%162.774.846
5-20260,53%■ 0,00 điểm %1.777.26849%162.774.846
4-20260,53%■ 0,00 điểm %1.777.26849%162.774.846
3-20260,53%■ 0,00 điểm %1.777.26849%162.774.846
2-20260,53%■ 0,00 điểm %1.777.26849%162.774.846
1-20260,53%■ 0,00 điểm %1.777.26849%162.774.846
12-20250,53%■ 0,00 điểm %1.777.26849%162.774.846
11-20250,53%■ 0,00 điểm %1.777.26849%162.774.846
10-20250,53%▼ −0,26 điểm %1.777.26849%162.774.846
9-20250,79%▼ −0,01 điểm %2.638.16849%161.913.946
8-20250,80%▲ +0,15 điểm %2.687.66849%161.864.446
7-20250,65%▲ +0,06 điểm %2.170.06849%162.382.046
6-20250,59%▼ −0,07 điểm %1.973.76849%162.578.346
5-20250,65%▼ −0,41 điểm %2.193.46849%162.358.646
4-20251,06%▲ +0,55 điểm %3.574.08849%160.978.026
3-20250,51%▲ +0,14 điểm %1.725.85249%162.826.262
2-20250,38%▲ +0,06 điểm %1.264.59749%163.287.517
1-20250,32%▼ −0,01 điểm %1.069.29749%163.482.817
12-20240,33%▼ −0,01 điểm %1.109.24449%163.442.870
11-20240,34%▼ −0,03 điểm %1.129.84449%163.422.270
10-20240,36%▲ +0,05 điểm %1.214.47649%163.337.638
9-20240,31%▼ −0,04 điểm %1.049.07649%163.503.038
8-20240,35%▲ +0,02 điểm %1.173.31649%163.378.798
7-20240,33%▼ −0,03 điểm %1.118.44249%163.433.672
6-20240,36%▼ −0,22 điểm %1.112.39249%148.481.661
5-20240,58%▲ +0,24 điểm %1.642.67149%136.870.922
4-20240,34%▲ +0,06 điểm %970.61549%137.542.978
3-20240,29%▼ −0,68 điểm %812.11549%137.701.478
2-20240,97%▲ +0,66 điểm %2.743.48049%135.770.113
1-20240,31%▼ −0,04 điểm %866.79049%137.646.803
12-20230,35%▼ −0,01 điểm %976.38449%137.537.209
11-20230,35%▲ +0,09 điểm %990.94449%137.522.649
10-20230,26%▼ −0,01 điểm %736.29449%137.777.299
9-20230,27%▼ −0,02 điểm %751.44049%137.762.153
8-20230,29%▼ −0,06 điểm %817.56549%137.696.028
7-20230,35%▲ +0,04 điểm %981.28549%137.532.308
6-20230,30%▲ +0,01 điểm %859.55249%137.654.041
5-20230,29%▼ −0,13 điểm %714.38749%119.050.581
4-20230,42%▲ +0,04 điểm %1.026.41649%118.738.552
3-20230,38%▲ +0,00 điểm %920.20749%118.844.761
2-20230,37%▲ +0,01 điểm %911.38749%118.853.581
1-20230,36%▼ −0,04 điểm %884.58749%118.880.381
12-20220,40%▼ −0,11 điểm %979.08749%118.785.881
11-20220,51%▲ +0,12 điểm %1.245.38749%118.519.581
10-20220,39%▲ +0,10 điểm %955.93749%118.809.031
9-20220,29%▼ −0,03 điểm %645.03749%109.319.931
8-20220,32%▼ −0,04 điểm %712.73749%109.252.231
7-20220,36%▲ +0,05 điểm %804.83749%109.160.131
6-20220,31%▲ +0,07 điểm %689.03749%109.275.931
5-20220,24%▼ −0,10 điểm %542.63749%109.422.331
4-20220,34%▲ +0,13 điểm %597.43749%84.867.531
3-20220,22%▼ −0,08 điểm %375.13749%85.089.831
2-20220,29%▲ +0,03 điểm %509.63749%84.955.331
1-20220,26%▲ +0,02 điểm %454.13749%85.010.831
12-20210,24%▼ −0,16 điểm %207.19749%42.525.287
11-20210,40%▼ −0,11 điểm %347.69749%42.384.787
10-20210,51%▲ +0,16 điểm %442.26949%42.290.215
9-20210,35%▲ +0,20 điểm %301.66949%42.430.815
8-20210,15%▲ +0,04 điểm %130.76949%42.601.715
7-20210,11%—93.21449%40.231.135

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.776.26800,53%162.775.846
1-10-20261.776.26800,53%162.775.846
30-9-20261.776.26800,53%162.775.846
29-9-20261.776.26800,53%162.775.846
28-9-20261.776.26800,53%162.775.846
25-9-20261.776.26800,53%162.775.846
24-9-20261.776.26800,53%162.775.846
23-9-20261.776.26800,53%162.775.846
22-9-20261.776.26800,53%162.775.846
21-9-20261.776.26800,53%162.775.846
18-9-20261.776.26800,53%162.775.846
17-9-20261.776.26800,53%162.775.846
16-9-20261.776.268−2000,53%162.775.846
15-9-20261.776.46800,53%162.775.646
14-9-20261.776.46800,53%162.775.646
11-9-20261.776.46800,53%162.775.646
10-9-20261.776.46800,53%162.775.646
9-9-20261.776.46800,53%162.775.646
8-9-20261.776.46800,53%162.775.646
7-9-20261.776.46800,53%162.775.646
4-9-20261.776.46800,53%162.775.646
3-9-20261.776.46800,53%162.775.646
28-8-20261.776.46800,53%162.775.646
27-8-20261.776.46800,53%162.775.646
26-8-20261.776.46800,53%162.775.646
25-8-20261.776.46800,53%162.775.646
24-8-20261.776.46800,53%162.775.646
21-8-20261.776.46800,53%162.775.646
20-8-20261.776.46800,53%162.775.646
19-8-20261.776.468—0,53%162.775.646

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TCD