Tự doanh mua bán TCD
Tự doanh mua bán ròng TCD theo phiên
44 phiên có giao dịchCột trên trục là mua ròng, dưới trục là bán ròng, đơn vị tỉ đồng, gộp khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm một cột để xem toàn thị trường phiên đó.
Ròng phiên 23-5-2025
▼ −0,0 tỉ
Chuỗi đang chạy
5 phiên bán ròng
Ròng 20 phiên
▼ −114,9 tỉ
Ròng 250 phiên
▼ −79,7 tỉ
Toàn thị trường
Tự doanh HOSE
Khối ngoại
Khối ngoại TCD
Tự doanh mua vào và bán ra TCD
Cột trên là giá trị mua, cột dưới là giá trị bán. Đường trắng: bình quân 20 phiên của giá trị mua. Cột vàng: phiên mua vào thấp nhất trong khung.
Tự doanh giao dịch TCD 60 phiên gần nhất
| Phiên | KL mua | KL bán | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Trong đó thỏa thuận (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23-5-2025 | 0 | 9 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 1-4-2025 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 7-3-2025 | 0 | 86.500 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | — |
| 6-3-2025 | 0 | 603.400 | 0,0 | 2,0 | ▼ −2,0 | — |
| 17-9-2024 | 0 | 9.871.670 | 0,0 | 63,4 | ▼ −63,4 | 63,4 |
| 10-9-2024 | 5.992.100 | 0 | 30,0 | 0,0 | ▲ +30,0 | — |
| 22-8-2024 | 0 | 13.662.000 | 0,0 | 76,5 | ▼ −76,5 | 76,5 |
| 20-6-2024 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 28-2-2024 | 0 | 100.000 | 0,0 | 0,9 | ▼ −0,9 | — |
| 20-2-2024 | 0 | 100.000 | 0,0 | 0,8 | ▼ −0,8 | — |
| 5-12-2023 | 200.000 | 0 | 1,5 | 0,0 | ▲ +1,5 | — |
| 23-11-2023 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 18-10-2023 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 16-8-2023 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 2-8-2023 | 0 | 200 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 26-7-2023 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 20-7-2023 | 0 | 300 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 19-7-2023 | 0 | 200 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 13-7-2023 | 0 | 400 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 12-7-2023 | 0 | 275.100 | 0,0 | 2,5 | ▼ −2,5 | — |
| 23-6-2023 | 0 | 128.000 | 0,0 | 1,3 | ▼ −1,3 | — |
| 12-6-2023 | 0 | 304.400 | 0,0 | 3,3 | ▼ −3,3 | — |
| 1-6-2023 | 403.500 | 0 | 3,4 | 0,0 | ▲ +3,4 | — |
| 31-3-2023 | 0 | 600 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 6-3-2023 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 16-1-2023 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 31-10-2022 | 20.000 | 100 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 27-10-2022 | 20.000 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 26-10-2022 | 20.000 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 25-10-2022 | 20.000 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 21-10-2022 | 40.000 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 13-10-2022 | 30.000 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 10-10-2022 | 20.000 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 7-10-2022 | 55.000 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 3-10-2022 | 100.000 | 0 | 1,0 | 0,0 | ▲ +1,0 | — |
| 30-9-2022 | 50.000 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 29-9-2022 | 79.900 | 0 | 0,9 | 0,0 | ▲ +0,9 | — |
| 28-9-2022 | 50.200 | 0 | 0,6 | 0,0 | ▲ +0,6 | — |
| 12-9-2022 | 0 | 198 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 31-8-2022 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 23-8-2022 | 1.099.200 | 0 | 13,3 | 0,0 | ▲ +13,3 | — |
| 9-8-2022 | 1.500.000 | 0 | 18,2 | 0,0 | ▲ +18,2 | — |
| 7-7-2022 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 5-7-2022 | 0 | 700 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
Tóm tắt tự doanh TCD
Phiên 23-5-2025, khối tự doanh các công ty chứng khoán bán ròng 0,0 tỉ đồng cổ phiếu TCD (CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI), mua 0,0 tỉ, bán 0,0 tỉ.
Tính chuỗi, tự doanh đã bán ròng TCD 5 phiên liên tiếp.
Trong 20 phiên gần nhất có giao dịch, tự doanh bán ròng 114,9 tỉ đồng; 250 phiên gần nhất bán ròng 79,7 tỉ đồng.
Số liệu từ bản thống kê giao dịch tự doanh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM công bố cuối mỗi phiên, gộp khớp lệnh và thỏa thuận.
Dữ liệu khác của TCD
Giá lịch sử TCDGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật TCDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TCDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TCDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TCDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TCDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TCDCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ TCDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TCDMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TCDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TCDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TCDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
