Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TDH
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức
Thu Duc Housing Development Corporation
2.700
▼ −20 (▼ −0,74%)

Kết quả kinh doanh TDH

Doanh thu và lợi nhuận TDH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 13Q4/2023: 35Q1/2024: 10Q2/2024: 20Q3/2024: 7Q4/2024: 12Q1/2025: 8Q2/2025: 18Q3/2025: 35Q4/2025: 67Q1/2026: 47Q2/2026: 4467Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: -36Q1/2024: -2Q2/2024: -32Q3/2024: 30Q4/2024: -284Q1/2025: 6Q2/2025: 13Q3/2025: 84Q4/2025: 7Q1/2026: 6Q2/2026: -584-284Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202644-5
Q1/2026476
Q4/2025677
Q3/20253584
Q2/20251813
Q1/202586
Q4/202412-284
Q3/2024730
Q2/202420-32
Q1/202410-2
Q4/202335-36
Q3/2023138

Doanh thu và lợi nhuận TDH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.961Năm 2021: 487Năm 2022: 173Năm 2023: 120Năm 2024: 49Năm 2025: 1231.961Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -310Năm 2021: -890Năm 2022: 8Năm 2023: -63Năm 2024: -305Năm 2025: 108108-890Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025123108
Năm 202449-305
Năm 2023120-63
Năm 20221738
Năm 2021487-890
Năm 20201.961-310

Báo cáo tài chính gốc TDH theo kỳ

259 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020—
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006————

259 tệp báo cáo TDH trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TDH

131 văn bản
8-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình biến động LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình biến động LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động LNST BCTC soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2025Giải trình biến động LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-9-2024Đính chính giải trình LNST của BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE30-8-2023Giải trình lợi nhuận sau thuế của BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-3-2023Giải trình lợi nhuận sau thuế của BCTC kiểm toán năm 2022HOSE30-8-2022Giải trình biến động LNST soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE1-4-2022Giải trình ý kiến nhấn mạnh trong BCTC kiểm toán năm 2021HOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE31-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE26-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE17-5-2021Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ và các vấn đề cần nhấn mạnh trong BCTC năm 2020HOSE13-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE4-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE11-9-2020Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC bán niên 2020 trước và sau soát xétHOSE31-7-2020Giải trình KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE7-4-2020Giải trình BCTC kiểm toán năm 2019HOSE3-2-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE30-12-2019Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE31-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE3-9-2019Giải trình chênh lệch sau soát xét 6 tháng năm 2019HOSE30-8-2019Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2019HOSE31-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-5-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với quý 1 năm 2018HOSE29-3-2019Giải trình biến động LNST năm 2018 so với năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE5-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho TDHHOSE31-10-2018Giải trình thay đổi LNST BCTC HN quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 91 văn bản cũ hơn (tới 22-1-2007)
29-10-2018Giải trình chênh lệch LNST quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-9-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trước (bổ sung)HOSE30-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2018Giải trình KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-5-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2018 so với quý 1 năm 2017HOSE30-3-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2017 và năm 2016HOSE27-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE29-1-2018Giải trình KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE5-1-2018Xin tạm hoãn BCTC niên độ năm 2018HOSE30-10-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-9-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE7-8-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-5-2017Đính chính số liệu trên BCTC HN quý 1 năm 2017HOSE28-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE13-4-2017Đính chính số liệu trên BCTC HN đã kiểm toán năm 2016HOSE24-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE30-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của TDHHOSE27-12-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất cho năm 2017HOSE5-9-2016Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên năm 2016HOSE1-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE13-5-2016Đính chính BCTC hợp nhất quý 1/2016HOSE6-5-2016Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-2-2016Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Q4-2015HOSE26-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE14-1-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE16-11-2015Giải trình chênh lệch KQKD Cty Mẹ Q3-2015HOSE10-9-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE19-8-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-6-2015Đính chính số liệu BCTC HN quý 1.2015HOSE4-6-2015Đính chính số liệu BCTC HN quý 1.2015HOSE13-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE11-3-2015Đính chính báo cáo lưu chuyển tiền tệ của BCTC HN quý 4.2014HOSE13-2-2015Giải trình KQKD Cty mẹ quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-11-2014Giải trình KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-9-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE28-8-2014Đính chính BCTC HN Q1 & Q2-2014 và bổ sung LCTT HN Q1 & Q2-2014HOSE21-8-2014Giải trình KQKD quý 2.2014HOSE21-5-2014Đính chính số liệu BCTC HN quý 1.2014 và Bổ sung bảng cân đối kế toán HN quý 1.2014HOSE13-5-2014Giải trình biến động KQKD HN và công ty mẹ quý 1.2014HOSE1-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC hợp nhất và công ty mẹ năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE28-2-2014Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất quý 4 năm 2013HOSE16-9-2013Giải trình về việc chậm nộp BCTC soát xét bán niên 2013HOSE28-8-2013Xin chậm nộp công bố thông tin Báo cáo tài chính Soát xét bán niên năm 2013HOSE20-8-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q2/2013HOSE25-7-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Công ty mẹ Q2/2013HOSE31-5-2013Đính chính số liệu BCTC HN Q1-2013HOSE16-5-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q1/2013HOSE23-4-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Công ty mẹ Q1/2013HOSE18-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán 2012HOSE25-2-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q4/2012HOSE29-1-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Công ty mẹ Q4/2012HOSE21-11-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Công ty mẹ Q3/2012HOSE15-11-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q3/2012HOSE26-9-2012Giải trình chênh lệch giữa BCTC bán niên 2012HOSE21-9-2012Giải trình chậm nộp BCTC HN SX 6 tháng 2012HOSE4-9-2012Gia hạn BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng 2012HOSE22-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2012 kèm bổ sung thông tin TM BCTCHOSE18-7-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2012 Công ty mẹHOSE20-6-2012Đinh chính số liệu BCTC KT năm 2011HOSE25-5-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q1/2012HOSE9-5-2012Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Q1-2012HOSE18-4-2012Giải trình chênh lệch số liệu Báo cáo tài chính năm 2011HOSE29-2-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q4/2011HOSE16-2-2012Giải trình về việc chậm nộp BCTC công ty mẹ Q4/2011HOSE16-2-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE17-1-2012Phản hồi về việc xin gia hạn nộp BCTC soát xét 6 tháng năm 2011 công ty mẹHOSE1-12-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q3-2011HOSE1-11-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3/2011 công ty mẹHOSE21-9-2011Giải trình chi tiết ý kiến kiểm toán BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng năm 2011HOSE14-9-2011Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng năm 2011HOSE24-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q2/2011HOSE21-7-2011Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2011HOSE24-5-2011Gia hạn nộp BCTC Q1/2011HOSE26-4-2011Gia hạn nộp BCTC Q1/2011 công ty mẹHOSE18-2-2011Gia hạn nộp BCTC hợp nhất Q4/2010HOSE19-1-2011Kết quả và giải trình kết quả chào bán trái phiếu chuyển đổi ra công chúngHOSE5-5-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1-2010 của công ty mẹHOSE28-1-2010Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4-2009HOSE28-10-2009Giải trình số liệu BCTC HN Quý 3 và giải trình chênh lệch Quý 3-2009HOSE5-2-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 4-2008HOSE29-10-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE28-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE24-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE20-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE23-5-2007kết quả kinh doanh 4 tháng đầu nămHOSE24-4-2007Kết quả kinh doanh chưa hợp nhất Q1/2007HOSE20-4-2007Kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2007HOSE2-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE30-1-2007Giải trình chỉ tiêu "Lợi nhuận khác" trong BCTC Quý IV/2006HOSE22-1-2007Kết quả kinh doanh hợp nhất Quý IV năm 2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TDH.

Kết quả kinh doanh TDH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh124,649,0120,4172,7522,71.961,13.929,42.400,21.842,61.061,1885,9614,7449,9288,4674,0602,4487,9608,3189,2247,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,90,00,00,035,40,00,00,12,60,83,546,440,488,4141,045,26,58,80,75,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)122,849,0120,4172,7487,21.961,13.929,42.400,11.840,01.060,3882,4568,3409,5199,9533,0557,2481,3599,5188,5242,5
4. Giá vốn hàng bán98,228,0103,784,5553,71.751,33.776,42.210,21.601,3848,7754,5471,9279,9151,1347,6327,9216,6287,7108,3187,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,621,016,788,2-66,5209,8153,0189,8238,7211,6127,996,3129,648,9185,3229,4264,7311,880,255,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,43,23,55,0216,167,2249,782,066,381,390,849,46,378,645,991,189,640,862,57,2
7. Chi phí tài chính0,91,030,919,2439,1102,083,486,854,262,871,436,951,847,2109,816,4-8,531,22,39,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,097,491,079,059,254,456,453,050,451,851,280,611,20,80,00,06,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,20,00,00,02,313,135,512,29,50,1-0,55,1-4,44,92,95,26,71,364,2-0,0
9. Chi phí bán hàng5,62,01,620,418,756,041,121,83,97,210,99,35,66,819,511,80,61,80,80,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,8356,348,89,6-131,6403,0100,0114,9110,288,995,065,251,850,865,375,154,950,433,016,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,5-335,1-61,143,9-174,3-270,8213,660,5146,3134,240,939,522,227,539,5222,4314,0270,5170,835,3
12. Thu nhập khác122,834,47,33,252,62,68,758,916,54,67,116,24,46,727,2111,847,112,016,513,3
13. Chi phí khác11,52,78,129,3742,113,56,24,31,73,01,63,42,83,323,66,74,10,20,31,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)111,331,7-0,8-26,1-689,5-10,92,554,614,81,65,512,81,63,43,6105,243,011,716,212,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,8-303,4-61,917,8-863,8-281,8216,1115,1161,1135,846,452,323,831,043,1327,5357,1282,2187,047,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,80,69,928,425,939,621,231,125,715,84,34,33,28,081,763,270,122,57,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,40,60,2-0,3-1,72,2-1,80,9-0,71,8-15,30,40,00,24,2-2,4-5,20,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,51,30,89,726,728,137,922,230,427,50,54,64,33,512,179,358,170,122,57,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)108,3-304,7-62,88,1-890,5-309,8178,392,9130,7108,345,947,719,527,531,0248,2299,0212,0164,540,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,0-0,33,251,653,639,0-22,5-0,30,0-1,2-3,4-2,2-5,3-13,6-0,64,613,71,1-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)108,4-304,7-62,44,9-942,1-363,4139,3115,4131,0108,347,151,121,732,844,6248,9294,4198,4163,440,5

Kết quả kinh doanh TDH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh44,347,868,635,817,88,012,16,820,010,134,712,520,847,9117,719,020,119,823,233,8110,6319,7779,0191,8424,5570,2529,41.168,61.759,6687,4633,5653,1623,8550,8357,6730,4509,7245,0318,3334,7277,9130,9337,4161,2185,7201,6516,6104,2144,987,0135,1104,8119,690,3100,880,688,177,3214,2148,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,51,50,30,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,01,3-0,01,10,80,2-0,00,10,01,90,80,88,64,625,08,39,611,513,45,868,86,92,510,452,572,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)43,847,467,035,517,88,012,16,620,010,134,712,520,847,9117,719,020,119,823,233,8110,5319,7779,0191,8424,5570,2529,41.168,61.759,6687,4633,5653,0623,8550,8357,6729,1509,8243,9317,5334,5278,0130,8337,4159,3184,9200,8508,099,6119,978,7125,593,3106,184,532,073,885,767,0161,775,9
4. Giá vốn hàng bán38,136,452,130,411,73,13,51,817,05,732,18,716,541,646,19,77,622,1191,429,9108,8223,5598,4190,9411,6539,3460,61.133,11.731,0665,1526,5625,5566,1545,8313,3659,6423,3204,5248,8294,5189,2113,2305,9125,3166,2152,4432,482,9106,756,975,657,281,166,123,059,367,357,0133,461,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,711,014,95,16,14,98,64,83,04,42,63,84,46,271,69,312,5-2,3-168,23,81,896,2180,60,912,930,968,835,428,622,3107,027,557,75,044,469,586,539,468,740,088,817,631,534,018,748,475,616,713,321,849,936,125,118,49,114,418,49,928,314,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,91,92,41,82,11,20,80,81,60,00,90,80,91,0-0,810,3-14,910,3-145,23,0301,02,9-54,365,555,45,2153,73,586,74,964,528,4-4,159,319,325,0-14,036,018,715,714,725,310,09,713,70,113,67,629,01,21,34,84,40,251,84,520,03,317,71,7
7. Chi phí tài chính0,10,11,91,80,20,4-0,2-0,20,30,20,3-1,714,011,628,421,215,9-51,846,9-7,919,517,030,121,030,022,235,816,518,814,820,019,116,613,817,612,316,18,411,520,523,38,8-46,67,823,915,420,08,116,0-2,88,312,221,96,319,819,218,52,740,414,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,95,315,920,228,113,022,920,634,212,718,314,016,819,516,013,015,510,718,010,212,913,821,97,718,38,714,511,415,712,313,013,716,54,422,67,915,68,518,49,032,412,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-0,9-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,51,31,90,46,1-4,33,16,83,36,41,619,91,76,3-0,84,1-9,40,416,1-1,90,20,02,10,00,0-0,2-0,2-0,20,20,22,00,0-4,2-0,60,30,0-0,60,94,33,9-1,00,4
9. Chi phí bán hàng3,33,92,72,20,60,20,70,40,40,60,50,40,30,418,20,90,50,74,21,23,310,126,12,25,921,825,91,92,01,96,75,68,41,61,61,90,20,22,02,92,00,31,81,24,53,514,01,11,50,82,21,01,21,32,51,41,82,511,72,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,25,53,86,011,16,9293,97,135,04,338,00,53,35,28,5-8,310,6-9,8146,17,520,020,217,224,437,216,647,114,421,114,639,026,334,419,432,629,721,523,227,723,719,617,836,114,819,922,339,314,914,314,314,911,514,011,418,58,516,29,620,011,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,12,48,7-3,0-3,7-1,5-284,9-1,8-31,2-0,6-35,35,3-12,4-10,015,85,8-29,568,9-514,17,3261,852,259,114,4-1,7-17,7117,012,575,015,7107,611,3-6,733,62,551,050,841,646,38,660,616,050,219,7-16,17,116,10,212,510,721,715,7-7,2-0,319,4-9,36,22,4-27,1-11,1
12. Thu nhập khác3,34,80,296,818,27,70,00,0-0,10,20,03,03,80,71,90,01,81,16,50,0-71,7115,3-0,40,51,80,63,11,52,91,62,21,155,40,43,32,22,410,81,10,71,10,20,51,80,92,09,00,82,40,31,30,60,22,22,12,01,10,621,02,8
13. Chi phí khác2,10,11,49,21,20,5-1,3-31,3-0,21,30,30,31,01,324,40,9-9,110,6269,80,3-37,0122,10,50,34,21,01,31,22,60,30,52,00,80,70,82,80,60,11,90,20,90,10,11,10,11,29,70,40,00,01,20,20,70,70,41,21,70,118,64,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,24,7-1,287,517,07,11,331,30,1-1,1-0,32,72,8-0,5-22,5-0,810,9-9,5-263,3-0,3-34,7-6,8-0,90,2-2,4-0,41,80,30,31,41,6-1,054,6-0,32,6-0,61,810,7-0,80,50,20,10,50,70,80,9-0,70,42,30,30,20,4-0,51,51,70,8-0,60,52,4-2,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,97,27,584,513,35,7-283,629,6-31,0-1,7-35,68,0-9,5-10,5-6,75,0-18,659,4-777,57,0227,145,458,214,7-4,1-18,1118,812,875,317,0109,210,347,933,35,050,452,652,345,59,160,916,150,620,4-15,38,015,40,614,811,021,916,1-7,81,221,0-8,55,62,9-24,7-13,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,00,10,00,00,00,50,00,30,00,20,10,10,28,71,40,10,0-3,2-11,626,115,231,30,5-6,50,525,93,00,10,118,03,02,24,42,59,813,75,99,72,011,43,110,93,02,20,83,90,31,62,61,21,11,01,04,31,0-0,30,62,7-1,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,50,70,10,30,00,00,4-0,00,20,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,0-13,211,22,22,1-1,31,70,00,9-0,2-0,7-0,00,1-0,30,50,00,00,0-6,85,00,0-0,30,30,00,00,2-1,10,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,70,20,30,00,00,9-0,00,50,00,20,10,10,28,71,4-1,00,0-3,2-24,837,317,433,3-0,8-4,80,526,82,7-0,60,118,12,72,74,42,59,86,810,89,71,711,73,110,93,21,10,83,90,32,02,61,21,11,01,04,31,0-0,00,62,7-1,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,76,57,384,213,25,7-284,529,6-31,5-1,7-35,87,8-9,7-10,7-15,43,7-17,659,4-774,231,8189,828,025,615,50,7-18,592,010,175,916,991,17,645,328,82,540,745,841,535,87,449,213,039,817,2-16,47,211,50,312,88,420,715,0-8,80,216,7-9,55,62,3-27,3-11,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,2-0,2-0,0-0,1-0,00,0-0,0-0,00,3-0,3-0,00,0-0,30,016,41,3-0,7-0,17,5-0,015,628,552,7-1,82,5-0,51,71,438,9-3,0-1,20,2-0,8-0,3-0,3-0,2-0,00,10,00,10,00,02,0-0,80,0-0,7-0,9-0,7-0,9-0,9-0,6-0,3-0,7-0,6-0,9-1,10,7-0,7-13,0-0,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,56,77,384,413,35,7-284,529,6-31,8-1,4-35,87,8-9,4-10,7-31,82,4-16,959,5-781,731,8174,2-0,5-27,117,3-1,7-18,090,38,637,019,992,37,446,129,12,940,845,841,435,87,449,213,037,818,0-16,47,912,51,013,79,321,315,3-8,10,817,6-8,44,93,0-14,3-11,8

Báo cáo khác của TDH

Dữ liệu khác của TDH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (mã TDH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 123 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 108 tỉ đồng, tăng 135,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 44 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.