Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TDH
CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức
Thu Duc Housing Development Corporation
2.960
▼ −10 (▼ −0,34%)

Room ngoại TDH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TDH theo thời gian

1258 ngày
0,19%2,07%3,94%5,82%7,70%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 908.625 cổ phiếu TDH, tương đương 0,81% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 55.417.758 cổ phiếu (49,19% vốn), khoảng 164 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 7,18% (15-7-2021), thấp nhất 0,71% (12-11-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TDH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,81%0,81%▲ +0,00 điểm %300
1 tháng28-8-20260,81%0,81%▼ −0,00 điểm %-3.602
3 tháng3-7-20260,83%0,81%▼ −0,02 điểm %-23.802
1 năm2-10-20250,97%0,81%▼ −0,16 điểm %-178.798
3 năm3-10-20231,22%0,81%▼ −0,42 điểm %-469.642

Sở hữu nước ngoài TDH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,81%▼ −0,00 điểm %908.62550%55.417.758
9-20260,81%▼ −0,00 điểm %909.02550%55.417.358
8-20260,81%▲ +0,00 điểm %912.22750%55.414.156
7-20260,81%▼ −0,02 điểm %911.32750%55.415.056
6-20260,83%▼ −0,01 điểm %935.34350%55.391.040
5-20260,84%▲ +0,05 điểm %941.64650%55.384.737
4-20260,78%▼ −0,00 điểm %883.54650%55.442.837
3-20260,79%▲ +0,01 điểm %886.79150%55.439.592
2-20260,78%▲ +0,01 điểm %878.39150%55.447.992
1-20260,77%▲ +0,06 điểm %870.31250%55.456.071
12-20250,71%▼ −0,02 điểm %804.92050%55.521.463
11-20250,73%▼ −0,05 điểm %826.02050%55.500.363
10-20250,79%▼ −0,18 điểm %884.75750%55.441.626
9-20250,96%▼ −0,18 điểm %1.086.52350%55.239.860
8-20251,14%▲ +0,17 điểm %1.289.73650%55.036.647
7-20250,97%▲ +0,09 điểm %1.094.24250%55.232.141
6-20250,88%▼ −0,01 điểm %991.50450%55.334.879
5-20250,89%▼ −0,06 điểm %1.002.71750%55.323.666
4-20250,95%▲ +0,01 điểm %1.069.12950%55.257.254
3-20250,94%▼ −0,42 điểm %1.061.25150%55.265.132
2-20251,36%▼ −0,00 điểm %1.528.85150%54.797.532
1-20251,36%▼ −0,02 điểm %1.529.03950%54.797.344
12-20241,38%▲ +0,00 điểm %1.549.72550%54.776.658
11-20241,37%▲ +0,01 điểm %1.548.92850%54.777.455
10-20241,37%▲ +0,01 điểm %1.542.63350%54.783.750
9-20241,36%▲ +0,02 điểm %1.533.63350%54.792.750
8-20241,34%▲ +0,03 điểm %1.509.73350%54.816.650
7-20241,31%▲ +0,01 điểm %1.472.74750%54.853.636
6-20241,30%▼ −0,00 điểm %1.460.70950%54.865.674
5-20241,30%▲ +0,00 điểm %1.463.88350%54.862.500
4-20241,30%▲ +0,01 điểm %1.462.91950%54.863.464
3-20241,29%▼ −0,00 điểm %1.451.86950%54.874.514
2-20241,29%▲ +0,01 điểm %1.454.60550%54.871.778
1-20241,28%▲ +0,01 điểm %1.444.39550%54.881.988
12-20231,27%▲ +0,05 điểm %1.434.92350%54.891.460
11-20231,22%▲ +0,08 điểm %1.377.82350%54.948.560
10-20231,14%▼ −0,15 điểm %1.285.92350%55.040.460
9-20231,29%▼ −0,49 điểm %1.451.46750%54.874.916
8-20231,78%▲ +0,48 điểm %2.001.06750%54.325.316
7-20231,30%▲ +0,09 điểm %1.462.56950%54.863.814
6-20231,21%▼ −0,13 điểm %1.359.80350%54.966.580
5-20231,34%▼ −0,40 điểm %1.509.99850%54.816.385
4-20231,74%▼ −0,53 điểm %1.960.09150%54.366.292
3-20232,27%▼ −0,04 điểm %2.554.13950%53.772.244
2-20232,30%▼ −0,00 điểm %2.596.13950%53.730.244
1-20232,31%▼ −0,00 điểm %2.601.45250%53.724.931
12-20222,31%▼ −0,02 điểm %2.601.53850%53.724.845
11-20222,33%▲ +0,02 điểm %2.622.28450%53.704.099
10-20222,31%▲ +0,15 điểm %2.598.60050%53.727.783
9-20222,16%▲ +0,00 điểm %2.435.10250%53.891.281
8-20222,16%▼ −0,39 điểm %2.434.17150%53.892.212
7-20222,55%▼ −0,04 điểm %2.877.98050%53.448.403
6-20222,60%▲ +0,03 điểm %2.923.76550%53.402.618
5-20222,56%▼ −0,02 điểm %2.887.23950%53.439.144
4-20222,58%▼ −0,00 điểm %2.906.93949%52.292.916
3-20222,58%▼ −0,16 điểm %2.911.53949%52.288.316
2-20222,75%▼ −0,05 điểm %3.092.80449%52.107.051
1-20222,79%▲ +0,02 điểm %3.147.40449%52.052.451
12-20212,77%▼ −0,76 điểm %3.123.07549%52.076.780
11-20213,54%▼ −0,30 điểm %3.984.55349%51.215.302
10-20213,84%▼ −1,95 điểm %4.327.24549%50.872.610
9-20215,80%▼ −0,78 điểm %6.528.64549%48.671.210
8-20216,58%▼ −0,60 điểm %7.409.64549%47.790.210
7-20217,18%—8.086.85549%47.113.000

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026908.62500,81%55.417.758
1-10-2026908.625−4000,81%55.417.758
30-9-2026909.025+1.3000,81%55.417.358
29-9-2026907.725−6000,81%55.418.658
28-9-2026908.32500,81%55.418.058
25-9-2026908.32500,81%55.418.058
24-9-2026908.32500,81%55.418.058
23-9-2026908.325−1.0000,81%55.418.058
22-9-2026909.325−2000,81%55.417.058
21-9-2026909.52500,81%55.416.858
18-9-2026909.525−6020,81%55.416.858
17-9-2026910.127−3000,81%55.416.256
16-9-2026910.427−1.3000,81%55.415.956
15-9-2026911.72700,81%55.414.656
14-9-2026911.72700,81%55.414.656
11-9-2026911.72700,81%55.414.656
10-9-2026911.72700,81%55.414.656
9-9-2026911.727−1000,81%55.414.656
8-9-2026911.827−9000,81%55.414.556
7-9-2026912.72700,81%55.413.656
4-9-2026912.72700,81%55.413.656
3-9-2026912.727+5000,81%55.413.656
28-8-2026912.22700,81%55.414.156
27-8-2026912.227+5000,81%55.414.156
26-8-2026911.727+1.0000,81%55.414.656
25-8-2026910.72700,81%55.415.656
24-8-2026910.727+4.2000,81%55.415.656
21-8-2026906.527−3.6000,80%55.419.856
20-8-2026910.127−9000,81%55.416.256
19-8-2026911.027—0,81%55.415.356

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TDH