Tự doanh mua bán TDH
Tự doanh mua bán ròng TDH theo phiên
63 phiên có giao dịchCột trên trục là mua ròng, dưới trục là bán ròng, đơn vị tỉ đồng, gộp khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm một cột để xem toàn thị trường phiên đó.
Ròng phiên 24-6-2026
▼ −0,0 tỉ
Chuỗi đang chạy
1 phiên bán ròng
Ròng 20 phiên
▲ +7,6 tỉ
Ròng 250 phiên
▲ +15,5 tỉ
Toàn thị trường
Tự doanh HOSE
Khối ngoại
Khối ngoại TDH
Tự doanh mua vào và bán ra TDH
Cột trên là giá trị mua, cột dưới là giá trị bán. Đường trắng: bình quân 20 phiên của giá trị mua. Cột vàng: phiên mua vào thấp nhất trong khung.
Tự doanh giao dịch TDH 60 phiên gần nhất
| Phiên | KL mua | KL bán | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Trong đó thỏa thuận (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24-6-2026 | 0 | 103 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 29-4-2026 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | ■ 0,0 | — |
| 28-4-2026 | 0 | 13.500 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 24-11-2025 | 0 | 52 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 21-10-2025 | 1.310.000 | 0 | 6,3 | 0,0 | ▲ +6,3 | — |
| 26-9-2025 | 0 | 120.000 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | — |
| 16-9-2025 | 0 | 36.000 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 4-9-2025 | 0 | 4.000 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 3-9-2025 | 0 | 20.000 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 28-8-2025 | 100.000 | 62 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 27-8-2025 | 105.900 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 22-8-2025 | 258.800 | 0 | 1,2 | 0,0 | ▲ +1,2 | — |
| 21-8-2025 | 340.000 | 561.200 | 1,7 | 2,5 | ▼ −0,9 | 2,9 |
| 20-8-2025 | 100.000 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 11-8-2025 | 50.000 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 8-8-2025 | 50.000 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 6-8-2025 | 0 | 10 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 18-7-2025 | 0 | 12 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 9-7-2025 | 0 | 3 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 23-5-2025 | 0 | 15 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 24-4-2024 | 90.600 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 23-4-2024 | 82.400 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 22-4-2024 | 10.200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 17-4-2024 | 133.000 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 15-4-2024 | 40.800 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 12-4-2024 | 22.500 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 11-4-2024 | 41.000 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 10-4-2024 | 50.600 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 9-4-2024 | 78.900 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 3-4-2024 | 60.900 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 26-3-2024 | 22.900 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 25-3-2024 | 25.800 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 20-3-2024 | 12.000 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 18-3-2024 | 58.400 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 13-3-2024 | 145.100 | 0 | 0,6 | 0,0 | ▲ +0,6 | — |
| 12-3-2024 | 164.000 | 0 | 0,7 | 0,0 | ▲ +0,7 | — |
| 11-3-2024 | 99.900 | 0 | 0,4 | 0,0 | ▲ +0,4 | — |
| 8-3-2024 | 183.200 | 0 | 0,7 | 0,0 | ▲ +0,7 | — |
| 13-12-2023 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 23-6-2023 | 0 | 700 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 25-5-2023 | 0 | 600 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 27-4-2023 | 0 | 200 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 30-3-2023 | 0 | 2.100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 8-12-2022 | 60.100 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 7-12-2022 | 39.400 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 6-12-2022 | 34.300 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 5-12-2022 | 73.400 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 2-12-2022 | 51.000 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 1-12-2022 | 168.100 | 0 | 0,5 | 0,0 | ▲ +0,5 | — |
| 30-11-2022 | 124.300 | 0 | 0,4 | 0,0 | ▲ +0,4 | — |
| 29-11-2022 | 75.700 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 28-11-2022 | 20.000 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 25-11-2022 | 118.800 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 24-11-2022 | 76.900 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 23-11-2022 | 30.600 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 31-10-2022 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 14-9-2022 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 12-9-2022 | 0 | 188 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 26-8-2022 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 28-7-2022 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
Tóm tắt tự doanh TDH
Phiên 24-6-2026, khối tự doanh các công ty chứng khoán bán ròng 0,0 tỉ đồng cổ phiếu TDH (CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức), mua 0,0 tỉ, bán 0,0 tỉ.
Trong 20 phiên gần nhất có giao dịch, tự doanh mua ròng 7,6 tỉ đồng; 250 phiên gần nhất mua ròng 15,5 tỉ đồng.
Số liệu từ bản thống kê giao dịch tự doanh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM công bố cuối mỗi phiên, gộp khớp lệnh và thỏa thuận.
Dữ liệu khác của TDH
Giá lịch sử TDHGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh TDHDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TDHTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TDHDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TDHDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TDHCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ TDHNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TDHMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TDHTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TDHCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TDHNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
