Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TGP — trang 9
Biểu đồ giá TGP
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TGP theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 7.700 | 5.300 | 9.200 | 4.600 | ▼ −31,2% | 198 |
| 2025 | 4.300 | 7.700 | 7.900 | 4.000 | ▲ +79,1% | 249 |
| 2024 | 4.700 | 4.300 | 5.200 | 3.400 | ▼ −8,5% | 250 |
| 2023 | 4.700 | 4.700 | 7.000 | 4.400 | ■ 0,0% | 249 |
| 2022 | 7.600 | 4.700 | 8.900 | 3.600 | ▼ −38,2% | 249 |
| 2021 | 3.700 | 7.000 | 9.400 | 3.200 | ▲ +89,2% | 250 |
| 2020 | 5.800 | 3.700 | 8.200 | 3.300 | ▼ −36,2% | 252 |
| 2019 | 5.800 | 5.800 | 6.500 | 3.300 | ■ 0,0% | 250 |
| 2018 | 8.000 | 5.800 | 9.300 | 5.600 | ▼ −27,5% | 250 |
| 2017 | 10.200 | 7.000 | 13.300 | 4.000 | ▼ −31,4% | 250 |
| 2016 | 3.600 | 10.200 | 12.000 | 1.600 | ▲ +183,3% | 251 |
| 2015 | 3.000 | 3.600 | 4.200 | 1.600 | ▲ +20,0% | 248 |
| 2014 | 1.900 | 3.000 | 4.300 | 1.900 | ▲ +57,9% | 247 |
| 2013 | 3.200 | 1.900 | 3.200 | 1.600 | ▼ −40,6% | 249 |
| 2012 | 2.000 | 3.200 | 4.900 | 1.500 | ▲ +60,0% | 249 |
| 2011 | 6.800 | 1.900 | 6.900 | 1.800 | ▼ −72,1% | 248 |
| 2010 | 6.200 | 6.700 | 12.800 | 4.500 | ▲ +8,1% | 248 |
| 2009 | 13.200 | 5.700 | 13.800 | 4.900 | ▼ −56,8% | 129 |
Giá TGP từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3-11-2025 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-10-2025 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-10-2025 | 5.700 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ▲ +14,04% | 100 | 0,0 |
| 29-10-2025 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-10-2025 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-10-2025 | 6.500 | 5.600 | 5.800 | 5.600 | 5.800 | ▼ −10,77% | 300 | 0,0 |
| 24-10-2025 | 5.700 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ▲ +14,04% | 100 | 0,0 |
| 23-10-2025 | 6.500 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | 5.700 | ▼ −12,31% | 200 | 0,0 |
| 22-10-2025 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-10-2025 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2025 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-10-2025 | 5.800 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | 6.500 | ▲ +12,07% | 200 | 0,0 |
| 16-10-2025 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2025 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2025 | 5.400 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ▲ +7,41% | 100 | 0,0 |
| 13-10-2025 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-10-2025 | 6.400 | 6.000 | 6.800 | 6.000 | 6.800 | ▲ +6,25% | 2.800 | 0,0 |
| 9-10-2025 | 6.800 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ▼ −5,88% | 1.000 | 0,0 |
| 8-10-2025 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2025 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2025 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-10-2025 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 2-10-2025 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2025 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ■ 0,00% | 2.300 | 0,0 |
| 30-9-2025 | 6.100 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | 6.800 | ▲ +11,48% | 100 | 0,0 |
| 29-9-2025 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-9-2025 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2025 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2025 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2025 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 9/144 · 23-9-2025 – 3-11-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-6-2009
Dữ liệu khác của TGP
Phân tích kỹ thuật TGPBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TGPDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TGPTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TGPDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TGPDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TGPCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TGPBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TGPNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TGPMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TGPTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TGPCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TGPNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TGP (CTCP Trường Phú) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 29-6-2009 tới nay, tổng cộng 4.316 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 5.300 đồng, giảm 14,52%, khối lượng 77.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 5.555 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TGP tăng mạnh nhất vào năm 2016 (183,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (72,1%).
