Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo THT
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
Vinacomin - Ha Tu Coal JSC
7.200
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán THT — trang 130

Mua bán ròng của khối ngoại với THT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

8-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 00-08-5-202627-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch THT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
27-4-201114.40000■ 00,00,0■ 0,04.282.600
26-4-201114.20000■ 00,00,0■ 0,04.282.600
25-4-201114.500010.000▼ −10.0000,00,1▼ −0,14.282.600
22-4-201113.70000■ 00,00,0■ 0,04.282.600
21-4-201114.80000■ 00,00,0■ 0,04.282.600
20-4-201115.00000■ 00,00,0■ 0,04.282.600
19-4-201115.70000■ 00,00,0■ 0,04.282.600
18-4-201115.80000■ 00,00,0■ 0,04.282.600
15-4-201116.3003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.282.600
14-4-201117.3001.3000▲ +1.3000,00,0▲ +0,04.282.900
13-4-201117.30000■ 00,00,0■ 0,04.284.200
8-4-201117.30000■ 00,00,0■ 0,04.284.200
7-4-201117.70000■ 00,00,0■ 0,04.284.200
6-4-201117.50000■ 00,00,0■ 0,04.284.200
5-4-201117.1001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,04.284.200
4-4-201116.8005000▲ +5000,00,0▲ +0,04.285.200
1-4-201117.40000■ 00,00,0■ 0,04.285.700
31-3-201117.00000■ 00,00,0■ 0,04.285.700
30-3-201117.00000■ 00,00,0■ 0,04.285.700
29-3-201117.0007.1000▲ +7.1000,10,0▲ +0,14.285.700
28-3-201117.8004000▲ +4000,00,0▲ +0,04.292.800
25-3-201118.0001.7000▲ +1.7000,00,0▲ +0,04.293.200
24-3-201118.0001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,04.294.900
23-3-201118.50000■ 00,00,0■ 0,04.295.900
22-3-201118.40000■ 00,00,0■ 0,04.295.900
21-3-201118.70000■ 00,00,0■ 0,04.295.900
18-3-201118.0001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,04.295.900
17-3-201117.50000■ 00,00,0■ 0,04.296.900
16-3-201117.20000■ 00,00,0■ 0,04.296.900
15-3-201117.2003.3000▲ +3.3000,10,0▲ +0,14.296.900

Trang 130/150 · 15-3-2011 – 27-4-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-10-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại THT, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của THT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu THT (CTCP Than Hà Tu - Vinacomin) theo từng phiên.

Phiên 27-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu THT (mua 1 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 8.143.767 cổ phiếu.