Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo THT
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
Vinacomin - Ha Tu Coal JSC
7.200
▼ −100 (▼ −1,37%)

Khối ngoại mua bán THT — trang 132

Mua bán ròng của khối ngoại với THT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: -011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 00-07-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch THT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-1-201120.20000■ 00,00,0■ 0,04.331.470
19-1-201120.30002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,04.331.470
18-1-201120.60000■ 00,00,0■ 0,04.331.470
17-1-201120.7001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,04.331.470
14-1-201120.70000■ 00,00,0■ 0,04.332.470
13-1-201120.90000■ 00,00,0■ 0,04.332.470
12-1-201120.30000■ 00,00,0■ 0,04.332.470
11-1-201120.40000■ 00,00,0■ 0,04.332.470
10-1-201120.9003.0000▲ +3.0000,10,0▲ +0,14.332.470
7-1-201120.80000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
6-1-201120.90000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
5-1-201120.50000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
4-1-201120.30000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
31-12-201020.60000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
30-12-201020.70000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
29-12-201021.20000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
28-12-201021.60000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
27-12-201021.50000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
24-12-201022.20000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
23-12-201021.80000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
22-12-201020.50000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
21-12-201021.00000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
20-12-201020.30000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
17-12-201020.70000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
16-12-201020.50000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
15-12-201021.10000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
14-12-201021.40000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
13-12-201023.10000■ 00,00,0■ 0,04.335.470
10-12-201022.20000■ 00,00,0■ 0,04.335.485
9-12-201021.00000■ 00,00,0■ 0,04.335.485

Trang 132/150 · 9-12-2010 – 20-1-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 24-10-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại THT, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của THT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu THT (CTCP Than Hà Tu - Vinacomin) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu THT (mua 1 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 8.143.767 cổ phiếu.