Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TLG
CTCP Tập đoàn Thiên Long
Thien Long Group Corporation
55.500
▼ −400 (▼ −0,72%)

Kết quả kinh doanh TLG

Doanh thu và lợi nhuận TLG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 785Q4/2023: 689Q1/2024: 809Q2/2024: 1.207Q3/2024: 896Q4/2024: 847Q1/2025: 794Q2/2025: 1.246Q3/2025: 1.184Q4/2025: 949Q1/2026: 1.000Q2/2026: 1.3541.354Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 59Q4/2023: 28Q1/2024: 88Q2/2024: 241Q3/2024: 91Q4/2024: 39Q1/2025: 78Q2/2025: 222Q3/2025: 76Q4/2025: 74Q1/2026: 116Q2/2026: 199241Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.354199
Q1/20261.000116
Q4/202594974
Q3/20251.18476
Q2/20251.246222
Q1/202579478
Q4/202484739
Q3/202489691
Q2/20241.207241
Q1/202480988
Q4/202368928
Q3/202378559

Doanh thu và lợi nhuận TLG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.685Năm 2021: 2.668Năm 2022: 3.521Năm 2023: 3.462Năm 2024: 3.759Năm 2025: 4.1744.174Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 240Năm 2021: 277Năm 2022: 401Năm 2023: 356Năm 2024: 460Năm 2025: 445460Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.174445
Năm 20243.759460
Năm 20233.462356
Năm 20223.521401
Năm 20212.668277
Năm 20202.685240

Báo cáo tài chính gốc TLG theo kỳ

211 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020—
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009—————
2008—————
2007—————

211 tệp báo cáo TLG trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TLG

29 văn bản
21-10-2026Đính chính giải trình kết quả kinh doanh quý 2/2026HOSE27-8-2024Đính chính Báo cáo tài chính riêng quý 2/2024HOSE6-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-11-2022Thông báo thay đổi chỉ tiêu BCTC HN quý 3/2022HOSE1-2-2021Thay thế BCTC quý 4 năm 2020 (ngày 29/01/2021)HOSE29-4-2020Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho TLGHOSE17-2-2020Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC kiểm toán năm 2020HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE26-7-2019Giải trình BCTC quý 2.2019HOSE9-4-2019Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE4-3-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho TLGHOSE26-2-2019Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE14-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE8-3-2018Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC của các kỳ báo cáo năm 2017HOSE3-4-2017Giải trình KQKD trong BCTC HN năm 2016HOSE15-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho TLGHOSE8-3-2017Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC của các kỳ báo cáo năm 2017HOSE5-5-2016Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất quý 1/2016HOSE24-2-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE19-2-2016Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp báo cáo tài chínhHOSE22-4-2014Giải trình chênh lệc số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE15-11-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh công ty mẹ Q3/2012HOSE23-4-2012Giải trình Báo cáo tài chính kiểm toán 2011HOSE6-2-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Công ty Mẹ Q4-2011HOSE21-11-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q3/2011HOSE27-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE24-5-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1/2011HOSE2-3-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q4/2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TLG.

Kết quả kinh doanh TLG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.186,23.772,83.496,73.550,42.686,92.738,43.298,72.881,42.520,92.180,21.914,51.648,01.430,71.242,11.052,9821,3633,6499,4416,7304,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12,314,234,829,518,653,846,225,623,517,930,834,424,525,89,38,08,214,94,82,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.173,93.758,63.461,93.520,92.668,32.684,63.252,52.855,82.497,42.162,31.883,71.613,61.406,21.216,31.043,6813,4625,4484,5411,9301,9
4. Giá vốn hàng bán2.105,42.083,21.949,31.996,81.541,11.654,82.055,01.789,11.563,91.316,01.157,51.017,8888,8758,0631,9521,3390,3292,0256,6177,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.068,61.675,41.512,51.524,11.127,21.029,71.197,51.066,7933,5846,3726,2595,8517,4458,3411,7292,0235,1192,5155,3124,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính56,958,348,562,132,026,530,013,518,720,417,611,29,78,49,49,310,78,00,81,2
7. Chi phí tài chính35,628,125,629,16,916,014,316,912,116,319,117,425,340,465,035,321,419,710,96,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,913,517,88,97,011,911,411,19,510,711,114,922,639,842,023,212,412,59,46,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,21,2-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1.238,9769,7740,5738,5504,7488,7500,0432,6371,4309,8285,6242,0191,6156,3131,695,786,061,757,845,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp330,2357,2346,8319,4292,4254,9285,1272,7248,4238,9188,5162,5146,9137,9115,479,559,358,339,327,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)523,0580,0444,0499,2355,3296,8427,9357,9320,3301,7250,6185,1163,3132,1109,290,979,160,848,045,3
12. Thu nhập khác55,510,99,210,25,48,89,711,315,06,53,410,312,57,56,95,32,74,02,21,1
13. Chi phí khác6,54,11,22,62,11,90,80,90,71,84,73,910,33,97,92,72,82,00,62,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)49,06,88,07,53,36,98,910,414,34,6-1,46,42,23,6-1,02,6-0,12,01,6-1,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)572,0586,9452,0506,7358,6303,6436,9368,3334,6306,4249,2191,5165,5135,7108,393,579,062,849,643,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành121,7114,294,0122,463,061,494,073,068,265,958,148,743,644,736,225,430,323,613,610,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,212,51,8-16,718,92,4-6,20,9-1,70,43,2-4,75,3-9,1-10,7-2,9-2,3-2,40,0-0,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)126,9126,795,8105,781,963,887,873,966,566,361,344,149,035,625,522,528,021,213,69,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)445,1460,2356,2400,9276,7239,8349,1294,4268,1240,1187,9147,4116,6100,282,870,951,041,636,034,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,4-1,5-2,8-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,3-0,2-7,60,0-1,40,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)446,5461,7358,9401,4276,7239,8349,1294,4268,1240,1187,9147,4116,6100,280,571,158,641,637,434,2

Kết quả kinh doanh TLG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.359,71.002,5949,11.190,11.250,3797,9851,4900,41.210,5810,5693,8788,71.072,4941,7752,5908,71.092,6796,6793,7451,5757,0684,7764,7841,0660,2472,6962,9778,5968,2589,1753,4715,3826,8585,9601,0654,5726,1539,2518,6605,6624,3431,7474,4577,4493,8368,9382,9504,1441,7319,3333,9446,6353,3297,0271,9355,8302,5310,6255,7309,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,32,40,05,64,43,54,64,43,31,94,83,73,123,212,09,95,32,33,81,58,54,817,416,915,44,114,88,311,77,83,19,17,75,810,53,86,42,89,02,33,82,713,54,36,96,111,67,88,26,89,04,93,47,210,69,01,74,52,12,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.354,41.000,1949,11.184,51.245,9794,4846,8896,01.207,2808,6689,0785,01.069,3918,5740,5898,81.087,3794,3789,9450,1748,4679,9747,3824,0644,8468,5948,1770,2956,6581,2750,3706,2819,1580,1590,5650,7719,8536,5509,7603,2620,5428,9460,9573,1486,9362,8371,3496,3433,5312,5324,9441,7349,8289,8261,3346,7300,9306,1253,7306,2
4. Giá vốn hàng bán670,1518,5479,2596,4575,0454,8485,3511,4621,2465,2393,3430,7591,3534,0444,2494,9601,2456,4439,4284,2422,9394,6430,3462,6429,0332,9608,4486,3572,7387,6493,4430,0501,2364,5381,0408,5435,5338,8320,3360,1376,0259,2289,1341,7297,3230,8235,3311,9268,2202,0218,6277,4214,2178,1166,4214,0186,5188,1156,4187,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)684,3481,6470,0588,1670,9339,7361,5384,6586,0343,4295,7354,3478,1384,5296,3403,9486,1337,8350,5165,9325,5285,3317,0361,4215,8135,5339,7284,0383,8193,7256,9276,2317,9215,7209,5242,2284,2197,6189,4243,2244,5169,7171,8231,4189,6132,0136,0184,3165,3110,5106,3164,3135,7111,794,9132,7114,4118,097,2118,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,610,314,813,917,89,622,36,520,98,614,43,117,713,325,114,014,38,710,06,88,17,26,65,45,68,911,29,38,11,43,04,93,22,44,95,34,53,97,25,53,84,05,25,23,53,64,03,32,31,62,12,52,52,63,71,62,01,11,92,8
7. Chi phí tài chính14,913,18,29,211,26,27,210,45,25,34,33,59,08,819,04,03,92,32,53,4-1,52,43,13,65,04,34,03,33,23,85,13,84,33,72,82,93,33,24,22,74,34,75,75,34,63,53,83,95,54,24,96,57,56,56,710,012,011,716,716,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,16,65,86,35,04,83,73,53,13,22,85,04,85,32,62,32,41,61,61,81,91,71,82,93,23,92,92,32,53,83,12,82,82,42,22,32,62,52,42,32,83,23,12,82,52,73,03,74,14,14,55,46,16,57,58,411,012,912,811,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-9,7-1,6-1,70,33,60,01,20,00,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng342,1252,2334,1415,2325,0164,6216,2190,9206,5156,1177,4193,6196,1173,3216,5207,2180,6134,4147,8100,5138,3118,2138,1138,9111,6100,1152,8137,4125,987,5122,6108,1117,084,9105,491,394,979,778,393,377,061,382,881,965,355,967,167,563,044,547,155,651,339,039,545,835,634,231,637,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp82,082,687,681,382,478,9106,277,890,982,386,386,581,292,991,975,485,866,180,462,883,665,665,463,760,665,277,669,773,064,876,764,970,760,467,761,865,153,771,560,460,046,856,045,547,538,844,141,444,133,135,441,739,730,238,338,632,031,731,528,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)253,1142,453,196,6273,699,655,4112,1304,3108,338,173,8209,4122,7-6,0131,3230,1143,7129,86,0113,2106,3117,0160,644,3-25,1116,482,8189,839,055,3104,4129,169,138,591,4125,564,942,592,3106,960,832,4104,075,637,525,174,854,930,321,063,139,738,514,339,936,741,519,439,1
12. Thu nhập khác1,63,446,51,46,41,22,63,61,13,61,71,82,33,42,71,83,62,12,20,11,91,21,91,32,82,83,82,01,52,52,61,83,33,52,06,02,44,51,60,92,11,90,91,42,00,73,40,95,20,91,92,26,61,91,11,51,03,44,63,5
13. Chi phí khác1,60,02,70,80,60,03,40,10,20,30,70,30,10,11,00,40,31,01,70,10,30,00,40,30,11,10,60,10,20,00,80,1-0,00,10,10,00,20,41,6-1,2-0,12,30,93,70,00,13,00,10,70,22,31,84,31,61,30,81,30,22,93,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,03,443,80,65,91,2-0,83,40,93,31,01,52,23,21,71,43,31,10,60,11,61,11,61,02,71,73,31,91,32,41,91,73,43,42,06,02,24,10,02,22,1-0,4-0,0-2,42,00,60,40,84,50,7-0,40,42,30,4-0,20,8-0,23,21,60,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)253,2145,897,097,2279,5100,754,5115,5305,1111,639,175,3211,6125,9-4,3132,8233,4144,8130,36,1114,8107,4118,5161,646,9-23,5119,784,7191,141,457,2106,1132,572,540,597,4127,769,042,694,5109,160,432,4101,777,638,025,575,659,431,020,763,542,038,914,140,736,544,721,039,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành53,031,520,218,650,030,69,135,052,617,614,411,651,416,611,034,546,330,724,6-6,528,116,814,730,811,74,226,022,737,08,39,125,727,011,27,422,023,615,210,921,920,013,27,021,318,711,15,019,819,34,61,820,814,07,06,512,814,510,17,710,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,8-1,72,93,07,7-8,36,5-10,911,15,8-3,84,3-8,09,2-12,5-5,31,6-0,58,78,9-4,45,69,72,2-1,7-7,8-1,3-6,81,40,53,1-4,9-0,53,23,6-3,9-0,8-0,76,0-4,60,6-1,26,12,0-2,2-1,10,4-2,2-5,42,56,31,5-6,13,4-2,0-4,0-6,53,8-0,5-0,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)53,829,823,121,557,622,415,624,163,623,310,615,943,425,9-1,529,247,930,133,32,423,722,424,433,09,9-3,524,715,938,48,712,220,826,414,411,118,122,814,516,917,220,612,013,123,316,59,95,417,613,97,28,122,48,010,44,58,88,013,97,19,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)199,3116,073,975,7221,978,439,091,4241,588,328,559,5168,2100,1-2,8103,5185,5114,697,03,791,085,094,1128,737,0-19,994,968,8152,732,745,085,3106,058,129,479,3104,954,425,777,388,548,319,378,361,128,120,158,145,523,812,541,134,128,59,631,928,530,713,829,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,20,3-0,4-0,8-0,5-0,2-0,4-0,8-0,0-0,3-0,8-1,0-0,6-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)199,4115,873,676,1222,778,939,291,9242,388,328,860,3169,2100,7-2,5103,7185,5114,697,03,791,085,094,1128,737,0-19,994,968,8152,732,745,085,3106,058,129,479,3104,954,425,777,388,548,319,378,361,128,120,158,145,523,812,541,134,128,59,631,928,530,713,829,8

Báo cáo khác của TLG

Dữ liệu khác của TLG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Thiên Long (mã TLG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.174 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 445 tỉ đồng, giảm 3,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.354 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 199 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.