Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TLG
CTCP Tập đoàn Thiên Long
Thien Long Group Corporation
54.500
▲ +300 (▲ +0,55%)

Room ngoại TLG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TLG theo thời gian

1258 ngày
8,36%12,99%17,62%22,25%26,88%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 9.330.336 cổ phiếu TLG, tương đương 9,67% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 87.198.004 cổ phiếu (90,33% vốn), khoảng 4.752 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 25,61% (5-1-2022), thấp nhất 9,64% (30-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TLG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20269,67%9,67%▼ −0,00 điểm %-2.200
1 tháng28-8-202610,07%9,67%▼ −0,41 điểm %-392.656
3 tháng3-7-202610,85%9,67%▼ −1,19 điểm %-1.145.397
1 năm2-10-202513,20%9,67%▼ −3,53 điểm %-2.249.911
3 năm3-10-202323,41%9,67%▼ −13,75 điểm %-8.882.857

Sở hữu nước ngoài TLG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20269,67%▲ +0,02 điểm %9.330.336100%87.198.004
9-20269,64%▼ −0,43 điểm %9.306.636100%87.221.704
8-202610,07%▼ −0,44 điểm %9.722.992100%86.805.348
7-202610,51%▼ −0,35 điểm %10.146.363100%86.381.977
6-202610,86%▼ −0,21 điểm %10.484.733100%86.043.607
5-202611,07%▼ −0,25 điểm %10.688.569100%85.839.771
4-202611,33%▼ −0,82 điểm %10.932.173100%85.596.167
3-202612,14%▼ −0,20 điểm %11.722.873100%84.805.467
2-202612,34%▼ −0,40 điểm %11.913.491100%84.614.849
1-202612,75%▲ +0,51 điểm %12.304.157100%84.224.183
12-202512,24%▼ −0,49 điểm %11.813.539100%84.714.801
11-202512,73%▼ −0,53 điểm %11.170.172100%76.583.403
10-202513,26%▼ −0,20 điểm %11.634.061100%76.119.514
9-202513,46%▼ −0,28 điểm %11.635.347100%74.818.228
8-202513,73%▼ −0,57 điểm %11.874.037100%74.579.538
7-202514,31%▼ −0,29 điểm %12.368.737100%74.084.838
6-202514,59%▼ −0,70 điểm %12.616.603100%73.836.972
5-202515,29%▼ −1,56 điểm %13.219.751100%73.233.824
4-202516,85%▼ −5,10 điểm %14.567.334100%71.886.241
3-202521,95%▼ −0,30 điểm %18.972.465100%67.481.110
2-202522,25%▼ −0,21 điểm %19.234.137100%67.219.438
1-202522,46%▼ −0,03 điểm %19.417.049100%67.036.526
12-202422,49%▲ +0,66 điểm %19.439.172100%67.014.403
11-202421,83%▲ +1,26 điểm %17.154.532100%61.439.921
10-202420,57%▲ +1,18 điểm %16.166.303100%62.428.150
9-202419,39%▲ +1,48 điểm %15.238.578100%63.355.875
8-202417,90%▼ −4,20 điểm %14.071.517100%64.522.936
7-202422,10%▼ −1,73 điểm %17.369.796100%61.224.657
6-202423,83%▲ +0,89 điểm %18.729.506100%59.864.947
5-202422,94%▲ +0,23 điểm %18.030.006100%60.564.447
4-202422,71%▲ +0,30 điểm %17.847.186100%60.747.267
3-202422,41%▼ −0,29 điểm %17.610.656100%60.983.797
2-202422,70%▼ −0,46 điểm %17.842.415100%60.752.038
1-202423,17%▼ −0,14 điểm %18.207.590100%60.386.863
12-202323,30%▼ −0,01 điểm %18.316.212100%60.278.241
11-202323,31%▼ −0,20 điểm %18.323.513100%60.270.940
10-202323,52%▲ +0,15 điểm %18.295.613100%59.498.840
9-202323,37%▲ +0,47 điểm %18.180.093100%59.614.360
8-202322,90%▼ −0,26 điểm %17.817.236100%59.977.217
7-202323,16%▲ +0,57 điểm %18.018.449100%59.776.004
6-202322,59%▲ +0,34 điểm %17.575.909100%60.218.544
5-202322,26%▲ +0,60 điểm %17.314.509100%60.479.944
4-202321,66%▲ +0,32 điểm %16.846.829100%60.947.624
3-202321,33%▲ +0,28 điểm %16.595.639100%61.198.814
2-202321,05%▲ +0,34 điểm %16.376.139100%61.418.314
1-202320,71%▲ +0,53 điểm %16.113.054100%61.681.399
12-202220,18%▲ +0,23 điểm %15.699.634100%62.094.819
11-202219,95%▲ +0,90 điểm %15.517.240100%62.277.213
10-202219,04%▲ +1,90 điểm %14.813.890100%62.980.563
9-202217,14%▼ −3,23 điểm %13.337.593100%64.456.860
8-202220,37%▼ −4,29 điểm %15.850.147100%61.944.306
7-202224,66%▼ −0,36 điểm %19.187.347100%58.607.106
6-202225,02%▼ −0,08 điểm %19.465.547100%58.328.906
5-202225,11%▼ −0,04 điểm %19.531.547100%58.262.906
4-202225,15%▼ −0,31 điểm %19.561.747100%58.232.706
3-202225,45%▲ +0,46 điểm %19.799.037100%57.995.416
2-202225,00%▼ −0,49 điểm %19.444.937100%58.349.516
1-202225,49%▼ −0,06 điểm %19.828.038100%57.966.415
12-202125,55%▲ +0,29 điểm %19.876.952100%57.917.501
11-202125,26%▲ +0,56 điểm %19.653.452100%58.141.001
10-202124,70%▲ +0,23 điểm %19.214.659100%58.579.794
9-202124,47%▼ −0,09 điểm %19.035.664100%58.758.789
8-202124,56%▼ −0,01 điểm %19.104.677100%58.689.776
7-202124,57%—19.111.777100%58.682.676

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20269.330.336+18.4009,67%87.198.004
1-10-20269.311.936+5.3009,65%87.216.404
30-9-20269.306.636−25.9009,64%87.221.704
29-9-20269.332.53609,67%87.195.804
28-9-20269.332.53609,67%87.195.804
25-9-20269.332.536−140.0009,67%87.195.804
24-9-20269.472.536−29.9009,81%87.055.804
23-9-20269.502.436−18.9009,84%87.025.904
22-9-20269.521.33609,86%87.007.004
21-9-20269.521.33609,86%87.007.004
18-9-20269.521.336+8.1009,86%87.007.004
17-9-20269.513.236−26.3979,86%87.015.104
16-9-20269.539.633+16.3419,88%86.988.707
15-9-20269.523.292−2.3009,87%87.005.048
14-9-20269.525.592−3.6009,87%87.002.748
11-9-20269.529.192−14.5009,87%86.999.148
10-9-20269.543.69209,89%86.984.648
9-9-20269.543.69209,89%86.984.648
8-9-20269.543.692+24.7009,89%86.984.648
7-9-20269.518.992−96.8009,86%87.009.348
4-9-20269.615.792+1.2009,96%86.912.548
3-9-20269.614.592−108.4009,96%86.913.748
28-8-20269.722.992+14.10010,07%86.805.348
27-8-20269.708.892010,06%86.819.448
26-8-20269.708.892−50010,06%86.819.448
25-8-20269.709.392+16.20010,06%86.818.948
24-8-20269.693.192010,04%86.835.148
21-8-20269.693.192−24.90010,04%86.835.148
20-8-20269.718.092−21.40010,07%86.810.248
19-8-20269.739.492—10,09%86.788.848

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TLG