Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo TLH
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
Tien Len Steel Corporation Joint Stock Company
3.330
▲ +80 (▲ +2,46%)

Khối ngoại mua bán TLH — trang 56

Mua bán ròng của khối ngoại với TLH

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: -021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: -016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: -06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: -014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: -027-7-2026: 028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: -020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: -03-9-2026: 04-9-2026: -07-9-2026: 08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: -030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: -015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: -030-10-2026: -02-11-2026: 03-11-2026: -00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TLH từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-3-20202.72000■ 00,00,0■ 0,049.031.324
24-3-20202.65000■ 00,00,0■ 0,049.031.324
23-3-20202.80000■ 00,00,0■ 0,049.029.014
20-3-20202.93000■ 00,00,0■ 0,049.029.014
19-3-20202.93002.310▼ −2.3100,00,0▼ −0,049.022.014
18-3-20202.99000■ 00,00,0■ 0,049.022.014
17-3-20202.99007.000▼ −7.0000,00,0▼ −0,049.021.844
16-3-20202.99000■ 00,00,0■ 0,049.021.544
13-3-20203.1000170▼ −1700,00,0▼ −0,049.021.544
12-3-20202.9300300▼ −3000,00,0▼ −0,049.021.464
11-3-20203.05000■ 00,00,0■ 0,049.021.464
10-3-20203.120080▼ −800,00,0▼ −0,049.021.464
9-3-20203.02000■ 00,00,0■ 0,049.021.468
6-3-20203.24000■ 00,00,0■ 0,049.021.468
5-3-20203.27000■ 00,00,0■ 0,048.994.598
4-3-20203.20000■ 00,00,0■ 0,048.983.138
3-3-20203.200026.870▼ −26.8700,00,1▼ −0,148.982.838
2-3-20203.170011.460▼ −11.4600,00,0▼ −0,048.962.508
28-2-20203.1700300▼ −3000,00,0▼ −0,048.951.738
27-2-20203.180020.330▼ −20.3300,00,1▼ −0,148.951.708
26-2-20203.25010010.770▼ −10.6700,00,0▼ −0,048.951.708
25-2-20203.200030▼ −300,00,0▼ −0,048.951.808
24-2-20203.3601000▲ +1000,00,0▲ +0,048.907.298
21-2-20203.39000■ 00,00,0■ 0,048.905.398
20-2-20203.480044.510▼ −44.5100,00,2▼ −0,248.855.118
19-2-20203.45002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,048.815.058
18-2-20203.460050.280▼ −50.2800,00,2▼ −0,248.812.038
17-2-20203.410040.060▼ −40.0600,00,1▼ −0,148.782.158
14-2-20203.410103.020▼ −3.0100,00,0▼ −0,048.758.048
13-2-20203.40030.00029.880▲ +1200,10,1▲ +0,048.729.348

Trang 56/139 · 13-2-2020 – 25-3-2020 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-3-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TLH, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TLH

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TLH (CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TLH (mua 2 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 54.020.687 cổ phiếu.