Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TMT
CTCP Ô tô TMT
TMT Motors Corporation
11.500
▲ +200 (▲ +1,77%)

Giá lịch sử cổ phiếu TMT — trang 131

Biểu đồ giá TMT

500 phiên gần nhất
5.6168.71311.81014.90718.00421-10-202423-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá TMT theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202613.30011.50014.95010.200▼ −13,5%199
202510.50013.75018.0008.890▲ +31,0%249
202415.7009.84016.0006.400▼ −37,3%250
20239.40015.70026.4009.010▲ +67,0%249
202218.9509.38027.4507.180▼ −50,5%249
20215.47019.30021.8005.100▲ +252,8%250
20205.5905.3706.3504.150▼ −3,9%252
20199.1905.47010.0004.370▼ −40,5%250
20189.4009.19012.0004.450▼ −2,2%248
201714.6008.90016.2008.650▼ −39,0%250
201654.00014.30054.50011.600▼ −73,5%251
201516.60051.00066.00016.100▲ +207,2%248
20145.00017.00019.0005.000▲ +240,0%247
20134.7005.0006.7004.600▲ +6,4%250
20126.8004.7007.0004.100▼ −30,9%250
201115.7006.90016.4005.200▼ −56,1%248
201055.00016.20069.00012.900▼ −70,5%236

Giá TMT từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
8-3-201112.20011.60012.40011.60012.000▼ −1,64%1.6700,0
7-3-201112.80012.20012.20012.20012.200▼ −4,69%5300,0
4-3-201112.80012.80012.80012.80012.800■ 0,00%900,0
3-3-201112.40012.80012.80012.80012.800▲ +3,23%100,0
2-3-201113.00012.40012.40012.40012.400▼ −4,62%6.7000,1
1-3-201113.00012.80013.00012.40013.000■ 0,00%9.7800,1
28-2-201113.00013.50013.50012.50013.000■ 0,00%2.5200,0
25-2-201112.70013.00013.00013.00013.000▲ +2,36%1.4200,0
24-2-201113.20012.70012.70012.70012.700▼ −3,79%1.1100,0
23-2-201112.90013.10013.20013.10013.200▲ +2,33%19.4300,3
22-2-201113.50013.30013.30012.90012.900▼ −4,44%800,0
21-2-201113.60013.10013.50013.00013.500▼ −0,74%26.7400,4
18-2-201113.50013.30013.60013.00013.600▲ +0,74%24.7200,3
17-2-201113.40013.10013.80013.00013.500▲ +0,75%9.0400,1
16-2-201113.90013.80013.80013.40013.400▼ −3,60%6600,0
15-2-201113.90013.90013.90013.90013.900■ 0,00%6000,0
14-2-201114.20014.20014.20013.90013.900▼ −2,11%2.6100,0
11-2-201113.90013.90014.20013.50014.200▲ +2,16%5.0200,1
10-2-201114.60014.50014.50013.90013.900▼ −4,79%3.4000,0
9-2-201114.60014.60014.80014.60014.600■ 0,00%7100,0
8-2-201114.00014.60014.60014.00014.600▲ +4,29%5300,0
28-1-201114.60014.60014.60014.00014.000▼ −4,11%5.1000,1
27-1-201114.30014.30014.60014.00014.600▲ +2,10%2.2600,0
26-1-201113.90013.90014.30013.90014.300▲ +2,88%7200,0
25-1-201114.40014.00014.40013.90013.900▼ −3,47%5.6100,1
24-1-201115.00014.40014.50014.40014.400▼ −4,00%6.6900,1
21-1-201115.30014.60015.00014.60015.000▼ −1,96%200,0
20-1-201115.10015.30015.30015.30015.300▲ +1,32%300,0
19-1-201115.00015.30015.30014.60015.100▲ +0,67%2.2600,0
18-1-201115.00015.40015.40014.50015.000■ 0,00%4.9700,1

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 131/140 · 18-1-2011 – 8-3-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-1-2010

Dữ liệu khác của TMT

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TMT (CTCP Ô tô TMT) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 22-1-2010 tới nay, tổng cộng 4.176 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 23-10-2026: giá đóng cửa 11.500 đồng, tăng 1,77%, khối lượng 100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 8.145 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, TMT tăng mạnh nhất vào năm 2021 (252,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2016 (73,5%).