Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 437 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TOS — trang 27
Biểu đồ giá TOS
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TOS theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 145.000 | 92.000 | 198.000 | 67.500 | ▼ −36,6% | 198 |
| 2025 | 74.000 | 146.400 | 200.000 | 72.000 | ▲ +97,8% | 249 |
| 2024 | 36.500 | 73.500 | 81.000 | 32.300 | ▲ +101,4% | 250 |
| 2023 | 32.000 | 36.600 | 40.000 | 27.000 | ▲ +14,4% | 249 |
| 2022 | 53.000 | 32.000 | 61.100 | 30.000 | ▼ −39,6% | 249 |
| 2021 | 44.800 | 53.500 | 103.200 | 39.700 | ▲ +19,4% | 83 |
Giá TOS từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5-9-2023 | 31.600 | 34.500 | 34.500 | 32.000 | 32.800 | ▲ +3,80% | 9.800 | 0,3 |
| 31-8-2023 | 32.300 | 34.700 | 34.700 | 31.500 | 31.600 | ▼ −2,17% | 6.600 | 0,2 |
| 30-8-2023 | 33.400 | 32.500 | 32.500 | 32.300 | 32.300 | ▼ −3,29% | 1.700 | 0,1 |
| 29-8-2023 | 32.600 | 34.700 | 34.700 | 32.000 | 33.400 | ▲ +2,45% | 400 | 0,0 |
| 28-8-2023 | 32.000 | 32.000 | 32.800 | 32.000 | 32.800 | ▲ +2,50% | 25.300 | 0,8 |
| 25-8-2023 | 31.500 | 32.400 | 32.400 | 32.000 | 32.000 | ▲ +1,59% | 6.100 | 0,2 |
| 24-8-2023 | 31.400 | 31.500 | 32.000 | 31.500 | 31.500 | ▲ +0,32% | 3.700 | 0,1 |
| 23-8-2023 | 34.900 | 31.500 | 31.600 | 31.100 | 31.500 | ▼ −9,74% | 10.900 | 0,3 |
| 22-8-2023 | 31.400 | 34.900 | 34.900 | 34.900 | 34.900 | ▲ +11,15% | 900 | 0,0 |
| 21-8-2023 | 32.400 | 32.000 | 32.000 | 30.100 | 31.900 | ▼ −1,54% | 5.800 | 0,2 |
| 18-8-2023 | 32.500 | 33.900 | 33.900 | 31.900 | 32.900 | ▲ +1,23% | 800 | 0,0 |
| 17-8-2023 | 32.000 | 34.800 | 34.800 | 32.000 | 32.000 | ■ 0,00% | 800 | 0,0 |
| 16-8-2023 | 31.900 | 32.900 | 32.900 | 31.900 | 31.900 | ■ 0,00% | 2.000 | 0,1 |
| 15-8-2023 | 31.900 | 32.000 | 32.000 | 31.800 | 31.900 | ■ 0,00% | 15.300 | 0,5 |
| 14-8-2023 | 31.900 | 31.000 | 31.900 | 31.000 | 31.900 | ■ 0,00% | 63.100 | 2,0 |
| 11-8-2023 | 31.900 | 31.900 | 31.900 | 31.900 | 31.900 | ■ 0,00% | 8.100 | 0,3 |
| 10-8-2023 | 33.000 | 30.200 | 32.000 | 30.200 | 32.000 | ▼ −3,03% | 2.100 | 0,1 |
| 9-8-2023 | 31.000 | 33.000 | 33.000 | 33.000 | 33.000 | ▲ +6,45% | 100 | 0,0 |
| 8-8-2023 | 32.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | ▼ −3,12% | 100 | 0,0 |
| 7-8-2023 | 32.200 | 31.000 | 33.000 | 31.000 | 33.000 | ▲ +2,48% | 200 | 0,0 |
| 4-8-2023 | 32.600 | 33.000 | 33.000 | 32.100 | 32.100 | ▼ −1,53% | 1.700 | 0,1 |
| 3-8-2023 | 32.900 | 33.800 | 33.800 | 31.900 | 32.100 | ▼ −2,43% | 2.100 | 0,1 |
| 2-8-2023 | 32.200 | 33.900 | 33.900 | 31.300 | 33.000 | ▲ +2,48% | 700 | 0,0 |
| 1-8-2023 | 32.200 | 30.200 | 34.400 | 30.200 | 32.100 | ▼ −0,31% | 1.300 | 0,0 |
| 31-7-2023 | 33.500 | 30.100 | 33.300 | 30.100 | 33.300 | ▼ −0,60% | 2.900 | 0,1 |
| 28-7-2023 | 33.700 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | 33.500 | ▼ −0,59% | 400 | 0,0 |
| 27-7-2023 | 34.600 | 35.900 | 35.900 | 33.300 | 33.500 | ▼ −3,18% | 13.600 | 0,5 |
| 26-7-2023 | 33.800 | 34.000 | 36.000 | 34.000 | 35.500 | ▲ +5,03% | 18.500 | 0,6 |
| 25-7-2023 | 31.300 | 31.900 | 34.800 | 31.900 | 34.100 | ▲ +8,95% | 53.800 | 1,8 |
| 24-7-2023 | 30.600 | 31.900 | 32.000 | 31.000 | 32.000 | ▲ +4,58% | 6.100 | 0,2 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 27/43 · 24-7-2023 – 5-9-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 8-9-2021
Dữ liệu khác của TOS
Phân tích kỹ thuật TOSBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TOSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TOSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TOSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TOSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TOSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TOSBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TOSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại TOSTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TOSCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo TOSBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp TOSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TOS (CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 8-9-2021 tới nay, tổng cộng 1.278 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 92.000 đồng, giảm 1,71%, khối lượng 23.900 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 63.870 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TOS tăng mạnh nhất vào năm 2024 (101,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (39,6%).
