Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TPB — trang 10
Biểu đồ giá TPB
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TPB theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 16.600 | 12.750 | 18.800 | 11.250 | ▼ −23,2% | 198 |
| 2025 | 16.550 | 17.100 | 22.800 | 11.100 | ▲ +3,3% | 249 |
| 2024 | 17.300 | 16.650 | 20.250 | 15.150 | ▼ −3,8% | 250 |
| 2023 | 21.900 | 17.400 | 27.500 | 15.600 | ▼ −20,5% | 249 |
| 2022 | 42.750 | 21.050 | 44.000 | 18.300 | ▼ −50,8% | 249 |
| 2021 | 27.800 | 41.050 | 53.500 | 22.000 | ▲ +47,7% | 250 |
| 2020 | 21.300 | 26.800 | 28.300 | 15.950 | ▲ +25,8% | 252 |
| 2019 | 19.950 | 21.050 | 25.500 | 18.700 | ▲ +5,5% | 250 |
| 2018 | 32.450 | 19.950 | 35.000 | 19.000 | ▼ −38,5% | 178 |
Giá TPB từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22-9-2025 | 18.600 | 18.700 | 19.000 | 18.200 | 19.000 | ▲ +2,15% | 20.761.204 | 387,3 |
| 19-9-2025 | 18.850 | 18.900 | 19.150 | 18.600 | 18.600 | ▼ −1,33% | 12.254.000 | 230,2 |
| 18-9-2025 | 19.300 | 19.300 | 19.450 | 18.700 | 18.850 | ▼ −2,33% | 19.366.302 | 367,1 |
| 17-9-2025 | 19.650 | 19.650 | 19.700 | 19.300 | 19.300 | ▼ −1,78% | 10.738.103 | 209,0 |
| 16-9-2025 | 19.800 | 19.950 | 20.050 | 19.500 | 19.650 | ▼ −0,76% | 14.881.101 | 294,9 |
| 15-9-2025 | 19.500 | 19.550 | 19.900 | 19.450 | 19.800 | ▲ +1,54% | 13.096.007 | 257,7 |
| 12-9-2025 | 19.650 | 19.800 | 19.800 | 19.350 | 19.500 | ▼ −0,76% | 13.552.301 | 264,3 |
| 11-9-2025 | 19.200 | 19.150 | 19.700 | 18.400 | 19.650 | ▲ +2,34% | 33.258.100 | 632,6 |
| 10-9-2025 | 19.450 | 19.550 | 19.750 | 19.100 | 19.200 | ▼ −1,29% | 20.204.200 | 391,0 |
| 9-9-2025 | 19.350 | 19.450 | 19.600 | 19.050 | 19.450 | ▲ +0,52% | 22.337.802 | 432,7 |
| 8-9-2025 | 20.600 | 20.200 | 20.550 | 19.350 | 19.350 | ▼ −6,07% | 54.255.203 | 1.079,1 |
| 5-9-2025 | 21.500 | 21.600 | 21.850 | 20.600 | 20.600 | ▼ −4,19% | 47.125.001 | 995,5 |
| 4-9-2025 | 21.050 | 21.350 | 21.700 | 21.050 | 21.500 | ▲ +2,14% | 37.932.805 | 811,2 |
| 3-9-2025 | 20.900 | 20.950 | 21.150 | 20.700 | 21.050 | ▲ +0,72% | 27.520.509 | 575,6 |
| 29-8-2025 | 20.800 | 21.000 | 21.400 | 20.650 | 20.900 | ▲ +0,48% | 47.735.902 | 1.004,3 |
| 28-8-2025 | 20.200 | 20.500 | 21.000 | 20.150 | 20.800 | ▲ +2,97% | 39.142.601 | 808,6 |
| 27-8-2025 | 20.950 | 21.300 | 21.650 | 20.050 | 20.200 | ▼ −3,58% | 54.262.501 | 1.124,0 |
| 26-8-2025 | 20.100 | 19.500 | 21.050 | 19.300 | 20.950 | ▲ +4,23% | 49.728.803 | 999,3 |
| 25-8-2025 | 21.600 | 21.600 | 21.800 | 20.100 | 20.100 | ▼ −6,94% | 59.687.202 | 1.217,9 |
| 22-8-2025 | 22.050 | 22.000 | 22.800 | 20.550 | 21.600 | ▼ −2,04% | 80.694.300 | 1.749,0 |
| 21-8-2025 | 20.650 | 21.000 | 22.050 | 20.650 | 22.050 | ▲ +6,78% | 115.719.701 | 2.529,2 |
| 20-8-2025 | 21.250 | 21.500 | 21.550 | 19.800 | 20.650 | ▼ −2,82% | 58.556.903 | 1.210,1 |
| 19-8-2025 | 20.150 | 20.300 | 21.250 | 20.150 | 21.250 | ▲ +5,46% | 70.595.805 | 1.457,9 |
| 18-8-2025 | 19.500 | 19.500 | 20.600 | 19.250 | 20.150 | ▲ +3,33% | 50.781.002 | 1.010,6 |
| 15-8-2025 | 19.800 | 20.050 | 20.050 | 19.200 | 19.500 | ▼ −1,52% | 44.703.504 | 870,3 |
| 14-8-2025 | 19.150 | 19.150 | 20.350 | 19.150 | 19.800 | ▲ +3,39% | 71.835.801 | 1.427,0 |
| 13-8-2025 | 19.200 | 19.200 | 19.500 | 18.550 | 19.150 | ▼ −0,26% | 44.570.301 | 844,9 |
| 12-8-2025 | 19.550 | 19.700 | 19.800 | 18.950 | 19.200 | ▼ −1,79% | 42.623.401 | 818,8 |
| 11-8-2025 | 19.350 | 19.400 | 19.700 | 18.850 | 19.550 | ▲ +1,03% | 61.776.301 | 1.196,7 |
| 8-8-2025 | 19.450 | 19.750 | 20.100 | 19.100 | 19.350 | ▼ −0,51% | 43.594.800 | 853,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 10/71 · 8-8-2025 – 22-9-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-4-2018
Dữ liệu khác của TPB
Phân tích kỹ thuật TPBBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TPBDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TPBTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TPBDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TPBDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TPBCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TPBBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TPBNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TPBMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TPBTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TPBCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo TPBBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp TPBNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TPBCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TPB (Ngân Hàng TMCP Tiên Phong) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 19-4-2018 tới nay, tổng cộng 2.125 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 12.750 đồng, tăng 0,79%, khối lượng 27.474.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 11.359.631 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, TPB tăng mạnh nhất vào năm 2021 (47,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (50,8%).
