Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TPB
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
Tien Phong Commercial Joint Stock Bank
12.750
▲ +100 (▲ +0,79%)

Giá lịch sử cổ phiếu TPB — trang 15

Biểu đồ giá TPB

500 phiên gần nhất
10.60213.67616.75019.82422.89818-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá TPB theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202616.60012.75018.80011.250▼ −23,2%198
202516.55017.10022.80011.100▲ +3,3%249
202417.30016.65020.25015.150▼ −3,8%250
202321.90017.40027.50015.600▼ −20,5%249
202242.75021.05044.00018.300▼ −50,8%249
202127.80041.05053.50022.000▲ +47,7%250
202021.30026.80028.30015.950▲ +25,8%252
201919.95021.05025.50018.700▲ +5,5%250
201832.45019.95035.00019.000▼ −38,5%178

Giá TPB từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
14-2-202516.90017.00017.15016.90016.900■ 0,00%9.816.600166,9
13-2-202516.85016.85016.95016.75016.900▲ +0,30%10.449.004176,2
12-2-202517.00017.10017.10016.80016.850▼ −0,88%7.638.404129,2
11-2-202516.75016.75017.20016.75017.000▲ +1,49%42.514.003722,9
10-2-202516.55016.50016.85016.35016.750▲ +1,21%17.700.208294,9
7-2-202516.55016.65016.80016.45016.550■ 0,00%11.050.905183,6
6-2-202516.60016.70016.90016.50016.550▼ −0,30%9.614.907160,6
5-2-202516.55016.60016.70016.45016.600▲ +0,30%9.206.804152,8
4-2-202516.15016.25016.60016.15016.550▲ +2,48%10.979.000180,3
3-2-202516.45016.40016.40016.10016.150▼ −1,82%8.872.102144,1
24-1-202516.35016.30016.50016.30016.450▲ +0,61%8.757.701143,9
23-1-202516.10016.25016.40016.10016.350▲ +1,55%6.459.900105,2
22-1-202516.20016.30016.30016.10016.100▼ −0,62%5.321.70186,2
21-1-202516.40016.50016.50016.20016.200▼ −1,22%5.493.50089,5
20-1-202516.15016.25016.45016.20016.400▲ +1,55%6.956.100113,6
17-1-202516.05016.05016.20016.00016.150▲ +0,62%5.197.80183,6
16-1-202516.00016.10016.20016.00016.050▲ +0,31%6.277.100101,0
15-1-202515.90016.00016.10015.90016.000▲ +0,63%5.990.50395,9
14-1-202515.90015.90016.05015.85015.900■ 0,00%3.547.50156,5
13-1-202515.90015.80016.05015.70015.900■ 0,00%6.936.805109,9
10-1-202516.10016.10016.25015.85015.900▼ −1,24%8.367.401134,2
9-1-202516.20016.30016.30016.05016.100▼ −0,62%4.448.70171,8
8-1-202516.10016.25016.35016.15016.200▲ +0,62%4.666.60675,8
7-1-202516.05016.10016.25016.05016.100▲ +0,31%5.784.50393,2
6-1-202516.20016.20016.30016.00016.050▼ −0,93%7.769.804125,4
3-1-202516.55016.50016.55016.20016.200▼ −2,11%10.057.205164,2
2-1-202516.65016.70016.70016.40016.550▼ −0,60%5.149.60885,2
31-12-202416.65016.65016.80016.50016.650■ 0,00%7.930.003131,8
30-12-202416.75016.80016.90016.50016.650▼ −0,60%6.760.608112,8
27-12-202416.55016.60017.05016.55016.750▲ +1,21%27.796.401468,9

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 15/71 · 27-12-2024 – 14-2-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-4-2018

Dữ liệu khác của TPB

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TPB (Ngân Hàng TMCP Tiên Phong) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 19-4-2018 tới nay, tổng cộng 2.125 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 12.750 đồng, tăng 0,79%, khối lượng 27.474.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 11.359.631 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, TPB tăng mạnh nhất vào năm 2021 (47,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (50,8%).