Số liệu tới phiên28-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 677 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAA, APF, ASP, BCA, CAN · Xem bảng →
Logo TRS
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải
Tracimexco - Supply Chains and Agency Services JSC
30.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TRS — trang 67

Mua bán ròng của khối ngoại với TRS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 0011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TRS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
16-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
15-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
14-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
13-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
12-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
9-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
8-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
7-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
6-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
5-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
2-11-201866.30000■ 00,00,0■ 0,01.102.864
1-11-201866.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.102.864
31-10-201857.70000■ 00,00,0■ 0,01.102.964
30-10-201857.70000■ 00,00,0■ 0,01.102.964
29-10-201857.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.102.964
26-10-201850.30000■ 00,00,0■ 0,01.103.064
25-10-201855.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.103.064
24-10-201855.00000■ 00,00,0■ 0,01.103.164
23-10-201864.60000■ 00,00,0■ 0,01.103.164
22-10-201864.60000■ 00,00,0■ 0,01.103.164
19-10-201864.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.103.164
18-10-201856.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.103.264
17-10-201849.00000■ 00,00,0■ 0,01.103.364
16-10-201849.00000■ 00,00,0■ 0,01.103.364
15-10-201849.00000■ 00,00,0■ 0,01.103.364
12-10-201849.00000■ 00,00,0■ 0,01.103.364
11-10-201849.00000■ 00,00,0■ 0,01.103.364
10-10-201847.20000■ 00,00,0■ 0,01.103.364
9-10-201847.20000■ 00,00,0■ 0,01.103.364

Trang 67/93 · 9-10-2018 – 19-11-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-9-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TRS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TRS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TRS (CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TRS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -1.706 cổ phiếu.