Số liệu tới phiên30-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 843 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACC, APH, CKG, CRC, CTF · Xem bảng →
Logo TST
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông
Telecommunication Technical Service Joint Stock Company
10.200
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TST — trang 134

Mua bán ròng của khối ngoại với TST

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TST từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-10-201023.20000■ 00,00,0■ 0,02.336.800
22-10-201022.90000■ 00,00,0■ 0,02.336.800
21-10-201023.60000■ 00,00,0■ 0,02.336.800
20-10-201023.50000■ 00,00,0■ 0,02.336.800
19-10-201025.20000■ 00,00,0■ 0,02.336.800
18-10-201025.9001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,02.336.800
15-10-201025.90000■ 00,00,0■ 0,02.338.300
14-10-201025.80000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
13-10-201025.60000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
12-10-201025.50000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
11-10-201026.00000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
8-10-201026.10000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
7-10-201026.30000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
6-10-201027.50000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
5-10-201027.00000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
4-10-201026.30000■ 00,00,0■ 0,02.337.800
1-10-201027.7002.0000▲ +2.0000,10,0▲ +0,12.337.800
30-9-201028.30000■ 00,00,0■ 0,02.339.800
29-9-201028.50000■ 00,00,0■ 0,02.340.300
28-9-201029.30000■ 00,00,0■ 0,02.340.300
27-9-201028.80000■ 00,00,0■ 0,02.339.800
24-9-201027.60000■ 00,00,0■ 0,02.340.300
23-9-201027.90000■ 00,00,0■ 0,02.340.300
22-9-201028.30000■ 00,00,0■ 0,02.339.800
21-9-201028.70000■ 00,00,0■ 0,02.339.800
20-9-201029.90000■ 00,00,0■ 0,02.339.800
17-9-201030.70000■ 00,00,0■ 0,02.340.300
16-9-201028.00000■ 00,00,0■ 0,02.339.800
15-9-201028.0006000▲ +6000,00,0▲ +0,02.339.800
14-9-201028.90000■ 00,00,0■ 0,02.340.400

Trang 134/157 · 14-9-2010 – 25-10-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 13-12-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TST, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TST

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TST (CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thông) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TST (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.307.000 cổ phiếu.