Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TTE
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
Truong Thinh Energy Investment Joint Stock Company
33.950
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TTE

Doanh thu và lợi nhuận TTE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 22Q4/2023: 50Q1/2024: 34Q2/2024: 26Q3/2024: 22Q4/2024: 40Q1/2025: 32Q2/2025: 33Q3/2025: 30Q4/2025: 47Q1/2026: 36Q2/2026: 2550Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -8Q4/2023: 19Q1/2024: 2Q2/2024: -20Q3/2024: -6Q4/2024: -2Q1/2025: 3Q2/2025: -9Q3/2025: 1Q4/2025: 88Q1/2026: 10Q2/2026: 288-20Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026252
Q1/20263610
Q4/20254788
Q3/2025301
Q2/202533-9
Q1/2025323
Q4/202440-2
Q3/202422-6
Q2/202426-20
Q1/2024342
Q4/20235019
Q3/202322-8

Doanh thu và lợi nhuận TTE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 113Năm 2021: 143Năm 2022: 153Năm 2023: 143Năm 2024: 122Năm 2025: 143153Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -33Năm 2021: 28Năm 2022: 22Năm 2023: -2Năm 2024: -19Năm 2025: 8787-33Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202514387
Năm 2024122-19
Năm 2023143-2
Năm 202215322
Năm 202114328
Năm 2020113-33

Báo cáo tài chính gốc TTE theo kỳ

107 tệp

107 tệp báo cáo TTE trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TTE

54 văn bản
4-9-2026Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC bán niên 2026 trước và sau soát xétHOSE4-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD HN và Riêng quý 2/2026 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình chênh lệch KQKD Hn và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2026Giải trình chênh lệch KQKD BCTC HN và Riêng năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN 6 tháng đầu năm 2025 trước và sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2025Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC riêng bán niên 2025 trước và sau soát xétHOSE30-7-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 2/2025 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch KQKD quý 4/2024 và lũy kế năm 2024 so với cùng kỳHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2024 và lũy kế 9 tháng năm 2024HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-7-2024Đính chính BCTC kiểm toán năm 2023HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE2-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 2/2023 và 6 tháng đầu năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-6-2023Đính chính BCTC HN quý 1/2022HOSE26-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE5-4-2023Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4/2022 và năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-11-2022Đính chính BCTC riêng lẻ quý 3/2022HOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 2/2022 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-2-2022Đính chính BCTC quý 4/2021HOSE7-2-2022Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE30-7-2021Giải trình lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2021HOSE14-5-2021Đính chính BCTC riêng kiểm toán năm 2020HOSE4-5-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2021Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng năm 2020 so với cùng kỳ năm 2019HOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE
Xem thêm 14 văn bản cũ hơn (tới 11-12-2018)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TTE.

Kết quả kinh doanh TTE theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh142,9122,0142,7153,1143,3112,9178,7147,2121,768,961,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)142,9122,0142,7153,1143,3112,9178,7147,2121,768,961,5
4. Giá vốn hàng bán58,654,254,652,951,666,580,665,163,428,120,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,467,888,1100,391,746,598,182,158,340,841,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính64,311,027,330,38,10,00,00,10,11,00,1
7. Chi phí tài chính49,567,990,991,969,271,175,861,134,127,621,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay49,560,879,782,368,771,175,861,134,127,621,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-8,6-17,7-12,8-4,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,36,26,56,54,84,66,76,53,12,81,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,3-12,95,228,125,9-29,215,714,521,111,418,5
12. Thu nhập khác0,20,10,20,00,00,014,20,211,90,00,0
13. Chi phí khác0,61,20,71,40,21,416,60,613,00,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-1,1-0,5-1,4-0,2-1,3-2,4-0,4-1,1-0,3-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)82,9-14,04,726,825,7-30,513,314,120,011,118,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,71,21,42,40,10,01,51,42,50,64,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-10,73,55,02,6-2,22,20,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-3,94,76,45,0-2,12,21,51,42,50,64,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)86,8-18,7-1,721,827,8-32,711,812,717,510,514,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,50,20,20,30,3-0,40,00,20,20,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)86,3-18,9-1,921,527,5-32,311,712,617,410,514,2

Kết quả kinh doanh TTE theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 2/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,035,547,230,333,232,140,122,325,634,050,022,531,039,348,727,638,538,353,419,827,443,052,721,018,335,853,229,944,651,046,334,940,625,416,326,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25,035,547,230,333,232,140,122,325,634,050,022,531,039,348,727,638,538,353,419,827,443,052,721,018,335,853,229,944,651,046,334,940,625,416,326,7
4. Giá vốn hàng bán13,514,114,615,114,614,313,913,713,714,113,313,813,913,513,013,413,313,213,112,59,316,923,718,916,618,723,120,318,318,919,620,315,210,610,310,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,421,432,615,218,717,826,28,611,920,036,78,617,025,835,714,325,225,140,37,218,126,129,02,11,717,130,19,726,332,026,714,625,514,86,016,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,073,30,00,00,00,03,73,73,76,36,414,60,014,80,00,10,047,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính6,87,29,812,614,112,925,817,217,518,421,521,127,720,526,024,019,918,660,815,715,816,018,917,217,417,618,218,418,720,519,319,613,58,69,38,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,87,29,812,614,112,914,815,519,316,619,519,121,720,518,624,018,718,621,315,715,816,018,917,217,417,618,218,418,720,519,319,613,58,60,38,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,30,00,00,0-9,70,00,00,0-13,30,00,00,0-9,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,43,12,21,41,81,61,71,41,71,52,01,51,81,53,72,01,61,51,21,11,11,21,11,01,41,21,31,51,82,01,91,71,11,30,61,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,511,193,91,1-7,03,3-1,3-6,3-17,03,819,4-7,6-7,13,820,8-11,73,85,025,8-9,51,28,99,0-16,1-17,0-1,710,6-10,35,99,45,5-6,810,94,9-4,06,6
12. Thu nhập khác0,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,014,20,00,00,00,10,00,00,011,90,0
13. Chi phí khác0,40,10,20,10,10,10,10,10,10,90,00,10,20,10,00,00,90,40,20,00,00,01,10,00,20,016,40,10,10,10,40,10,00,012,70,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,1-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,90,2-0,1-0,2-0,1-0,0-0,0-0,9-0,4-0,1-0,00,0-0,0-1,30,2-0,2-0,0-2,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,1-0,0-0,0-0,8-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,011,093,81,0-7,03,1-1,4-6,4-17,12,819,6-7,6-7,33,720,8-11,82,84,625,7-9,51,28,97,7-15,9-17,2-1,78,5-10,35,89,45,2-6,810,94,8-4,86,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,51,55,40,40,30,40,70,00,00,40,70,00,30,40,8-0,00,80,10,20,0-0,70,7-0,30,00,20,10,50,00,30,70,50,00,60,40,00,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,01,90,00,00,02,70,00,00,03,50,00,00,00,00,0-2,20,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,51,55,40,42,30,40,70,02,70,40,70,03,80,40,8-0,00,80,1-1,90,0-0,70,71,80,00,20,10,50,00,30,70,50,00,60,40,00,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,69,588,40,6-9,32,8-2,1-6,4-19,82,518,9-7,6-11,03,320,0-11,72,14,527,6-9,51,98,25,9-15,9-17,4-1,87,9-10,35,58,74,8-6,810,44,5-4,86,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,10,50,20,10,10,20,0-0,00,10,2-0,0-0,00,10,3-0,10,00,10,4-0,1-0,00,00,1-0,2-0,2-0,10,1-0,1-0,00,10,0-0,00,10,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,69,487,90,4-9,42,7-2,2-6,4-19,72,418,7-7,6-11,03,219,7-11,62,04,427,2-9,41,98,25,8-15,7-17,2-1,77,9-10,25,58,64,7-6,810,24,5-4,86,0

Báo cáo khác của TTE

Dữ liệu khác của TTE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (mã TTE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 143 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 87 tỉ đồng, tăng 563,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 25 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.