Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TTE
CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh
Truong Thinh Energy Investment Joint Stock Company
33.950
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TTE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TTE theo thời gian

1258 ngày
0,00%0,02%0,03%0,04%0,05%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 13.370 cổ phiếu TTE, tương đương 0,05% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 14.231.830 cổ phiếu (49,95% vốn), khoảng 483 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,05% (2-1-2025), thấp nhất 0,01% (18-8-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TTE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,05%0,05%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,05%0,05%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,05%0,05%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,05%0,05%▲ +0,00 điểm %100
3 năm3-10-20230,01%0,05%▲ +0,04 điểm %11.200

Sở hữu nước ngoài TTE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
9-20260,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
8-20260,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
7-20260,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
6-20260,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
5-20260,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
4-20260,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
3-20260,05%▲ +0,00 điểm %13.37050%14.231.830
2-20260,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
1-20260,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
12-20250,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
11-20250,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
10-20250,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
9-20250,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
8-20250,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
7-20250,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
6-20250,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
5-20250,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
4-20250,05%▼ −0,00 điểm %13.27050%14.231.930
3-20250,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
2-20250,05%■ 0,00 điểm %13.37050%14.231.830
1-20250,05%▲ +0,00 điểm %13.37050%14.231.830
12-20240,05%■ 0,00 điểm %13.27050%14.231.930
11-20240,05%▲ +0,04 điểm %13.27050%14.231.930
10-20240,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
9-20240,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
8-20240,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
7-20240,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
6-20240,01%▼ −0,00 điểm %2.17050%14.243.030
5-20240,01%■ 0,00 điểm %2.27050%14.242.930
4-20240,01%■ 0,00 điểm %2.27050%14.242.930
3-20240,01%▲ +0,00 điểm %2.27050%14.242.930
2-20240,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
1-20240,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
12-20230,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
11-20230,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
10-20230,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
9-20230,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
8-20230,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
7-20230,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
6-20230,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
5-20230,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
4-20230,01%▼ −0,00 điểm %2.17050%14.243.030
3-20230,01%■ 0,00 điểm %2.27050%14.242.930
2-20230,01%■ 0,00 điểm %2.27050%14.242.930
1-20230,01%■ 0,00 điểm %2.27050%14.242.930
12-20220,01%■ 0,00 điểm %2.27050%14.242.930
11-20220,01%■ 0,00 điểm %2.27050%14.242.930
10-20220,01%▲ +0,00 điểm %2.27050%14.242.930
9-20220,01%■ 0,00 điểm %2.17050%14.243.030
8-20220,01%▼ −0,00 điểm %2.17050%14.243.030
7-20220,01%■ 0,00 điểm %2.57050%14.242.630
6-20220,01%■ 0,00 điểm %2.57050%14.242.630
5-20220,01%■ 0,00 điểm %2.57050%14.242.630
4-20220,01%▼ −0,00 điểm %2.57050%14.242.630
3-20220,01%▲ +0,00 điểm %2.67050%14.242.530
2-20220,01%■ 0,00 điểm %2.47051%14.527.634
1-20220,01%■ 0,00 điểm %2.47051%14.527.634
12-20210,01%■ 0,00 điểm %2.47051%14.527.634
11-20210,01%■ 0,00 điểm %2.47051%14.527.634
10-20210,01%■ 0,00 điểm %2.47051%14.527.634
9-20210,01%■ 0,00 điểm %2.47051%14.527.634
8-20210,01%■ 0,00 điểm %2.47051%14.527.634
7-20210,01%—2.47051%14.527.634

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202613.37000,05%14.231.830
1-10-202613.37000,05%14.231.830
30-9-202613.37000,05%14.231.830
29-9-202613.37000,05%14.231.830
28-9-202613.37000,05%14.231.830
25-9-202613.37000,05%14.231.830
24-9-202613.37000,05%14.231.830
23-9-202613.37000,05%14.231.830
22-9-202613.37000,05%14.231.830
21-9-202613.37000,05%14.231.830
18-9-202613.37000,05%14.231.830
17-9-202613.37000,05%14.231.830
16-9-202613.37000,05%14.231.830
15-9-202613.37000,05%14.231.830
14-9-202613.37000,05%14.231.830
11-9-202613.37000,05%14.231.830
10-9-202613.37000,05%14.231.830
9-9-202613.37000,05%14.231.830
8-9-202613.37000,05%14.231.830
7-9-202613.37000,05%14.231.830
4-9-202613.37000,05%14.231.830
3-9-202613.37000,05%14.231.830
28-8-202613.37000,05%14.231.830
27-8-202613.37000,05%14.231.830
26-8-202613.37000,05%14.231.830
25-8-202613.37000,05%14.231.830
24-8-202613.37000,05%14.231.830
21-8-202613.37000,05%14.231.830
20-8-202613.37000,05%14.231.830
19-8-202613.370—0,05%14.231.830

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TTE