Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu TTE
Biểu đồ giá TTE
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá TTE theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 39.100 | 33.950 | 39.100 | 33.900 | ▼ −13,2% | 197 |
| 2025 | 37.850 | 39.100 | 43.200 | 36.500 | ▲ +3,3% | 249 |
| 2024 | 10.900 | 37.850 | 39.500 | 8.170 | ▲ +247,2% | 250 |
| 2023 | 11.950 | 10.900 | 15.600 | 9.070 | ▼ −8,8% | 249 |
| 2022 | 19.550 | 11.950 | 23.000 | 9.960 | ▼ −38,9% | 249 |
| 2021 | 10.150 | 21.000 | 22.200 | 7.860 | ▲ +106,9% | 250 |
| 2020 | 12.650 | 10.150 | 19.950 | 7.720 | ▼ −19,8% | 252 |
| 2019 | 11.500 | 13.550 | 18.000 | 7.360 | ▲ +17,8% | 250 |
| 2018 | 16.200 | 10.750 | 20.400 | 10.750 | ▼ −33,6% | 15 |
Giá TTE từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | 33.950 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/66 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-12-2018
Dữ liệu khác của TTE
Phân tích kỹ thuật TTEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TTEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TTETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TTEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TTEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TTECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TTEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TTENgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TTEMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TTETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TTECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TTENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TTECông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu TTE (CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 10-12-2018 tới nay, tổng cộng 1.961 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 33.950 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, TTE tăng mạnh nhất vào năm 2024 (247,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (38,9%).
