Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo TTH
CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành
Tien Thanh Service and Trading Joint Stock Company
2.100
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:20

Kết quả kinh doanh TTH

Doanh thu và lợi nhuận TTH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 150Q4/2023: 347Q1/2024: 223Q2/2024: 184Q3/2024: 251Q4/2024: 215Q1/2025: 134Q2/2025: 137Q3/2025: 160Q4/2025: 148Q1/2026: 142Q2/2026: 161347Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 14Q1/2024: 4Q2/2024: -21Q3/2024: 0Q4/2024: 3Q1/2025: 1Q2/2025: -10Q3/2025: -1Q4/2025: 1Q1/2026: -1Q2/2026: 414-21Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261614
Q1/2026142-1
Q4/20251481
Q3/2025160-1
Q2/2025137-10
Q1/20251341
Q4/20242153
Q3/20242510
Q2/2024184-21
Q1/20242234
Q4/202334714
Q3/20231504

Doanh thu và lợi nhuận TTH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 144Năm 2021: 252Năm 2022: 463Năm 2023: 858Năm 2024: 783Năm 2025: 579858Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -13Năm 2021: 1Năm 2022: -2Năm 2023: 19Năm 2024: -16Năm 2025: -1019-16Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025579-10
Năm 2024783-16
Năm 202385819
Năm 2022463-2
Năm 20212521
Năm 2020144-13

Báo cáo tài chính gốc TTH theo kỳ

154 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

154 tệp báo cáo TTH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TTH theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh578,9783,1857,8462,5252,0143,8333,1252,5171,8158,2116,116,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)578,9783,1857,8462,5252,0143,8333,1252,5171,8158,2116,116,2
4. Giá vốn hàng bán570,6744,6784,9453,4238,5142,2280,4175,6138,489,776,98,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,338,572,89,113,51,652,776,933,468,639,37,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,84,51,80,12,10,81,22,30,20,20,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,20,98,36,37,38,21,21,23,95,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,95,36,30,04,71,10,03,15,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,226,052,16,64,21,21,61,51,63,60,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,426,32,26,30,49,24,56,44,33,61,21,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-10,3-12,922,8-2,90,7-13,140,162,028,660,334,30,7
12. Thu nhập khác0,50,00,01,40,00,00,00,10,10,00,00,0
13. Chi phí khác0,01,50,10,20,00,12,80,30,20,31,90,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-1,5-0,11,20,0-0,1-2,8-0,2-0,0-0,3-1,9-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9,9-14,422,8-1,70,7-13,137,361,828,660,132,40,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,01,63,50,10,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,63,50,10,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9,9-16,019,3-1,80,7-13,137,361,828,660,132,40,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9,9-16,019,3-1,80,7-13,137,361,828,660,132,40,6

Kết quả kinh doanh TTH theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh161,1142,5147,7159,5137,4134,3214,6250,9184,0223,1346,8150,2247,0113,8186,636,8212,826,2122,834,063,931,337,233,65,567,5191,148,140,060,485,664,748,154,041,131,540,758,537,761,133,426,018,329,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)161,1142,5147,7159,5137,4134,3214,6250,9184,0223,1346,8150,2247,0113,8186,636,8212,826,2122,834,063,931,337,233,65,567,5191,148,140,060,485,664,748,154,041,131,540,758,537,761,133,426,018,329,5
4. Giá vốn hàng bán160,3141,9147,1153,1136,8133,5209,6247,7153,6217,7281,7147,3242,6113,2185,636,8207,623,4114,532,559,731,237,233,55,566,0170,929,832,752,054,837,035,547,629,423,030,256,132,323,328,65,618,410,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,70,60,66,40,50,85,03,130,45,465,12,94,40,51,10,05,22,88,31,54,20,20,10,0-0,01,520,218,37,48,330,727,712,66,511,78,510,52,45,537,84,820,4-0,119,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,51,00,81,01,70,80,80,20,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,80,00,10,01,00,01,70,00,60,00,00,00,20,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,20,84,31,31,51,21,41,51,61,71,71,53,50,64,61,21,51,00,60,20,10,2-0,80,00,50,00,20,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,81,31,31,51,21,41,51,61,71,61,50,90,61,21,21,51,00,20,20,20,1-1,20,00,50,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,50,30,44,10,30,40,70,628,70,349,61,01,20,30,40,54,31,43,10,30,30,50,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,40,00,40,20,40,40,33,60,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-3,90,9-0,23,310,1-0,30,72,222,50,2-1,2-2,34,80,90,80,83,21,41,61,0-3,41,05,50,91,11,71,01,11,01,21,41,71,51,41,41,21,10,90,31,0-2,64,30,30,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,1-0,60,3-1,0-9,80,73,60,3-20,55,417,84,9-0,91,00,7-0,5-2,3-0,7-0,6-1,05,8-2,5-7,2-2,7-3,0-0,117,115,33,26,224,524,510,23,711,36,79,70,95,636,53,616,1-0,618,8
12. Thu nhập khác0,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6-27,228,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,31,30,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,10,00,50,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,10,1-27,727,70,00,0-0,50,5-0,00,00,00,02,80,00,00,00,00,0-0,40,50,10,00,00,00,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,10,50,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,10,00,00,0-0,10,50,50,4-0,00,00,5-0,50,0-0,0-0,0-0,0-2,8-0,0-0,00,0-0,0-0,00,4-0,5-0,10,0-0,00,0-1,31,2-0,10,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,1-0,70,8-1,0-9,80,73,60,3-20,55,417,74,9-0,91,00,6-0,1-1,8-0,3-0,6-1,06,2-3,0-7,2-2,7-3,0-0,114,315,33,26,224,524,510,63,211,26,79,70,94,437,73,516,1-0,618,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,20,00,11,13,51,0-0,20,20,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,20,00,11,13,51,0-0,20,20,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,1-0,70,8-1,0-9,80,73,40,3-20,74,314,23,9-0,70,80,6-0,1-1,9-0,4-0,6-1,06,2-3,0-7,2-2,7-3,0-0,114,315,33,26,224,524,510,63,211,26,79,70,94,437,73,516,1-0,618,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,1-0,70,8-1,0-9,80,73,40,3-20,74,314,23,9-0,70,80,6-0,1-1,9-0,4-0,6-1,06,2-3,0-7,2-2,7-3,0-0,114,315,33,26,224,524,510,63,211,26,79,70,94,437,73,516,1-0,618,8

Báo cáo khác của TTH

Dữ liệu khác của TTH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành (mã TTH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 579 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -10 tỉ đồng, tăng 38,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 161 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.