Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TTH
CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành
Tien Thanh Service and Trading Joint Stock Company
2.100
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TTH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TTH theo thời gian

344 ngày
-0,01%0,24%0,49%0,74%1,00%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 32.025 cổ phiếu TTH, tương đương 0,09% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 18.281.649 cổ phiếu (48,91% vốn), khoảng 38 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,93% (2-6-2025), thấp nhất 0,06% (4-7-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TTH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,09%0,09%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,07%0,09%▲ +0,02 điểm %7.400
3 tháng3-7-20260,07%0,09%▲ +0,02 điểm %7.500
1 năm2-10-20250,06%0,09%▲ +0,03 điểm %9.888
3 năm8-3-20220,12%0,09%▼ −0,04 điểm %-13.930

Sở hữu nước ngoài TTH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,09%■ 0,00 điểm %32.02549%18.281.649
9-20260,09%▲ +0,02 điểm %32.02549%18.281.649
8-20260,07%▲ +0,00 điểm %24.62549%18.289.049
7-20260,07%■ 0,00 điểm %24.52549%18.289.149
6-20260,07%■ 0,00 điểm %24.52549%18.289.149
5-20260,07%■ 0,00 điểm %24.52549%18.289.149
4-20260,07%■ 0,00 điểm %24.52549%18.289.149
3-20260,07%■ 0,00 điểm %24.52549%18.289.149
2-20260,07%■ 0,00 điểm %24.52549%18.289.149
1-20260,07%▲ +0,00 điểm %24.52549%18.289.149
12-20250,07%▲ +0,01 điểm %24.42549%18.289.249
11-20250,06%▼ −0,00 điểm %21.92549%18.291.749
10-20250,06%■ 0,00 điểm %22.13749%18.291.537
9-20250,06%■ 0,00 điểm %22.13749%18.291.537
8-20250,06%■ 0,00 điểm %22.13749%18.291.537
7-20250,06%▼ −0,25 điểm %22.13749%18.291.537
6-20250,31%▼ −0,27 điểm %116.43749%18.197.237
5-20250,58%▲ +0,46 điểm %216.43749%18.097.237
3-20220,12%▼ −0,00 điểm %45.95549%18.267.719
2-20220,13%—46.75549%18.266.919

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202632.02500,09%18.281.649
1-10-202632.02500,09%18.281.649
30-9-202632.02500,09%18.281.649
29-9-202632.02500,09%18.281.649
28-9-202632.02500,09%18.281.649
25-9-202632.02500,09%18.281.649
24-9-202632.02500,09%18.281.649
23-9-202632.02500,09%18.281.649
22-9-202632.025+7.9000,09%18.281.649
21-9-202624.12500,06%18.289.549
18-9-202624.12500,06%18.289.549
17-9-202624.12500,06%18.289.549
16-9-202624.125−5000,06%18.289.549
15-9-202624.625−150.3000,07%18.289.049
14-9-2026174.925−49.7000,47%18.138.749
11-9-2026224.62500,60%18.089.049
10-9-2026224.62500,60%18.089.049
9-9-2026224.625+150.0000,60%18.089.049
8-9-202674.625+50.0000,20%18.239.049
7-9-202624.62500,07%18.289.049
4-9-202624.62500,07%18.289.049
3-9-202624.62500,07%18.289.049
28-8-202624.62500,07%18.289.049
27-8-202624.62500,07%18.289.049
26-8-202624.62500,07%18.289.049
25-8-202624.62500,07%18.289.049
24-8-202624.62500,07%18.289.049
21-8-202624.62500,07%18.289.049
20-8-202624.62500,07%18.289.049
19-8-202624.625—0,07%18.289.049

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TTH