Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo TVN
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
VIET NAM STEEL CORPORATION
10.400
▲ +300 (▲ +2,97%)

Khối ngoại mua bán TVN — trang 21

Mua bán ròng của khối ngoại với TVN

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

7-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 218-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 122-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 42-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 115-6-2026: 016-6-2026: 117-6-2026: 118-6-2026: 019-6-2026: 322-6-2026: 023-6-2026: 124-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 28-7-2026: 19-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -217-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 210-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 04-27-5-202626-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TVN từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
30-5-20246.80000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
29-5-20246.70000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
28-5-20246.50000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
27-5-20246.60000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
24-5-20246.70000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
23-5-20246.70000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
22-5-20246.20000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
21-5-20246.10000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
20-5-20246.00000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
17-5-20246.10000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
16-5-20246.00000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
15-5-20246.10000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
14-5-20246.00000■ 00,00,0■ 0,0331.668.200
13-5-20246.0003.4000▲ +3.4000,00,0▲ +0,0331.668.200
10-5-20246.00000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
9-5-20246.20000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
8-5-20246.30000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
7-5-20245.80000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
6-5-20245.70000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
3-5-20245.70000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
2-5-20245.60000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
26-4-20245.60000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
25-4-20245.70000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
24-4-20245.70000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
23-4-20245.60000■ 00,00,0■ 0,0331.671.600
22-4-20245.7003000▲ +3000,00,0▲ +0,0331.671.600
19-4-20245.60000■ 00,00,0■ 0,0331.671.900
17-4-20245.70000■ 00,00,0■ 0,0331.671.900
16-4-20245.90000■ 00,00,0■ 0,0331.671.900
15-4-20245.90010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,1331.671.900

Trang 21/90 · 15-4-2024 – 30-5-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-1-2016

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TVN, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TVN

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TVN (Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP) theo từng phiên.

Phiên 26-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 22 tỉ đồng cổ phiếu TVN (mua 25 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -2.710.700 cổ phiếu.