Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu V68
Biểu đồ giá V68
44 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá V68 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 17.900 | 27.700 | 34.600 | 16.000 | ▲ +54,7% | 44 |
Giá V68 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 29.800 | 30.000 | 30.500 | 25.400 | 27.700 | ▼ −7,05% | 15.200 | 0,4 |
| 20-10-2026 | 27.700 | 30.500 | 30.500 | 27.900 | 27.900 | ▲ +0,72% | 700 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 30.300 | 29.800 | 29.800 | 25.900 | 29.000 | ▼ −4,29% | 500 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 30.100 | 34.600 | 34.600 | 25.600 | 29.000 | ▼ −3,65% | 23.600 | 0,7 |
| 15-10-2026 | 26.600 | 28.000 | 30.500 | 25.000 | 26.400 | ▼ −0,75% | 10.700 | 0,3 |
| 14-10-2026 | 26.600 | 26.600 | 26.600 | 26.600 | 26.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 26.600 | 26.200 | 26.800 | 26.200 | 26.800 | ▲ +0,75% | 300 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 26.200 | 27.000 | 27.000 | 26.200 | 26.200 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 25.700 | 26.000 | 26.500 | 26.000 | 26.500 | ▲ +3,11% | 300 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 25.100 | 25.200 | 27.700 | 25.200 | 27.700 | ▲ +10,36% | 1.800 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 25.200 | 25.100 | 25.100 | 25.000 | 25.000 | ▼ −0,79% | 200 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 22.500 | 22.000 | 25.800 | 22.000 | 25.800 | ▲ +14,67% | 3.700 | 0,1 |
| 5-10-2026 | 22.600 | 22.500 | 22.600 | 21.800 | 22.600 | ■ 0,00% | 170.500 | 3,8 |
| 2-10-2026 | 26.400 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | 22.600 | ▼ −14,39% | 400 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | 26.400 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 26.600 | 26.400 | 26.800 | 23.000 | 26.600 | ■ 0,00% | 4.900 | 0,1 |
| 22-9-2026 | 26.700 | 26.600 | 26.600 | 26.600 | 26.600 | ▼ −0,37% | 2.200 | 0,1 |
| 21-9-2026 | 24.700 | 24.700 | 26.900 | 24.700 | 26.900 | ▲ +8,91% | 7.500 | 0,2 |
| 18-9-2026 | 24.500 | 24.500 | 26.900 | 24.500 | 26.900 | ▲ +9,80% | 1.600 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 23.100 | 23.100 | 26.000 | 23.100 | 26.000 | ▲ +12,55% | 13.400 | 0,3 |
| 16-9-2026 | 22.600 | 20.900 | 25.900 | 20.400 | 25.900 | ▲ +14,60% | 48.100 | 1,1 |
| 15-9-2026 | 21.000 | 21.000 | 23.900 | 19.600 | 23.900 | ▲ +13,81% | 16.600 | 0,4 |
| 14-9-2026 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 20.500 | 23.000 | ▼ −0,43% | 16.400 | 0,3 |
| 11-9-2026 | 20.300 | 20.300 | 23.300 | 20.100 | 23.300 | ▲ +14,78% | 43.000 | 1,0 |
| 10-9-2026 | 17.700 | 19.900 | 20.300 | 19.900 | 20.300 | ▲ +14,69% | 33.500 | 0,7 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/2 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-8-2026
Dữ liệu khác của V68
Phân tích kỹ thuật V68Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh V68Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán V68Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ V68Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn V68Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoGiao dịch nội bộ V68Người nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại V68Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố V68Công bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo V68Bài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp V68Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu V68 (CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 18-8-2026 tới nay, tổng cộng 44 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 27.700 đồng, giảm 7,05%, khối lượng 15.200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 11.455 cổ phiếu.
