Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VAB
Ngân hàng TMCP Việt Á
VietNam-Asia Commercial Joint Stock Bank
9.090
▲ +40 (▲ +0,44%)

Cân đối kế toán VAB

Cân đối kế toán VAB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý330,7332,7361,8447,8398,6295,7266,5318,6271,6394,0334,6357,3290,51.036,1956,22.432,4
  II. Tiền gửi tại NHNN1.130,91.307,92.149,61.374,22.341,32.200,72.941,2440,9243,6250,0506,6699,2735,2339,7438,2360,9
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác22.327,717.689,021.982,221.288,322.855,015.223,111.627,415.267,612.353,510.190,24.579,62.069,01.255,81.995,02.062,12.223,7
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác19.627,711.889,018.732,221.288,322.730,015.223,111.627,415.267,611.353,59.902,24.295,02.069,01.255,81.995,02.062,12.223,7
    2. Cho vay các TCTD khác2.700,05.800,03.250,0—125,0—0,0—1.000,0288,1284,6—————
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác201,7——9,64,05,649,10,91,6———————
  VII. Cho vay khách hàng87.680,479.157,168.312,461.825,053.853,947.808,042.158,037.522,533.898,530.005,620.039,715.633,214.195,612.693,611.388,713.091,7
    1. Cho vay khách hàng88.741,579.915,569.059,062.508,154.458,748.378,542.623,837.916,134.226,230.415,720.267,715.822,014.388,412.890,211.578,213.290,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.061,1-758,5-746,7-683,2-604,8-570,5-465,7-393,6-327,7-410,1-228,0-188,8-192,9-196,6-189,5-198,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư19.193,814.132,57.416,38.984,48.772,612.400,013.442,412.095,712.521,713.817,011.056,511.513,65.856,62.572,12.870,13.351,1
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán19.193,814.146,67.431,48.211,66.825,711.216,110.218,48.455,29.987,511.337,88.652,010.128,35.152,91.551,2760,0786,3
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn68,582,682,6135,0113,9113,9314,9314,9315,3250,4354,6518,9513,2104,427,0149,4
    4. Đầu tư dài hạn khác83,682,682,6135,0113,9113,9314,9314,9315,3250,4354,6518,9513,2104,427,0149,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-15,1———————————————
  X. Tài sản cố định476,8235,9243,9204,7212,5207,7196,5195,4216,9244,3278,5228,6224,0337,4340,3351,1
    1. Tài sản cố định hữu hình328,579,577,672,582,172,880,480,896,5118,0134,5118,7145,6187,4185,3204,6
      - Nguyên giá277,8268,6262,6254,4240,1234,93,0212,7212,7212,2223,5182,5138,0194,8184,4160,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-129,5-112,1-96,2-122,2-109,7-99,9-100,2-98,1-92,3-85,8-79,5-72,6-59,6-44,9-29,4-13,9
    3. Tài sản cố định vô hình148,3156,4166,3132,1130,4135,0116,1114,6120,4126,4144,0110,078,4150,0155,0146,5
      - Nguyên giá277,8268,6262,6254,4240,1234,93,0212,7212,7212,2223,5182,5138,0194,8184,4160,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-129,5-112,1-96,2-122,2-109,7-99,9-100,2-98,1-92,3-85,8-79,5-72,6-59,6-44,9-29,4-13,9
  XII. Tài sản có khác9.075,06.894,311.646,910.878,612.481,48.274,85.447,65.134,84.611,64.944,84.623,94.552,53.802,75.216,34.344,91.793,7
    1. Các khoản phải thu3.596,21.858,93.858,43.760,37.489,13.063,81.198,41.453,91.334,71.909,71.213,21.633,01.630,73.462,13.790,11.496,6
    2. Các khoản lãi, phí phải thu4.837,44.676,87.928,25.874,53.539,33.453,83.111,62.454,02.890,82.802,43.005,92.228,81.483,6644,0289,6242,6
    4. Tài sản có khác903,4726,7124,01.604,41.779,71.806,61.187,41.228,4483,5232,7404,8690,7688,41.110,2265,354,4
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-262,0-368,0-263,7-360,6-326,7-49,5-49,7-1,5-97,4———————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN140.485,5119.832,0112.195,9105.147,6101.033,386.529,376.446,871.291,364.434,261.465,241.878,235.590,527.032,624.608,622.513,124.082,9
NGUỒN VỐN140.485,5———————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.735,92.089,1—3.621,2—0,00,010,2———109,4—821,4640,6626,7
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác19.388,814.105,613.884,121.641,523.197,118.167,021.416,522.714,522.770,323.827,312.865,411.636,54.280,71.889,05.324,66.190,2
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác18.731,412.078,413.864,920.571,521.919,313.601,212.748,616.100,813.655,012.619,05.010,93.071,4662,31.364,95.139,46.190,2
    2. Vay các TCTD khác657,42.027,219,21.070,01.277,94.565,88.667,86.613,79.115,311.208,37.854,48.565,13.618,4524,2185,2—
  III. Tiền gửi khách hàng99.079,990.289,486.694,970.208,667.691,059.271,947.428,741.367,134.402,432.189,724.439,819.779,718.822,114.998,07.246,79.394,5
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro20,3—————6,514,324,943,526,112,464,5106,2106,047,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá4.958,82.145,0486,0150,01.882,01.357,61.249,31.682,12.163,6675,38,5——1.569,74.471,74.073,9
  VII. Các khoản nợ khác2.146,62.337,63.116,72.264,31.885,32.008,91.903,41.268,3956,6711,7618,8416,4277,01.691,31.091,6348,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.395,71.617,32.250,51.597,81.379,91.602,61.373,91.010,3855,1653,1508,9366,9225,6187,0243,6141,7
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác750,9720,2866,2660,9497,4—529,5258,0101,558,6110,049,650,81.503,5846,1205,1
  VIII. Vốn chủ sở hữu10.155,08.856,77.997,17.261,96.377,85.723,94.442,34.234,94.116,54.017,73.919,63.636,03.588,53.533,13.576,13.395,5
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng8.163,75.399,75.399,75.399,74.449,74.449,73.500,13.500,13.500,13.500,13.500,13.206,23.206,23.206,23.206,23.045,1
      - Vốn điều lệ8.163,65.399,65.399,65.399,64.449,64.449,63.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.098,03.098,03.098,03.098,02.936,9
      - Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1108,2108,2108,2108,2108,2
      - Vốn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD893,2620,1508,5374,9276,9276,9227,1195,9178,2163,4148,4198,7191,6187,4159,0119,5
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.098,12.836,82.088,81.487,31.651,2997,3715,1538,8438,2354,2271,0231,0190,6139,5210,9230,8
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU140.485,5119.832,0112.195,9105.147,6101.033,386.529,376.446,871.291,364.434,261.465,241.878,235.590,527.032,624.608,622.513,124.082,9
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư—-14,1-15,1-16,7-14,7-16,2-838,7-647,2-534,8-425,5-295,5-63,5-5,2-5,2-0,2-2,2
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—0,0——————————————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—8,617,0———0,0———————55,86,5
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác——0,00,00,0————————0,0——
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———789,61.961,61.200,04.062,84.287,63.068,92.904,72.699,91.448,8708,91.026,12.110,32.566,9
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———5,78,0—0,0—————————
    4. Dự phòng rủi ro khác—————406,30,0—————0,60,91,81,6
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác——————0,0—————————
  V. Chứng khoán kinh doanh——————0,0——1.368,7104,218,1159,1314,185,6328,9
    1. Chứng khoán kinh doanh——————0,0——1.370,9107,522,5181,5365,1132,9424,8
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh——————0,0——-2,2-3,3-4,4-22,5-51,0-47,2-95,9
    2. Tài sản cố định thuê tài chính——————0,0—————————
    5. Chi phí XDCB dở dang——————0,0—————————
  XI. Bất động sản đầu tư——————3,0—————————
      - Vốn đầu tư XDCB——————0,0—————————

Cân đối kế toán VAB theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
TÀI SẢN———————————————————————————————————————
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý378,9361,1330,7302,4310,2307,6332,7321,5335,0305,3361,8376,7364,7336,5447,8345,6295,6328,7398,6345,9314,5296,5295,7299,8301,9269,8266,5276,6316,7401,0318,6271,6394,0334,6357,3290,51.036,1956,22.432,4
  II. Tiền gửi tại NHNN1.057,9589,71.130,9578,31.015,51.186,61.307,91.009,21.672,42.754,92.149,61.778,21.414,01.211,71.374,21.901,01.444,51.260,42.341,31.797,01.829,11.073,12.200,71.733,83.756,14.609,82.941,22.518,0380,8862,6440,9243,6250,0506,6699,2735,2339,7438,2360,9
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác——————————0,0———0,0———0,0—0,00,00,00,0————————————0,0——
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác15.468,918.851,522.327,719.874,418.646,817.693,517.689,017.581,314.410,313.393,021.982,211.834,514.153,26.585,721.288,38.093,015.275,414.868,422.855,011.029,710.749,26.333,215.223,18.620,68.143,010.584,111.627,410.126,110.905,54.739,515.267,612.353,510.190,24.579,62.069,01.255,81.995,02.062,12.223,7
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác14.568,915.951,519.627,715.574,414.256,812.303,511.889,012.991,312.110,310.443,018.732,211.434,514.153,26.585,721.288,38.093,015.225,414.743,422.730,011.029,710.749,26.333,215.223,18.620,66.443,09.684,111.627,410.126,110.905,54.739,515.267,611.353,59.902,24.295,02.069,01.255,81.995,02.062,12.223,7
    2. Cho vay các TCTD khác900,02.900,02.700,04.300,04.390,05.390,05.800,04.590,02.300,02.950,03.250,0400,0————50,0125,0125,0———0,00,01.700,0900,0—————1.000,0288,1284,6—————
  V. Chứng khoán kinh doanh——————————————————————0,00,0————————1.368,7104,218,1159,1314,185,6328,9
    1. Chứng khoán kinh doanh——————————————————————0,00,0————————1.370,9107,522,5181,5365,1132,9424,8
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh——————————————————————0,00,0————————-2,2-3,3-4,4-22,5-51,0-47,2-95,9
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác128,1—201,78,9—————————10,49,6—1,00,24,0—2,26,45,60,419,0—49,114,25,48,30,91,6———————
  VII. Cho vay khách hàng95.021,189.680,087.680,985.811,286.563,984.104,979.157,176.342,572.877,770.520,968.323,965.986,665.963,865.907,061.825,160.837,757.368,756.199,753.858,351.524,350.720,949.939,247.818,447.293,245.746,444.402,342.162,942.347,540.300,638.785,837.522,533.898,530.005,620.039,715.633,214.195,612.693,611.388,713.091,7
    1. Cho vay khách hàng96.199,490.752,788.741,586.830,987.421,784.910,579.915,577.267,373.796,471.392,469.059,066.735,666.669,866.620,262.508,161.493,058.005,456.821,654.458,752.173,251.369,250.509,748.378,547.825,946.267,944.868,042.623,842.768,440.730,539.141,637.916,134.226,230.415,720.267,715.822,014.388,412.890,211.578,213.290,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.178,3-1.072,7-1.060,6-1.019,7-857,8-805,5-758,5-924,8-918,7-871,5-735,2-749,0-706,0-713,2-683,0-655,3-636,6-621,9-600,5-648,9-648,3-570,5-560,1-532,7-521,5-465,7-460,9-420,9-430,0-355,8-393,6-327,7-410,1-228,0-188,8-192,9-196,6-189,5-198,8
  VIII. Chứng khoán đầu tư25.470,222.670,019.193,817.743,418.759,417.780,614.132,511.704,78.233,57.483,77.416,39.696,610.105,910.086,38.984,39.103,09.502,58.368,38.772,67.981,58.822,910.859,212.400,011.335,012.702,113.169,613.442,412.330,311.039,710.870,112.095,712.521,713.817,011.056,511.513,65.856,62.572,12.870,13.351,1
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán25.470,222.670,019.193,817.757,518.773,517.794,714.146,611.718,98.247,67.498,87.431,49.024,49.342,69.303,98.211,68.125,87.938,16.965,06.825,76.289,87.735,79.325,311.216,19.950,29.964,79.950,010.218,49.284,77.959,67.552,68.455,29.987,511.337,88.652,010.128,35.152,91.551,2760,0786,3
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———————————688,8780,0799,2789,6993,31.580,31.418,41.961,61.707,91.103,41.550,01.200,01.400,63.609,44.062,34.062,83.890,43.789,83.964,74.287,63.068,92.904,72.699,91.448,8708,91.026,12.110,32.566,9
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư———-14,1-14,1-14,1-14,1-14,2-14,2-15,1-15,1-16,6-16,7-16,8-16,8-16,1-15,9-15,1-14,7-16,2-16,2-16,2-16,2-15,8-872,0-842,7-838,7-844,8-709,8-647,2-647,2-534,8-425,5-295,5-63,5-5,2-5,2-0,2-2,2
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn76,968,568,576,076,082,682,682,682,682,682,682,6135,0135,0135,0113,4113,4113,9113,9113,9113,9113,9113,9163,4313,4314,9314,9314,9314,9314,9314,9315,3250,4354,6518,9513,2104,427,0149,4
    1. Đầu tư vào công ty con———————————————————————————————————————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————————————————————————————————
    4. Đầu tư dài hạn khác83,683,683,682,682,682,682,682,682,682,682,682,6135,0135,0135,0113,4113,4113,9113,9113,9113,9113,9113,9163,4313,4314,9314,9314,9314,9314,9314,9315,3250,4354,6518,9513,2104,427,0149,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-6,7-15,1-15,1-6,6-6,6——————————————————————————————————
  X. Tài sản cố định467,3474,4476,8212,3219,6228,5235,9243,9238,5245,9243,9250,2218,3218,7204,7211,5215,1207,8212,5216,0211,0204,3206,7197,5193,8189,9198,5192,3191,8194,9195,4216,9244,3278,5228,6224,0337,4340,3351,1
    1. Tài sản cố định hữu hình324,6327,9328,567,470,274,679,583,476,280,377,681,782,080,972,576,378,678,382,184,276,968,671,875,074,875,182,578,477,480,780,896,5118,0134,5118,7145,6187,4185,3204,6
      - Nguyên giá279,8279,8277,8270,7270,6270,5268,6268,6266,2265,6262,6298,6263,7262,8254,4254,40,0242,5240,1238,4238,3237,2234,9220,23,03,0216,3216,3213,3212,7212,7212,7212,2223,5182,5138,0194,8184,4160,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-137,1-133,3-129,5-125,7-121,2-116,6-112,1-108,0-103,9-100,0-96,2-130,2-127,4-125,0-122,2-119,10,0-113,0-109,7-106,7-104,1-101,6-99,9-97,8-103,0-101,5-100,2-102,5-98,9-98,5-98,1-92,3-85,8-79,5-72,6-59,6-44,9-29,4-13,9
    3. Tài sản cố định vô hình142,6146,5148,3145,0149,5154,0156,4160,5162,3165,6166,3168,4136,3137,8132,1135,3136,5129,5130,4131,7134,2135,6135,0122,4119,0114,8116,1113,8114,4114,2114,6120,4126,4144,0110,078,4150,0155,0146,5
      - Nguyên giá279,8279,8277,8270,7270,6270,5268,6268,6266,2265,6262,6298,6263,7262,8254,4254,40,0242,5240,1238,4238,3237,2234,9220,23,03,0216,3216,3213,3212,7212,7212,7212,2223,5182,5138,0194,8184,4160,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-137,1-133,3-129,5-125,7-121,2-116,6-112,1-108,0-103,9-100,0-96,2-130,2-127,4-125,0-122,2-119,10,0-113,0-109,7-106,7-104,1-101,6-99,9-97,8-103,0-101,5-100,2-102,5-98,9-98,5-98,1-92,3-85,8-79,5-72,6-59,6-44,9-29,4-13,9
  XII. Tài sản có khác11.060,29.694,99.075,010.006,78.360,37.662,06.894,39.120,011.063,611.200,511.646,914.018,512.270,310.300,310.934,610.393,210.199,69.654,012.482,110.668,310.261,38.199,48.273,47.822,26.882,75.353,25.471,24.560,24.829,35.173,95.134,84.611,64.944,84.623,94.552,53.802,75.216,34.344,91.793,7
    1. Các khoản phải thu1.614,71.867,23.596,22.852,61.560,31.908,01.858,92.221,82.962,63.121,63.858,43.678,63.112,62.759,13.760,33.902,54.589,25.171,17.489,75.167,14.987,93.729,93.059,11.445,51.596,61.184,21.199,4760,21.283,91.516,21.453,91.334,71.909,71.213,21.633,01.630,73.462,13.790,11.496,6
    2. Các khoản lãi, phí phải thu7.990,56.816,24.837,46.171,45.723,84.803,14.676,86.837,57.987,68.237,47.928,29.094,67.919,86.278,55.874,65.202,54.327,73.196,53.539,33.867,03.474,22.696,13.453,84.596,23.806,12.766,43.111,62.611,22.311,92.414,72.454,02.890,82.802,43.005,92.228,81.483,6644,0289,6242,6
    4. Tài sản có khác1.717,11.273,5903,41.284,71.396,61.318,9726,7428,8414,9143,0124,01.593,91.606,51.623,31.604,41.592,81.587,31.594,01.779,71.830,61.855,81.822,81.806,61.830,11.529,71.452,21.187,41.190,31.235,11.244,51.228,4483,5232,7404,8690,7688,41.110,2265,354,4
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-262,0-262,0-262,0-302,0-320,4-368,0-368,0-368,0-301,5-301,5-263,7-348,6-368,6-360,6-304,6-304,6-304,6-307,6-326,7-196,4-56,6-49,5-46,1-49,7-49,7-49,7-27,2-1,5-1,5-1,5-1,5-97,4———————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN149.129,6142.390,2140.486,1134.613,7133.951,8129.046,4119.832,0116.405,9108.913,6105.986,8112.207,4104.023,8104.625,294.791,5105.203,690.998,494.415,791.001,4101.038,283.676,683.024,977.025,086.537,477.465,878.061,578.896,676.474,172.680,068.284,661.350,971.291,364.434,261.465,241.878,235.590,527.032,624.608,622.513,124.082,9
NGUỒN VỐN149.129,6142.390,2—————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN5.611,34.556,24.735,94.939,25.113,75.084,02.089,12.230,1——————3.621,2864,80,0———0,0———0,0———0,0—10,2———109,4—821,4640,6626,7
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác18.900,117.119,819.388,814.981,917.445,315.189,914.105,610.232,511.274,96.319,213.884,14.923,89.726,27.547,321.641,514.127,417.654,613.179,023.197,110.265,09.695,95.103,018.167,011.515,515.355,620.071,021.416,518.188,517.570,813.169,122.714,522.770,323.827,312.865,411.636,54.280,71.889,05.324,66.190,2
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác18.347,716.436,818.731,414.454,815.023,413.162,112.078,410.232,411.274,86.299,613.864,94.916,29.534,66.416,820.571,511.454,514.439,412.154,921.919,39.863,19.135,34.972,213.601,27.074,56.781,011.239,912.748,612.012,011.921,37.499,716.100,813.655,012.619,05.010,93.071,4662,31.364,95.139,46.190,2
    2. Vay các TCTD khác552,4683,0657,4527,12.421,92.027,92.027,20,10,119,619,27,5191,61.130,51.070,02.672,83.215,21.024,01.277,9401,9560,6130,84.565,84.441,08.574,68.831,08.667,86.176,65.649,55.669,46.613,79.115,311.208,37.854,48.565,13.618,4524,2185,2—
  III. Tiền gửi khách hàng104.044,7102.351,099.079,997.984,495.784,893.896,490.289,492.364,186.327,888.080,686.694,987.658,184.082,577.085,870.195,266.025,266.290,367.560,367.691,063.969,664.547,463.000,459.271,956.934,353.514,050.538,947.428,747.589,343.787,841.201,141.367,134.402,432.189,724.439,819.779,718.822,114.998,07.246,79.394,5
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro33,729,920,33,0————————————0,0—————0,02,94,15,56,57,79,812,014,324,943,526,112,464,5106,2106,047,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá6.996,85.458,84.958,85.100,04.100,03.550,02.145,0825,0865,0835,0486,090,0200,0150,0150,0950,01.540,01.562,01.882,01.382,0768,41.227,51.357,61.358,81.495,41.813,11.249,31.125,11.275,21.442,21.682,12.163,6675,38,5——1.569,74.471,74.073,9
  VII. Các khoản nợ khác2.733,32.289,62.165,21.914,42.086,52.173,82.327,82.120,22.008,32.300,43.114,03.592,12.931,62.526,42.289,91.999,72.058,21.981,61.886,81.935,01.972,01.846,62.009,72.076,53.124,01.935,31.894,11.393,31.340,61.239,91.268,3956,6711,7618,8416,4277,01.691,31.091,6348,4
    1. Các khoản lãi, phí phải trả1.993,51.667,51.395,71.341,51.465,11.487,91.617,31.382,71.294,41.581,52.250,52.956,62.350,32.043,71.597,81.474,61.524,11.542,31.380,51.441,81.514,51.476,61.602,61.557,41.627,11.418,11.373,91.144,31.034,6982,21.010,3855,1653,1508,9366,9225,6187,0243,6141,7
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác739,8622,1769,5572,9621,4685,9710,5737,5713,9718,9863,5635,5579,9477,0684,2509,7518,7431,3506,3493,2457,5369,9407,1519,11.496,9517,2520,2248,9306,1257,7258,0101,558,6110,049,650,81.503,5846,1205,1
  VIII. Vốn chủ sở hữu10.809,710.569,910.137,09.690,89.420,69.151,98.866,48.617,28.427,38.196,38.011,37.750,17.683,87.482,07.305,77.019,06.872,76.718,66.381,36.118,76.041,35.847,55.731,25.577,74.568,34.529,04.479,04.376,14.300,54.286,54.234,94.116,54.017,73.919,63.636,03.588,53.533,13.576,13.395,5
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng8.163,78.163,78.163,78.163,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,75.399,74.449,74.449,74.449,74.449,74.449,74.473,73.500,13.500,13.500,13.500,13.500,13.500,13.500,13.500,13.500,13.500,13.206,23.206,23.206,23.206,23.045,1
      - Vốn điều lệ8.163,68.163,68.163,68.163,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,65.399,64.449,64.449,64.449,64.449,64.449,64.473,63.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.098,03.098,03.098,03.098,02.936,9
      - Thặng dư vốn cổ phần0,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1—0,10,10,10,10,10,10,1108,2108,2108,2108,2108,2
      - Vốn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD884,4893,2893,2633,6793,6620,1620,1620,1620,1508,5508,5508,5508,5374,9374,9374,9374,9276,9276,9276,9276,9276,9227,1227,1227,1195,9195,9195,9195,9178,2195,9178,2163,4148,4198,7191,6187,4159,0119,5
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-5,46,4—2,71,22,2—-11,6-12,5-3,6—13,52,60,4—-2,80,71,4—-0,80,7-1,6—10,97,6-3,5—3,90,60,3—————————
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.767,01.506,61.080,0890,73.226,23.129,82.846,62.608,92.419,92.291,62.103,11.828,41.773,01.706,91.531,11.247,21.097,31.040,61.654,71.392,91.314,01.122,51.054,4866,0833,6836,4782,9676,2603,9607,9538,8438,2354,2271,0231,0190,6139,5210,9230,8
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU149.129,6142.390,2140.486,1134.613,7133.951,8129.046,4119.832,0116.405,9108.913,6105.986,8112.207,4104.023,8104.625,294.791,5105.203,690.998,494.415,791.001,4101.038,283.676,683.024,977.025,086.537,477.465,878.061,578.896,676.474,172.680,068.284,661.350,971.291,364.434,261.465,241.878,235.590,527.032,624.608,622.513,124.082,9
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—14,9——1,00,58,616,810,3255,317,09,71,1——12,30,0——6,3——0,00,0—3,8———————————55,86,5
      - Vốn đầu tư XDCB—0,1———0,0—————————————————0,0——0,1————————————
      - Cổ phiếu quỹ—0,0——————————————————0,0——0,0———————————————
      - Cổ phiếu ưu đãi—0,0—————————————————————0,0———————————————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,0—————————————————————0,0———————————————
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác——————————————————————0,00,0———————————————
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————————————1,55,78,015,415,48,0—————0,0———————————————
    5. Chi phí XDCB dở dang————————————————0,0——————————————————————
  XI. Bất động sản đầu tư————————————————0,0———————3,03,0—————————————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại————————————————0,0——————————————————————
    2. Góp vốn liên doanh—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————————————0,0———————————0,60,91,81,6

Báo cáo khác của VAB

Dữ liệu khác của VAB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Việt Á (mã VAB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VAB.