Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 463 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VCB
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Joint Stock Commercial Bank For Foreign Trade of Viet Nam
56.300
▼ −100 (▼ −0,18%)

Cân đối kế toán VCB

Cân đối kế toán VCB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý15.542,814.268,114.504,818.348,518.011,815.095,413.778,412.792,010.102,99.692,18.519,38.323,46.059,75.627,35.393,85.232,74.485,13.482,23.204,22.418,2
  II. Tiền gửi tại NHNN37.445,549.340,558.104,592.557,822.506,733.139,434.684,110.845,793.615,617.382,419.715,013.267,124.843,615.732,110.616,88.239,925.174,730.561,411.662,711.848,5
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác522.474,4389.951,9336.468,6313.637,4225.811,8267.969,6249.470,4250.228,0232.973,4151.845,6131.527,4146.076,591.737,065.712,7105.005,179.653,847.456,730.367,841.597,652.234,8
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác515.588,6384.031,9312.001,9283.727,7181.037,0204.713,8190.100,3187.352,5159.043,3103.236,192.587,588.909,583.810,860.509,171.822,579.499,846.480,829.345,32.267,952.234,8
    2. Cho vay các TCTD khác6.885,76.920,030.175,740.749,748.727,664.255,962.370,063.875,573.930,148.609,538.939,857.189,97.992,35.320,533.197,1159,7982,21.031,839.348,60,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác0,0-1.000,0-5.709,0-10.840,0-3.952,8-1.000,0-3.000,0-1.000,00,00,00,0-22,9-66,0-116,9-14,5-5,6-6,4-9,4-19,00,0
  V. Chứng khoán kinh doanh11.832,64.876,22.495,41.499,72.799,61.954,11.801,12.654,89.669,04.233,59.467,310.122,1195,3520,9817,67,25,8271,72.822,131.116,6
    1. Chứng khoán kinh doanh11.900,04.908,52.511,41.543,62.856,11.991,91.889,62.725,19.750,24.271,49.468,310.126,6196,2521,2825,410,86,0403,72.822,1—
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-67,4-32,3-16,0-43,9-56,4-37,8-88,5-70,2-81,2-37,8-0,9-4,4-0,9-0,4-7,7-3,6-0,2-132,00,0—
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác374,91.314,4—156,5303,20,098,3276,0832,4230,70,60,0136,70,00,034,70,00,00,0—
  VII. Cho vay khách hàng1.648.550,01.418.015,71.241.675,31.120.286,8935.009,7820.545,5724.290,1621.573,2535.321,4452.684,3378.541,8316.253,7267.863,4235.889,1204.089,5171.124,8136.996,0108.528,895.429,766.252,0
    1. Cho vay khách hàng1.673.525,71.449.198,91.270.359,01.145.066,2960.750,0839.788,3734.706,9631.866,8543.434,5460.808,5387.151,7323.338,1274.314,2241.167,3209.417,6176.813,9141.621,1112.793,097.531,967.742,5
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-24.975,7-31.183,2-28.683,7-24.779,4-25.740,3-19.242,8-10.416,8-10.293,5-8.113,1-8.124,2-8.609,9-7.084,4-6.450,8-5.278,2-5.328,2-5.689,1-4.625,1-4.264,2-2.102,2-1.490,5
  VIII. Chứng khoán đầu tư162.104,2167.383,3145.780,1196.171,2170.596,9156.931,1167.529,7149.296,4129.952,3131.771,1108.055,267.124,364.463,178.521,329.456,532.811,232.634,941.604,537.716,00,0
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán143.080,886.799,967.882,5100.739,771.114,742.148,835.699,135.321,334.688,351.931,942.941,249.197,847.127,273.945,226.027,122.780,921.020,330.261,635.113,40,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn22.385,080.829,578.009,795.513,499.657,6115.382,5132.271,3114.251,095.404,080.019,365.818,318.201,017.360,84.843,23.750,510.329,612.040,611.643,52.602,50,0
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-3.361,6-246,1-112,2-81,8-175,4-600,3-440,7-275,9-140,0-180,1-704,2-274,4-24,9-267,1-321,1-299,3-426,1-300,60,00,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn2.260,72.228,12.224,92.193,52.346,22.239,02.464,52.476,13.552,83.627,83.556,83.546,23.041,83.020,82.618,43.955,03.637,72.961,61.667,6964,7
    2. Góp vốn liên doanh734,3763,7826,2771,1748,9714,9940,8897,3861,6803,1753,8693,1707,1719,3646,31.563,31.270,71.148,80,0487,7
    3. Đầu tư vào công ty liên kết12,310,412,111,310,811,210,910,310,49,69,39,815,014,018,723,022,931,3585,70,0
    4. Đầu tư dài hạn khác1.589,11.528,91.529,11.529,11.661,51.587,81.587,81.635,42.706,02.829,42.829,42.869,12.356,02.324,82.161,42.524,62.447,51.971,81.081,9477,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-75,0-75,0-142,4-118,0-75,0-75,0-75,0-67,0-25,1-14,3-35,8-25,8-36,3-37,2-207,9-155,9-103,4-190,20,00,0
  X. Tài sản cố định8.163,38.092,97.708,27.985,48.636,38.539,46.710,46.527,56.162,45.639,45.039,54.464,54.085,73.660,32.605,71.586,01.505,31.360,91.049,21.146,8
    1. Tài sản cố định hữu hình5.618,85.530,65.115,65.170,15.562,95.411,14.449,64.459,34.198,13.717,03.385,62.829,02.556,02.304,81.460,81.178,71.181,81.043,2852,0955,5
      - Nguyên giá5.284,85.072,74.906,94.789,14.622,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.740,3-2.510,4-2.314,3-1.973,8-1.548,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình2.544,52.562,32.592,62.815,33.073,43.128,22.260,82.068,21.964,31.922,31.653,91.635,51.529,61.355,61.144,9407,3323,4317,6197,2191,4
      - Nguyên giá5.284,85.072,74.906,94.789,14.622,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.740,3-2.510,4-2.314,3-1.973,8-1.548,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác33.530,830.402,330.651,360.978,228.964,119.816,721.891,917.356,813.111,110.800,09.971,77.817,76.567,75.803,86.118,94.850,83.599,72.811,62.259,0970,4
    1. Các khoản phải thu17.577,114.040,311.790,224.483,415.803,96.668,68.829,44.065,34.505,72.950,73.532,52.588,22.098,11.566,42.318,11.919,81.565,50,00,00,0
    2. Các khoản lãi, phí phải thu10.007,28.868,39.200,09.209,17.147,57.206,18.150,27.409,16.025,75.786,14.842,33.659,73.649,33.429,03.378,92.350,01.616,20,00,0551,0
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại13,1991,7848,3958,10,3909,3405,56,75,51,91,92,22,90,00,00,00,00,00,00,0
    4. Tài sản có khác5.951,16.516,08.828,326.339,86.016,35.036,64.510,65.879,12.576,22.062,31.596,11.567,6817,3808,4421,9581,0418,02.811,62.259,0419,5
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-17,7-14,0-15,5-12,2-4,0-3,9-3,8-3,5-2,0-0,9-1,10,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.442.279,22.085.873,51.839.613,21.813.815,21.414.986,31.326.230,11.222.718,91.074.026,61.035.293,3787.906,9674.394,6576.995,7468.994,0414.488,3366.722,3307.496,1255.495,9221.950,4197.408,0166.952,0
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN160.128,378.237,31.670,867.314,89.468,141.177,092.365,890.685,3171.385,154.151,441.479,654.093,132.622,424.806,438.866,210.076,922.578,49.515,612.685,316.468,4
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác321.158,1234.534,0213.839,0232.510,9109.757,8103.583,873.617,176.524,166.942,272.238,472.135,443.237,844.044,334.066,447.962,459.535,638.835,523.900,517.939,812.493,6
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác305.902,8223.171,4193.963,2222.040,6104.043,8100.916,471.046,575.245,755.803,953.282,251.743,733.697,231.181,716.963,922.725,553.950,731.977,921.354,017.939,86.615,6
    2. Vay các TCTD khác15.255,311.362,619.875,810.470,35.714,02.667,42.570,61.278,411.138,318.956,220.391,79.540,612.862,617.102,525.236,95.584,96.857,62.546,60,05.878,0
  III. Tiền gửi khách hàng1.672.534,81.514.664,91.395.697,61.243.468,51.135.323,91.032.113,6928.450,9801.929,1708.519,7590.451,3500.528,3422.203,8332.245,6285.381,7227.016,9204.755,9169.071,6157.067,0141.589,1119.778,9
  VI. Phát hành giấy tờ có giá27.101,224.125,119.912,625.337,917.387,721.240,221.383,921.461,118.214,510.286,42.479,12.208,62.013,62.027,62.071,43.564,0386,12.922,03.221,13.840,7
  VII. Các khoản nợ khác36.797,938.102,643.362,4109.533,833.854,633.953,825.997,821.221,717.650,712.677,812.600,011.705,315.532,426.502,022.012,08.774,17.722,811.550,05.865,83.168,1
    1. Các khoản lãi, phí phải trả15.458,013.990,319.527,012.485,39.326,49.797,810.382,48.717,58.467,36.454,24.988,34.797,54.394,13.454,92.949,32.637,41.848,72.835,61.761,81.549,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác21.340,024.112,323.835,397.048,424.528,224.156,015.593,412.484,99.163,36.205,27.592,36.890,110.492,722.423,218.158,05.124,85.033,27.922,03.260,31.497,7
  VIII. Vốn chủ sở hữu224.558,7196.209,2165.012,7135.646,1109.186,494.095,080.883,062.179,452.558,048.101,545.172,343.471,842.535,741.698,828.781,920.789,516.819,613.893,413.635,911.202,3
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng89.362,061.696,161.696,153.130,442.428,842.428,842.428,836.322,336.321,936.022,832.420,732.420,732.420,732.420,720.739,214.255,912.146,012.164,55.687,65.537,6
      - Vốn điều lệ83.556,855.890,955.890,947.325,237.088,837.088,837.088,835.977,735.977,735.977,726.650,226.650,223.174,223.174,219.698,013.223,712.100,912.100,94.429,34.356,7
      - Thặng dư vốn cổ phần4.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,40,00,00,05.725,35.725,39.201,49.201,4996,0987,00,00,00,00,0
      - Vốn khác809,8809,8809,8809,8344,7344,7344,7344,7344,245,245,245,245,245,245,245,245,263,61.258,31.180,8
    2. Quỹ của TCTD48.221,337.053,027.447,122.557,018.173,114.925,812.186,19.445,77.253,75.936,74.941,44.152,03.468,62.793,92.116,61.456,71.283,5612,27.343,45.227,4
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-918,7-968,3-983,2-863,1-5,15,116,484,594,584,280,067,2123,9121,2191,0269,3167,8145,9106,490,4
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế87.822,698.332,176.758,760.733,448.502,536.650,226.055,216.138,78.715,35.830,97.475,86.600,76.290,66.138,25.521,54.652,03.104,1858,7404,3258,1
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát71,596,394,088,487,185,083,569,089,3143,5165,3147,9149,6151,9143,2120,0109,3103,484,375,1
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.442.279,22.085.873,51.839.613,21.813.815,21.414.986,31.326.230,11.222.718,91.074.026,61.035.293,3787.906,9674.394,6576.995,7468.994,0414.488,3366.722,3307.496,1255.495,9221.950,4197.408,0166.952,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—0,50,43,37,714,720,425,823,20,00,00,00,00,00,00,00,03.101,82.471,20,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——117,8——52,00,00,00,00,00,075,30,05,511,50,081,80,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác——0,0——0,00,00,00,00,00,00,0628,2570,3897,91.009,7840,4792,0504,90,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,022,019,320,118,519,417,717,353,66,82,10,50,5338,9120,6
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,0113,0119,283,383,389,283,482,372,870,435,68,98,99,813,7
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0

Cân đối kế toán VCB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý14.602,112.931,015.542,812.909,514.790,213.713,214.268,113.157,612.950,312.916,014.504,813.913,716.134,115.538,018.348,516.293,115.097,814.868,118.011,813.356,513.132,312.277,615.095,411.526,411.863,513.051,813.778,412.321,612.011,510.339,112.792,09.857,312.663,09.656,210.102,99.252,910.197,58.867,09.692,18.778,98.230,57.642,58.519,36.947,06.891,06.772,58.323,46.077,96.400,76.222,16.059,75.894,95.232,05.029,35.627,35.546,95.651,85.394,45.393,85.519,8
  II. Tiền gửi tại NHNN73.064,317.957,537.445,556.577,237.686,028.021,049.340,513.749,135.735,837.836,658.104,529.313,056.430,9139.256,692.557,811.378,528.814,038.888,422.506,760.969,123.485,824.008,433.139,424.744,071.566,716.569,734.684,132.427,350.092,939.616,910.845,730.488,713.341,727.848,893.615,626.413,936.549,824.076,717.387,121.083,519.732,313.420,819.715,010.442,212.005,917.144,213.271,819.483,410.564,616.693,324.847,823.079,626.279,117.381,215.732,127.098,413.571,619.159,510.635,619.252,6
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác0,0——————————————0,00,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác620.660,7581.521,6521.938,5497.858,7432.541,5410.587,6389.295,8316.566,7316.589,5273.301,2335.616,4320.952,1286.406,8334.747,8313.591,8302.927,2255.537,0194.999,3225.394,7204.916,3185.877,6203.604,1267.774,4174.497,8150.761,9176.540,6248.729,5216.739,3174.170,9169.677,9248.256,0152.373,6142.502,6157.074,0232.921,6181.411,2143.121,9116.799,0151.759,4106.954,799.792,1106.095,6130.733,7143.811,2108.330,195.725,4142.789,2110.227,195.675,151.874,289.779,279.181,7100.030,270.351,265.712,7102.745,0106.138,191.762,2104.748,476.027,3
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác608.463,8574.752,7515.052,8493.782,8426.017,3404.239,1383.375,8304.724,7303.761,2254.973,5311.149,6298.187,0266.931,0324.773,3283.682,1254.958,5206.455,5156.548,1180.894,9166.228,8164.585,7167.652,9204.518,5149.619,5128.821,1124.434,7189.359,5169.161,0127.209,2115.193,6185.814,199.535,7106.228,7107.376,4158.991,5128.191,897.890,587.541,6103.075,571.189,663.112,470.089,291.893,8100.037,452.200,843.100,385.711,864.789,267.697,741.649,281.852,973.016,786.231,959.108,760.536,173.341,870.586,050.427,071.565,973.898,6
    2. Cho vay các TCTD khác12.197,16.769,56.885,74.075,96.524,16.348,56.920,012.841,913.828,423.275,830.175,723.765,120.475,815.695,640.749,748.968,750.081,539.451,248.499,839.687,522.291,936.951,264.255,925.878,322.940,853.105,962.370,048.578,247.961,755.484,363.441,952.838,936.273,949.697,673.930,153.219,645.231,629.257,648.688,335.765,436.680,036.006,738.839,843.803,556.144,752.922,057.109,945.479,927.999,410.319,07.992,36.250,213.917,711.363,35.293,529.749,635.914,841.665,533.197,12.143,4
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác-0,3-0,6————-1.000,0-1.000,0-1.000,0-4.948,1-5.709,0-1.000,0-1.000,0-5.721,0-10.840,0-1.000,0-1.000,0-1.000,0-4.000,0-1.000,0-1.000,0-1.000,0-1.000,0-1.000,0-1.000,0-1.000,0-3.000,0-1.000,0-1.000,0-1.000,0-1.000,0-1,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-4,4-0,3-0,3-0,30,0-29,7-15,4-296,8-32,5-42,0-22,0-94,0-66,0-85,2-119,3-120,8-116,9-346,4-362,7-330,2-14,5-14,7
  V. Chứng khoán kinh doanh20.159,514.096,911.479,15.251,17.992,88.417,84.575,94.146,22.432,42.936,12.495,41.735,91.376,01.595,41.499,71.347,83.150,13.297,62.766,13.583,53.182,33.866,21.954,12.250,63.556,74.119,31.801,13.454,94.986,64.064,52.653,73.744,08.289,312.497,29.669,08.350,16.503,810.471,84.241,76.036,78.796,38.233,99.467,35.082,59.833,411.597,910.122,17.247,83.686,5162,4195,349,2116,4141,7520,91.158,01.349,7106,3711,654,5
    1. Chứng khoán kinh doanh20.257,414.180,811.546,55.307,38.031,88.448,54.608,14.169,22.457,72.956,82.511,41.754,31.394,71.618,11.543,61.407,13.187,23.372,62.822,53.621,73.221,33.906,41.991,92.304,33.641,94.251,41.889,63.531,25.053,84.133,82.725,13.819,68.359,712.565,29.750,28.417,86.525,310.497,14.279,66.083,08.814,98.247,49.468,35.087,89.837,611.602,710.126,67.249,33.688,0163,3196,250,4117,5142,1521,21.158,41.350,1106,7719,361,3
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-97,9-83,9-67,4-56,2-39,0-30,6-32,3-23,0-25,3-20,7-16,0-18,4-18,7-22,7-43,9-59,3-37,2-75,1-56,4-38,2-39,1-40,1-37,8-53,6-85,2-132,1-88,5-76,3-67,1-69,3-71,3-75,5-70,5-68,0-81,2-67,6-21,5-25,3-37,8-46,2-18,6-13,5-0,9-5,3-4,2-4,8-4,4-1,5-1,5-0,9-0,9-1,2-1,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-7,7-6,8
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác811,3400,7374,9———1.314,4—511,0———217,4224,6156,5———303,2259,5—0,00,00,00,00,098,389,2108,995,3276,014,50,0945,1832,4729,6405,1703,1230,7156,7108,836,00,60,00,00,00,0104,9136,90,0136,70,00,00,00,00,00,053,80,089,4
  VII. Cho vay khách hàng1.728.183,41.727.390,91.648.557,11.595.934,01.522.462,51.433.896,51.418.036,61.366.088,21.334.761,81.235.587,21.241.675,31.150.958,51.139.981,41.142.187,11.120.286,81.093.971,41.066.990,2997.707,9934.774,3909.910,9897.798,1850.460,9820.420,3766.794,8754.374,0739.956,9724.290,1693.973,4682.822,9661.260,8622.358,4616.409,0596.235,0568.031,5535.321,4525.869,3513.575,1490.076,5452.683,0437.976,9418.764,1401.741,2378.541,8348.704,0332.614,6322.490,2316.295,4294.054,2283.795,3271.486,3267.853,6243.530,0231.636,4233.165,6235.959,6220.710,9208.435,8202.259,9204.145,6182.726,9
    1. Cho vay khách hàng1.758.168,11.754.926,31.673.525,71.629.942,51.555.769,51.466.390,51.449.219,81.401.151,71.369.645,31.266.477,91.270.359,01.189.830,61.177.728,51.174.081,01.145.066,21.130.144,01.100.852,21.028.899,7960.750,0936.343,0921.948,4871.937,9839.788,3783.757,4770.744,4754.505,3734.706,9708.095,9695.437,9673.021,8632.632,5627.950,7606.052,7577.614,5543.434,5536.059,5524.686,2499.587,5460.808,5447.882,7427.215,4411.634,0387.151,7356.398,0340.736,4330.781,9323.332,0302.180,7292.544,5279.149,1274.314,1250.687,1237.612,6239.174,4241.162,7227.330,5215.508,9208.213,9209.417,6189.751,0
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-29.984,7-27.535,4-24.968,5-34.008,5-33.307,0-32.494,0-31.183,2-35.063,4-34.883,5-30.890,7-28.683,7-38.872,1-37.747,1-31.893,9-24.779,4-36.172,6-33.861,9-31.191,8-25.975,7-26.432,0-24.150,3-21.477,0-19.368,0-16.962,5-16.370,4-14.548,4-10.416,8-14.122,6-12.615,1-11.760,9-10.274,1-11.541,7-9.817,7-9.583,1-8.113,1-10.190,2-11.111,1-9.511,0-8.125,4-9.905,8-8.451,3-9.892,8-8.609,9-7.694,1-8.121,8-8.291,6-7.036,6-8.126,5-8.749,2-7.662,9-6.460,5-7.157,1-5.976,3-6.008,8-5.203,0-6.619,6-7.073,2-5.954,0-5.272,1-7.024,2
  VIII. Chứng khoán đầu tư154.408,8154.310,7162.104,2165.634,8162.434,4176.979,2167.383,3170.417,0166.831,6174.371,8145.780,1178.723,9156.871,5174.526,2196.171,2177.219,7191.407,9171.953,0170.604,7157.248,7147.996,8149.886,6156.931,1175.191,1163.458,2164.724,2167.529,9169.626,7166.995,6155.710,6149.296,3159.115,2182.871,6205.137,4129.952,3124.515,9119.404,9122.949,7130.797,7135.275,0105.702,2105.917,6108.055,283.593,591.072,168.872,067.085,478.443,687.719,685.800,564.894,273.948,460.880,679.487,378.450,946.841,844.552,324.896,128.879,732.767,4
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán129.604,8131.981,0143.080,8135.556,1128.742,0108.816,486.799,983.014,275.795,991.847,667.882,5102.650,565.672,177.663,4100.739,787.411,5101.203,575.001,371.122,555.437,949.340,046.062,742.148,837.720,728.375,733.877,035.699,143.499,038.707,833.580,735.321,140.997,666.150,799.847,034.688,334.401,930.385,235.087,451.923,869.080,540.947,238.713,742.941,241.388,349.893,551.797,449.197,860.303,969.346,269.194,547.127,260.294,452.816,574.148,173.945,243.468,541.558,521.466,626.027,129.237,6
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn26.152,025.624,722.385,030.320,833.936,168.407,980.829,587.654,591.200,582.689,078.009,776.487,091.277,196.941,195.513,489.896,890.293,097.125,699.657,6102.404,199.230,5104.464,5115.382,5138.032,8135.577,7131.309,0132.271,3126.563,4128.735,9122.424,8114.251,0118.446,6117.011,6105.458,095.404,090.251,789.215,588.060,679.019,368.604,867.193,167.904,065.818,342.510,641.475,817.367,618.180,218.413,118.454,816.633,617.796,313.908,88.318,95.650,24.843,23.694,53.315,03.750,73.158,53.829,1
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-1.348,0-3.295,0-3.361,6-242,1-243,8-245,2-246,1-251,7-164,8-164,8-112,2-413,6-77,8-78,3-81,8-88,6-88,6-173,9-175,4-593,4-573,7-640,6-600,3-562,4-495,2-461,9-440,5-435,7-448,2-294,9-275,9-329,1-290,7-167,7-140,0-137,6-195,8-198,3-145,4-2.410,3-2.438,0-700,2-704,2-305,5-297,2-293,0-292,6-273,4-81,4-27,6-29,3-254,8-254,8-311,0-337,5-321,1-321,1-321,1-305,9-299,3
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn1.711,53.510,42.260,72.418,92.314,42.268,62.228,12.119,02.086,52.256,42.224,92.205,92.248,02.221,12.193,52.217,12.380,82.366,02.346,22.391,92.281,12.261,42.235,52.347,32.329,12.487,12.464,52.500,32.480,22.505,22.477,13.213,73.289,93.398,43.547,23.676,43.662,43.646,73.624,83.594,23.578,83.568,33.556,73.599,33.523,83.534,33.606,83.053,43.054,53.056,73.058,33.059,23.066,73.067,23.020,82.861,52.868,82.856,72.623,94.122,8
    1. Đầu tư vào công ty con0,0—0,0————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh182,31.982,6734,3887,5844,9800,9763,7722,1684,8856,1826,2784,7822,7797,3771,1753,2788,1769,4748,9781,4754,9736,3711,5734,7712,7962,4940,8970,3946,6925,2898,4880,6882,0875,4855,6852,0835,4820,9803,3788,6774,5764,6753,8774,7680,1688,6751,9698,2700,4703,3707,1709,1717,9720,6719,3721,2729,9715,6651,81.800,1
    3. Đầu tư vào công ty liên kết15,113,612,317,315,513,810,410,415,213,612,110,114,212,711,39,78,112,010,814,313,412,311,29,413,311,910,99,212,811,610,39,17,611,710,49,411,910,79,611,910,610,09,38,511,410,48,718,016,915,915,018,617,315,114,018,617,220,318,722,9
    4. Đầu tư dài hạn khác1.589,11.589,11.589,11.589,11.528,91.528,91.528,91.528,91.528,91.529,11.529,11.529,11.529,11.529,11.529,11.529,11.659,61.659,61.661,51.671,31.587,81.587,81.587,81.678,11.678,11.587,81.587,81.587,81.587,81.635,41.635,42.349,12.425,52.536,52.706,02.829,42.829,42.829,42.829,42.829,42.829,42.829,42.829,42.842,02.858,12.858,12.869,12.373,52.373,52.373,82.373,52.368,72.368,72.368,72.324,82.324,82.324,82.324,02.161,42.419,4
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-142,4-142,4-142,4-142,4-118,0-118,0-118,0-118,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-75,0-67,0-67,0-67,0-67,0-25,1-25,1-25,1-24,7-14,3-14,3-14,3-17,5-35,8-35,8-35,8-35,8-25,8-25,8-22,8-22,8-36,3-36,3-36,3-37,2-37,2-37,2-37,2-37,2-203,2-203,2-203,2-207,9-119,6
  X. Tài sản cố định17.937,98.131,88.232,98.141,07.967,88.015,88.092,98.026,77.716,57.588,77.708,27.441,87.598,57.732,17.985,47.820,58.103,58.344,88.626,08.177,48.317,98.333,38.540,47.030,46.723,96.551,36.695,86.322,86.439,86.379,76.527,96.140,15.993,56.077,16.162,25.476,45.538,85.550,75.639,45.054,44.870,14.913,75.039,54.296,64.334,44.345,34.445,63.883,63.899,43.954,14.085,73.338,23.463,03.519,03.659,62.497,32.537,22.595,52.605,41.689,9
    1. Tài sản cố định hữu hình10.376,45.622,95.618,85.671,45.487,45.494,75.530,65.467,05.170,85.046,55.115,64.812,54.918,25.015,75.170,15.060,15.249,95.386,15.552,65.276,65.363,25.292,75.412,14.713,04.409,84.285,34.434,54.146,54.259,64.295,04.459,84.204,24.044,34.128,34.197,93.568,53.637,63.638,93.717,13.326,63.207,33.248,33.385,62.694,32.724,32.721,02.812,02.381,82.380,82.447,02.556,01.925,32.163,92.188,02.304,01.317,01.377,41.461,61.460,81.028,4
      - Nguyên giá10.478,25.287,15.284,85.111,95.077,65.076,00,05.027,84.959,54.907,54.906,94.881,64.864,64.791,74.789,14.624,14.618,04.621,04.622,20,04.213,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.916,6-2.778,2-2.670,7-2.642,3-2.597,3-2.554,80,0-2.468,1-2.413,8-2.365,2-2.314,3-2.252,3-2.184,3-2.075,3-1.973,8-1.863,6-1.764,4-1.662,2-1.548,80,0-1.259,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình7.561,52.508,92.614,12.469,62.480,42.521,12.562,32.559,72.545,72.542,22.592,62.629,32.680,32.716,42.815,32.760,42.853,62.958,83.073,42.900,82.954,73.040,63.128,22.317,32.314,02.266,02.261,32.176,32.180,12.084,72.068,21.935,91.949,21.948,81.964,31.907,91.901,21.911,81.922,31.727,81.662,91.665,31.653,91.602,41.610,11.624,41.633,61.501,81.518,61.507,11.529,61.412,91.299,11.331,01.355,61.180,31.159,81.133,91.144,5661,6
      - Nguyên giá10.478,25.287,15.284,85.111,95.077,65.076,00,05.027,84.959,54.907,54.906,94.881,64.864,64.791,74.789,14.624,14.618,04.621,04.622,20,04.213,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.916,6-2.778,2-2.670,7-2.642,3-2.597,3-2.554,80,0-2.468,1-2.413,8-2.365,2-2.314,3-2.252,3-2.184,3-2.075,3-1.973,8-1.863,6-1.764,4-1.662,2-1.548,80,0-1.259,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác25.901,130.711,933.993,233.460,429.447,127.360,830.861,738.091,426.023,526.919,531.113,726.060,937.008,628.402,461.396,936.489,130.199,730.323,029.431,824.421,622.107,324.267,221.446,524.189,821.237,720.269,423.909,420.034,622.545,223.681,917.500,013.755,412.495,313.240,313.210,812.788,310.793,211.137,912.113,212.673,99.425,710.754,810.280,89.099,07.924,79.274,98.320,77.650,39.499,56.868,36.548,67.576,15.766,38.337,85.986,27.280,66.557,79.823,67.006,111.484,5
    1. Các khoản phải thu10.852,817.499,518.039,521.135,616.618,713.795,214.502,713.508,014.344,314.118,812.586,713.759,124.959,215.382,124.932,724.545,818.005,218.941,116.258,511.781,29.714,48.546,69.200,98.220,410.727,49.272,111.245,89.750,410.843,96.495,74.195,13.985,84.227,04.602,04.605,34.413,53.661,43.570,23.299,75.277,23.696,33.399,63.838,43.506,83.524,83.509,03.078,23.223,62.639,82.755,42.227,52.537,72.876,34.971,41.688,02.527,92.316,45.672,12.652,92.486,0
    2. Các khoản lãi, phí phải thu11.401,610.866,510.007,29.411,78.782,39.745,48.865,38.627,28.515,89.755,49.200,08.999,68.954,310.053,19.209,18.044,67.156,38.216,77.149,77.019,76.187,78.421,97.205,77.931,16.871,18.570,08.150,38.352,37.531,47.964,57.410,08.165,56.517,46.386,96.025,76.754,75.261,45.563,05.773,25.957,94.300,04.758,94.842,44.396,63.323,53.502,93.647,93.126,82.686,53.093,83.246,43.201,42.555,83.047,33.512,33.305,62.871,52.529,13.417,83.037,5
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại19,116,313,1997,4994,0992,1991,7850,1850,4849,6848,3952,1953,1954,0927,55,87,910,87,1909,3909,2909,67,26,06,8408,15,46,06,15,96,95,95,95,55,53,73,61,91,93,02,72,92,12,22,22,22,32,92,92,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Tài sản có khác3.644,92.347,45.951,11.930,53.066,52.842,06.516,015.116,42.323,72.211,28.494,12.362,62.154,22.025,626.331,53.898,35.035,73.158,36.020,54.715,45.300,06.393,05.036,68.036,13.636,32.022,94.511,71.929,34.167,69.219,25.891,61.601,61.748,62.247,62.576,31.618,11.867,82.003,63.072,61.436,71.427,62.594,41.598,91.194,41.075,32.260,71.592,41.297,04.170,31.016,21.071,91.836,9334,1319,1785,91.447,01.369,71.622,4935,45.961,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-17,3-17,7-17,7-14,9-14,4-13,9-14,0-10,2-10,6-15,4-15,5-12,4-12,2-12,4-3,9-5,4-5,4-3,9-4,0-4,0-4,0-3,9-3,9-3,9-3,9-3,7-3,8-3,5-3,7-3,5-3,5-3,4-3,4-1,9-2,0-1,8-0,9-0,9-34,3-0,9-0,9-1,0-1,1-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.657.440,62.550.963,32.441.928,92.378.185,62.217.636,62.109.260,62.085.397,21.932.361,91.905.638,81.773.713,61.839.223,31.731.305,61.704.273,11.846.431,31.814.188,21.649.664,31.601.681,01.462.748,21.414.765,51.385.235,41.304.179,11.278.965,91.327.537,01.188.572,11.185.871,71.144.270,31.223.981,01.157.490,01.122.654,61.073.332,01.072.983,3995.111,4977.682,01.003.905,81.035.335,4898.484,1849.752,5794.279,0788.169,1737.584,9679.001,0662.324,2673.910,1615.575,4576.530,0539.757,0574.260,4530.226,3504.432,1446.118,0467.459,0439.657,2436.470,6420.480,4414.670,1416.740,5391.662,9358.908,1366.750,0333.735,1
NGUỒN VỐN2.657.440,6———————————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN192.563,1198.629,5160.128,3162.585,399.737,2125.298,578.237,336.293,366.987,74.140,61.670,82.517,52.270,362.167,867.314,893.953,361.020,536.310,49.468,18.709,29.077,518.538,441.177,06.050,810.326,132.453,192.365,879.127,379.605,979.113,690.685,381.234,871.700,8131.381,0171.385,167.132,370.661,350.366,754.151,441.910,431.670,721.561,041.479,68.878,37.792,613.893,954.093,145.281,430.008,213.125,132.622,424.410,627.209,912.654,524.806,436.263,831.739,719.144,338.866,225.963,7
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác405.183,8367.184,6321.158,8317.172,5258.784,3222.764,3234.653,4217.260,4218.637,7171.488,4213.842,0160.234,1160.661,4255.334,5232.510,9179.758,6171.676,981.277,7109.757,8106.138,884.188,680.758,6103.583,852.329,348.404,243.642,573.621,741.331,148.792,339.264,476.523,534.175,739.529,640.590,366.942,245.505,346.511,857.538,772.238,457.100,949.476,965.175,572.135,455.842,248.571,431.767,643.237,838.398,740.716,625.397,843.951,140.133,042.490,937.774,834.066,445.766,247.361,949.558,347.962,449.981,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác389.128,0353.226,2305.903,6303.321,8248.482,4212.498,1223.273,0209.222,0210.681,9163.347,3193.966,2155.074,4155.314,4237.183,1222.040,6173.006,5159.084,575.589,6104.043,8101.596,280.671,678.270,6100.916,450.569,346.551,242.548,571.051,139.520,147.155,836.941,975.245,131.218,236.604,635.261,155.803,936.845,737.273,741.044,853.282,247.645,038.600,645.590,551.743,747.202,731.817,827.813,833.697,230.124,029.366,619.190,531.181,731.107,534.158,621.850,216.963,920.567,820.216,118.939,422.725,539.613,3
    2. Vay các TCTD khác16.055,813.958,415.255,313.850,810.301,810.266,211.380,48.038,47.955,98.141,119.875,85.159,85.347,118.151,410.470,36.752,212.592,45.688,15.714,04.542,63.517,02.488,02.667,41.760,01.853,01.094,02.570,61.811,01.636,52.322,51.278,42.957,52.925,05.329,311.138,38.659,59.238,016.493,918.956,29.455,910.876,419.585,020.391,78.639,516.753,53.953,89.540,68.274,611.350,06.207,212.769,49.025,58.332,315.924,617.102,525.198,427.145,830.618,825.236,910.367,8
  III. Tiền gửi khách hàng1.728.820,61.682.032,41.672.534,11.611.966,71.586.682,71.509.113,41.514.664,91.430.071,01.374.683,41.347.325,61.395.694,61.349.007,01.326.853,81.281.487,91.243.468,51.197.150,91.195.391,61.179.668,91.135.323,91.108.418,91.051.273,71.025.547,61.032.113,6981.492,1981.240,9934.048,2928.413,7902.184,5871.229,5838.277,2802.222,9773.406,1764.496,7730.986,6708.505,5688.000,5650.128,7609.313,9590.398,1573.152,7535.648,1513.996,9499.764,3487.713,4459.626,3436.319,8418.929,1387.326,3378.559,2342.997,7330.305,9316.188,9304.811,7297.758,7284.514,6262.107,3242.630,4224.479,1226.909,4201.216,4
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro0,0——0,00,00,00,50,00,00,00,40,71,12,23,34,45,56,67,78,89,911,014,716,417,919,120,422,123,925,325,827,128,326,823,211,72,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08.217,7
  VI. Phát hành giấy tờ có giá39.345,529.094,827.101,223.085,124.165,114.165,124.125,126.901,326.901,429.905,019.912,615.277,916.323,827.337,925.337,914.698,714.367,017.380,217.387,721.378,221.398,121.408,321.240,221.261,821.294,121.371,921.383,921.320,821.339,121.349,121.461,121.095,321.172,318.295,018.214,516.257,213.037,010.055,610.286,42.454,42.473,22.473,32.479,12.485,52.501,72.508,72.208,62.009,02.010,72.010,92.013,62.016,42.020,32.020,72.027,62.049,62.066,12.067,42.071,42.125,8
  VII. Các khoản nợ khác43.037,139.990,733.470,640.555,734.470,732.671,234.760,031.422,036.725,747.148,639.441,844.125,846.161,575.442,7107.564,435.588,836.210,331.021,531.649,631.054,833.261,231.630,330.496,333.811,934.950,827.297,622.422,132.113,325.266,422.310,518.175,523.646,021.775,326.560,316.198,227.331,417.301,416.690,911.799,915.429,711.156,011.969,711.913,716.201,112.079,310.354,611.387,913.823,88.509,118.416,615.338,514.855,818.940,727.283,226.760,929.068,227.361,921.867,521.450,717.569,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả19.856,717.700,115.458,015.029,913.653,413.209,413.990,313.930,613.663,815.788,919.527,022.899,419.006,015.749,212.485,312.813,110.960,410.137,69.339,210.029,29.366,39.420,29.797,810.996,310.928,810.802,710.382,410.680,410.142,59.636,18.717,68.530,78.152,68.486,78.467,38.027,66.702,66.626,36.454,25.543,64.689,84.508,44.990,94.653,34.093,94.314,14.802,54.578,03.646,13.539,74.398,64.696,04.021,83.430,93.489,03.609,63.159,82.554,62.949,33.446,3
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác23.180,422.290,618.012,625.525,820.817,219.461,820.769,717.491,423.061,9——21.226,527.155,559.693,595.079,122.775,625.249,820.883,822.310,421.025,523.895,022.210,120.698,522.815,424.021,816.472,412.017,821.410,515.104,512.655,19.438,615.094,513.602,318.053,67.710,819.285,210.580,210.046,05.327,39.866,66.446,97.442,06.903,411.529,67.967,46.022,76.567,69.228,34.845,514.273,210.279,99.487,714.236,123.229,122.650,524.670,123.413,718.408,217.600,612.950,6
  VIII. Vốn chủ sở hữu248.490,5234.031,3227.535,9222.791,5213.749,4204.941,8198.956,1190.297,0181.702,8173.614,1168.543,3159.243,5152.001,1144.658,4137.988,4128.389,6122.989,7117.077,7111.170,7109.526,9104.939,5101.007,798.859,493.576,089.578,585.072,085.753,381.390,976.397,372.991,963.889,161.526,558.603,256.065,754.066,754.245,852.109,950.313,249.294,947.536,948.576,047.147,846.138,244.163,445.829,944.634,544.328,743.387,044.628,244.112,043.227,541.660,840.769,442.638,742.488,841.407,440.304,141.791,629.478,428.660,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng91.343,589.362,089.362,089.362,089.362,089.362,061.696,161.696,161.696,161.696,161.696,161.696,153.130,453.130,453.130,453.130,452.665,252.665,242.428,842.428,842.518,242.428,842.428,842.428,842.428,842.428,842.428,842.428,842.428,842.428,836.322,336.322,336.322,336.321,936.021,936.022,836.022,836.022,836.022,836.022,832.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,732.420,720.739,220.739,2
      - Vốn điều lệ83.556,883.556,883.556,883.556,883.556,883.556,855.890,955.890,955.890,955.890,955.890,955.890,947.325,247.325,247.325,247.325,247.325,247.325,237.088,837.088,837.088,837.088,837.088,837.088,837.088,837.088,837.088,837.088,837.088,837.088,835.977,735.977,735.977,735.977,735.977,735.977,735.977,735.977,735.977,735.977,726.650,226.650,226.650,226.650,226.650,226.650,226.650,226.650,223.174,223.174,223.174,223.174,223.174,223.174,223.174,223.174,223.174,223.174,219.698,019.698,0
      - Thặng dư vốn cổ phần4.995,44.995,44.995,44.995,44.995,4—4.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,44.995,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05.725,35.725,35.725,35.725,35.725,35.725,35.725,35.725,49.201,49.201,49.201,49.201,49.201,49.201,49.201,49.201,49.201,49.201,4996,0996,0
      - Vốn khác2.791,4809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8809,8344,7344,7344,7344,7434,0344,7344,7344,7344,7344,7344,7344,7344,7344,7344,7344,7344,7344,244,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,245,2
    2. Quỹ của TCTD48.095,648.221,336.993,537.060,237.060,637.053,027.453,127.453,527.453,927.447,122.562,422.563,022.564,122.556,818.133,018.123,018.171,918.173,014.977,014.919,214.916,914.925,812.204,412.181,312.183,712.186,19.443,09.441,29.443,19.445,77.264,87.254,57.258,87.253,75.916,05.933,05.934,85.936,74.938,34.936,14.936,64.940,84.153,84.150,04.151,94.152,03.474,43.467,83.467,83.468,32.821,92.811,92.811,92.793,92.146,02.126,52.126,72.116,61.438,21.456,4
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-928,3-907,4-918,7-913,0-926,1-951,5-968,3-1.031,8-950,2-960,4-983,2-934,6-886,3-842,6-863,1-741,0-1,8-9,9-4,8-4,41,710,422,726,827,318,216,840,469,480,084,4108,580,896,594,587,587,986,378,274,079,0238,279,6-220,9-61,867,0127,1521,023,0532,4122,0-136,3-7,8-59,0190,8154,8151,3173,2196,6378,9
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế109.894,797.278,9102.027,697.169,688.145,679.376,5110.678,9102.068,493.397,285.330,785.174,075.814,477.094,669.719,967.499,757.775,052.056,646.156,953.682,552.084,547.408,243.552,844.118,438.840,734.845,230.234,833.669,529.285,524.262,720.845,920.029,517.650,314.737,512.217,111.861,711.962,79.829,18.036,88.022,86.263,110.902,39.314,49.228,07.572,29.081,07.760,48.076,46.756,68.498,87.454,97.631,06.347,05.306,77.255,47.506,66.487,15.383,96.862,76.890,82.448,4
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát85,076,671,5112,7107,4102,096,3110,8105,7100,694,0104,798,393,788,4102,297,892,487,198,894,589,985,098,493,588,582,179,076,572,669,083,698,593,389,3156,4151,9147,2143,6151,6148,3144,6166,9157,9154,7151,0147,8138,6135,6153,3149,6146,4166,7156,7151,9154,4151,2148,0143,2127,6
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.657.440,62.550.963,32.441.928,92.378.185,62.217.636,62.109.260,62.085.397,21.932.361,91.905.638,81.773.713,61.839.223,31.731.305,61.704.273,11.846.431,31.814.188,21.649.664,31.601.681,01.462.748,21.414.765,51.385.235,41.304.179,11.278.965,91.327.537,01.188.572,11.185.871,71.144.270,31.223.981,01.157.490,01.122.654,61.073.332,01.072.983,3995.111,4977.682,01.003.905,81.035.335,4898.484,1849.752,5794.279,0788.169,1737.584,9679.001,0662.324,2673.910,1615.575,4576.530,0539.757,0574.260,4530.226,3504.432,1446.118,0467.459,0439.657,2436.470,6420.480,4414.670,1416.740,5391.662,9358.908,1366.750,0333.735,1
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác———28,747,3306,4—117,0—91,4117,8899,1———120,119,55,2—0,030,664,052,033,859,1365,90,00,00,00,00,00,0375,80,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0291,5128,9277,975,30,00,057,80,0391,8227,7349,85,578,0198,90,011,50,0
      - Vốn đầu tư XDCB—————4.995,4———0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư——————0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác————————0,0——————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03.478,9
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————————31.359,6——0,0———0,0——0,00,00,00,00,20,222,522,022,419,419,219,320,820,420,020,118,618,618,618,519,519,419,319,418,318,117,917,717,517,517,317,214,915,055,453,613,513,56,86,86,7
    4. Dự phòng rủi ro khác——————————19.914,8————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0586,5642,8657,1667,7567,8567,8775,0774,8897,9893,91.166,1
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———————————————————0,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,0115,5113,0115,9116,8118,9119,0107,3105,383,383,383,383,383,389,289,289,289,289,283,483,483,482,382,382,382,382,271,071,071,072,863,970,370,470,431,4

Báo cáo khác của VCB

Dữ liệu khác của VCB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (mã VCB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCB.