Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VCP — trang 42
Biểu đồ giá VCP
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VCP theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 24.200 | 23.300 | 27.700 | 21.500 | ▼ −3,7% | 198 |
| 2025 | 26.900 | 24.600 | 30.500 | 21.400 | ▼ −8,6% | 249 |
| 2024 | 22.300 | 26.800 | 29.000 | 19.000 | ▲ +20,2% | 250 |
| 2023 | 22.700 | 22.300 | 30.000 | 20.300 | ▼ −1,8% | 249 |
| 2022 | 30.200 | 22.700 | 31.900 | 19.600 | ▼ −24,8% | 249 |
| 2021 | 52.000 | 30.100 | 52.000 | 28.800 | ▼ −42,1% | 250 |
| 2020 | 58.000 | 54.600 | 58.000 | 41.000 | ▼ −5,9% | 252 |
| 2019 | 33.100 | 54.600 | 68.000 | 31.600 | ▲ +65,0% | 250 |
| 2018 | 25.000 | 33.100 | 35.800 | 24.500 | ▲ +32,4% | 250 |
| 2017 | 18.600 | 26.000 | 27.800 | 16.000 | ▲ +39,8% | 250 |
| 2016 | 20.000 | 16.300 | 23.800 | 16.200 | ▼ −18,5% | 11 |
Giá VCP từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12-11-2021 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-11-2021 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-11-2021 | 32.100 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ▼ −1,56% | 100 | 0,0 |
| 9-11-2021 | 31.900 | 32.100 | 32.200 | 32.000 | 32.200 | ▲ +0,94% | 3.700 | 0,1 |
| 8-11-2021 | 31.600 | 31.900 | 31.900 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 2.300 | 0,1 |
| 5-11-2021 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-11-2021 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-11-2021 | 30.900 | 31.400 | 32.100 | 31.400 | 32.100 | ▲ +3,88% | 6.400 | 0,2 |
| 2-11-2021 | 30.900 | 30.800 | 31.300 | 30.800 | 31.300 | ▲ +1,29% | 2.200 | 0,1 |
| 1-11-2021 | 30.900 | 30.900 | 30.900 | 30.900 | 30.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-10-2021 | 30.900 | 30.900 | 30.900 | 30.900 | 30.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-10-2021 | 31.200 | 30.500 | 31.500 | 30.500 | 31.500 | ▲ +0,96% | 2.600 | 0,1 |
| 27-10-2021 | 30.600 | 31.200 | 31.300 | 31.200 | 31.200 | ▲ +1,96% | 3.400 | 0,1 |
| 26-10-2021 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-10-2021 | 30.500 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | 30.600 | ▲ +0,33% | 1.500 | 0,0 |
| 22-10-2021 | 31.200 | 31.400 | 31.400 | 30.200 | 30.200 | ▼ −3,21% | 1.900 | 0,1 |
| 21-10-2021 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2021 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2021 | 31.300 | 31.200 | 31.500 | 31.000 | 31.500 | ▲ +0,64% | 6.600 | 0,2 |
| 18-10-2021 | 31.600 | 31.600 | 31.600 | 31.000 | 31.400 | ▼ −0,63% | 8.900 | 0,3 |
| 15-10-2021 | 31.800 | 31.700 | 31.800 | 31.500 | 31.500 | ▼ −0,94% | 6.500 | 0,2 |
| 14-10-2021 | 31.900 | 31.600 | 32.000 | 31.600 | 31.600 | ▼ −0,94% | 2.400 | 0,1 |
| 13-10-2021 | 31.600 | 31.600 | 32.000 | 31.600 | 31.700 | ▲ +0,32% | 20.500 | 0,7 |
| 12-10-2021 | 33.800 | 32.500 | 32.500 | 31.200 | 31.200 | ▼ −7,69% | 900 | 0,0 |
| 11-10-2021 | 33.400 | 34.000 | 34.000 | 33.600 | 33.600 | ▲ +0,60% | 200 | 0,0 |
| 8-10-2021 | 33.400 | 33.300 | 33.400 | 33.300 | 33.400 | ■ 0,00% | 2.600 | 0,1 |
| 7-10-2021 | 33.700 | 33.800 | 33.800 | 32.100 | 32.100 | ▼ −4,75% | 400 | 0,0 |
| 6-10-2021 | 31.000 | 31.500 | 34.000 | 31.500 | 33.800 | ▲ +9,03% | 6.700 | 0,2 |
| 5-10-2021 | 31.000 | 31.000 | 31.500 | 31.000 | 31.500 | ▲ +1,61% | 1.100 | 0,0 |
| 4-10-2021 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | 31.000 | ■ 0,00% | 300 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 42/82 · 4-10-2021 – 12-11-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-12-2016
Dữ liệu khác của VCP
Phân tích kỹ thuật VCPBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VCPDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VCPTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VCPDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VCPDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VCPCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VCPBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VCPNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VCPMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VCPTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VCPCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VCPNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VCP (CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 16-12-2016 tới nay, tổng cộng 2.458 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 23.300 đồng, tăng 0,43%, khối lượng 15.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 270.990 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VCP tăng mạnh nhất vào năm 2019 (65,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2021 (42,1%).
