Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VFG
CTCP Khử trùng Việt Nam
Viet Nam Fumigation Joint Stock Company
41.750
▼ −50 (▼ −0,12%)

Kết quả kinh doanh VFG

Doanh thu và lợi nhuận VFG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 742Q4/2023: 1.159Q1/2024: 966Q2/2024: 851Q3/2024: 885Q4/2024: 796Q1/2025: 1.066Q2/2025: 800Q3/2025: 711Q4/2025: 954Q1/2026: 1.119Q2/2026: 9361.159Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 66Q4/2023: 117Q1/2024: 79Q2/2024: 82Q3/2024: 194Q4/2024: 116Q1/2025: 95Q2/2025: 70Q3/2025: 65Q4/2025: 111Q1/2026: 98Q2/2026: 76194Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202693676
Q1/20261.11998
Q4/2025954111
Q3/202571165
Q2/202580070
Q1/20251.06695
Q4/2024796116
Q3/2024885194
Q2/202485182
Q1/202496679
Q4/20231.159117
Q3/202374266

Doanh thu và lợi nhuận VFG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.884Năm 2021: 2.076Năm 2022: 2.977Năm 2023: 3.262Năm 2024: 3.497Năm 2025: 3.5303.530Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 163Năm 2021: 165Năm 2022: 229Năm 2023: 296Năm 2024: 471Năm 2025: 342471Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.530342
Năm 20243.497471
Năm 20233.262296
Năm 20222.977229
Năm 20212.076165
Năm 20201.884163

Báo cáo tài chính gốc VFG theo kỳ

207 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022—
2021—
2020
2019
2018
2017
2016—
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009——
2008—————
2007—————

207 tệp báo cáo VFG trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VFG

90 văn bản
21-7-2026Nghị quyết HĐQT thông qua BCTC quý 2/2026HOSE21-7-2026Thông báo đường dẫn BCTC quý 2/2026HOSE24-3-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp22-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp21-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2025Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 1/2025HOSE28-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2024Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 3/2024HOSE22-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-8-2024Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE18-7-2024CBTT Nghị quyết HĐQT thông qua BCTC Q2/2024HOSE16-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE27-3-2024Link công bố BCTC kiểm toán năm 2023HOSE27-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE17-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE17-1-2024Link công bố BCTC quý 4/2023HOSE17-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE14-8-2023Link công bố BCTC bán niên 2023HOSE18-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE18-4-2023Nghị quyết HĐQT thống nhất thông qua BCTC quý 1 năm 2023HOSE17-3-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE30-11-2022Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE18-10-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình ý kiến ngoại trừ kiểm toán BCTC 6 tháng năm 2022HOSE16-8-2022Giải trình ý kiến ngoại trừ kiểm toán BCTC 6 tháng năm 2022HOSE16-8-2022Giải trình biến động lợi nhuận của BCTC 6 tháng đầu năm 2022 HN- Kiểm toánHOSE16-8-2022Giải trình biến động lợi nhuận của BCTC 6 tháng đầu năm 2022 soát xét - BC riêngHOSE16-8-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC soát xét (BC riêng) và lũy kế quý 2/2022HOSE19-7-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình ý kiến ngoại trừ kiểm toán BCTC năm 2021HOSE19-4-2022Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 1/2022HOSE19-4-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 4.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Link công bố BCTC quý 4/2021HOSE
Xem thêm 50 văn bản cũ hơn (tới 28-5-2010)
19-10-2021Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2021Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 3/2021HOSE26-3-2021Giải trình biến động lợi nhuận kiểm toán năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2021Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC kiểm toán năm 2020HOSE19-1-2021Giải trình biến động lợi nhuận quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2021Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 4/2020HOSE19-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE21-7-2020Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 2/2020HOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE17-1-2020Nghị quyết HĐQT về việc thông qua kết quả kinh doanh năm 2019 và sáp nhập chi nhánhHOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE18-10-2019Nghị quyết HĐQT thông qua BCTC quý 3/2019 và phương án sáp nhập chi nhánhHOSE22-7-2019Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2019HOSE19-7-2019Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2019Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 1/2019HOSE18-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-10-2018Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 3/2018HOSE10-9-2018Giải trình lưu ý của Kiểm toán trong BCTC 6 tháng năm 2018HOSE14-8-2018Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 1.2018HOSE22-1-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2017 so với quý 4/2016HOSE19-10-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2017Nghị quyết HĐQT thông qua BCTC quý 3.2017 - Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2017 và các nội dung khácHOSE14-8-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC soát xét bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2017Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 1/2017HOSE14-3-2017Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC năm 2016 đã kiểm toánHOSE20-1-2017Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC quý 4/2016HOSE15-3-2016Nghị quyết HĐQT thông qua BCTC năm 2015 đã kiểm toánHOSE15-3-2016Giải trình biến động lợi nhuận BCTC năm 2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2016Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2015Giải trình kết quả kinh doanh 6 tháng 2015HOSE29-7-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2014Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC KT 2013HOSE26-9-2013Giải trình lưu ý của công ty kiểm toán trong BCTC soát xét bán niên 2013HOSE14-8-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2013HOSE24-1-2013Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC kiểm toán năm 2012 có xác nhận của ASSCHOSE21-1-2013Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC kiểm toán năm 2012HOSE28-12-2012Gia hạn công bố BCTC kiểm toán năm 2012HOSE26-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh BCTC Q4-2012HOSE27-8-2012Giải trình biến động lợi nhuận BCTC Văn phòng Công ty Q3/2012HOSE10-2-2012Giải trình chậm nộp BCTC Q1-2012HOSE10-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2012HOSE26-10-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE24-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2011HOSE20-5-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q1/2011HOSE15-2-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE28-5-2010Giải trình chênh lệch số liệu KQKD Q1-2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VFG.

Kết quả kinh doanh VFG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.669,93.807,33.557,33.250,92.224,72.100,82.272,02.474,32.325,82.427,62.106,51.894,51.630,91.630,7328,41.070,5826,8611,6530,2641,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu139,7310,1294,9274,1148,3217,0202,4185,4147,8137,586,611,21,28,421,728,214,012,80,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.530,23.497,33.262,42.976,82.076,41.883,82.069,62.289,02.178,02.290,12.020,01.883,31.629,71.622,2306,81.042,3812,8598,8530,2641,8
4. Giá vốn hàng bán2.675,62.588,42.483,52.266,71.567,91.391,61.568,31.730,61.672,51.699,61.488,31.331,01.134,81.138,3226,7788,1591,3426,2407,5534,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)854,6908,8779,0710,1508,5492,2501,3558,4505,5590,4531,7552,3494,9483,980,1254,2221,5172,6122,7107,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,6128,171,956,335,761,028,926,719,912,317,613,05,14,21,05,56,66,52,20,5
7. Chi phí tài chính42,2107,039,337,629,432,327,921,816,715,517,0-0,112,628,43,327,510,126,35,22,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,96,115,19,65,5121,213,514,48,33,45,36,65,325,22,013,55,45,73,41,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0168,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng336,8439,0353,0388,6273,0268,4280,8351,4329,2347,4294,8330,3281,5247,930,767,853,655,438,242,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp104,091,281,654,538,738,840,043,442,451,558,483,084,576,816,937,626,522,214,114,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)435,3568,4376,9285,7203,2213,7181,5168,4137,0188,3179,2152,1121,5135,030,2126,8137,975,267,548,8
12. Thu nhập khác5,37,51,85,34,20,91,41,545,56,95,93,914,16,12,50,80,50,91,11,4
13. Chi phí khác6,15,43,03,32,16,24,64,24,89,35,58,411,64,80,10,80,82,52,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,82,1-1,22,02,1-5,3-3,1-2,740,6-2,30,5-4,52,51,42,40,1-0,4-1,6-0,91,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)434,5570,5375,7287,7205,3208,4178,4165,7177,6186,0179,7147,7124,0136,432,5126,9137,673,666,650,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành90,887,289,758,540,741,936,534,637,639,840,546,257,245,28,132,335,024,07,75,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,812,0-9,60,00,03,1-0,30,3-0,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)92,699,380,258,540,745,036,235,036,939,640,546,257,245,28,132,335,024,07,75,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)341,9471,3295,6229,2164,6163,4142,2130,7140,7146,4139,2101,566,891,224,494,6102,649,658,944,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)337,1470,1295,6229,2164,6163,4142,2130,7140,7146,4139,2101,566,891,224,494,6102,649,658,944,5

Kết quả kinh doanh VFG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh973,21.152,41.013,2735,0822,91.098,8842,4965,8949,01.050,51.232,5790,1779,2755,5896,2841,9761,0752,0645,4456,9577,6545,4506,2664,9592,1337,6624,8489,2828,1329,8782,0508,7659,1524,4679,3520,8622,0503,7602,7650,5630,0526,5502,6576,6586,1461,9510,9361,5508,2513,9363,1364,5462,4440,9422,3269,1457,2482,1328,4405,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu37,633,259,124,523,033,246,680,698,284,773,248,4108,664,749,655,5116,252,833,430,643,840,555,942,268,620,960,035,895,111,546,854,348,535,756,616,343,931,045,636,524,131,420,730,62,93,72,32,16,60,20,00,10,01,00,9-66,838,236,221,728,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)935,61.119,2954,1710,5799,91.065,7795,7885,2850,9965,81.159,3741,7670,6690,8846,6786,3644,8699,2611,9426,3533,9504,8450,3622,7523,6316,7564,8453,4733,0318,3735,2454,4610,6488,7622,7504,5578,1472,7557,1614,1605,9495,2481,9545,9583,3458,2508,6359,4501,6513,6363,1364,4462,4439,9421,4335,9419,0445,9306,8376,8
4. Giá vốn hàng bán676,4850,8762,5514,4597,6800,1585,3614,1652,0735,3872,4567,1491,4552,6634,4603,5483,0546,0445,3319,5407,0396,2320,0418,9385,4226,8459,3333,7549,9224,3566,6351,7450,8362,2510,6370,8429,9362,9459,9432,6439,6355,2310,4390,8422,4313,5368,1246,8356,6359,5252,6253,5312,5316,1292,6207,1295,6343,1226,7279,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)259,3268,5191,7196,2202,3265,6210,4271,1198,9230,6286,9174,6179,3138,2212,2182,9161,8153,2166,6106,8126,8108,7130,3203,8138,189,9105,5119,7183,194,1168,6102,7159,9126,5112,1133,7148,2109,997,2181,5166,4140,0171,5155,2160,9144,7140,5112,7145,0154,1110,5110,8149,8123,8128,8128,9123,4102,880,197,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,914,812,813,219,118,672,820,419,415,619,121,117,714,015,315,612,213,28,612,67,17,34,83,49,98,710,35,47,65,65,45,87,37,94,96,44,24,43,53,42,62,97,03,74,52,43,92,71,94,41,41,60,51,50,30,51,22,21,02,8
7. Chi phí tài chính14,114,43,522,89,26,88,977,114,46,610,211,210,57,411,411,85,58,89,23,97,29,18,66,86,510,49,26,17,75,03,96,67,63,45,06,53,22,04,44,93,92,34,57,14,70,72,6-5,02,11,12,4-0,31,09,42,96,18,211,13,36,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,20,00,80,61,01,51,10,82,02,25,73,14,02,32,53,52,01,60,91,00,82,71,3-0,33,57,73,21,75,03,62,93,15,13,32,44,10,71,10,81,40,90,31,51,81,40,61,61,91,91,21,51,00,22,64,34,78,57,62,02,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0168,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng146,6116,138,175,198,9126,080,4165,775,2117,9104,187,6102,459,0124,3104,679,281,594,059,766,752,674,4129,687,447,049,866,3107,057,7115,363,491,480,560,295,099,575,446,7119,690,091,0112,288,991,3103,082,168,387,392,651,268,9104,457,068,192,148,539,230,740,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,530,623,722,925,032,242,112,115,724,139,813,013,415,38,19,414,211,210,77,66,613,110,012,37,59,09,711,810,68,08,48,215,910,913,99,410,38,910,713,615,212,023,411,813,49,825,718,919,918,624,815,724,519,519,913,825,118,016,915,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)95,0122,2139,188,688,3119,2151,8205,3113,097,6151,983,870,770,583,672,575,064,961,448,253,441,342,158,646,832,247,241,065,429,046,330,452,339,538,029,239,328,038,846,959,937,538,551,156,033,634,033,337,646,333,628,120,439,438,117,342,936,730,238,0
12. Thu nhập khác0,62,00,12,02,60,61,13,31,81,20,50,31,00,01,13,40,60,50,81,22,60,552,30,10,30,20,10,70,50,10,30,10,50,530,22,18,36,52,02,11,71,42,51,31,10,81,538,41,00,51,86,51,44,32,50,80,92,02,50,2
13. Chi phí khác0,71,30,42,82,30,70,73,70,80,31,10,90,40,50,71,31,00,31,30,20,31,220,20,72,01,02,91,70,31,90,10,12,21,81,10,81,71,21,62,12,63,42,11,20,71,32,438,80,24,43,32,62,53,11,53,20,00,00,11,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,7-0,3-0,70,4-0,10,4-0,31,10,9-0,6-0,60,6-0,50,42,1-0,40,2-0,51,12,3-0,832,1-0,7-1,7-0,8-2,7-1,00,1-1,80,30,0-1,6-1,329,11,36,65,30,40,1-0,8-2,00,40,10,4-0,5-0,9-0,40,8-3,9-1,64,0-1,11,11,0-2,40,92,02,4-1,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)94,9122,8138,887,988,6119,1152,2205,0114,098,5151,383,271,370,084,074,774,665,060,949,355,740,574,257,945,131,444,540,065,627,246,530,450,738,267,130,545,933,239,246,959,135,538,951,256,533,133,132,938,442,432,032,119,340,539,114,943,738,632,536,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,425,138,222,75,724,233,210,723,419,835,616,814,314,318,214,312,913,012,09,511,18,311,913,76,86,79,77,612,76,79,86,210,97,814,75,69,87,59,69,912,67,79,011,412,57,611,67,417,210,010,029,75,312,210,114,211,19,88,19,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,7-0,3-10,3-0,312,6-0,32,60,39,00,0-0,90,00,00,00,00,62,30,00,00,00,00,03,1-2,22,4-0,10,2-0,0-0,80,40,40,1-0,20,1-0,91,0-0,80,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,124,827,922,418,324,035,811,032,519,834,716,814,314,318,214,915,213,012,09,511,18,314,911,59,26,69,87,611,97,110,26,410,77,913,86,69,07,59,69,911,97,79,011,412,57,611,67,417,210,010,029,75,312,210,114,211,19,88,19,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,798,0110,965,570,395,2116,4194,081,578,7116,666,456,955,765,759,859,352,148,939,844,632,259,346,436,024,834,632,453,720,236,424,040,030,353,323,936,925,729,637,047,127,829,939,744,025,621,525,421,232,422,12,314,128,329,00,732,628,824,427,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,01,61,51,50,90,91,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,796,4109,464,069,494,3115,3194,081,578,7116,666,456,955,765,759,859,352,148,939,844,632,259,346,436,024,834,632,453,720,236,424,040,030,353,323,936,925,729,637,047,127,829,939,744,025,621,525,421,232,422,12,314,128,329,00,732,628,824,427,4

Báo cáo khác của VFG

Dữ liệu khác của VFG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Khử trùng Việt Nam (mã VFG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.530 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 342 tỉ đồng, giảm 27,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 936 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 76 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.