Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 14:28:41
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 527 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDB, HU4, HUG, IJC, LPT · Xem bảng →
Logo VFG
CTCP Khử trùng Việt Nam
Viet Nam Fumigation Joint Stock Company
41.750
▼ −50 (▼ −0,12%)
trong phiên · 14:28:41

Cân đối kế toán VFG

Cân đối kế toán VFG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.149,02.206,92.572,82.387,31.520,31.453,01.863,11.611,21.378,01.104,0957,4951,6792,7806,7777,7416,5354,4302,6291,6280,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền653,3800,8129,9208,4692,3329,8425,7215,2330,8171,4167,9193,0146,6116,351,377,264,444,540,630,9
      1. Tiền653,3800,8129,9208,4192,337,9160,7130,2105,8171,487,943,034,6116,351,377,264,444,540,630,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,0500,0291,9265,085,0225,00,080,0150,0112,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn87,883,3200,3520,30,30,00,00,00,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn87,883,3200,3520,30,30,00,00,00,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn544,6368,81.177,7599,2219,6410,7548,3655,4524,7497,4339,7389,1353,9366,1373,1196,7167,5134,8162,4123,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng544,3365,3710,0591,2201,6402,3513,8663,7529,9486,6375,1429,2363,8357,5339,6195,6166,6131,2156,4113,1
      2. Trả trước cho người bán5,75,43,05,84,77,24,16,01,913,71,71,04,08,133,90,20,00,04,10,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0450,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,716,432,214,130,123,551,812,814,128,113,715,716,79,62,41,31,34,20,98,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,1-18,3-17,4-11,9-16,8-22,4-21,4-27,1-21,3-31,1-50,8-56,9-30,7-9,1-2,7-0,4-0,4-0,5-0,4-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho860,1945,91.062,51.050,2605,2709,1879,1738,3520,6391,2445,8363,6281,6313,9343,4138,0118,8117,985,3123,6
      1. Hàng tồn kho863,0952,21.079,01.074,7658,5742,8917,4752,3523,1396,4445,8370,6284,3315,5343,9138,2119,8118,685,8124,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-6,3-16,5-24,4-53,3-33,7-38,3-14,0-2,5-5,20,0-7,0-2,7-1,5-0,4-0,2-1,1-0,7-0,5-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,28,12,39,22,93,410,02,41,94,04,05,910,710,39,84,63,75,43,42,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,92,42,32,21,62,22,31,71,93,02,42,31,72,11,40,90,30,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,35,70,06,91,31,06,30,00,00,00,10,10,12,12,81,21,31,50,40,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,11,40,70,01,01,40,02,60,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,46,26,05,72,62,23,83,01,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn270,9288,8372,8369,2369,4386,7420,1430,8438,7396,9338,2338,0359,6352,6313,8298,5285,5261,8132,559,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,52,01,81,11,51,61,62,21,81,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,52,01,81,11,51,61,62,21,81,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định231,6250,2153,2161,6161,8172,3187,1196,3201,1109,395,9104,3100,198,268,251,734,326,927,527,5
      1. Tài sản cố định hữu hình179,6196,598,6105,2108,2117,3131,0138,5141,443,333,841,550,258,750,534,919,511,911,010,8
      - Nguyên giá27,627,627,627,631,737,337,541,340,644,455,442,442,442,442,440,940,139,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,5-12,8-12,0-11,3-10,5-9,7-9,0-8,2-7,5-11,6-10,3-8,9-7,4-5,7-4,0-2,4-0,90,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá27,627,627,627,631,737,337,541,340,644,455,442,442,442,442,440,940,139,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,5-12,8-12,0-11,3-10,5-9,7-9,0-8,2-7,5-11,6-10,3-8,9-7,4-5,7-4,0-2,4-0,90,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình52,053,654,756,453,655,056,157,859,666,062,162,749,939,517,716,714,815,016,416,6
      - Nguyên giá27,627,627,627,631,737,337,541,340,644,455,442,442,442,442,440,940,139,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,5-12,8-12,0-11,3-10,5-9,7-9,0-8,2-7,5-11,6-10,3-8,9-7,4-5,7-4,0-2,4-0,90,00,0
    III. Bất động sản đầu tư13,314,114,915,620,526,827,832,332,436,943,832,133,435,036,636,837,738,90,00,0
      - Nguyên giá27,627,627,627,631,737,337,541,340,644,455,442,442,442,442,440,940,139,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,5-12,8-12,0-11,3-10,5-9,7-9,0-8,2-7,5-11,6-10,3-8,9-7,4-5,7-4,0-2,4-0,90,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,90,02,90,00,00,02,40,02,351,10,01,616,313,82,12,95,40,120,40,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,90,02,90,00,00,02,40,02,351,10,0————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,0179,5179,5181,4180,9195,1194,5194,7194,6194,5194,3202,2203,1204,3206,5207,7195,083,931,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0186,90,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0179,5179,5179,5179,5193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3194,2194,2194,20,083,931,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,02,22,22,22,22,22,22,22,219,519,519,519,519,319,30,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0-0,4-0,9-0,5-1,1-0,9-1,0-1,1-1,2-10,6-9,7-9,3-7,2-5,8-11,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,522,620,511,44,25,16,25,66,53,32,95,87,62,62,50,70,51,00,80,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,59,710,911,44,25,15,35,15,73,22,95,06,92,32,20,60,40,90,70,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,012,89,60,00,00,00,80,50,90,20,00,00,20,20,20,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,50,10,10,10,10,10,10,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.419,92.495,82.945,62.756,51.889,71.839,72.283,22.042,11.816,81.500,91.295,61.289,71.152,31.159,31.091,5715,0640,0564,3424,1340,5
  A. Nợ phải trả705,2889,91.700,01.617,2883,1871,91.374,31.162,9982,3731,6586,4676,6582,2599,3586,0285,4256,4254,4183,5192,7
    I. Nợ ngắn hạn689,4873,61.698,01.614,9844,1833,31.322,31.096,0899,7653,9549,5639,8545,7558,9542,4240,2211,7207,0140,7151,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn87,4172,4373,7182,40,0330,3277,1277,5210,486,20,00,080,5158,5122,7100,174,271,415,117,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn252,2121,0511,8701,2400,9145,4717,6508,4468,6386,2357,9392,3262,3177,1275,275,9101,1106,7116,2107,9
      4. Người mua trả tiền trước14,210,43,30,90,80,70,91,41,91,91,20,40,72,22,92,20,41,50,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước70,958,566,125,415,110,912,514,613,914,222,413,636,932,718,018,021,919,88,45,5
      6. Phải trả người lao động145,4259,9244,0108,546,538,544,351,535,127,826,038,613,445,626,812,36,76,62,81,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,5151,1280,3396,3209,5154,1128,8111,340,710,422,846,321,440,231,60,10,40,20,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,42,20,31,23,11,33,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,521,7177,0166,1137,6129,5125,6123,1121,4126,6119,3131,0127,5102,062,428,21,20,70,917,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi65,976,441,532,930,522,812,38,27,70,60,017,62,90,62,93,35,80,1-2,82,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,816,32,02,339,038,751,966,982,577,736,936,836,540,543,645,244,747,442,840,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,50,62,02,336,836,436,436,136,536,836,936,836,537,641,243,242,80,041,039,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,015,530,846,040,90,00,00,00,00,00,00,045,40,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,215,30,00,02,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,42,01,91,91,81,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.714,71.605,91.245,61.139,31.006,6967,8908,9879,1834,5769,4709,2613,1570,1560,0505,4429,5383,6309,9240,6147,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.714,71.605,91.245,61.139,31.006,6967,8908,9879,1834,5769,4709,2613,1570,1560,0505,4429,5383,6309,9240,6147,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu417,1417,1417,1417,1320,9320,9320,9316,1237,7182,9176,9132,8132,8132,8126,897,681,374,046,028,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,026,826,870,770,770,770,770,770,770,726,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,70,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,20,30,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển215,5214,1203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5231,5231,5213,6187,3151,8132,9114,093,583,572,372,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,232,431,724,424,020,020,014,614,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu24,322,020,120,220,819,823,021,019,027,025,827,615,89,54,70,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.006,3901,4605,0498,5461,2423,4361,3338,3374,2301,1249,0135,9131,7164,1146,6123,9118,862,482,032,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước727,0520,0391,2330,2351,4313,2268,0338,3271,7187,7127,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này279,3381,4213,8168,3109,8110,393,30,0102,5113,5121,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát51,551,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.419,92.495,82.945,62.756,51.889,71.839,72.283,22.042,11.816,81.500,91.295,61.289,71.152,31.159,31.091,5715,0640,0564,3424,1340,5

Cân đối kế toán VFG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.712,62.770,12.148,52.380,22.299,42.065,12.206,82.290,31.795,22.181,02.572,82.380,72.297,82.013,72.389,11.850,21.833,11.625,01.520,51.389,81.377,51.358,61.453,01.220,11.250,91.411,41.839,71.357,21.275,61.262,01.611,21.330,81.480,31.440,81.377,51.145,81.216,11.127,01.119,61.099,0982,4997,11.006,81.152,21.109,41.061,5951,6861,4899,3910,4792,7743,8760,8711,8806,7772,5835,0956,8777,7626,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền179,4590,1653,3267,9242,795,9800,6216,530,6302,8329,9309,4200,5142,6208,4458,6719,4750,6692,3589,0511,8428,4329,8270,8149,7202,5425,7208,5130,2116,3215,2178,9243,1413,5330,8286,4267,7225,0171,4215,4150,0137,6167,9214,239,0170,5193,0275,3257,7241,2146,6142,093,356,3116,387,943,256,651,340,5
      1. Tiền179,440,1653,3107,992,795,9800,6216,530,6302,8129,9109,4200,572,6208,488,6139,4170,6192,3189,0116,8185,637,9120,893,997,5160,7103,5125,2111,3130,2148,9103,188,5105,851,467,785,0171,490,4110,097,687,9174,239,0140,543,045,327,789,134,631,832,355,3116,387,942,256,651,336,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,0550,00,0160,0150,00,00,00,00,00,0200,0200,00,070,00,0370,0580,0580,0500,0400,0395,0242,8291,9150,055,8105,0265,0105,05,05,085,030,0140,0325,0225,0235,0200,0140,00,0125,040,040,080,040,00,030,0150,0230,0230,0152,1112,0110,361,01,00,00,01,00,00,04,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn482,3442,887,885,877,885,383,3297,80,30,30,3450,3570,3350,3520,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,040,00,00,00,0110,0170,0140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh99,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn382,8442,887,885,877,885,383,3297,80,30,30,3450,3570,3350,3520,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,040,00,00,00,0110,0170,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn873,1744,7544,1748,4839,4926,1368,8821,8902,71.107,41.177,7418,0468,0657,4601,2615,3489,4426,6229,7296,7349,9387,7410,7402,5431,2384,4548,3623,2678,8458,6655,4439,0552,8477,8523,8396,1454,8452,3497,4476,6412,3389,4389,1460,5491,6360,1389,1301,1415,6400,5353,9369,8410,2389,3366,1309,7434,7509,4373,1328,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng878,4742,7543,8402,0470,9506,6365,3430,3444,3632,9710,0413,1448,7627,5591,2595,2464,7401,8201,5297,3353,7388,6402,3407,5393,0380,7513,8584,0670,7444,3663,7448,6555,9479,0529,9406,6457,9435,6486,6463,4412,9404,2424,5489,9529,8390,0429,2315,9431,9411,9363,8370,0404,8385,9357,5285,3412,2472,8339,6304,0
      2. Trả trước cho người bán7,54,55,73,33,411,25,58,73,39,13,04,414,815,05,811,615,712,64,74,84,04,77,23,67,97,14,15,47,619,96,05,57,15,51,96,08,717,013,716,213,214,51,76,91,62,01,02,82,12,64,02,612,93,38,115,021,723,733,924,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,0350,0350,0350,00,0350,0450,0450,0450,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,612,47,715,233,877,316,350,622,633,032,215,417,227,616,123,625,329,539,618,814,318,123,5-24,353,720,951,863,728,323,212,813,817,516,413,216,219,530,828,126,615,619,613,710,517,024,915,724,320,920,516,719,014,213,79,618,43,215,12,42,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,4-14,8-13,1-22,1-18,8-18,9-18,3-17,9-17,5-17,6-17,4-14,9-12,8-12,7-11,9-15,1-16,2-17,3-16,1-24,2-22,1-23,6-22,40,0-23,4-24,3-21,4-29,9-27,8-28,8-27,1-29,0-27,7-23,1-21,3-32,6-31,2-31,1-31,1-29,6-29,4-48,8-50,8-46,8-56,8-56,8-56,9-41,8-39,2-34,5-30,7-21,8-21,8-13,6-9,1-9,1-2,4-2,2-2,7-2,7
    IV. Tổng hàng tồn kho1.175,9989,7860,11.273,41.135,0948,9945,9948,8858,1749,41.062,51.198,41.053,8860,11.050,0773,5614,4445,5595,5500,8511,2537,7709,1542,4666,2819,2855,7521,6461,4680,7738,3708,2682,4547,2521,0460,1488,3446,2406,8363,7417,0465,8445,8361,4403,9381,4363,6273,4215,7257,8281,6223,2248,9258,0313,9364,9348,9380,7343,4250,4
      1. Hàng tồn kho1.178,7992,7863,01.274,91.136,4954,7952,2956,7871,2765,91.079,01.222,61.080,3885,21.074,7825,2666,2508,3658,5581,4578,0571,4742,8583,2707,0857,4894,0565,9505,7694,7752,3713,4701,1549,7523,5460,1491,9446,2412,1363,7417,0465,8445,8368,4410,9388,4370,6276,7219,6261,8284,3225,9251,6260,2315,5366,4350,1381,3343,9250,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,8-3,1-2,9-1,5-1,5-5,8-6,3-7,9-13,1-16,5-16,5-24,2-26,4-25,1-24,6-51,7-51,7-62,8-63,0-80,6-66,8-33,7-33,7-40,8-40,8-38,3-38,3-44,3-44,3-14,0-14,0-5,1-18,6-2,5-2,50,0-3,60,0-5,20,00,00,00,0-7,0-7,0-7,0-7,0-3,3-3,9-4,0-2,7-2,7-2,7-2,2-1,5-1,5-1,2-0,6-0,4-0,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,02,73,24,74,58,88,15,43,521,12,34,55,23,49,22,59,62,12,93,24,64,73,44,33,85,410,04,05,26,42,44,72,12,31,93,25,33,54,03,33,14,24,06,04,99,45,911,610,210,910,78,88,48,110,310,08,110,19,87,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,72,12,94,24,02,42,43,33,52,02,32,73,62,22,22,32,61,71,62,83,63,52,23,43,05,12,33,44,85,71,73,41,92,11,92,63,72,33,02,02,41,62,42,52,72,12,31,62,12,01,71,21,62,02,12,11,61,31,41,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,30,30,40,52,65,71,80,00,00,01,91,60,06,90,20,00,01,30,00,00,01,00,50,00,06,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,12,10,12,10,20,20,10,20,20,10,10,10,10,22,12,81,24,42,80,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,00,00,03,80,00,40,019,10,00,00,01,20,00,06,90,30,00,41,11,20,10,40,90,31,40,60,30,70,71,30,00,20,00,61,51,01,01,30,50,61,41,32,00,50,03,32,72,52,61,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,73,46,55,26,36,25,66,76,06,05,15,34,55,75,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,9268,2270,9263,9266,6283,4287,7199,9355,9369,4364,2365,6365,9365,4366,2359,5361,1364,2369,7367,5373,1375,6386,7407,1412,0415,8420,1423,8429,6426,1430,8430,1434,0437,2438,7446,8437,4414,9397,4371,3344,1342,8338,2338,1329,9333,9338,0356,3352,0355,1359,6364,3353,5350,2352,6338,0336,7334,9313,8304,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,62,62,52,62,51,92,01,61,71,81,81,51,61,61,11,21,41,41,51,31,41,51,61,61,61,61,61,62,22,12,22,01,91,91,82,22,22,31,71,31,31,11,21,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,62,62,52,62,51,92,01,61,71,81,81,51,61,61,11,21,41,41,51,31,41,51,61,61,61,61,61,62,22,12,22,01,91,91,82,22,22,31,71,31,31,11,21,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định230,8228,8231,6236,1241,5245,6173,6174,0150,6154,1153,2158,1157,9157,9161,6161,4154,7157,5161,8160,5165,3167,4172,3177,2182,4183,2187,1191,1196,2192,6196,3194,9198,8202,7201,1208,0105,4105,3109,394,791,394,195,995,898,2101,1104,3106,2106,7109,8100,1103,098,097,998,292,089,488,068,260,6
      1. Tài sản cố định hữu hình179,5177,0179,6183,8188,9192,5120,0119,896,999,998,6102,9102,5101,1105,2104,6101,0104,0108,2106,5110,9112,8117,3121,9126,7127,4131,0134,7139,4135,2138,5136,6140,1143,5141,4143,740,640,543,328,829,732,333,834,736,738,941,542,844,747,650,253,357,257,058,752,449,750,450,542,8
      - Nguyên giá27,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,631,731,731,731,731,731,737,337,537,537,537,539,539,541,341,341,340,140,640,644,644,645,544,462,162,162,155,453,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,7-13,5-13,4-13,2-13,0-12,8-12,6-12,4-12,2-12,0-11,8-11,6-11,5-11,3-11,1-10,9-10,7-10,5-10,3-10,1-9,9-9,7-9,6-9,4-9,2-9,0-8,8-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,7-7,5-12,6-12,3-11,9-11,6-11,3-10,9-10,6-10,3-9,9-9,6-9,3-8,9-8,6-8,3-7,8-7,4-7,0-6,6-6,1-5,7-5,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá27,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,631,731,731,731,731,731,737,337,537,537,537,539,539,541,341,341,340,140,640,644,644,645,544,462,162,162,155,453,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,7-13,5-13,4-13,2-13,0-12,8-12,6-12,4-12,2-12,0-11,8-11,6-11,5-11,3-11,1-10,9-10,7-10,5-10,3-10,1-9,9-9,7-9,6-9,4-9,2-9,0-8,8-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,7-7,5-12,6-12,3-11,9-11,6-11,3-10,9-10,6-10,3-9,9-9,6-9,3-8,9-8,6-8,3-7,8-7,4-7,0-6,6-6,1-5,7-5,3
      3. Tài sản cố định vô hình51,351,852,052,352,653,153,654,253,754,254,755,155,456,856,456,853,753,453,654,054,454,655,055,355,755,856,156,556,957,457,858,358,859,259,664,364,864,866,065,961,661,962,161,161,662,162,763,461,962,249,949,740,840,939,539,639,737,617,717,8
      - Nguyên giá27,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,631,731,731,731,731,731,737,337,537,537,537,539,539,541,341,341,340,140,640,644,644,645,544,462,162,162,155,453,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,7-13,5-13,4-13,2-13,0-12,8-12,6-12,4-12,2-12,0-11,8-11,6-11,5-11,3-11,1-10,9-10,7-10,5-10,3-10,1-9,9-9,7-9,6-9,4-9,2-9,0-8,8-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,7-7,5-12,6-12,3-11,9-11,6-11,3-10,9-10,6-10,3-9,9-9,6-9,3-8,9-8,6-8,3-7,8-7,4-7,0-6,6-6,1-5,7-5,3
    III. Bất động sản đầu tư13,013,213,313,513,713,914,114,314,514,714,915,115,215,415,615,820,120,320,520,620,821,026,827,227,427,627,830,030,232,132,332,531,532,232,436,636,837,936,949,549,850,243,842,231,431,832,132,432,833,133,433,834,134,535,035,435,836,236,637,1
      - Nguyên giá27,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,631,731,731,731,731,731,737,337,537,537,537,539,539,541,341,341,340,140,640,644,644,645,544,462,162,162,155,453,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,7-13,5-13,4-13,2-13,0-12,8-12,6-12,4-12,2-12,0-11,8-11,6-11,5-11,3-11,1-10,9-10,7-10,5-10,3-10,1-9,9-9,7-9,6-9,4-9,2-9,0-8,8-8,6-8,4-8,2-8,0-7,8-7,7-7,5-12,6-12,3-11,9-11,6-11,3-10,9-10,6-10,3-9,9-9,6-9,3-8,9-8,6-8,3-7,8-7,4-7,0-6,6-6,1-5,7-5,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,63,93,92,70,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,02,62,40,10,00,00,00,00,00,02,30,093,169,751,127,53,30,10,01,61,61,61,61,62,82,916,315,915,611,013,86,66,46,82,12,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,63,93,92,70,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,02,62,40,10,00,00,00,00,00,02,30,093,169,751,127,53,30,10,01,61,6———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0179,5179,5179,5179,5179,5179,5176,5176,5180,8181,0181,7181,0180,8180,9180,9194,9194,8194,5195,1194,8195,0194,3194,5194,4195,1195,3194,7194,6194,4194,9194,6194,6195,1194,5194,5194,4194,4194,3194,3209,8202,8202,3202,2203,1201,6202,0203,1201,5202,4201,5204,3202,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0179,5179,5179,5179,5179,5179,5176,5176,5179,5179,5179,5179,5179,5179,5179,5193,4193,4193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,3193,8194,2194,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,219,519,519,519,519,519,519,519,519,519,519,519,519,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,8-0,4-0,7-1,0-0,8-0,9-0,8-0,9-1,0-0,5-0,7-0,6-1,2-1,1-1,2-0,5-0,30,0-0,9-1,1-0,7-1,0-0,9-0,4-1,1-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-2,9-10,0-10,5-10,6-9,7-11,2-10,8-9,7-11,3-10,4-11,7-9,3-11,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,019,819,59,08,921,998,010,19,619,411,911,511,611,011,44,64,14,04,24,14,64,75,16,15,86,36,26,26,14,85,66,36,75,16,55,45,54,83,83,63,32,82,93,23,75,15,86,36,97,17,68,54,34,82,62,42,72,42,52,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,09,89,59,08,99,19,49,89,19,810,911,511,611,011,44,64,14,04,24,14,64,75,15,35,05,35,35,25,14,75,15,45,75,25,75,44,54,83,23,02,62,82,93,23,74,35,05,46,16,36,98,34,04,52,32,22,42,12,22,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,010,010,00,00,012,812,80,30,59,60,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,81,00,81,01,00,20,50,91,0-0,10,90,01,00,00,70,70,70,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,70,70,60,50,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,075,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.976,53.038,32.419,42.644,12.566,02.348,52.494,52.490,22.151,12.550,42.937,02.746,32.663,72.379,22.755,32.209,82.194,21.989,11.890,11.757,31.750,71.734,21.839,71.627,11.663,01.827,32.259,71.781,11.705,21.688,12.042,11.760,91.914,31.878,01.816,31.592,61.653,51.541,81.517,01.470,41.326,51.339,81.345,01.490,31.439,31.395,41.289,71.217,71.251,31.265,51.152,31.108,11.114,31.062,01.159,31.110,51.171,61.291,71.091,5931,1
  A. Nợ phải trả1.225,01.267,3704,61.034,5980,2650,1889,21.006,3848,21.270,41.691,31.591,01.519,11.228,61.616,11.128,31.124,1931,0882,6784,7785,8741,0869,1673,1729,3929,61.352,2898,9823,4788,81.163,0910,01.048,81.015,4982,6803,9864,8751,3752,5732,0599,8641,4635,8810,8780,6757,4676,6598,3644,1679,6582,2546,9542,2497,3599,3582,6631,6787,2586,0437,4
    I. Nợ ngắn hạn1.209,31.251,3688,91.018,3964,0633,9873,71.002,9844,81.268,41.689,41.585,01.517,01.226,61.613,81.121,11.117,6892,0843,6745,9747,0702,2830,4621,3682,8877,71.300,2831,7756,5721,91.096,1827,9966,7932,9884,5701,7762,8659,6674,9695,2562,8604,6599,0774,1743,8720,6639,8561,5607,3642,8545,7510,1505,6460,4558,9542,8588,1742,3542,4391,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn89,10,087,40,0103,0101,2172,411,0142,4456,7373,7422,0174,6318,6182,4182,4350,4307,00,0238,0138,9237,0330,3126,3209,7450,7277,1135,2165,2236,0277,5244,1277,1382,7195,0209,6169,388,086,2108,050,147,80,0186,090,196,10,082,1117,0130,180,576,825,50,0158,5217,2156,4249,0122,734,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,066,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn823,2954,4253,3601,1408,059,4120,7231,7110,297,0511,8438,3584,1152,4701,2180,2183,337,2400,9109,7207,875,2145,40,0145,2137,4694,2360,3271,2220,1508,4347,1440,8323,8469,0310,0422,8379,6386,2363,9310,0341,9357,9313,6367,4382,8392,3262,6266,0306,0262,3216,9257,1254,7177,1127,8208,4300,3275,2209,9
      4. Người mua trả tiền trước7,86,513,79,66,16,39,18,86,94,03,31,11,00,50,90,70,61,10,80,71,16,60,70,90,70,80,91,50,81,61,40,80,80,81,91,91,81,41,91,21,31,41,20,70,50,60,40,50,60,50,70,81,51,52,22,01,11,72,91,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước46,641,570,935,110,722,958,537,616,145,257,517,815,235,325,425,737,726,815,316,423,417,78,024,820,316,213,829,934,116,214,612,514,114,413,911,513,79,214,214,822,69,822,416,726,09,213,610,217,412,336,937,017,217,732,717,523,515,318,017,7
      6. Phải trả người lao động116,879,1145,4160,5172,3170,3259,9200,3200,8149,8244,0130,7104,779,1108,578,780,754,146,526,941,426,838,545,034,616,144,327,446,912,051,519,726,613,535,113,719,212,627,838,637,119,226,040,441,017,138,626,529,920,813,415,637,351,745,657,939,936,326,842,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn37,938,130,3110,9160,8181,1151,1238,6154,2307,8280,3369,7436,0446,2394,0405,7270,7306,1209,5202,4181,3179,6154,1156,0120,2112,7128,8141,498,8103,7111,372,977,671,140,729,612,739,610,448,814,160,972,275,977,470,546,346,342,433,821,438,238,222,040,226,770,855,831,623,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,00,40,91,51,62,21,62,24,20,30,32,10,81,21,72,22,62,50,00,30,81,31,72,22,73,23,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác25,568,321,526,726,221,523,4206,8165,6168,0177,0174,4176,8168,0167,4211,2170,3134,9137,5129,2128,6137,4129,5183,1140,9130,6125,6124,6132,9127,3123,1126,1128,6124,3121,1123,5120,2127,3147,6118,6123,5123,4119,3130,1128,3128,9131,0127,5126,8128,9127,5121,5120,6102,3102,089,179,472,962,458,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi62,063,465,973,575,469,676,466,546,235,741,530,822,525,732,934,821,822,330,522,624,321,322,817,38,910,412,37,86,75,18,24,81,22,37,71,83,11,90,61,34,10,10,010,713,115,417,65,87,110,32,93,28,110,50,64,68,611,02,93,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,716,015,816,116,216,215,53,53,52,02,02,12,12,12,37,26,539,039,038,838,838,838,751,846,651,951,967,266,966,966,982,182,182,598,1102,1102,091,777,736,837,036,936,936,836,836,836,836,836,936,836,536,836,636,940,539,943,544,843,645,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,02,01,51,61,40,80,02,02,02,02,02,12,12,12,32,12,036,836,836,636,636,636,436,436,436,436,436,436,136,136,136,136,136,536,837,036,836,836,836,837,036,936,936,836,836,836,836,836,936,836,536,836,636,937,637,040,440,641,242,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,47,915,515,530,830,830,830,846,046,046,061,365,265,254,940,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,714,014,214,514,815,015,20,00,00,00,00,00,00,00,05,14,52,22,22,22,22,22,20,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,92,72,62,42,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,40,41,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,70,00,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.751,51.771,01.714,71.609,61.585,81.698,41.605,21.483,91.302,91.280,01.245,61.159,21.144,61.150,51.139,11.081,51.070,01.058,11.007,5972,6964,9993,2970,6954,0933,6897,7907,6882,1881,8899,3879,1850,9865,5862,5833,6788,8788,8790,5764,5738,4726,8698,4709,2679,4658,6638,0613,1619,3607,1585,9570,1561,2572,1564,7560,0527,8540,1504,5505,4493,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.751,51.771,01.714,71.609,61.585,81.698,41.605,21.483,91.302,91.280,01.245,61.159,21.144,61.150,51.139,11.081,51.070,01.058,11.007,5972,6964,9993,2970,6954,0933,6897,7907,6882,1881,8899,3879,1850,9865,5862,5833,6788,8788,8790,5764,5738,4726,8698,4709,2679,4658,6638,0613,1619,3607,1585,9570,1561,2572,1564,7560,0527,8540,1504,5505,4493,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1417,1320,9320,9320,9320,9320,9320,9320,9320,9320,9320,9320,9320,9316,1316,1316,1316,1237,7237,7237,7237,7237,7182,9182,9182,9182,9176,9176,9176,9132,8132,8132,8132,8132,8132,8132,8132,8132,8132,8132,8129,7129,7126,8126,8126,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,826,826,826,826,826,826,770,770,770,770,770,770,770,770,770,770,770,770,770,770,770,770,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,8-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,30,30,30,00,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển216,8182,3215,5215,5215,5214,1214,1214,1203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5203,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5213,6213,6198,3198,3198,3187,3187,3187,3187,3151,8151,8151,8151,8132,9132,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,233,233,233,232,432,432,432,431,731,731,731,724,424,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu24,157,624,324,324,319,322,022,022,517,520,120,120,117,420,220,320,320,320,817,817,817,819,820,320,320,323,023,023,021,021,021,021,019,019,019,019,125,427,020,727,227,725,825,926,860,127,622,522,522,515,815,815,815,89,59,59,59,54,74,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.044,91.061,01.006,3902,7880,3995,7836,9742,8659,8642,0605,0518,5503,9512,5498,4440,6525,2513,3462,2430,2422,5450,8426,6409,1388,7352,8360,0334,5339,0358,5338,3310,1403,2402,2373,4328,6328,4324,0296,4276,6258,4236,3249,0219,1197,4161,5135,9162,5150,2129,0131,7122,8133,8126,3164,1135,1147,3114,7146,6134,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước873,8964,6669,1674,9727,0900,5697,1535,4516,6563,3488,4452,2391,3456,8432,6380,9413,8461,2413,3390,4354,4418,6367,3362,7328,0328,0325,4302,1272,8338,3301,9286,1332,9371,9320,2304,6271,8302,0278,8242,2190,6208,4127,4127,4127,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này171,196,4337,1227,8153,395,2470,6207,4143,278,7116,666,4112,655,765,759,8111,452,148,939,868,132,259,346,460,824,834,632,466,220,236,424,070,330,353,323,956,622,017,534,367,827,8121,691,769,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát48,653,151,550,048,652,2115,287,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.976,53.038,32.419,42.644,12.566,02.348,52.494,52.490,22.151,12.550,42.937,02.746,32.663,72.379,22.755,32.209,82.194,21.989,11.890,11.757,31.750,71.734,21.839,71.627,11.663,01.827,32.259,71.781,11.705,21.688,12.042,11.760,91.914,31.878,01.816,31.592,61.653,51.541,81.517,01.470,41.326,51.339,81.345,01.490,31.439,31.395,41.289,71.217,71.251,31.265,51.152,31.108,11.114,31.062,01.159,31.110,51.171,61.291,71.091,5931,1

Báo cáo khác của VFG

Dữ liệu khác của VFG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Khử trùng Việt Nam (mã VFG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VFG.