Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VFG — trang 140
Biểu đồ giá VFG
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VFG theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 52.000 | 41.800 | 57.000 | 41.000 | ▼ −19,6% | 197 |
| 2025 | 81.000 | 52.600 | 84.000 | 49.950 | ▼ −35,1% | 249 |
| 2024 | 36.000 | 81.100 | 91.800 | 35.600 | ▲ +125,3% | 250 |
| 2023 | 35.800 | 36.000 | 40.950 | 33.500 | ▲ +0,6% | 249 |
| 2022 | 55.100 | 35.000 | 71.500 | 34.000 | ▼ −36,5% | 249 |
| 2021 | 47.100 | 53.600 | 65.400 | 44.100 | ▲ +13,8% | 244 |
| 2020 | 41.850 | 47.000 | 51.000 | 35.150 | ▲ +12,3% | 252 |
| 2019 | 39.000 | 41.550 | 43.900 | 34.750 | ▲ +6,5% | 250 |
| 2018 | 35.700 | 39.000 | 51.000 | 31.500 | ▲ +9,2% | 248 |
| 2017 | 76.000 | 33.500 | 82.000 | 32.800 | ▼ −55,9% | 250 |
| 2016 | 58.000 | 76.000 | 93.000 | 50.500 | ▲ +31,0% | 251 |
| 2015 | 44.500 | 56.500 | 64.500 | 36.100 | ▲ +27,0% | 248 |
| 2014 | 43.000 | 45.000 | 49.900 | 38.000 | ▲ +4,7% | 247 |
| 2013 | 39.500 | 43.000 | 54.000 | 38.000 | ▲ +8,9% | 250 |
| 2012 | 40.000 | 39.500 | 41.500 | 33.500 | ▼ −1,2% | 250 |
| 2011 | 64.000 | 40.000 | 67.000 | 30.700 | ▼ −37,5% | 248 |
| 2010 | 70.000 | 65.000 | 98.000 | 52.000 | ▼ −7,1% | 250 |
| 2009 | 68.000 | 67.000 | 75.000 | 60.000 | ▼ −1,5% | 11 |
Giá VFG từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19-1-2010 | 69.000 | 70.500 | 71.500 | 69.000 | 71.000 | ▲ +2,90% | 46.360 | 3,3 |
| 18-1-2010 | 72.500 | 72.500 | 72.500 | 69.000 | 69.000 | ▼ −4,83% | 117.700 | 8,3 |
| 15-1-2010 | 75.000 | 75.000 | 75.000 | 72.000 | 72.500 | ▼ −3,33% | 79.340 | 5,8 |
| 14-1-2010 | 75.000 | 76.000 | 76.000 | 73.000 | 75.000 | ■ 0,00% | 109.520 | 8,3 |
| 13-1-2010 | 74.000 | 76.000 | 76.500 | 70.500 | 75.000 | ▲ +1,35% | 150.780 | 10,8 |
| 12-1-2010 | 76.000 | 76.000 | 79.000 | 74.000 | 74.000 | ▼ −2,63% | 154.690 | 12,1 |
| 11-1-2010 | 77.000 | 75.000 | 79.000 | 74.000 | 76.000 | ▼ −1,30% | 132.510 | 10,1 |
| 8-1-2010 | 80.500 | 84.500 | 84.500 | 77.000 | 77.000 | ▼ −4,35% | 295.280 | 24,3 |
| 7-1-2010 | 77.000 | 80.500 | 80.500 | 80.500 | 80.500 | ▲ +4,55% | 145.500 | 11,7 |
| 6-1-2010 | 73.500 | 76.000 | 77.000 | 74.000 | 77.000 | ▲ +4,76% | 216.530 | 16,7 |
| 5-1-2010 | 70.000 | 73.500 | 73.500 | 71.500 | 73.500 | ▲ +5,00% | 188.830 | 13,9 |
| 4-1-2010 | 67.000 | 68.500 | 70.000 | 68.500 | 70.000 | ▲ +4,48% | 535.110 | 36,5 |
| 31-12-2009 | 66.500 | 66.000 | 69.500 | 66.000 | 67.000 | ▲ +0,75% | 86.600 | 5,8 |
| 30-12-2009 | 67.000 | 65.500 | 67.000 | 65.500 | 66.500 | ▼ −0,75% | 57.250 | 3,8 |
| 29-12-2009 | 66.000 | 65.500 | 67.000 | 65.000 | 67.000 | ▲ +1,52% | 38.540 | 2,5 |
| 28-12-2009 | 68.000 | 70.000 | 70.000 | 66.000 | 66.000 | ▼ −2,94% | 42.180 | 2,8 |
| 25-12-2009 | 67.000 | 66.000 | 68.000 | 64.000 | 68.000 | ▲ +1,49% | 77.270 | 5,1 |
| 24-12-2009 | 66.500 | 65.000 | 67.000 | 64.500 | 67.000 | ▲ +0,75% | 22.320 | 1,5 |
| 23-12-2009 | 65.000 | 65.000 | 67.500 | 64.000 | 66.500 | ▲ +2,31% | 266.460 | 16,8 |
| 22-12-2009 | 68.000 | 70.000 | 70.000 | 65.000 | 65.000 | ▼ −4,41% | 23.060 | 1,5 |
| 21-12-2009 | 65.000 | 67.000 | 68.000 | 66.000 | 68.000 | ▲ +4,62% | 13.800 | 0,9 |
| 18-12-2009 | 68.000 | 65.000 | 68.000 | 65.000 | 65.000 | ▼ −4,41% | 263.277 | 17,5 |
| 17-12-2009 | 0 | 75.000 | 75.000 | 60.000 | 68.000 | — | 121.070 | 8,2 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 140/140 · 17-12-2009 – 19-1-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-12-2009
Dữ liệu khác của VFG
Phân tích kỹ thuật VFGBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VFGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VFGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VFGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VFGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VFGCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VFGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VFGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VFGMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VFGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VFGCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VFGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh VFGCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VFG (CTCP Khử trùng Việt Nam) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 17-12-2009 tới nay, tổng cộng 4.193 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 41.800 đồng, giảm 0,12%, khối lượng 13.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 12.485 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VFG tăng mạnh nhất vào năm 2024 (125,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2017 (55,9%).
