Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNF
CTCP VINAFREIGHT
Vinafreight Joint Stock Company
12.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VNF

Cân đối kế toán VNF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn586,6582,9469,4460,11.057,4607,8406,7458,4501,1417,8377,0421,2280,9249,4165,2152,191,281,490,959,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền207,6223,8151,2167,4281,6196,8138,797,2145,485,2107,8129,699,376,462,056,726,534,1——
      1. Tiền187,6171,8140,7150,9169,1182,0109,582,1116,451,465,391,962,941,132,333,226,530,5——
      2. Các khoản tương đương tiền20,052,010,516,5112,514,829,115,129,033,742,437,836,535,329,823,50,03,5——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn141,6121,891,9113,827,922,221,635,814,643,817,742,55,80,81,18,914,91,4——
      1. Chứng khoán kinh doanh17,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,55,80,81,18,914,91,4——
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn124,3121,891,9113,827,922,221,635,814,643,817,70,00,00,00,00,00,00,0——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn226,9232,4224,4175,2743,4384,7242,6321,7337,6285,3248,8209,1130,0126,965,359,836,733,5——
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng171,0114,2138,288,3506,5237,5123,1176,9209,0183,1150,1208,0130,7127,967,059,936,633,3——
      2. Trả trước cho người bán1,51,411,922,41,40,60,60,61,42,42,10,60,61,60,40,10,20,4——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác58,871,277,969,1238,4149,4125,2152,8140,0110,9104,07,85,23,02,11,30,50,2——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,6-4,3-3,7-4,6-2,9-2,8-6,3-8,7-12,8-11,1-7,4-7,4-6,4-5,5-4,2-1,6-0,6-0,4——
    IV. Tổng hàng tồn kho3,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      1. Hàng tồn kho3,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,52,51,83,84,64,13,83,73,53,62,839,945,845,336,826,713,112,5——
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,40,60,60,80,50,60,50,40,70,40,80,61,41,80,60,30,3——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,50,91,33,23,83,63,23,23,12,92,30,40,15,73,70,10,00,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,41,20,00,00,00,00,00,00,00,10,01,80,30,00,01,70,40,4——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,044,838,131,324,212,411,8——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn392,1367,8390,6367,5313,3309,3309,6286,5234,997,789,080,493,289,784,677,055,652,750,931,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,94,34,03,45,75,69,98,16,06,86,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,90,04,03,45,75,69,98,16,06,86,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,46,46,45,82,71,92,63,64,34,54,35,33,76,06,95,34,83,411,33,5
      1. Tài sản cố định hữu hình2,36,16,15,82,71,72,33,13,53,42,93,72,44,55,35,34,83,411,33,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,30,30,00,00,10,30,50,81,11,41,61,31,61,50,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn383,3354,2379,5357,5304,4300,7295,1274,4223,685,076,669,583,277,571,566,750,148,539,227,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh345,0338,2364,9345,0276,0287,1281,6260,9206,174,566,760,372,769,361,350,542,540,831,622,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn38,314,111,511,511,511,511,511,511,57,37,39,911,111,110,516,67,77,77,65,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-2,9-0,3-0,4-0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,02,03,01,016,92,02,02,06,03,22,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,52,80,70,70,51,11,80,41,01,41,25,46,06,16,35,00,70,80,40,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,52,80,70,70,51,11,80,41,01,41,01,11,81,82,00,70,40,50,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,24,44,24,30,40,30,20,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN978,7950,7860,0827,61.370,7917,0716,3744,9736,1515,5466,0501,5374,2339,1249,8229,1146,8134,1141,890,8
  A. Nợ phải trả347,7329,5281,3225,9764,8561,9360,0404,7475,8279,7258,8308,6194,8194,0105,097,154,748,762,238,4
    I. Nợ ngắn hạn343,3324,9276,0219,5758,6556,0353,8399,2470,4274,3253,4299,2186,5186,597,590,850,938,040,335,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn34,747,835,74,6232,9123,389,867,576,175,057,59,65,015,65,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn120,895,3108,730,3298,8256,2111,6179,8221,4136,0132,3238,7142,1136,558,149,022,412,721,43,3
      4. Người mua trả tiền trước0,63,74,80,71,51,41,52,61,00,91,04,76,39,710,115,919,317,711,326,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,928,310,812,914,99,16,69,03,76,711,49,05,23,75,713,31,60,81,60,3
      6. Phải trả người lao động4,64,44,112,111,120,611,49,112,77,710,28,66,64,41,92,41,81,11,61,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn48,011,67,03,85,73,42,03,66,05,55,08,99,56,46,63,20,30,10,70,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác110,6127,093,6139,7175,1126,4117,8115,7139,434,827,715,58,15,07,03,21,92,10,40,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,16,811,215,218,515,613,112,010,17,87,44,33,85,23,13,73,73,53,33,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,44,65,36,46,25,86,15,55,35,35,49,38,37,57,56,23,810,721,92,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,44,65,36,46,25,86,15,55,35,35,38,27,96,97,05,83,610,621,82,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,20,20,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,60,10,20,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu631,0621,1578,7601,7605,9355,2356,3340,2260,3235,9207,2193,0179,4145,1144,9132,092,185,479,652,4
    I. Vốn chủ sở hữu631,0621,1578,7601,7605,9355,2356,3340,2260,3235,9207,2193,0179,4145,1144,9132,092,185,479,652,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu317,2317,2317,2317,2264,083,983,983,956,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,027,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần30,130,130,130,130,030,230,230,22,42,42,42,72,72,72,62,62,62,62,70,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,00,50,20,00,5
      5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,2-0,10,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,52,42,41,40,90,30,10,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,915,915,913,911,910,99,98,97,96,95,96,16,14,93,62,91,31,30,45,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,10,20,10,10,50,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,51,20,90,60,30,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối251,6238,6203,4227,9281,7223,1225,8210,7187,9163,6136,1116,6103,272,675,262,128,023,018,618,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước190,1178,7197,9207,4204,4216,1207,0178,3152,0125,995,2—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này61,559,95,520,577,36,918,832,535,837,740,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,319,412,212,818,47,20,06,66,27,16,97,37,75,72,95,42,12,12,01,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN978,7950,7860,0827,61.370,7917,0716,3744,9736,1515,5466,0501,5374,2339,1249,8229,1146,8134,1141,890,8

Cân đối kế toán VNF theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn557,2486,8594,9571,9485,9481,8616,4612,6582,7472,0470,0416,3389,5410,6455,2604,7722,71.089,11.057,41.035,8954,6931,0607,3545,4568,1375,3405,5409,4455,6431,7451,4424,1430,7398,6501,3527,0514,6432,8423,7404,8392,8355,3385,0438,4415,2417,0426,2362,6304,3305,0284,6246,0244,5246,5249,9204,6201,6178,4173,1182,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền162,4141,8210,1219,2144,5149,4223,8206,6199,7147,8151,5127,2106,0111,7167,4266,8380,9429,4281,6406,5380,0443,9195,8120,0130,391,9138,7131,3126,0110,297,279,684,197,4145,497,3117,1110,999,793,7100,878,4105,3129,5106,1115,4122,393,491,175,2102,459,357,157,476,459,751,148,262,070,1
      1. Tiền117,3119,3187,6124,9124,5112,4171,8171,6170,9134,5141,0116,790,598,2150,9151,3264,4313,9169,1261,2259,7422,6182,091,597,964,4109,598,588,691,782,163,267,974,8116,451,569,358,051,555,274,360,165,391,480,885,891,963,957,052,862,923,827,424,241,131,225,519,932,329,7
      2. Các khoản tương đương tiền45,122,522,594,320,037,052,035,028,813,310,510,515,513,516,5115,5116,5115,5112,5145,3120,321,313,828,532,327,629,132,837,418,515,116,416,222,729,045,847,752,948,338,526,618,340,038,025,329,630,429,534,222,439,535,429,733,235,328,525,728,329,840,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn177,6168,8135,1118,9111,493,0121,8113,196,9114,491,989,9112,995,5113,889,144,628,027,924,925,924,522,252,221,222,521,619,519,514,816,827,835,822,212,653,628,628,127,933,927,425,122,140,993,854,351,94,54,54,92,72,72,71,00,80,81,10,76,71,1
      1. Chứng khoán kinh doanh32,326,017,310,52,21,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,94,54,54,92,72,72,71,00,80,81,10,76,71,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,054,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn146,9142,8117,8108,4109,291,1121,8113,196,9114,491,989,9112,995,5113,889,144,628,027,924,925,924,522,252,221,222,521,619,519,514,816,827,835,822,212,653,628,628,127,933,927,425,122,140,993,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn187,6164,1239,2225,6219,9232,4264,7289,2285,1207,8224,4195,4166,7198,3170,3243,6292,7627,2743,4600,0544,3458,2385,1368,8412,3255,9241,4253,3304,8302,4333,7312,9306,9274,9339,5372,1365,1290,4292,3273,4261,1249,1254,4264,9212,1244,4212,1198,8151,0172,6133,8129,2133,3137,1126,199,9107,288,165,975,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng162,871,3180,6155,9140,9118,9114,2161,0147,3113,6138,297,078,375,483,4113,1151,7407,5506,5407,8347,6295,4237,8251,8300,9142,7123,9137,8162,9154,0179,6170,5178,7149,6213,0218,6210,0180,6187,1168,2164,9148,6154,1177,2185,0218,8211,0200,3151,8172,2134,3129,4124,5132,7128,3101,6109,790,567,371,7
      2. Trả trước cho người bán1,81,51,51,82,31,41,41,56,08,311,915,720,424,122,44,86,14,51,41,30,71,80,60,60,70,60,71,01,72,13,20,40,34,08,16,90,65,52,67,00,63,12,11,21,60,90,60,40,60,40,60,61,35,51,60,81,00,60,41,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,40,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,050,050,050,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,695,861,672,481,166,4103,480,886,289,777,966,073,593,569,1129,8139,1218,2238,4193,9198,9163,9149,6123,3117,2119,1123,1121,5146,9154,8160,2155,4140,7134,1130,0152,2159,9115,5112,3108,6106,0105,7105,594,533,732,07,55,86,36,55,25,213,44,41,52,61,01,12,66,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,5-4,5-4,6-4,6-4,4-4,4-4,3-4,1-4,3-3,7-3,7-3,8-5,4-5,3-4,6-4,1-4,1-3,0-2,9-3,0-3,0-2,9-2,8-7,0-6,6-6,6-6,3-7,0-6,8-8,6-9,2-13,5-12,8-12,8-11,7-11,7-11,4-11,2-9,6-10,3-10,3-8,4-7,4-8,0-8,2-7,4-7,0-7,6-7,6-6,5-6,3-6,0-6,0-5,6-5,2-5,1-4,6-4,0-4,3-4,1
    IV. Tổng hàng tồn kho3,33,13,02,32,13,62,42,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho3,33,13,02,32,13,62,42,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,29,07,55,97,93,53,71,71,11,92,23,73,85,13,85,24,54,54,64,34,44,44,24,44,45,13,95,35,34,43,73,93,94,03,84,03,93,43,83,73,42,73,13,13,12,939,965,957,752,245,754,851,451,146,644,342,241,438,435,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,70,53,66,90,50,40,80,70,50,61,01,00,90,60,70,80,80,80,70,70,70,61,01,10,80,62,12,10,60,50,70,80,30,40,60,90,50,60,80,90,30,61,01,10,80,81,21,30,90,51,41,82,21,41,51,62,03,42,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,04,63,52,31,03,02,11,00,41,41,52,82,84,23,24,53,73,73,83,73,73,73,63,33,23,23,33,23,23,23,23,13,13,13,22,93,02,93,13,02,52,42,32,12,02,12,12,11,70,20,41,26,44,25,75,33,33,73,83,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,73,73,40,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,60,00,00,00,60,20,40,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,20,00,00,30,00,00,00,10,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,062,654,751,044,852,242,844,639,437,437,235,731,330,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn393,7384,6396,3395,1390,9392,2368,5376,0378,4382,8390,6403,4404,5421,1367,6299,9298,9325,9302,7298,1300,8308,8326,9305,5308,3303,3311,7313,0295,8293,1295,7253,7252,7240,0237,474,169,8107,998,592,295,592,484,773,479,884,977,088,589,889,292,989,588,387,487,483,584,283,685,371,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,94,94,94,94,98,94,34,83,94,04,07,42,57,33,45,55,55,75,75,75,55,46,66,66,53,012,113,210,414,08,38,48,010,28,08,07,010,87,86,86,86,97,16,96,96,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,94,94,94,94,98,90,04,83,94,04,03,42,53,33,45,55,55,75,75,75,55,46,66,66,53,012,113,210,414,08,38,48,010,28,08,07,06,87,86,86,86,97,16,96,94,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,22,22,45,86,26,65,85,76,06,26,46,77,06,85,86,02,42,52,71,41,51,71,92,02,22,42,62,93,13,43,63,94,24,04,34,64,95,04,54,64,85,14,14,54,85,15,34,95,23,44,34,54,95,76,06,16,56,76,96,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1,82,02,35,66,06,45,55,45,65,96,16,46,66,85,86,02,42,52,71,41,51,61,71,92,02,22,32,52,72,93,13,33,63,33,53,73,94,03,43,43,63,82,93,13,33,63,73,23,42,12,93,13,54,24,54,75,05,25,35,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,20,20,20,20,30,30,30,30,40,30,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,40,40,50,50,60,70,70,80,90,91,01,11,21,31,31,31,31,41,51,61,71,81,31,31,41,41,51,61,41,51,51,50,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,1——0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn377,8376,4387,4382,5377,5374,2354,9364,4367,5372,0379,5388,5394,5406,3357,6287,7290,2317,2293,8290,5293,1300,8317,4295,5298,0296,1295,1295,1282,0275,3283,4241,0239,8225,0224,160,256,790,885,078,180,677,172,160,866,872,866,278,279,379,782,979,277,375,775,271,571,670,773,660,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0357,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh346,1341,3345,2344,9341,2341,4338,9348,6353,011,5364,9374,0382,0391,8345,1275,2277,7288,7265,4261,1264,7272,4303,8282,0284,5282,9281,6281,6268,5261,7260,8228,4227,3210,5204,536,738,980,374,568,671,169,864,253,557,559,859,772,668,874,072,868,666,367,864,861,161,260,463,450,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn31,731,838,335,634,330,814,112,711,50,011,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,511,510,97,38,37,37,37,37,97,97,913,67,911,111,111,111,111,111,111,110,510,510,510,510,510,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-1,4-5,6-0,6-5,4-1,0-0,6-0,0-3,2-0,1-0,2-0,1-0,2-0,3-0,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,03,24,02,02,02,02,03,03,00,03,03,01,03,01,01,01,016,916,917,916,916,92,02,02,02,02,02,02,02,011,01,01,03,08,012,07,03,22,22,22,20,00,70,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,91,11,51,92,32,53,41,11,00,60,60,70,50,60,70,80,90,50,50,60,70,91,11,31,51,71,81,80,40,40,40,50,60,81,01,21,21,31,32,73,33,21,11,01,10,65,45,45,45,85,75,86,16,06,15,96,26,34,85,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,91,11,51,92,32,53,41,11,00,60,60,70,50,60,70,80,90,50,50,60,70,91,11,31,51,71,81,80,40,40,40,50,60,81,01,21,21,31,42,83,23,00,80,70,80,61,11,01,11,61,51,61,81,61,81,71,92,00,50,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,10,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,44,34,24,24,24,24,44,44,34,34,34,34,7
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN951,0871,3991,2967,0876,8874,1984,9988,6961,2854,8860,6819,7794,0831,8822,8904,61.021,61.415,01.360,11.333,91.255,51.239,8934,2850,9876,4678,6717,2722,4751,4724,8747,2677,9683,5638,6738,7601,0584,4540,6522,3497,0488,3447,6469,7511,7494,9502,0503,2451,1394,1394,2377,5335,5332,8333,9337,3288,2285,8262,0258,4254,0
  A. Nợ phải trả339,8229,5363,3353,7284,5289,8362,1381,2389,2292,7281,6249,2197,8228,2220,5290,8408,7786,9764,8785,3724,3884,5562,5479,2511,9319,7361,1369,2402,9379,4407,1402,8417,3369,2477,5339,4333,6292,1285,5269,9271,5233,3262,4307,5294,9297,6310,4273,2217,5211,0198,2178,8185,5188,8194,4150,9145,2115,2111,6107,6
    I. Nợ ngắn hạn334,4225,3358,9349,2280,1285,4357,4376,0384,3287,7276,1239,9191,7217,9214,2284,5402,5780,6758,6779,4718,4878,7559,4476,5510,0313,7355,4363,3397,0373,9401,8397,6412,1363,9472,2334,0328,0282,8280,3264,8266,3227,9256,7303,8291,2293,6301,1263,5208,5203,0190,4171,3176,6181,4186,9143,1137,0107,3104,299,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,616,634,762,144,710,547,848,364,146,935,732,616,14,64,627,166,3134,3232,9117,7146,4119,6123,3104,1102,081,289,8108,9110,7116,267,571,865,780,276,186,850,364,275,060,248,932,357,262,677,823,09,612,221,35,05,05,05,07,515,614,35,05,010,65,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn62,933,9148,780,547,947,295,4130,7132,187,6108,753,032,936,030,348,599,0426,9289,5435,7360,8389,3256,6168,0253,5102,1108,9112,8124,0119,1180,3126,9172,9115,5248,6132,6180,0150,0138,5105,7147,2143,7134,2185,8157,3191,8241,5200,6126,2157,9146,0126,5127,0111,9136,996,590,671,557,753,0
      4. Người mua trả tiền trước1,26,11,13,53,73,83,75,24,55,04,84,64,84,90,71,03,71,219,31,00,82,01,40,70,61,41,61,11,35,55,31,11,04,33,73,90,73,24,43,91,92,43,64,54,43,24,65,43,83,76,46,26,57,99,79,510,28,810,611,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,410,524,121,119,210,730,122,014,95,910,910,78,43,312,516,711,88,414,922,413,97,59,18,85,96,46,67,94,35,59,17,95,43,43,77,15,32,36,65,33,42,54,97,67,35,47,95,94,93,45,05,02,33,04,02,62,14,06,85,4
      6. Phải trả người lao động1,00,54,73,92,81,44,20,30,30,54,16,65,13,412,06,54,83,011,19,38,44,520,812,37,52,511,87,55,94,08,76,74,93,411,910,76,04,48,55,56,15,410,47,64,64,18,62,51,50,86,61,00,71,04,40,91,00,11,91,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn47,145,719,962,152,149,08,313,914,56,67,08,87,27,23,813,013,216,65,715,29,012,83,432,27,77,42,012,315,510,12,910,87,812,86,034,210,613,35,444,923,09,210,910,812,240,28,817,434,317,69,417,014,834,66,08,617,97,66,46,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,40,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,30,10,10,00,10,00,10,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,40,10,00,00,10,50,00,50,10,70,00,50,20,50,00,60,10,50,00,20,81,01,01,42,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác189,6109,4122,5112,3105,8158,4159,2145,8143,0123,893,684,396,9133,4134,7154,1186,6174,6166,6159,0159,5328,7129,20,5116,499,2121,598,6121,0103,2116,0158,6140,0135,5112,147,264,137,534,128,824,624,227,116,116,422,315,814,29,910,98,26,215,410,45,05,24,38,27,113,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,62,73,13,43,74,48,89,910,711,311,219,020,214,515,517,616,915,518,519,119,114,315,60,016,213,013,113,814,09,512,013,214,28,210,110,711,07,47,810,310,47,27,47,49,43,74,35,36,63,83,84,44,85,25,25,65,92,13,12,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,44,24,44,54,54,44,65,24,95,15,59,36,110,46,46,36,36,36,25,95,95,73,12,81,96,05,75,96,05,55,25,25,25,35,35,45,59,35,25,25,35,45,73,73,84,09,39,79,07,97,87,68,97,47,57,88,27,97,57,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,44,24,44,54,54,44,65,24,95,15,55,36,16,46,46,36,36,36,25,95,95,73,12,81,96,05,75,96,05,55,25,25,25,35,35,45,55,35,25,25,35,35,33,53,53,48,28,88,07,87,47,47,27,06,96,96,86,77,06,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,10,40,20,30,60,70,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,20,10,40,21,60,40,60,50,90,80,10,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu611,2641,8627,9613,3592,3584,3622,8607,4572,0562,0579,0570,5596,3603,5602,2613,8612,9628,1595,2548,6531,2355,3371,7371,6364,5358,9356,1353,2348,5345,4340,1275,1266,1269,4261,1261,7250,8248,5236,8227,1216,7214,3207,3204,2200,0204,3192,8177,9176,6183,2179,3156,7147,3145,1142,9137,2140,6146,9146,8146,4
    I. Vốn chủ sở hữu611,2641,8627,9613,3592,3584,3622,8607,4572,0562,0579,0570,5596,3603,5602,2613,8612,9628,1595,2548,6531,2355,3371,7371,6364,5358,9356,1353,2348,5345,4340,1275,1266,1269,4261,1261,7250,8248,5236,8227,1216,7214,3207,3204,2200,0204,3192,8177,9176,6183,2179,3156,7147,3145,1142,9137,2140,6146,9146,8146,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2317,2316,8264,0264,0264,0251,5251,583,983,983,983,983,983,983,983,983,983,956,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần30,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,030,030,030,030,030,030,230,230,230,230,230,230,230,230,230,22,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,43,02,72,72,72,62,62,62,72,62,62,62,62,62,62,6
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,91,51,51,5
      5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,6-2,0-1,11,71,21,4-0,42,4-0,8-1,0-0,92,32,51,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,915,915,915,915,915,915,915,915,916,015,915,915,913,913,913,913,911,911,911,911,910,910,910,910,99,99,99,99,98,98,98,98,97,97,97,97,96,96,96,96,95,95,95,95,97,26,16,16,15,95,95,96,14,94,74,74,73,63,63,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,81,81,41,41,41,51,41,11,11,10,90,90,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối237,5261,4248,8235,7216,9200,5253,7232,8197,2184,8203,7195,1219,8224,9225,4233,3286,0300,0271,0244,8229,2222,2239,6240,1233,4228,3225,6222,9218,4215,7210,6201,6193,0196,8188,5186,9176,8175,7164,4154,7144,9142,9135,1131,4128,4126,8116,8105,2103,9108,2103,782,676,371,170,865,268,976,776,677,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước202,7251,6190,1190,1190,1189,7178,7178,7178,7178,7197,9197,9220,0227,9204,4207,4261,2281,5204,4217,0215,9223,0216,2220,6220,7225,7207,0207,0207,0210,7178,2177,4177,4187,9146,5151,9151,9163,6130,9126,0126,0135,891,079,8103,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,89,858,845,626,810,874,954,118,56,15,9-2,8-0,2-3,021,025,924,718,566,627,813,3-0,823,419,412,72,618,515,911,45,032,424,215,69,042,035,025,012,233,528,718,97,144,051,725,0———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,717,416,014,512,320,76,111,511,714,112,112,313,413,015,720,019,122,418,410,58,78,27,26,76,16,76,76,56,26,86,66,35,96,36,58,67,87,67,27,26,67,28,18,67,48,08,17,46,57,68,76,95,46,96,86,86,53,53,13,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN951,0871,3991,2967,0876,8874,1984,9988,6961,2854,8860,6819,7794,0831,8822,8904,61.021,61.415,01.360,11.333,91.255,51.239,8934,2850,9876,4678,6717,2722,4751,4724,8747,2677,9683,5638,6738,7601,0584,4540,6522,3497,0488,3447,6469,7511,7494,9502,0503,2451,1394,1394,2377,5335,5332,8333,9337,3288,2285,8262,0258,4254,0

Báo cáo khác của VNF

Dữ liệu khác của VNF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP VINAFREIGHT (mã VNF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VNF.