Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNF
CTCP VINAFREIGHT
Vinafreight Joint Stock Company
12.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VNF

Doanh thu và lợi nhuận VNF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 284Q4/2023: 404Q1/2024: 304Q2/2024: 485Q3/2024: 497Q4/2024: 485Q1/2025: 311Q2/2025: 417Q3/2025: 417Q4/2025: 512Q1/2026: 273Q2/2026: 411512Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -2Q4/2023: 11Q1/2024: 8Q2/2024: 16Q3/2024: 35Q4/2024: 15Q1/2025: 12Q2/2025: 18Q3/2025: 19Q4/2025: 15Q1/2026: 11Q2/2026: 2735-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202641127
Q1/202627311
Q4/202551215
Q3/202541719
Q2/202541718
Q1/202531112
Q4/202448515
Q3/202449735
Q2/202448516
Q1/20243048
Q4/202340411
Q3/2023284-2

Doanh thu và lợi nhuận VNF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.469Năm 2021: 4.896Năm 2022: 2.102Năm 2023: 1.123Năm 2024: 1.773Năm 2025: 1.6574.896Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 89Năm 2022: 26Năm 2023: 9Năm 2024: 73Năm 2025: 6889Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.65768
Năm 20241.77373
Năm 20231.1239
Năm 20222.10226
Năm 20214.89689
Năm 20202.4699

Báo cáo tài chính gốc VNF theo kỳ

256 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016——

256 tệp báo cáo VNF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VNF

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VNF.

Kết quả kinh doanh VNF theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.674,41.799,01.136,42.109,84.904,12.471,71.519,31.676,91.886,41.657,61.955,41.707,91.238,2962,9651,8775,5287,6384,9262,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,525,913,48,28,32,98,59,45,38,68,55,64,43,21,50,30,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.656,91.773,11.123,02.101,74.895,92.468,81.510,91.667,51.881,11.649,01.946,91.702,31.233,7959,7650,2775,2287,6384,9262,5
4. Giá vốn hàng bán1.545,41.594,71.043,31.993,34.700,72.420,31.463,91.608,81.806,31.582,31.884,61.646,21.188,5943,5614,2706,7272,0366,9248,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)111,5178,379,6108,4195,248,447,058,774,866,762,356,145,216,236,068,515,618,114,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,019,118,639,038,223,913,116,513,614,512,921,116,215,021,219,513,08,58,9
7. Chi phí tài chính6,88,85,121,215,18,07,38,04,96,611,23,06,18,16,512,56,15,40,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,90,92,74,44,55,34,23,72,72,41,51,01,20,30,20,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,3-25,3-26,8-32,7-24,5-16,31,87,810,518,018,21,86,54,33,96,93,16,9-0,3
9. Chi phí bán hàng22,940,826,228,253,39,813,916,816,512,410,95,80,10,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,122,221,926,022,224,519,721,824,326,423,320,019,117,019,414,78,99,77,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)82,1100,318,339,3118,313,720,936,453,153,748,150,142,610,435,267,616,718,314,8
12. Thu nhập khác3,91,50,10,70,11,23,03,11,00,42,55,00,10,20,00,10,10,00,3
13. Chi phí khác0,20,20,00,00,10,10,10,10,20,30,10,61,70,80,00,00,10,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,71,40,10,7-0,01,22,93,00,80,12,34,3-1,6-0,6-0,00,10,1-0,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,8101,718,440,0118,314,923,839,553,953,850,454,441,09,835,267,716,818,315,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,528,79,614,029,16,34,05,89,78,77,910,85,33,55,613,51,41,62,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,00,00,00,00,00,00,2-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,528,79,614,029,16,34,05,89,78,97,710,85,33,55,613,51,41,81,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,373,08,826,089,28,619,833,744,244,942,743,635,76,329,654,215,316,513,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,813,13,35,511,91,61,01,22,81,71,82,72,2-0,90,63,90,40,40,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,559,95,520,577,36,918,832,541,443,340,840,933,57,229,150,415,016,113,3

Kết quả kinh doanh VNF theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh413,3274,1513,6418,5426,0316,6492,1502,4492,5309,1410,5286,4254,6184,9201,7269,7308,71.330,21.920,91.086,01.091,5805,7873,5705,7597,7294,8347,4367,1444,0360,7425,9442,5453,1356,3493,2485,7502,5406,2472,2419,4397,8368,3477,2489,5489,3498,1569,0460,5344,7333,5353,5305,2302,9277,6323,0240,7235,1165,3158,6180,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,51,21,31,68,85,77,45,47,85,46,02,72,91,83,12,12,01,05,00,80,52,00,30,00,42,10,91,42,04,23,72,62,21,92,51,20,90,61,41,24,81,11,72,82,21,81,71,20,81,91,61,30,51,10,91,30,50,40,60,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)410,8272,9512,3416,9417,1310,8484,7497,0484,7303,8404,5283,7251,7183,1198,7267,7306,71.329,11.915,91.085,31.091,0803,7873,1705,6597,3292,7346,5365,8442,0356,5422,2439,9450,9354,4490,7484,5501,6405,6470,8418,1392,9367,2475,5486,7487,1496,2567,2459,3344,0331,6352,0303,9302,4276,5322,1239,4234,6164,8157,9180,9
4. Giá vốn hàng bán375,3247,6488,7389,2387,0283,4436,2439,2439,7275,6368,5265,5238,3172,2189,5243,2279,51.281,51.826,11.048,11.048,9777,6856,0693,2587,0284,3339,0353,6427,2344,3406,4421,1436,7343,7474,6463,2479,4389,6452,3399,9378,3353,0471,7469,3466,1475,5553,5444,3332,8315,4329,1291,8296,8272,6316,3238,2230,1160,4151,7170,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,525,223,627,730,127,448,557,845,028,236,018,213,410,89,124,427,347,689,837,242,026,117,112,510,38,47,612,214,812,215,818,914,210,716,121,322,216,018,618,214,614,23,817,421,020,713,815,011,116,222,812,15,64,05,91,24,54,56,210,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,44,46,12,75,66,96,28,04,92,45,03,96,53,28,64,913,611,915,211,08,24,86,15,09,73,13,33,04,12,93,63,45,53,44,03,43,52,84,73,14,72,45,53,62,02,28,93,34,64,03,72,97,42,44,02,25,82,82,15,9
7. Chi phí tài chính1,90,31,30,92,02,95,71,42,41,70,62,61,50,15,33,16,95,98,02,72,82,61,51,71,73,11,52,22,01,81,82,61,81,81,51,31,21,13,41,31,01,52,64,02,51,8-0,11,31,00,70,20,82,61,72,21,11,30,50,40,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,30,60,40,20,20,30,70,50,40,40,20,20,10,20,3-2,32,61,21,20,81,11,10,92,40,01,21,31,71,21,41,11,10,71,01,00,90,81,10,7-5,16,20,71,10,30,40,50,4-0,20,90,10,20,20,40,50,30,30,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,7-1,40,33,7-0,2-3,3-8,2-4,4-4,4-7,5-7,6-8,0-5,2-6,0-8,0-8,5-8,2-7,9-2,1-9,2-9,2-14,7-2,91,40,61,30,30,6-0,00,91,41,5-0,55,50,80,02,35,87,91,35,43,47,82,36,11,04,50,90,7-0,33,51,90,61,63,21,0-0,3-0,54,20,4
9. Chi phí bán hàng9,07,08,36,46,36,511,59,713,16,612,96,52,84,02,37,27,511,228,98,710,75,05,31,80,91,71,92,95,43,73,65,24,93,04,33,74,93,53,72,93,12,62,12,43,52,82,01,41,50,9-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,76,75,55,25,34,97,44,75,34,54,65,55,15,47,45,48,84,47,14,16,34,77,07,15,35,15,45,34,14,95,96,25,44,65,46,65,25,46,45,26,56,56,76,45,74,65,54,55,14,57,04,14,23,64,64,24,43,25,84,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,014,214,921,821,916,721,945,624,710,315,3-0,45,2-1,6-5,25,19,530,058,823,521,44,06,58,212,62,92,35,47,45,69,59,77,210,19,613,116,914,617,713,214,29,55,610,517,414,719,812,08,713,822,912,06,92,76,2-0,94,43,06,312,6
12. Thu nhập khác0,20,07,32,80,80,01,30,20,00,00,00,00,00,10,00,00,70,00,00,00,10,00,00,80,10,40,90,80,50,80,01,61,40,00,00,90,00,00,00,00,30,01,00,00,11,44,90,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0-0,30,60,00,00,10,00,00,7-0,60,70,60,80,00,00,00,50,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,07,32,70,60,01,20,2-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,0-0,00,70,0-0,00,00,00,00,00,80,00,40,90,70,50,8-0,01,61,4-0,00,00,80,00,00,00,00,6-0,61,00,0-0,01,44,9-0,70,6-0,7-0,6-0,80,10,00,2-0,5-0,30,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,114,222,224,522,616,723,145,824,610,315,3-0,45,2-1,5-5,25,110,130,058,723,521,44,06,59,012,73,23,26,17,96,49,411,38,610,19,613,816,914,617,713,214,88,96,610,517,316,024,711,39,313,122,211,27,02,76,5-1,34,03,06,312,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,43,47,55,45,04,77,710,48,82,44,81,71,91,30,12,93,07,712,66,36,43,82,01,72,00,60,41,31,21,21,02,21,61,01,93,03,01,91,82,62,51,5-1,21,93,93,23,12,41,12,81,82,40,40,71,41,00,31,11,32,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,43,47,55,45,04,77,710,48,82,44,81,71,91,30,12,93,07,712,66,36,43,82,01,72,00,60,41,31,21,21,02,21,61,01,93,03,01,91,82,82,61,5-1,21,93,63,23,12,41,12,81,82,40,40,71,41,00,31,11,32,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,710,814,619,117,612,015,435,415,98,010,5-2,03,3-2,8-5,22,27,222,346,117,214,90,24,47,310,72,62,94,86,75,28,49,07,19,17,710,813,912,715,910,412,17,47,88,613,812,821,68,98,210,320,58,96,62,05,0-2,43,82,05,010,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,71,01,52,11,51,2-5,4-0,23,51,81,90,60,50,2-0,31,10,93,87,31,81,81,00,50,60,6-0,00,20,30,30,20,20,40,50,10,70,81,10,50,50,60,30,30,10,20,80,81,00,50,31,11,90,70,1-0,1-0,1-0,5-0,0-0,1-0,20,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,09,813,217,016,110,820,835,612,46,18,6-2,62,8-3,0-4,91,26,318,538,815,513,1-0,83,96,710,12,62,74,56,45,08,28,66,69,07,010,012,812,215,49,811,87,17,78,413,012,120,58,47,99,318,68,26,52,15,1-1,93,82,05,29,9

Báo cáo khác của VNF

Dữ liệu khác của VNF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VINAFREIGHT (mã VNF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.657 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 68 tỉ đồng, giảm 6,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 411 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.