Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VNL
CTCP Logistics VINALINK
VINALINK LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
18.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VNL

Doanh thu và lợi nhuận VNL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 176Q4/2023: 218Q1/2024: 218Q2/2024: 286Q3/2024: 331Q4/2024: 318Q1/2025: 293Q2/2025: 332Q3/2025: 377Q4/2025: 396Q1/2026: 356Q2/2026: 412412Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 11Q4/2023: 4Q1/2024: 8Q2/2024: 14Q3/2024: 14Q4/2024: 10Q1/2025: 14Q2/2025: 19Q3/2025: 15Q4/2025: 10Q1/2026: 12Q2/2026: 2121Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202641221
Q1/202635612
Q4/202539610
Q3/202537715
Q2/202533219
Q1/202529314
Q4/202431810
Q3/202433114
Q2/202428614
Q1/20242188
Q4/20232184
Q3/202317611

Doanh thu và lợi nhuận VNL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.202Năm 2021: 1.464Năm 2022: 1.097Năm 2023: 729Năm 2024: 1.153Năm 2025: 1.3981.464Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 23Năm 2021: 46Năm 2022: 44Năm 2023: 37Năm 2024: 45Năm 2025: 5555Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.39855
Năm 20241.15345
Năm 202372937
Năm 20221.09744
Năm 20211.46446
Năm 20201.20223

Báo cáo tài chính gốc VNL theo kỳ

177 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016——
2015
2014—
2013
2012
2011—
2010
2009———

177 tệp báo cáo VNL trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VNL

37 văn bản
4-5-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE25-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế TH quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE4-5-2023Thông báo giải trình BCTC quý 1 năm 2023HOSE28-3-2023Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ và giải trình BCTC năm 2022HOSE29-8-2022Giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Đính chính đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE17-12-2021Mô hình công ty và loại BCTCHOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE13-12-2019Xin gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC năm 2020HOSE3-9-2019Giải trình chênh lệch BCTC soát xét bán niên năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE15-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE5-1-2018Gia hạn BCTC Quý, BCTC SX bán niên và BCTC kiểm toán nămHOSE24-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VNLHOSE12-1-2017Gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2017HOSE3-1-2017Đăng ký thay đổi loại BCTC phải công bốHOSE3-3-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE26-2-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE18-2-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên và kiểm toán nămHOSE13-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD BCTC HN năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE4-6-2013Công bố công ty kiểm toán BCTC 2013HOSE21-3-2013Giải trình điều chỉnh hồi tố báo cáo tài chínhHOSE21-6-2012Công bố Công ty kiểm toán BCTC năm 2012HOSE30-3-2012Giải trình chênh lệch BCTC Q4-2011 và BCTC kiểm toán năm 2011HOSE30-3-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh trong BCTC KT 2010HOSE29-1-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh giữa Q4/2009 và Q4/2010HOSE31-3-2010Giải trình ý kiến kiểm toánHOSE2-2-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE26-1-2010Gia hạn nộp BCTC Q4-2009HOSE9-9-2009Ước kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VNL.

Kết quả kinh doanh VNL theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.398,01.152,7729,21.096,71.464,01.202,2899,9941,7824,8708,8747,3668,4583,0441,2404,3354,1226,0235,2144,0134,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.398,01.152,7729,21.096,71.464,01.202,2899,9941,7824,8708,8747,3668,4583,0441,2404,3354,1226,0235,2144,0134,5
4. Giá vốn hàng bán1.301,81.072,3687,41.037,21.407,11.162,8871,2907,5797,1677,8712,7639,2555,2417,4380,6333,8207,3215,4126,1116,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)96,380,441,859,556,939,428,734,227,731,034,629,227,723,823,720,218,719,817,817,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,215,232,023,011,75,44,77,35,89,116,68,311,422,926,029,522,621,712,38,9
7. Chi phí tài chính7,55,65,03,22,63,32,73,71,85,38,47,510,36,210,213,97,47,20,93,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,07,66,45,28,48,415,945,014,40,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,030,825,125,519,120,314,613,114,814,914,413,212,510,710,68,77,98,37,36,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)74,059,243,853,946,928,722,529,925,328,444,361,830,729,828,927,126,026,021,916,0
12. Thu nhập khác0,40,20,10,20,00,20,50,35,80,00,20,40,50,03,20,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,20,10,20,10,00,00,10,00,10,10,20,30,20,00,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,1-0,10,10,00,20,40,35,7-0,10,00,10,30,03,10,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)74,259,343,754,046,928,923,030,231,028,344,361,931,029,832,027,126,026,021,916,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,113,96,410,10,95,74,25,86,15,07,711,84,43,65,03,52,23,42,42,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,113,96,410,10,95,74,25,86,15,07,711,84,43,65,03,52,23,42,42,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,145,437,343,946,023,218,824,424,923,336,650,226,526,226,923,723,822,719,513,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,145,437,343,946,023,218,824,424,923,336,650,226,526,226,923,723,822,719,513,6

Kết quả kinh doanh VNL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh411,7356,4395,7377,0331,9293,4318,2330,5285,7218,3218,3175,5171,5163,9206,1249,6327,2379,6269,0373,5334,2325,4273,9363,5239,4231,4216,0245,6206,9261,6244,5235,2200,3222,9208,7204,8188,5199,3181,9173,0154,5193,4207,0188,3158,6186,5172,7159,4149,8172,2158,8141,8110,1132,097,9110,7100,7116,2103,6105,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)411,7356,4395,7377,0331,9293,4318,2330,5285,7218,3218,3175,5171,5163,9206,1249,6327,2379,6269,0373,5334,2325,4273,9363,5239,4231,4216,0245,6206,9261,6244,5235,2200,3222,9208,7204,8188,5199,3181,9173,0154,5193,4207,0188,3158,6186,5172,7159,4149,8172,2158,8141,8110,1132,097,9110,7100,7116,2103,6105,7
4. Giá vốn hàng bán380,3336,4366,0353,3310,3272,2292,6309,5263,9206,3206,2167,5159,8153,8189,8235,5310,1367,6260,7356,0322,6314,9266,3350,3231,3227,6208,2234,6201,2256,5233,2224,8193,0218,7201,5195,6181,4195,1172,3162,6147,9187,9194,9178,5151,4181,8163,8150,9142,6166,8149,9135,3103,2126,995,0104,594,6112,796,797,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,420,029,823,721,621,225,621,121,812,012,08,011,710,116,314,117,112,08,317,511,610,47,613,28,13,87,811,05,85,111,310,57,34,27,29,27,14,39,510,56,75,512,19,87,24,78,98,57,15,48,96,56,85,02,96,16,13,57,07,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,32,72,75,18,62,94,63,03,93,75,910,713,12,43,42,615,02,10,50,80,81,01,01,81,51,20,91,70,91,72,41,71,57,01,31,41,74,01,81,81,66,34,14,12,11,60,73,22,84,22,42,42,33,411,63,34,86,68,95,1
7. Chi phí tài chính1,41,10,53,82,21,00,11,12,91,51,21,91,00,91,20,60,31,00,40,20,20,60,61,50,60,60,70,90,41,41,10,80,50,40,30,40,72,00,80,91,52,33,31,51,31,20,71,73,92,82,51,83,22,01,11,12,22,01,62,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,84,43,42,22,32,21,01,91,21,91,30,42,11,51,20,43,02,92,21,82,22,22,22,23,54,75,431,45,64,13,92,94,43,63,50,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,86,615,26,86,15,914,06,45,45,19,25,15,75,010,74,86,23,83,36,43,99,43,34,33,53,03,44,33,52,33,63,93,34,63,13,73,44,53,23,73,44,33,53,73,04,02,93,62,73,92,53,22,93,62,22,32,53,22,92,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,515,016,718,121,917,316,116,617,49,17,411,618,26,67,711,325,69,310,816,111,73,77,011,36,53,25,89,44,13,411,29,16,26,68,19,46,93,59,59,85,57,412,913,510,632,511,610,57,35,910,87,66,52,811,15,96,24,911,38,6
12. Thu nhập khác0,10,00,00,30,00,00,10,00,00,10,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,20,10,20,10,20,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,40,00,00,00,00,50,00,00,00,00,03,20,10,0
13. Chi phí khác0,00,10,20,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,10,10,00,0-0,00,30,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,1-0,20,30,00,00,10,0-0,10,1-0,20,00,10,0-0,00,2-0,0-0,10,00,0-0,00,00,00,20,00,00,20,00,20,10,20,00,00,00,1-0,00,00,00,0-0,0-0,1-0,00,10,00,00,00,1-0,00,00,00,00,3-0,00,00,00,00,03,10,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,614,916,618,521,917,316,216,617,39,27,311,618,26,67,711,525,69,210,816,111,73,77,011,56,63,26,09,44,33,511,39,16,26,68,29,36,93,59,59,85,47,313,013,510,632,511,710,57,35,910,87,96,52,811,15,96,28,011,48,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,72,76,53,73,23,35,83,13,41,62,90,91,41,23,62,32,41,81,12,51,60,60,91,91,10,20,91,70,61,41,81,60,92,81,11,30,91,61,11,30,94,51,31,10,96,61,10,90,81,20,91,00,81,31,01,01,00,90,80,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,72,76,53,73,23,35,83,13,41,62,90,91,41,23,62,32,41,81,12,51,60,60,91,91,10,20,91,70,61,41,81,60,92,81,11,30,91,61,11,30,94,51,31,10,96,61,10,90,81,20,91,00,81,31,01,01,00,90,80,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,912,210,014,818,714,010,413,513,97,64,410,716,85,44,19,223,27,49,713,610,13,16,19,65,43,05,17,73,72,19,57,55,33,97,08,06,01,98,48,54,52,911,712,49,725,810,69,56,44,69,86,95,61,510,14,95,27,110,67,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,912,210,014,818,714,010,413,513,97,64,410,716,85,44,19,223,27,49,713,610,13,16,19,65,43,05,17,73,72,19,57,55,33,97,08,06,01,98,48,54,52,911,712,49,725,810,69,56,44,69,86,95,61,510,14,95,27,110,67,7

Báo cáo khác của VNL

Dữ liệu khác của VNL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Logistics VINALINK (mã VNL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.398 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 55 tỉ đồng, tăng 21,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 412 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.