Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VNL
CTCP Logistics VINALINK
VINALINK LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
18.700
▼ −100 (▼ −0,53%)

Room ngoại VNL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VNL theo thời gian

1257 ngày
6,67%8,29%9,91%11,53%13,15%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.594.748 cổ phiếu VNL, tương đương 10,77% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 5.661.557 cổ phiếu (38,23% vốn), khoảng 106 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 12,71% (4-4-2025), thấp nhất 7,11% (11-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VNL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202611,28%10,77%▼ −0,51 điểm %0
1 tháng28-8-202611,17%10,77%▼ −0,40 điểm %14.700
3 tháng3-7-202611,45%10,77%▼ −0,68 điểm %-24.815
1 năm2-10-202511,61%10,77%▼ −0,84 điểm %-46.415
3 năm3-10-202310,37%10,77%▲ +0,40 điểm %128.230

Sở hữu nước ngoài VNL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202610,77%■ 0,00 điểm %1.594.74849%5.661.557
9-202610,77%▼ −0,40 điểm %1.594.74849%5.661.557
8-202611,17%▼ −0,07 điểm %1.580.04849%5.348.790
7-202611,25%▼ −0,21 điểm %1.590.54849%5.338.290
6-202611,45%▼ −0,02 điểm %1.619.56349%5.309.275
5-202611,48%▼ −0,08 điểm %1.622.96349%5.305.875
4-202611,56%▼ −0,25 điểm %1.634.56349%5.294.275
3-202611,81%▼ −0,24 điểm %1.669.86349%5.258.975
2-202612,05%▲ +0,09 điểm %1.703.46349%5.225.375
1-202611,95%▲ +0,29 điểm %1.690.06349%5.238.775
12-202511,66%▼ −0,01 điểm %1.648.46349%5.280.375
11-202511,67%▲ +0,08 điểm %1.650.06749%5.278.771
10-202511,59%▼ −0,02 điểm %1.638.36349%5.290.475
9-202511,61%▲ +0,37 điểm %1.641.16349%5.287.675
8-202511,24%▲ +0,06 điểm %1.588.79349%5.340.045
7-202511,18%▼ −0,00 điểm %1.580.69349%5.348.145
6-202511,18%▼ −0,71 điểm %1.581.19349%5.347.645
5-202511,89%▼ −0,67 điểm %1.681.29349%5.247.545
4-202512,56%▼ −0,12 điểm %1.775.89349%5.152.945
3-202512,68%▼ −0,01 điểm %1.792.39349%5.136.445
2-202512,69%▲ +0,66 điểm %1.794.29349%5.134.545
1-202512,03%▲ +0,03 điểm %1.700.69349%5.228.145
12-202412,00%▼ −0,22 điểm %1.696.79349%5.232.045
11-202412,22%▼ −0,25 điểm %1.728.40349%5.200.435
10-202412,48%▼ −0,12 điểm %1.764.30349%5.164.535
9-202412,60%▲ +0,24 điểm %1.781.70349%5.147.135
8-202412,36%▲ +0,22 điểm %1.748.10349%5.180.735
7-202412,14%▲ +0,34 điểm %1.717.10349%5.211.735
6-202411,80%▲ +0,06 điểm %1.668.80349%5.260.035
5-202411,74%▼ −0,01 điểm %1.660.05349%5.268.785
4-202411,75%▲ +0,10 điểm %1.660.95349%5.267.885
3-202411,65%▲ +0,64 điểm %1.647.25349%5.281.585
2-202411,01%▲ +0,16 điểm %1.557.00349%5.371.835
1-202410,85%▲ +0,34 điểm %1.533.74849%5.395.090
12-202310,51%▼ −0,07 điểm %1.486.21849%5.442.620
11-202310,58%▲ +0,05 điểm %1.496.31849%5.432.520
10-202310,53%▲ +0,09 điểm %1.488.91849%5.439.920
9-202310,44%▲ +0,04 điểm %1.476.51849%5.452.320
8-202310,40%▲ +0,42 điểm %1.470.36849%5.458.470
7-20239,98%▲ +0,10 điểm %940.71249%3.678.518
6-20239,88%▲ +0,04 điểm %931.11249%3.688.118
5-20239,84%▲ +0,16 điểm %927.81249%3.691.418
4-20239,68%▲ +0,04 điểm %912.61249%3.706.618
3-20239,64%▲ +0,14 điểm %909.11249%3.710.118
2-20239,50%▲ +0,09 điểm %895.51249%3.723.718
1-20239,41%▼ −0,10 điểm %886.81049%3.732.420
12-20229,51%▲ +0,11 điểm %896.11049%3.723.120
11-20229,40%▲ +0,17 điểm %886.11049%3.733.120
10-20229,23%▲ +0,31 điểm %870.41049%3.748.820
9-20228,92%▲ +0,23 điểm %840.84049%3.778.390
8-20228,69%▲ +0,02 điểm %819.54049%3.799.690
7-20228,68%▲ +0,39 điểm %817.84049%3.801.390
6-20228,28%▼ −1,26 điểm %780.84049%3.838.390
5-20229,54%▲ +1,02 điểm %858.54049%3.551.460
4-20228,52%▲ +0,07 điểm %766.84049%3.643.160
3-20228,45%▼ −0,08 điểm %760.54049%3.649.460
2-20228,53%▲ +0,04 điểm %767.54049%3.642.460
1-20228,49%▲ +0,10 điểm %763.74049%3.646.260
12-20218,39%▲ +1,21 điểm %755.01049%3.654.990
11-20217,18%▲ +0,06 điểm %646.41049%3.763.590
10-20217,12%▼ −0,11 điểm %640.71049%3.769.290
9-20217,23%▲ +0,02 điểm %650.71049%3.759.290
8-20217,21%▼ −0,44 điểm %648.71049%3.761.290
7-20217,64%—688.01049%3.721.990

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.594.748010,77%5.661.557
1-10-20261.594.748010,77%5.661.557
30-9-20261.594.748010,77%5.661.557
29-9-20261.594.748011,28%5.334.090
28-9-20261.594.748011,28%5.334.090
25-9-20261.594.748+1.30011,28%5.334.090
24-9-20261.593.448+12.40011,27%5.335.390
23-9-20261.581.048011,18%5.347.790
22-9-20261.581.048011,18%5.347.790
21-9-20261.581.048+1.00011,18%5.347.790
18-9-20261.580.048011,17%5.348.790
17-9-20261.580.048011,17%5.348.790
16-9-20261.580.048011,17%5.348.790
15-9-20261.580.048011,17%5.348.790
14-9-20261.580.048011,17%5.348.790
11-9-20261.580.048011,17%5.348.790
10-9-20261.580.048011,17%5.348.790
9-9-20261.580.048011,17%5.348.790
8-9-20261.580.048011,17%5.348.790
7-9-20261.580.048011,17%5.348.790
4-9-20261.580.048011,17%5.348.790
3-9-20261.580.048011,17%5.348.790
28-8-20261.580.048011,17%5.348.790
27-8-20261.580.048011,17%5.348.790
26-8-20261.580.048−4.70011,17%5.348.790
25-8-20261.584.748011,21%5.344.090
24-8-20261.584.748011,21%5.344.090
21-8-20261.584.748−1.30011,21%5.344.090
20-8-20261.586.048−2.00011,22%5.342.790
19-8-20261.588.048—11,23%5.340.790

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VNL