Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VNS
CTCP Ánh Dương Việt Nam
Vietnam Sun Corporation
6.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VNS

Cân đối kế toán VNS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn345,2395,8549,2717,8627,5441,2431,2319,3317,0319,7399,8401,9406,9203,9206,5192,9136,261,4147,718,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,398,2121,3196,8169,2241,2226,5167,8152,1164,6267,2288,1208,628,338,563,059,38,697,65,7
      1. Tiền25,224,247,159,744,235,282,553,862,1164,6267,2288,1208,627,138,513,059,38,697,65,7
      2. Các khoản tương đương tiền65,274,074,2137,1125,0206,0144,0114,090,00,00,00,00,01,20,050,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,5172,0281,4345,9201,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn133,5172,0281,4345,9201,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,396,7128,5155,8236,2172,4167,0110,8117,6118,198,573,2163,0138,2123,695,752,128,628,55,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng85,483,3109,3123,8210,7160,2145,894,498,899,571,664,253,555,549,446,222,517,64,12,6
      2. Trả trước cho người bán2,21,11,212,37,41,21,41,71,81,92,21,998,264,856,534,922,01,220,70,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,814,419,624,622,715,323,918,020,219,625,78,112,218,618,715,58,69,83,72,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,1-2,1-1,5-4,9-4,5-4,3-3,9-3,4-3,3-3,0-1,0-1,0-0,9-0,7-1,1-0,9-1,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho9,49,18,78,79,113,015,719,417,612,57,15,45,24,33,62,00,90,30,10,2
      1. Hàng tồn kho9,49,18,78,79,113,015,719,417,612,57,15,45,24,33,62,00,90,30,10,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,719,89,310,611,114,621,921,329,724,527,035,230,233,140,832,223,923,921,37,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,614,89,210,210,813,420,520,124,624,427,024,319,422,620,716,27,27,93,01,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,15,00,10,10,10,91,10,84,90,00,00,00,40,04,25,87,812,015,65,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,20,30,30,30,40,20,10,00,10,10,10,20,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,310,315,710,28,94,02,80,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.428,41.459,41.103,81.118,8944,21.617,22.198,42.401,02.499,32.863,52.382,72.033,61.609,61.578,31.581,41.568,91.173,4882,1535,8252,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,83,11,47,241,847,265,43,21,51,10,60,00,00,01,12,95,27,815,513,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,61,30,06,139,644,462,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,31,81,41,22,22,83,13,21,51,10,60,00,00,01,12,95,27,815,513,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.380,01.411,41.051,01.061,5851,31.514,81.953,32.336,42.427,82.756,72.253,91.963,01.588,51.559,51.523,61.544,3931,4665,0370,9211,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.215,61.214,1783,4862,1726,71.368,11.847,42.205,22.310,62.535,52.031,31.792,71.497,91.478,51.400,21.464,3828,5527,8285,888,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,511,611,611,611,6197,2197,1141,08,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính164,3197,1267,3199,4124,6146,7105,7130,9116,9221,0222,5170,290,280,3123,379,9102,9137,385,1123,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,511,611,611,611,6197,2197,1141,08,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,30,20,00,00,00,20,30,30,20,00,10,40,70,10,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,511,611,611,611,6197,2197,1141,08,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,511,611,611,611,6197,2197,1141,08,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,511,611,611,611,6197,2197,1141,08,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,04,60,00,00,0120,00,10,824,024,60,00,10,834,81,331,01,21,713,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,04,60,00,00,0120,00,10,824,024,60,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,01,01,01,01,00,00,00,00,00,51,11,72,42,42,40,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,52,42,42,42,42,42,40,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,9-1,3-0,70,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,644,946,850,151,054,158,760,368,281,795,262,19,45,89,17,16,38,54,25,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn44,444,946,850,149,652,357,059,066,879,493,260,58,54,25,73,91,93,02,15,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,20,00,00,01,41,91,71,31,42,32,01,10,40,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,51,63,43,24,45,52,10,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.773,61.855,21.653,01.836,61.571,72.058,32.629,62.720,32.816,33.183,22.782,52.435,52.016,41.782,11.787,91.761,71.309,6943,5683,4270,7
  A. Nợ phải trả653,5705,6485,1451,7365,5574,4934,41.060,01.174,71.626,41.347,11.133,2858,2841,8924,2933,8606,2410,8145,1254,7
    I. Nợ ngắn hạn280,2260,5177,5175,6226,0262,6446,0530,0615,4759,9624,5533,3463,0177,6170,9184,057,470,364,554,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,4195,096,781,3130,8172,3252,3348,7397,1488,0351,4287,6224,737,10,07,50,010,01,05,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn218,213,118,615,315,617,742,926,659,547,139,919,921,916,245,7108,48,126,44,530,1
      4. Người mua trả tiền trước0,00,30,20,70,618,51,71,14,40,40,85,66,55,35,30,40,20,20,20,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,12,310,09,620,118,712,128,632,758,260,350,643,946,929,529,614,09,019,80,8
      6. Phải trả người lao động0,28,89,28,83,313,96,430,328,234,332,452,036,730,318,511,516,913,37,11,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,27,612,121,83,53,542,212,927,20,00,00,02,10,70,00,01,30,00,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn7,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,01,71,92,93,36,28,32,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,031,528,635,148,611,679,678,765,589,595,178,0102,526,857,87,68,38,827,516,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,10,20,20,20,20,60,60,842,444,639,524,814,414,019,18,62,74,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn373,3445,1307,7276,1139,5311,8488,4530,0559,3866,6722,6599,9395,2664,2753,3749,8548,8340,580,6200,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác89,583,3114,7113,981,7142,0168,8170,0166,3181,6176,4150,2124,3105,589,570,047,231,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn280,6358,7192,9162,257,8169,8319,6360,0391,8683,6544,9448,9270,3558,4663,9679,8501,6309,480,6200,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm3,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,11,41,20,70,60,30,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.120,11.149,61.167,91.384,91.206,21.484,01.695,21.660,31.641,51.556,71.435,51.302,31.158,2940,3863,7828,0703,5532,7538,316,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.120,11.149,61.167,91.384,91.206,21.484,01.695,21.660,31.641,51.556,71.435,51.302,31.158,2940,3863,7828,0703,5532,7538,316,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6565,5435,0300,0300,0300,0200,0170,0170,016,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần86,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,9200,0330,5330,5330,5330,5416,6328,4328,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,3-7,50,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,0268,7268,7268,7268,7268,7268,7270,9270,1268,4224,1116,385,964,249,336,021,610,95,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,044,733,926,419,810,85,42,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối353,9114,7133,1345,5168,3442,1649,7612,8595,1514,3439,0354,7257,3207,7149,7133,763,725,532,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước315,631,38,0168,3442,1649,7612,8595,1514,3439,0354,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này38,483,4125,1177,2-273,8-207,636,917,780,875,284,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,70,60,65,23,77,711,211,110,88,56,85,74,84,17,88,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.773,61.855,21.653,01.836,61.571,72.058,32.629,62.720,32.816,33.183,22.782,52.435,52.016,41.782,11.787,91.761,71.309,6943,5683,4270,7

Cân đối kế toán VNS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn245,4290,9345,2326,9379,6423,9395,8442,5527,9593,0549,2554,5755,9779,2717,8681,2677,4589,6627,5429,0493,9506,6441,2329,9384,0422,0431,2486,4341,5366,7319,3340,1287,6260,8317,0294,6257,1286,7319,7372,6361,2361,2399,8432,2361,6361,6401,9415,5343,7308,1406,9238,7217,2209,7203,9212,1194,8180,7206,5172,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,490,290,394,3209,6199,898,2171,6160,4207,9121,3122,6172,3166,6196,8165,0174,1100,5329,2300,9347,2330,1241,2152,9208,2230,2226,5298,0183,1208,4167,8177,7123,9104,2152,1136,2105,8125,5164,6229,8214,6214,6267,2307,2240,0250,2288,1242,4164,9141,0208,662,925,024,828,339,328,86,438,511,4
      1. Tiền23,413,225,228,233,623,824,219,314,154,747,170,552,259,659,748,062,053,444,235,141,450,135,227,453,259,282,543,061,168,453,878,788,974,262,1126,274,8125,5164,6229,8214,6214,6267,2307,2240,0250,2288,1242,4164,9141,0208,662,925,024,827,139,328,86,438,511,4
      2. Các khoản tương đương tiền30,177,065,266,1176,0176,074,0152,3146,3153,274,252,1120,1107,0137,1117,0112,047,1285,0265,8305,8280,0206,0125,5155,0171,0144,0255,0122,0140,0114,099,035,030,090,010,031,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn87,778,4133,5110,059,9105,3172,0121,7231,5251,5281,4281,3416,1426,1345,9314,9316,8288,841,81,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn87,778,4133,5110,059,9105,3172,0121,7231,5251,5281,4281,3416,1426,1345,9314,9316,8288,841,81,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn81,694,597,393,789,997,196,7114,9117,3116,0128,5132,1149,9167,6155,8183,6170,9182,6236,2108,3123,1152,1172,4146,7146,4156,4167,0151,1118,8116,0110,8119,6120,5109,9117,6116,2110,6119,3118,1105,8109,6109,684,877,678,263,073,2131,9135,9123,2163,0140,1157,0144,3138,2136,9129,5132,6123,6119,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng73,782,285,484,277,982,483,389,091,496,0109,3116,8123,9123,8123,8145,4146,4158,5210,783,0103,2138,2160,2132,8132,8131,6145,8133,5102,099,294,4100,494,589,198,890,591,396,199,583,783,283,271,667,168,454,864,258,257,548,953,557,567,760,855,559,550,252,049,445,0
      2. Trả trước cho người bán1,21,22,21,11,92,71,11,48,94,11,22,13,115,812,314,28,47,77,42,62,01,91,21,21,81,11,41,52,91,01,71,84,51,01,87,22,03,11,91,94,24,22,21,73,51,21,967,067,765,295,367,670,864,264,864,963,564,256,559,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,7-3,112,812,313,914,214,426,518,817,519,618,227,732,924,628,620,820,922,727,222,416,415,316,815,927,723,919,617,419,218,020,624,723,020,221,420,323,019,621,223,223,212,09,97,38,08,17,511,610,015,015,719,319,918,613,817,117,518,715,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,014,2-3,1-3,8-3,7-2,1-2,1-1,9-1,9-1,5-1,5-4,8-4,8-4,9-4,9-4,7-4,7-4,5-4,5-4,6-4,6-4,3-4,3-4,1-4,1-3,9-3,9-3,5-3,5-3,4-3,4-3,3-3,3-3,3-3,3-3,0-3,0-3,0-3,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,7-0,7-1,2-1,2-1,1-1,1-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho8,49,19,49,49,29,19,19,49,19,18,79,29,19,08,79,58,78,49,111,712,012,213,013,614,216,515,718,820,221,119,419,218,918,717,616,814,613,712,510,18,08,07,16,16,16,65,45,75,45,15,24,03,94,84,33,83,94,83,64,4
      1. Hàng tồn kho8,49,19,49,49,29,19,19,49,19,18,79,29,19,08,79,58,78,49,111,712,012,213,013,614,216,515,718,820,221,119,419,218,918,717,616,814,613,712,510,18,08,07,16,16,16,65,45,75,45,15,24,03,94,84,33,83,94,83,64,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,418,814,719,411,012,619,824,99,68,59,39,28,510,010,68,27,09,311,17,110,612,114,616,615,219,021,918,519,421,221,323,724,327,929,725,426,128,224,527,029,129,140,841,237,441,835,235,637,538,930,231,831,335,833,132,132,536,840,836,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,30,014,614,910,712,314,812,89,18,39,29,18,49,810,27,96,68,910,86,610,111,713,415,514,218,420,517,919,120,720,122,223,326,924,625,226,128,024,427,029,129,127,029,024,930,924,324,024,926,519,419,920,025,122,619,320,423,620,718,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,00,14,20,10,15,011,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,90,80,40,31,10,50,10,20,80,60,70,94,90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,40,00,00,00,00,01,12,84,25,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,00,00,00,40,30,10,00,70,30,10,00,00,10,10,20,10,20,30,30,40,30,30,30,30,60,30,30,20,30,30,40,90,30,20,20,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,00,10,10,00,00,20,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,018,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,712,212,510,910,811,612,412,410,311,911,210,610,312,810,910,215,712,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.470,41.511,11.428,41.528,71.397,31.396,61.459,41.369,41.071,21.036,31.103,81.127,11.195,61.117,41.118,81.009,6827,0880,6943,81.268,51.336,81.445,31.617,21.797,01.921,22.029,82.198,41.990,02.163,12.280,72.401,02.468,62.466,92.489,72.499,32.547,02.655,52.775,22.863,52.767,32.610,32.610,32.382,72.412,82.269,62.194,42.033,61.969,51.909,21.887,71.609,61.582,21.486,11.564,01.578,31.564,91.601,41.668,41.581,41.525,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,52,72,82,83,03,23,13,51,11,41,41,11,11,47,214,925,833,441,850,450,452,247,251,845,456,165,448,03,63,23,22,01,51,51,51,51,51,31,10,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,32,21,11,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,20,40,60,80,91,11,31,40,00,00,00,00,00,26,113,824,732,239,647,747,749,444,448,842,453,062,344,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,30,02,32,12,12,11,82,01,11,41,41,11,11,11,21,21,21,22,22,72,72,82,83,03,03,03,13,13,63,23,22,01,51,51,51,51,51,31,10,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,32,21,11,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.424,81.329,11.380,01.462,11.286,61.346,91.411,41.173,11.024,7988,71.051,01.078,41.146,01.048,31.061,5908,9750,3794,4851,31.166,61.233,81.338,91.514,81.689,61.819,01.914,61.953,31.879,72.093,62.208,92.336,42.378,42.372,42.363,62.427,82.445,12.573,92.693,92.756,72.632,82.504,52.504,52.253,92.277,82.170,72.127,21.963,01.936,61.875,01.868,81.588,51.554,31.466,01.545,01.559,51.504,31.577,51.643,01.523,61.494,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.291,91.172,81.215,61.289,41.105,71.157,81.214,1967,5799,1741,4783,4776,4832,1808,2862,1778,0667,6707,9726,71.036,41.098,21.197,71.368,11.537,41.661,21.751,31.847,41.848,32.045,02.100,82.205,22.241,62.265,42.251,52.310,62.253,92.371,32.482,12.535,52.402,42.298,32.298,32.031,32.046,91.976,11.942,31.792,71.759,31.690,61.676,91.497,91.482,41.391,11.467,01.478,51.379,51.446,91.506,81.400,21.413,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,511,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0134,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính132,8156,1164,3172,5180,7188,9197,1205,3225,5247,2267,3301,7313,7240,1199,4130,982,786,5124,6130,2135,7141,2146,7152,2157,7163,2105,731,248,4107,7130,9136,5106,6111,7116,9191,0202,4211,7221,0230,2206,0206,0222,5230,8194,5184,8170,2177,2184,1191,690,271,574,577,480,3124,0129,7135,3123,380,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,511,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0134,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,20,10,20,20,20,30,30,20,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,30,30,40,40,30,20,20,10,20,20,10,10,00,10,10,10,10,20,20,30,40,40,50,60,70,80,90,90,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,511,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0134,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0134,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,511,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,58,58,58,511,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0134,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,018,761,90,00,0148,10,00,04,60,00,018,40,035,10,00,10,00,00,00,00,00,00,01,1120,00,04,68,20,126,130,958,90,828,05,40,024,049,517,917,924,631,033,30,00,019,217,00,10,19,60,80,80,842,00,80,834,87,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,018,761,90,00,0148,10,00,04,60,00,018,40,035,10,00,10,00,00,00,00,00,00,01,1120,00,04,68,20,126,130,958,90,828,05,40,024,049,517,917,924,631,033,30,00,0—————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,044,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,61,11,11,11,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,043,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,52,42,42,42,42,42,42,42,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,5-1,9-1,9-1,9-1,8-1,3-1,3-1,3-0,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,10,045,645,145,846,544,944,745,546,146,847,648,449,250,150,750,852,850,651,552,553,254,154,755,857,058,761,460,359,460,361,261,064,668,271,474,779,981,784,387,487,495,895,557,158,762,15,25,67,29,46,87,26,15,86,510,19,79,18,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn43,10,044,445,145,846,544,944,745,546,146,847,648,449,250,150,750,851,349,649,950,951,652,353,354,455,657,060,159,058,159,059,859,763,366,869,672,977,679,482,385,485,493,293,855,457,160,53,84,76,38,55,25,64,54,24,86,26,35,74,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,01,61,61,61,91,41,41,41,71,31,31,31,31,41,41,41,41,81,82,32,32,02,02,02,01,11,11,11,10,90,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,50,50,50,50,50,51,61,61,61,61,63,93,43,43,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.715,81.802,01.773,61.855,61.776,91.820,51.855,21.811,91.599,11.629,31.653,01.681,61.951,41.896,61.836,61.690,81.504,41.470,21.571,31.697,51.830,71.951,92.058,32.126,92.305,22.451,82.629,62.476,42.504,62.647,52.720,32.808,82.754,52.750,52.816,32.841,62.912,63.061,83.183,23.139,92.971,52.971,52.782,52.844,92.631,22.556,02.435,52.385,12.252,92.195,82.016,41.821,01.703,31.773,71.782,11.777,01.796,11.849,11.787,91.697,8
  A. Nợ phải trả609,6675,7654,4741,1671,4656,9705,6686,3494,3439,5485,1538,8535,9458,7451,7356,5230,6251,7365,5402,1443,9498,3574,4617,4738,4773,6934,4723,4784,6955,21.060,11.112,91.089,71.097,81.176,61.149,61.267,11.450,41.626,41.485,51.409,31.409,31.347,11.310,11.194,01.181,51.133,21.011,9963,4957,4858,2738,1694,8784,9841,8819,3882,4957,8924,2816,0
    I. Nợ ngắn hạn257,3313,0281,0318,6312,1259,5260,5318,3177,0156,8177,5223,4199,2165,9175,6147,5141,6147,2226,0191,8209,7227,4262,6264,4330,6320,6446,0350,4377,0494,8527,5547,9524,5538,7617,3537,9553,2649,4759,9648,8599,2599,2624,5546,7480,9492,9533,3429,8417,7413,9463,0295,4369,0154,8177,6167,8158,8171,4170,9106,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn203,20,0218,2230,8200,7195,9195,0152,7117,196,796,795,1101,085,281,356,140,755,3130,8131,9148,6158,2172,3188,8181,0199,5252,3233,8267,0322,7348,7368,9379,6389,3397,1418,6448,4478,1488,0453,6421,3421,3351,4342,4300,7310,6287,6280,9267,8268,3224,7160,8249,328,037,129,560,060,00,04,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16,366,515,116,931,013,313,1104,319,017,218,616,314,818,515,320,217,423,315,612,311,714,017,714,315,416,542,927,932,527,926,646,336,764,859,547,928,829,047,185,640,140,139,965,244,820,219,935,936,921,119,028,121,123,416,254,116,528,745,736,4
      4. Người mua trả tiền trước0,70,50,20,28,00,20,30,20,20,30,20,20,30,50,70,30,50,40,60,40,315,318,50,815,01,61,77,63,72,41,11,90,91,14,41,32,01,00,41,41,21,20,82,11,010,45,60,47,15,59,45,66,05,55,35,45,65,35,36,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,82,913,036,127,511,32,38,36,69,910,060,533,514,79,69,77,96,820,120,419,410,918,718,818,37,912,124,022,024,828,718,015,66,934,623,731,340,158,241,045,645,660,345,746,543,750,641,338,036,843,940,535,843,946,927,033,225,629,528,8
      6. Phải trả người lao động2,64,17,32,02,01,88,81,71,81,79,21,41,81,48,81,61,30,93,30,51,24,913,96,84,92,36,45,918,918,830,320,05,84,628,24,54,89,534,36,232,432,432,426,426,722,952,018,615,912,736,718,617,58,830,315,56,55,618,56,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,20,04,711,67,54,57,612,67,85,112,117,612,912,821,824,417,29,73,513,810,46,93,516,711,57,542,232,921,412,112,922,616,98,027,220,614,66,90,025,020,420,40,026,020,710,30,022,518,113,72,122,317,414,50,713,76,03,00,09,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,119,52,42,01,91,71,71,71,71,71,92,02,32,62,92,72,72,93,32,53,95,16,25,54,36,18,38,22,72,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,3217,220,018,933,530,831,536,822,724,028,630,132,430,135,132,353,647,748,69,614,011,811,612,480,178,979,69,58,383,478,769,768,463,565,59,610,581,989,514,715,715,795,115,715,971,078,010,311,853,6102,59,39,930,226,818,224,543,157,87,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,60,60,60,60,60,60,60,60,811,612,82,942,421,422,722,744,623,324,73,739,520,022,02,224,810,211,90,614,44,46,50,014,06,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn352,3362,7373,3422,4359,2397,3445,1368,0317,3282,7307,7315,4336,7292,9276,1209,089,0104,5139,5210,3234,2270,9311,8353,1407,8453,1488,4373,0407,5460,4532,5564,9565,2559,1559,3611,7713,9801,1866,6836,6810,1810,1722,6763,3713,1688,6599,9582,1545,8543,6395,2442,6325,8630,0664,2651,5723,6786,4753,3710,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác85,0271,389,592,878,481,683,388,1113,3114,0114,7117,2115,8116,2113,9109,978,178,481,7134,3134,4139,2142,0141,9145,0161,1168,8172,1172,9172,9170,0174,5170,6168,9166,3167,1175,8179,3181,6190,3185,3185,3176,4171,0164,1156,1150,2141,4133,7128,2122,3118,4114,0109,3105,5102,798,494,389,584,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn263,90,0280,6326,5277,7312,5358,7276,6204,0168,8192,9198,2220,8176,7162,299,110,926,057,876,099,8131,8169,8211,1262,8292,0319,6200,9234,6287,6360,0389,0393,4389,3391,8443,2536,3620,4683,6645,1623,4623,4544,9591,3548,2532,5448,9440,2411,6415,1270,3323,9211,4520,3558,4548,6625,0691,9663,9625,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,03,23,13,20,03,23,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,30,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,088,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,61,51,20,91,11,41,71,41,41,31,41,41,21,10,80,00,70,40,50,30,60,30,40,40,30,20,30,20,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.106,21.126,31.119,31.114,51.105,51.163,61.149,61.125,61.104,81.189,81.167,91.142,91.415,61.437,81.384,91.334,31.273,81.218,51.205,81.295,41.386,81.453,61.484,01.509,51.566,81.678,21.695,21.753,01.720,01.692,31.660,21.695,91.664,81.652,71.639,61.692,01.645,51.611,41.556,71.654,51.562,21.562,21.435,51.534,91.437,11.374,51.302,31.373,21.289,51.238,41.158,21.082,91.008,5988,8940,3957,7913,7891,3863,7881,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.106,21.126,31.119,31.114,51.105,51.163,61.149,61.125,61.104,81.189,81.167,91.142,91.415,61.437,81.384,91.334,31.273,81.218,51.205,81.295,41.386,81.453,61.484,01.509,51.566,81.678,21.695,21.753,01.720,01.692,31.660,21.695,91.664,81.652,71.639,61.692,01.645,51.611,41.556,71.654,51.562,21.562,21.435,51.534,91.437,11.374,51.302,31.373,21.289,51.238,41.158,21.082,91.008,5988,8940,3957,7913,7891,3863,7881,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6678,6565,5565,5565,5565,5565,5435,0435,0405,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần86,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,986,9200,0200,0200,0200,0200,0330,5330,5225,5330,5330,5330,5330,5330,5330,5330,5330,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,10,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,0268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7268,7271,5271,5270,9270,9270,3270,3270,1270,1269,3269,3268,4268,4245,50,00,0224,1199,3199,3176,3116,3101,0101,085,985,973,673,664,264,229,455,149,349,341,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0245,5245,50,00,00,00,060,052,352,344,744,738,638,633,933,90,029,426,426,422,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối340,0360,1353,1348,3339,3128,7114,790,769,9155,0133,1108,1380,8398,2345,5295,1235,2180,4167,9256,2346,6412,5442,1466,7523,0633,4649,7704,6671,8644,7612,4648,0617,3605,8593,2646,5601,0568,5514,3635,2543,6543,6439,0563,2465,9426,8354,7448,8365,5337,3257,3335,4261,3256,1207,6234,5190,7177,3149,7179,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước353,9353,9315,6315,6315,6114,731,331,331,3133,18,08,0288,3345,5168,3168,3168,3168,3442,1442,1442,1442,1649,7649,7649,7649,7612,8612,8612,8612,8595,1595,1595,1595,1514,3514,3514,3514,3439,0439,0439,0439,0354,7354,7354,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-13,96,237,532,723,814,083,459,438,621,9125,1100,192,452,6177,2126,866,912,1-274,2-185,9-95,5-29,6-207,6-183,0-126,7-16,336,991,859,031,917,352,922,210,778,9132,286,754,375,2196,1104,6104,684,3208,5111,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,60,70,70,70,60,60,60,60,60,60,60,60,65,55,25,04,43,93,75,05,96,87,78,59,510,611,211,411,311,211,412,111,711,310,810,79,79,08,58,37,57,56,86,86,45,95,75,65,24,94,84,74,44,24,28,28,07,77,88,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.715,81.802,01.773,61.855,61.776,91.820,51.855,21.811,91.599,11.629,31.653,01.681,61.951,41.896,61.836,61.690,81.504,41.470,21.571,31.697,51.830,71.951,92.058,32.126,92.305,22.451,82.629,62.476,42.504,62.647,52.720,32.808,82.754,52.750,52.816,32.841,62.912,63.061,83.183,23.139,92.971,52.971,52.782,52.844,92.631,22.556,02.435,52.385,12.252,92.195,82.016,41.821,01.703,31.773,71.782,11.777,01.796,11.849,11.787,91.697,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của VNS

Dữ liệu khác của VNS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Ánh Dương Việt Nam (mã VNS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VNS.