Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNS
CTCP Ánh Dương Việt Nam
Vietnam Sun Corporation
6.000
▼ −90 (▼ −1,48%)

Kết quả kinh doanh VNS

Doanh thu và lợi nhuận VNS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 312Q4/2023: 278Q1/2024: 279Q2/2024: 253Q3/2024: 246Q4/2024: 224Q1/2025: 234Q2/2025: 217Q3/2025: 217Q4/2025: 214Q1/2026: 225Q2/2026: 194312Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 33Q4/2023: 25Q1/2024: 22Q2/2024: 17Q3/2024: 21Q4/2024: 24Q1/2025: 14Q2/2025: 10Q3/2025: 9Q4/2025: 5Q1/2026: 6Q2/2026: -2033-20Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026194-20
Q1/20262256
Q4/20252145
Q3/20252179
Q2/202521710
Q1/202523414
Q4/202422424
Q3/202424621
Q2/202425317
Q1/202427922
Q4/202327825
Q3/202331233

Doanh thu và lợi nhuận VNS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.006Năm 2021: 485Năm 2022: 1.089Năm 2023: 1.219Năm 2024: 1.002Năm 2025: 8831.219Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -211Năm 2021: -277Năm 2022: 185Năm 2023: 151Năm 2024: 84Năm 2025: 39185-277Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202588339
Năm 20241.00284
Năm 20231.219151
Năm 20221.089185
Năm 2021485-277
Năm 20201.006-211

Báo cáo tài chính gốc VNS theo kỳ

238 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008——

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2011———————————
2010———————

238 tệp báo cáo VNS trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VNS

72 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình chênh lệch LNST soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE24-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE26-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE24-7-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2023Giải trình chênh lệch LNST Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE28-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE19-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE25-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE21-4-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-4-2022Giải trình chênh lệch LNST năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE28-10-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2020Giải trình chênh lệch LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE3-4-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE1-2-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2019Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC Quý 4.2018HOSE
Xem thêm 32 văn bản cũ hơn (tới 12-2-2009)
18-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho VNSHOSE19-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4/2017HOSE2-2-2016Thông báo kết quả kinh doanh quý 4.2015 của Công ty mẹHOSE20-7-2015Thông báo KQKD quý 2 năm 2015 của Công ty mẹHOSE24-2-2014Đính chính BCTC HN Q4-2013HOSE15-10-2013Báo cáo kết quả kinh doanh Q3/2013 của công ty mẹHOSE5-4-2012Bổ sung tên thành viên HĐQT trong BCTC kiểm toánHOSE3-1-2012Đính chính Báo cáo tài chính hợp nhất Q3-2011HOSE21-12-2011Kết quả kinh doanh tháng 11 và lũy kế 11 tháng năm 2011HOSE24-8-2011Kết quả kinh doanh tháng 7/2011HOSE22-7-2011Kết quả kinh doanh tháng 6/2011HOSE16-6-2011Kết quả kinh doanh tháng 5/2011HOSE24-5-2011Công bố Kết quả kinh doanh Công ty Mẹ tháng 04-2011HOSE21-4-2011Thông báo Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE17-2-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE25-1-2011Thông báo kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE16-11-2010Thông báo Kết quả kinh doanh tháng 10 năm 2010HOSE18-10-2010Kết quả kinh doanh tháng 9/2010HOSE14-9-2010Kết quả kinh doanh tháng 08 năm 2010HOSE17-8-2010Kết quả kinh doanh T7-2010HOSE15-7-2010Kết quả kinh doanh tháng 6-2010HOSE15-6-2010Kết quả kinh doanh T5-2010HOSE19-5-2010Kết quả kinh doanh tháng 4-2010HOSE15-4-2010Kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE18-3-2010Công bố Kết quả kinh doanh tháng 02 năm 2010HOSE11-2-2010Kết quả kinh doanh T1-2010HOSE16-12-2009Kết quả kinh doanh tháng 11 năm 2009HOSE10-11-2009Kết quả kinh doanh tháng 10 và lũy kế 10 tháng năm 2009HOSE26-10-2009Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2009HOSE17-8-2009Kết quả kinh doanh tháng 7 năm 2009HOSE24-7-2009Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2 năm 2009HOSE12-2-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2008HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VNS.

Kết quả kinh doanh VNS theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh882,71.002,11.218,81.089,2484,71.006,01.991,22.073,32.937,14.519,54.252,23.770,23.158,12.713,32.274,31.643,71.068,6828,2487,5264,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)882,71.002,11.218,81.089,2484,71.006,01.991,22.073,32.937,14.519,54.252,23.770,23.158,12.713,32.274,31.643,71.068,6828,2487,3264,8
4. Giá vốn hàng bán688,1815,7963,2792,7616,41.036,01.566,31.658,92.455,83.873,73.607,63.141,52.621,82.257,71.954,71.380,6881,6725,6428,8224,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)194,5186,4255,6296,5-131,7-30,0424,9414,5481,3645,9644,6628,7536,2455,6319,6263,1187,0102,558,540,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,214,736,022,610,26,69,33,93,68,39,47,70,91,13,15,32,22,31,20,1
7. Chi phí tài chính33,125,625,410,218,436,142,456,873,681,371,064,565,6113,5125,381,336,536,622,620,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay33,125,625,310,218,336,042,456,873,681,371,064,566,0112,9124,780,636,536,622,620,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng70,674,973,260,563,8120,4200,2212,2213,5216,9189,3150,7129,094,06,85,94,54,72,13,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,882,985,787,662,998,3144,8139,3161,5131,1110,6103,085,963,957,346,638,129,819,311,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,317,7107,4160,7-266,5-278,146,710,036,3224,8283,1318,1256,6185,3133,4134,6110,033,815,65,5
12. Thu nhập khác29,072,446,928,415,868,093,7105,6209,8172,3145,2116,459,723,869,4296,679,350,862,30,2
13. Chi phí khác2,64,43,02,326,00,61,40,41,10,40,226,014,25,024,8191,245,56,54,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)26,468,043,926,1-10,267,492,3105,2208,7172,0145,090,445,418,744,6105,333,844,358,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,785,7151,2186,8-276,8-210,7139,0115,3245,0396,8428,0408,5302,0204,0178,0239,9143,878,173,65,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,71,60,00,00,00,030,826,152,584,599,695,278,052,545,160,436,422,320,81,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,20,00,01,40,4-0,1-0,40,10,9-0,3-0,9-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,61,60,01,40,4-0,130,426,253,584,298,794,677,652,545,160,436,422,320,81,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,284,1151,2185,4-277,2-210,6108,789,1191,5312,6329,3313,9224,5151,5132,9179,4107,555,852,83,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,41,6-4,0-3,60,11,22,31,71,11,00,70,3-0,1-0,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,184,1150,8183,8-273,2-207,0108,587,9189,2310,9328,3313,0223,7151,2133,0179,5107,555,852,83,9

Kết quả kinh doanh VNS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh194,3224,7214,2217,3216,7234,4224,1246,2253,2278,6277,8312,5302,5325,9324,7353,2246,8164,589,022,9150,1222,7262,3222,0155,8365,9440,9492,2524,2534,0516,5537,7529,9489,2486,3547,4810,21.093,21.078,21.184,01.122,91.134,41.048,81.118,91.068,11.016,5966,01.001,8904,0900,0804,9818,1767,1768,0695,6699,6660,2657,9591,3594,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)194,3224,7214,2217,3216,7234,4224,1246,2253,2278,6277,8312,5302,5325,9324,7353,2246,8164,589,022,9150,1222,7262,3222,0155,8365,9440,9492,2524,2534,0516,5537,7529,9489,2486,3547,4810,21.093,21.078,21.184,01.122,91.134,41.048,81.118,91.068,11.016,5966,01.001,8904,0900,0804,9818,1767,1768,0695,6699,6660,2657,9591,3594,6
4. Giá vốn hàng bán169,4177,1167,3168,5168,5182,2180,8201,5209,5223,9225,5246,2240,7250,8238,3262,8163,1128,5124,399,5177,6214,9256,8243,0219,8316,4347,7390,3411,7416,5403,7420,7432,3402,1386,2431,0694,4944,2929,61.008,9963,9971,2901,7947,0896,4862,5810,9833,3750,2748,6667,5680,5632,8641,0575,6570,4545,4566,2519,9512,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,947,746,848,848,252,243,244,743,854,752,466,361,975,186,490,383,836,0-35,3-76,6-27,57,75,5-21,0-63,949,593,1101,8112,4117,5112,8117,097,587,1100,1116,4115,8149,1148,6175,1159,0163,2147,1171,9171,7153,9155,1168,4153,8151,4137,3137,6134,2127,0120,0129,2114,791,771,582,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,82,72,42,33,33,22,93,63,74,55,38,212,310,26,86,25,34,33,02,92,41,91,31,41,82,22,92,82,01,51,61,10,40,91,10,90,90,71,52,32,22,32,92,42,02,12,52,21,71,30,60,10,10,10,10,40,30,30,61,1
7. Chi phí tài chính8,87,68,58,77,97,98,36,55,25,76,37,26,94,94,81,61,12,73,54,15,05,87,18,39,511,29,69,111,012,614,113,514,514,815,717,319,121,520,921,719,219,518,718,117,017,116,616,716,215,013,413,118,720,422,725,033,232,630,732,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,87,68,58,77,97,98,36,45,25,76,37,26,94,94,81,61,12,73,54,05,05,87,18,39,511,29,69,111,012,614,113,514,514,815,717,319,121,520,921,719,219,518,718,117,017,116,616,716,215,013,413,518,720,422,125,033,232,630,232,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,817,118,017,217,617,716,319,618,720,318,318,918,217,818,016,514,511,59,54,022,327,929,325,720,845,049,248,749,652,850,651,854,055,953,252,053,155,254,455,353,254,049,149,246,444,639,938,836,835,334,731,431,931,229,727,326,810,21,91,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,322,119,921,220,319,819,520,620,522,421,123,619,022,224,223,519,420,65,39,822,525,421,124,922,430,137,536,735,734,939,530,735,134,164,832,032,831,932,931,132,934,223,820,135,331,425,925,423,827,926,121,620,018,217,319,614,112,915,612,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,23,62,83,95,79,92,01,73,110,912,024,730,240,546,155,054,15,5-50,5-91,5-74,9-49,5-50,6-78,5-114,9-34,6-0,310,118,218,610,322,2-5,7-16,8-32,515,911,641,341,969,155,957,958,386,974,962,975,189,878,774,563,771,663,857,450,457,640,936,323,937,9
12. Thu nhập khác4,94,95,57,77,78,125,620,214,611,913,99,210,813,310,16,34,87,31,30,39,020,825,021,53,818,322,032,118,921,835,617,221,731,396,543,747,127,751,647,044,828,939,247,944,537,633,422,624,436,29,637,22,910,019,42,11,40,945,522,1
13. Chi phí khác6,40,50,50,41,10,61,91,00,80,80,81,10,90,60,70,80,60,239,70,00,71,30,10,10,20,10,40,81,10,30,30,30,00,05,20,90,00,00,00,30,00,00,18,98,07,36,94,47,37,42,78,30,92,33,60,90,50,116,08,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,54,35,07,36,67,523,819,213,911,113,28,19,912,69,45,54,27,0-38,40,38,319,524,821,43,618,121,731,317,921,535,316,921,731,391,342,747,127,651,646,744,728,939,139,036,530,326,518,117,128,77,028,92,07,715,81,20,90,829,513,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,77,97,811,212,317,425,721,016,922,025,232,940,153,155,560,558,312,5-88,9-91,2-66,6-30,0-25,8-57,1-111,3-16,521,441,436,040,145,639,116,014,558,758,658,768,993,6115,8100,686,897,4125,9111,493,2101,6107,995,8103,270,7100,565,765,166,258,841,837,153,451,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,81,84,01,92,43,21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,38,37,28,012,27,83,22,917,011,711,913,823,823,220,117,426,827,724,520,527,224,221,122,720,225,116,416,318,214,510,39,414,212,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,20,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,60,00,00,3-0,50,00,00,3-0,40,00,00,00,10,00,00,00,40,00,50,0-0,30,00,00,0-0,90,00,00,0-0,2-0,50,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,61,82,91,92,43,21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,60,00,00,3-0,50,00,00,36,88,37,28,012,37,83,22,917,411,712,513,823,523,220,117,425,927,724,520,527,023,721,122,719,825,116,416,318,214,510,39,414,212,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20,16,24,99,29,914,224,221,016,922,025,232,840,153,155,560,556,812,5-89,5-91,2-66,6-30,3-25,3-57,1-111,3-16,814,633,228,832,133,331,312,811,641,346,946,355,170,192,680,569,471,598,286,972,774,684,274,780,550,975,449,348,848,044,331,527,739,238,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,20,10,30,20,60,50,2-1,3-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-1,0-0,7-0,20,20,10,1-0,10,40,40,50,21,00,70,40,30,70,50,10,00,40,50,20,10,40,30,10,10,30,30,10,10,20,2-0,1-0,30,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20,16,24,99,29,914,124,221,016,922,025,232,739,952,855,359,956,412,3-88,2-90,3-65,7-29,4-24,4-56,2-110,2-16,214,833,028,832,033,330,812,511,141,145,945,554,769,891,979,969,371,597,886,572,674,583,774,480,450,975,149,148,748,044,131,227,839,538,5

Báo cáo khác của VNS

Dữ liệu khác của VNS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Ánh Dương Việt Nam (mã VNS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 883 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 39 tỉ đồng, giảm 53,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 194 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -20 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.