Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VNS
CTCP Ánh Dương Việt Nam
Vietnam Sun Corporation
6.500
▼ −30 (▼ −0,46%)

Room ngoại VNS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VNS theo thời gian

1257 ngày
0,82%6,09%11,35%16,62%21,88%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.544.678 cổ phiếu VNS, tương đương 2,28% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 31.706.326 cổ phiếu (46,72% vốn), khoảng 206 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 20,43% (14-9-2023), thấp nhất 2,28% (25-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VNS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,28%2,28%▲ +0,00 điểm %400
1 tháng28-8-20262,28%2,28%▼ −0,00 điểm %-3.000
3 tháng3-7-20262,31%2,28%▼ −0,03 điểm %-23.060
1 năm2-10-20252,49%2,28%▼ −0,22 điểm %-148.140
3 năm3-10-202320,39%2,28%▼ −18,11 điểm %-12.291.380

Sở hữu nước ngoài VNS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,28%■ 0,00 điểm %1.544.67849%31.706.326
9-20262,28%▼ −0,00 điểm %1.544.67849%31.706.326
8-20262,28%▼ −0,01 điểm %1.547.67849%31.703.326
7-20262,29%▼ −0,02 điểm %1.555.73849%31.695.266
6-20262,31%▼ −0,00 điểm %1.567.73849%31.683.266
5-20262,31%▼ −0,01 điểm %1.568.73849%31.682.266
4-20262,32%▼ −0,21 điểm %1.576.33849%31.674.666
3-20262,53%▲ +0,04 điểm %1.715.53849%31.535.466
2-20262,49%▼ −0,12 điểm %1.687.23849%31.563.766
1-20262,61%▲ +0,08 điểm %1.768.53849%31.482.466
12-20252,53%▲ +0,01 điểm %1.716.71849%31.534.286
11-20252,52%▼ −0,00 điểm %1.712.11849%31.538.886
10-20252,52%▲ +0,03 điểm %1.712.31849%31.538.686
9-20252,49%▼ −0,04 điểm %1.692.81849%31.558.186
8-20252,53%▼ −0,01 điểm %1.719.11849%31.531.886
7-20252,55%▼ −0,06 điểm %1.728.21849%31.522.786
6-20252,60%▼ −0,01 điểm %1.766.21849%31.484.786
5-20252,61%▲ +0,01 điểm %1.771.11849%31.479.886
4-20252,60%▲ +0,01 điểm %1.763.91949%31.487.085
3-20252,59%▲ +0,01 điểm %1.757.81949%31.493.185
2-20252,58%▼ −0,03 điểm %1.754.14949%31.496.855
1-20252,61%▼ −4,42 điểm %1.773.03949%31.477.965
12-20247,03%▼ −4,99 điểm %4.770.43949%28.480.565
11-202412,02%▼ −1,46 điểm %8.159.69049%25.091.314
10-202413,48%▼ −0,56 điểm %9.147.69049%24.103.314
9-202414,04%▼ −0,00 điểm %9.527.84549%23.723.159
8-202414,04%▼ −0,03 điểm %9.530.24549%23.720.759
7-202414,07%▼ −0,65 điểm %9.548.84549%23.702.159
6-202414,72%▼ −0,39 điểm %9.988.88049%23.262.124
5-202415,11%▼ −4,82 điểm %10.254.68049%22.996.324
4-202419,94%▼ −0,14 điểm %13.527.78049%19.723.224
3-202420,08%▼ −0,12 điểm %13.625.08249%19.625.922
2-202420,20%▼ −0,13 điểm %13.705.09049%19.545.914
1-202420,33%▼ −0,05 điểm %13.794.87049%19.456.134
12-202320,38%▼ −0,03 điểm %13.827.43849%19.423.566
11-202320,41%▲ +0,01 điểm %13.848.23649%19.402.768
10-202320,40%▲ +0,01 điểm %13.843.45849%19.407.546
9-202320,39%▲ +0,06 điểm %13.835.75849%19.415.246
8-202320,33%▲ +0,73 điểm %13.795.75849%19.455.246
7-202319,60%▼ −0,51 điểm %13.297.12449%19.953.880
6-202320,10%▲ +0,03 điểm %13.642.03649%19.608.968
5-202320,08%▲ +0,17 điểm %13.624.54649%19.626.458
4-202319,91%▲ +0,02 điểm %13.509.04649%19.741.958
3-202319,89%▲ +0,00 điểm %13.497.55449%19.753.450
2-202319,89%▼ −0,01 điểm %13.495.75449%19.755.250
1-202319,89%▲ +0,00 điểm %13.499.44249%19.751.562
12-202219,89%▲ +0,26 điểm %13.498.44249%19.752.562
11-202219,63%▲ +0,13 điểm %13.319.94249%19.931.062
10-202219,50%▲ +0,02 điểm %13.229.34249%20.021.662
9-202219,48%▼ −0,16 điểm %13.218.74249%20.032.262
8-202219,64%▲ +0,08 điểm %13.329.14549%19.921.859
7-202219,56%▼ −0,10 điểm %13.273.44549%19.977.559
6-202219,66%▲ +0,02 điểm %13.341.74549%19.909.259
5-202219,64%▼ −0,00 điểm %13.325.84149%19.925.163
4-202219,64%▼ −0,01 điểm %13.325.94149%19.925.063
3-202219,65%▼ −0,01 điểm %13.332.24149%19.918.763
2-202219,65%▼ −0,01 điểm %13.335.74149%19.915.263
1-202219,66%▼ −0,00 điểm %13.339.14149%19.911.863
12-202119,66%▼ −0,11 điểm %13.341.54149%19.909.463
11-202119,77%▼ −0,04 điểm %13.415.74149%19.835.263
10-202119,81%▼ −0,02 điểm %13.440.64149%19.810.363
9-202119,83%▲ +0,02 điểm %13.455.84149%19.795.163
8-202119,80%▼ −0,06 điểm %13.439.14149%19.811.863
7-202119,87%—13.482.34149%19.768.663

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.544.67802,28%31.706.326
1-10-20261.544.67802,28%31.706.326
30-9-20261.544.678+4002,28%31.706.326
29-9-20261.544.27802,28%31.706.726
28-9-20261.544.27802,28%31.706.726
25-9-20261.544.278−2002,28%31.706.726
24-9-20261.544.478−2002,28%31.706.526
23-9-20261.544.67802,28%31.706.326
22-9-20261.544.678−1002,28%31.706.326
21-9-20261.544.778−4002,28%31.706.226
18-9-20261.545.17802,28%31.705.826
17-9-20261.545.17802,28%31.705.826
16-9-20261.545.178−1.6002,28%31.705.826
15-9-20261.546.77802,28%31.704.226
14-9-20261.546.77802,28%31.704.226
11-9-20261.546.77802,28%31.704.226
10-9-20261.546.778+1002,28%31.704.226
9-9-20261.546.678−8002,28%31.704.326
8-9-20261.547.478−2002,28%31.703.526
7-9-20261.547.67802,28%31.703.326
4-9-20261.547.67802,28%31.703.326
3-9-20261.547.67802,28%31.703.326
28-8-20261.547.67802,28%31.703.326
27-8-20261.547.678+2002,28%31.703.326
26-8-20261.547.47802,28%31.703.526
25-8-20261.547.47802,28%31.703.526
24-8-20261.547.47802,28%31.703.526
21-8-20261.547.47802,28%31.703.526
20-8-20261.547.478−1002,28%31.703.526
19-8-20261.547.578—2,28%31.703.426

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VNS