Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VPL
CTCP Vinpearl
Vinpearl Joint Stock Company
86.000
▲ +500 (▲ +0,58%)

Cân đối kế toán VPL

Cân đối kế toán VPL theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27.738,625.507,213.955,813.428,813.357,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.702,61.889,42.056,61.804,81.925,8
      1. Tiền1.211,6889,42.055,1663,11.586,9
      2. Các khoản tương đương tiền491,01.000,01,51.141,7338,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.975,51.561,41.537,12.630,92.542,1
      1. Chứng khoán kinh doanh1.406,31.406,31.406,32.442,52.442,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn569,2155,0130,8188,499,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn17.937,315.601,16.125,47.455,83.041,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng894,2992,31.698,9916,91.034,1
      2. Trả trước cho người bán4.049,41.246,1553,2569,51.225,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10.699,812.464,40,05.105,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2.333,3945,83.944,6870,2784,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,3-47,4-71,4-5,7-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho5.491,45.851,63.109,9901,83.652,2
      1. Hàng tồn kho5.491,45.851,63.109,9901,83.652,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác631,7603,81.126,9635,52.195,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn140,5176,6145,6309,01.478,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ414,9348,5902,4322,9519,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước76,378,678,93,5197,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59.107,350.975,930.116,928.122,522.812,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn13.319,65.148,580,56,6269,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn3.047,04.879,30,00,0265,8
      5. Phải thu dài hạn khác10.272,6269,280,56,63,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định33.153,233.100,823.473,815.418,213.128,4
      1. Tài sản cố định hữu hình32.097,332.070,122.700,515.086,712.729,1
      - Nguyên giá779,9787,6762,51.414,3572,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-237,6-208,0-176,4-182,8-12,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính263,8287,4311,10,00,0
      - Nguyên giá779,9787,6762,51.414,3572,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-237,6-208,0-176,4-182,8-12,4
      3. Tài sản cố định vô hình792,1743,3462,2331,4399,3
      - Nguyên giá779,9787,6762,51.414,3572,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-237,6-208,0-176,4-182,8-12,4
    III. Bất động sản đầu tư542,3579,5586,11.231,5559,9
      - Nguyên giá779,9787,6762,51.414,3572,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-237,6-208,0-176,4-182,8-12,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4.917,85.029,43.993,51.993,55.424,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4.917,85.029,43.993,51.993,55.424,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.877,51.365,81.241,78.075,22.550,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,01.777,82.394,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1.877,51.365,81.241,76.267,4155,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,030,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác911,45.751,8741,31.397,6880,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn790,9694,3703,01.140,7576,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại120,5134,938,229,332,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại4.385,54.922,60,0227,6270,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86.845,976.483,144.072,741.551,336.169,7
  A. Nợ phải trả50.248,144.999,230.755,930.497,625.642,5
    I. Nợ ngắn hạn24.927,730.403,223.395,48.240,118.422,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.709,63.459,313.856,550,03.517,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.478,73.202,11.782,91.655,82.798,1
      4. Người mua trả tiền trước11.293,113.573,1443,7937,74.079,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước547,22.186,0491,2179,850,4
      6. Phải trả người lao động6,51,74,71,396,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.988,32.647,72.661,52.243,02.960,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn394,7124,9878,4680,7803,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác5.476,25.207,12.394,92.489,44.115,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn32,10,0880,40,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,31,32,41,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn25.320,414.596,07.360,522.257,57.220,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác14.984,83.652,03.489,4636,61.000,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8.882,79.414,291,618.140,5601,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả943,01.051,525,762,2112,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,40,01.998,85,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn498,5478,31.755,13.413,35.505,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu36.597,831.484,013.316,811.053,710.527,2
    I. Vốn chủ sở hữu36.597,831.484,013.316,811.053,710.527,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu17.933,017.232,115.041,47.500,06.980,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần15.686,911.389,1-2.037,13.538,43.538,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,22,22,211,011,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-1.200,0-213,4-213,4-218,4-283,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.172,73.071,2521,4116,186,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.071,2521,4-149,283,5-516,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.101,62.549,7670,732,5603,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,02,82,4106,6194,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86.845,976.483,144.072,741.551,336.169,7

Cân đối kế toán VPL theo quý

tỉ đồng

8 kỳ, Quý 2/2024 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 2/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn44.374,827.869,927.724,531.490,629.647,225.538,025.507,215.055,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.256,11.363,21.700,25.198,61.806,71.141,71.889,4618,4
      1. Tiền806,1665,21.209,24.417,61.206,7521,8889,4617,6
      2. Các khoản tương đương tiền450,0698,0491,0781,0600,0619,91.000,00,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18.219,512.841,71.975,51.745,52.342,02.499,01.561,41.560,9
      1. Chứng khoán kinh doanh560,6722,71.406,31.406,31.406,31.406,31.406,31.406,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn17.658,912.119,0569,2339,2935,61.092,6155,0154,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.148,55.814,617.966,517.724,919.017,015.389,215.601,15.497,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.212,8979,5923,41.092,5961,7900,5992,3728,7
      2. Trả trước cho người bán1.931,94.568,84.049,43.388,51.056,81.061,31.246,11.351,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,010.699,811.284,815.514,811.796,412.464,43.012,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.044,7305,72.333,31.998,11.524,31.669,1945,8477,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,9-39,4-39,3-39,1-40,7-38,2-47,4-71,9
    IV. Tổng hàng tồn kho19.550,17.267,85.490,35.748,35.678,75.691,55.851,65.700,2
      1. Hàng tồn kho19.550,17.267,85.490,35.748,35.678,75.691,55.851,65.700,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.200,7582,5592,01.073,4802,7816,7603,81.678,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn580,2102,5140,5553,0238,8207,6176,6260,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ473,0299,7343,1441,7485,3530,5348,51.338,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước59,960,1108,378,678,678,678,678,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác87,6120,20,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.803,263.143,659.165,957.128,947.568,052.531,250.975,952.562,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn17.753,010.490,213.319,610.406,3222,74.533,55.148,55.671,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,03.047,0660,0100,04.391,04.879,35.570,0
      5. Phải thu dài hạn khác17.753,010.490,210.272,69.746,3122,7142,5269,2101,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định33.209,931.827,933.144,833.751,834.780,035.352,333.100,837.861,8
      1. Tài sản cố định hữu hình30.985,430.790,232.091,132.679,733.715,434.310,832.070,136.733,0
      - Nguyên giá779,9779,9779,9779,9782,1787,4787,6798,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-252,9-245,3-237,6-229,8-222,2-216,0-208,0-192,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1.456,9258,0263,8269,8275,7281,6287,4299,4
      - Nguyên giá779,9779,9779,9779,9782,1787,4787,6798,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-252,9-245,3-237,6-229,8-222,2-216,0-208,0-192,3
      3. Tài sản cố định vô hình767,6779,7789,9802,4788,8759,9743,3829,4
      - Nguyên giá779,9779,9779,9779,9782,1787,4787,6798,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-252,9-245,3-237,6-229,8-222,2-216,0-208,0-192,3
    III. Bất động sản đầu tư527,0534,6542,3550,1559,9571,4579,5605,9
      - Nguyên giá779,9779,9779,9779,9782,1787,4787,6798,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-252,9-245,3-237,6-229,8-222,2-216,0-208,0-192,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6.320,46.742,34.984,75.185,34.815,94.960,55.029,44.914,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.320,46.742,34.984,75.185,34.815,94.960,55.029,44.914,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11.904,98.386,61.877,51.787,51.623,71.435,41.365,81.244,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7.385,01.967,51.877,51.787,51.623,71.435,41.365,81.244,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.519,96.419,10,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5.088,15.162,05.297,05.447,85.565,75.678,15.751,82.263,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn814,6789,8790,9792,9776,6754,8694,3656,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại156,4121,0120,5135,1135,1134,9134,934,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại4.117,04.251,34.385,54.519,84.654,04.788,34.922,61.573,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN119.178,091.013,586.890,488.619,577.215,278.069,376.483,167.617,6
  A. Nợ phải trả73.817,452.907,650.263,452.695,341.460,242.482,844.999,236.104,7
    I. Nợ ngắn hạn29.674,925.272,524.639,226.617,627.481,427.811,630.403,229.850,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.757,73.489,72.709,63.219,73.176,52.576,73.459,314.507,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.011,92.244,12.477,41.719,22.266,82.570,63.202,12.801,9
      4. Người mua trả tiền trước14.545,711.138,111.325,512.687,612.932,013.211,313.573,13.717,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước597,0659,9503,1787,4578,51.051,32.186,01.531,2
      6. Phải trả người lao động196,2155,36,56,55,45,31,77,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.576,41.577,42.016,51.887,52.242,82.389,12.647,72.491,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn243,8349,8394,7350,9177,995,8124,974,4
      11. Phải trả ngắn hạn khác6.729,55.624,95.172,45.925,46.068,25.811,05.207,14.717,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,332,132,132,132,199,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,31,31,31,31,31,31,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn44.142,527.635,125.624,226.077,713.978,814.671,214.596,06.254,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác25.637,620.472,515.288,615.278,32.778,93.657,13.652,03.651,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17.116,05.740,78.882,79.311,79.712,89.477,79.414,20,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả893,1917,9943,0962,7990,51.024,91.051,52.142,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn10,411,411,41,01,032,10,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn485,4492,6498,5524,0495,6479,3478,3461,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu45.360,738.105,936.627,035.924,335.754,935.586,531.484,031.512,9
    I. Vốn chủ sở hữu45.360,738.105,936.627,035.924,335.754,935.586,531.484,031.512,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu18.774,517.933,017.933,017.933,017.933,017.933,017.232,117.232,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần21.428,215.686,915.686,915.686,915.686,915.686,911.389,111.389,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,22,22,22,22,22,22,22,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-1.200,0-1.200,0-1.200,0-1.200,0-1.200,0-1.200,0-213,4-213,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối6.352,75.680,84.201,93.499,23.329,93.161,53.071,23.100,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.172,74.172,73.071,23.071,23.071,23.071,2521,4521,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.180,01.508,11.130,7428,0258,790,32.549,72.578,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,03,03,03,02,92,92,82,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN119.178,091.013,586.890,488.619,577.215,278.069,376.483,167.617,6

Báo cáo khác của VPL

Dữ liệu khác của VPL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vinpearl (mã VPL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPL.