Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 471 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VPL
CTCP Vinpearl
Vinpearl Joint Stock Company
85.500
▲ +2.000 (▲ +2,40%)

Lưu chuyển tiền tệ VPL

Lưu chuyển tiền tệ VPL theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2018Năm 2017
  1. Lợi nhuận trước thuế1.016,82.940,3766,3641,91.053,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản3.261,3914,81.808,393,6786,8
    - Khấu hao TSCĐ3.746,33.426,82.252,41.546,7694,5
    - Các khoản dự phòng35,4-24,0-189,98,90,8
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện243,6151,7300,8126,241,3
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-1.985,4-3.965,6-3.635,8-2.555,0-303,8
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay1.221,31.325,83.080,6966,8354,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động4.278,13.855,02.574,6735,51.840,1
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-11.182,01.336,92.713,3300,2-322,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho364,3567,9413,52.672,02.320,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)7.068,217.786,3-7.932,4-4.218,0-1.988,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước-12,8-3,392,7214,6-251,3
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,0-4.913,50,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-1.097,4-1.018,4-1.986,4-1.044,4-128,8
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-818,2-115,5-3,1-68,5-1.256,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,0-2,50,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-1.399,922.409,0-9.041,3-1.411,0213,8
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1.543,9-3.533,3-1.821,6-6.002,3-4.568,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác322,387,794,3967,5179,7
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-14.967,5-27.736,8-28.864,7-19.565,5-10.789,4
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác17.716,010.377,721.813,313.051,215.901,4
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2.295,9-16.026,3-1.050,0-6.411,2-2.203,3
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0373,88.455,44.405,43.666,6
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia583,8182,0220,9331,1309,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-185,2-36.275,2-1.152,4-13.223,82.495,7
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu4.998,615.617,010.000,0971,87,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,0-0,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được5.628,114.803,479.527,026.443,71.533,3
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-9.230,1-16.719,4-77.544,0-12.557,8-3.513,3
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,0-350,7-624,6
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính1.396,713.701,011.983,014.506,9-2.597,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-188,3-165,21.789,3-127,9111,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.889,42.056,6266,01.925,81.813,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ1,5-1,91,26,90,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.702,61.889,42.056,61.804,81.925,8

Lưu chuyển tiền tệ VPL theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025
  1. Lợi nhuận trước thuế699,61.819,1520,1145,2213,3167,4
  2. Điều chỉnh cho các khoản522,5-924,1701,7731,8617,71.103,6
    - Khấu hao TSCĐ952,0889,5948,9883,1959,8922,7
    - Các khoản dự phòng-16,20,010,7-1,6-95,7122,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện8,8-34,7-48,632,9184,474,9
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-523,7-2.161,2-545,2-489,2-717,4-308,3
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay101,5382,3335,9306,6286,6292,3
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động1.222,0895,01.221,8877,0831,01.271,1
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-6.180,2-499,3-608,0-12.011,2303,536,1
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-12.282,3-1.776,4258,1-69,6-3,2180,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)12.259,22.414,8-1.076,611.890,5-1.006,7-3.121,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước-502,539,1414,5-330,6-52,9-43,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác-683,6683,60,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-109,4-285,8-401,2-185,9-164,2-383,0
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-31,1-21,80,0-0,6-639,1-116,2
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-6.308,01.449,2-191,4169,6-731,6-2.177,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-542,8-2.046,4-358,6-488,0-361,7-740,6
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,72.338,190,111,0265,430,8
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-3.751,7-9.000,8-4.327,6-1.463,5-3.370,1-5.806,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác664,56.503,02.295,75.731,44.106,65.582,3
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-5.572,0-90,0-90,0-163,7-188,3-1.853,8
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia-23,5912,339,818,5315,8209,7
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-9.224,7-1.383,8-2.350,63.645,7767,6-2.578,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu6.582,80,00,00,00,04.998,6
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được18.226,72.045,81.512,11.465,81.200,21.450,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-8.308,9-2.212,8-2.468,7-1.891,8-573,3-2.437,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-1.073,30,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính15.427,2-167,0-956,6-426,0626,84.010,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-105,5-101,6-3.498,63.389,3662,9-744,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.363,21.463,05.198,61.806,71.141,71.889,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-1,61,80,32,62,2-3,5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.256,11.363,21.700,25.198,61.806,71.141,7

Báo cáo khác của VPL

Dữ liệu khác của VPL

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Vinpearl (mã VPL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPL.