Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VSH
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
Vinh Son - Song Hinh Hydropower Joint Stock Company
41.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VSH

Doanh thu và lợi nhuận VSH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 382Q4/2023: 640Q1/2024: 350Q2/2024: 413Q3/2024: 396Q4/2024: 667Q1/2025: 625Q2/2025: 502Q3/2025: 556Q4/2025: 622Q1/2026: 618Q2/2026: 576667Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 26Q4/2023: 230Q1/2024: 2Q2/2024: 67Q3/2024: 78Q4/2024: 301Q1/2025: 269Q2/2025: 166Q3/2025: 211Q4/2025: 216Q1/2026: 269Q2/2026: 239301Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026576239
Q1/2026618269
Q4/2025622216
Q3/2025556211
Q2/2025502166
Q1/2025625269
Q4/2024667301
Q3/202439678
Q2/202441367
Q1/20243502
Q4/2023640230
Q3/202338226

Doanh thu và lợi nhuận VSH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 341Năm 2021: 1.611Năm 2022: 3.085Năm 2023: 2.572Năm 2024: 1.825Năm 2025: 2.3043.085Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 188Năm 2021: 387Năm 2022: 1.265Năm 2023: 994Năm 2024: 448Năm 2025: 8631.265Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.304863
Năm 20241.825448
Năm 20232.572994
Năm 20223.0851.265
Năm 20211.611387
Năm 2020341188

Báo cáo tài chính gốc VSH theo kỳ

249 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007——
2006—

249 tệp báo cáo VSH trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VSH

116 văn bản
22-8-2026Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC soát xét 6 tháng đầu năm so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước24-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2026Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toánHOSE30-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-8-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE6-3-2025Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC kiểm toán năm 2024HOSE23-1-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE16-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE24-7-2024Điều chỉnh thông tin BCTC quý 2/2024HOSE23-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE6-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE24-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2023Giải trình trên biến động lợi nhuận BCTC quý 1 năm 2023HOSE7-3-2023Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC kiểm toán năm 2022HOSE30-1-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE26-7-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE28-3-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC kiểm toán năm 2021HOSE28-1-2022Giải trình biến động lợi nhuận HN và riêng quý 4.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2021Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xétHOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE5-5-2021Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2021Giải trình biến động lợi nhuận BCTC kiểm toán năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE7-9-2020Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2020 trên BCTC soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2020Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-5-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE
Xem thêm 76 văn bản cũ hơn (tới 26-1-2007)
29-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE30-3-2020Giải trình biến động LNST BCTC kiểm toán năm 2019HOSE31-1-2020Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE3-1-2020Xin gia CBTT BCTC năm 2020HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE28-8-2019Giải trình về biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2019HOSE24-7-2019Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2019Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2019Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC năm 2018HOSE1-4-2019Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC năm 2018HOSE15-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho VSHHOSE30-1-2019Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2019Xin gia CBTT BCTC năm 2019HOSE29-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2018Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE28-3-2018Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ năm 2017 so với năm trướcHOSE7-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VSHHOSE18-1-2018Xin gia hạn CBTT BCTC năm 2018HOSE30-10-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE25-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE16-1-2017UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE9-1-2017Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính quý và BCTC bán niên soát xét năm 2017HOSE31-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE7-9-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng năm 2016 so với cùng kỳHOSE4-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE5-5-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2016HOSE11-4-2016Giải trình biến động lợi nhuận BCTC Cty mẹ năm 2015HOSE7-4-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế BCTC hợp nhất năm 2015HOSE7-3-2016Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE16-11-2015Giải trình biến động lợi nhuận Q3-2015 so với cùng kỳHOSE20-8-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-5-2015Giải trình chênh lệch KQKD Q1-2015 so với cùng kỳHOSE13-2-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-11-2014Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2014HOSE15-9-2014Giải trình ý kiến công ty kiểm toán trong BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE14-5-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳHOSE17-4-2014Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toánHOSE11-4-2014Thay đổi báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2013HOSE25-11-2013Giải trình biến động lợi nhuận Công ty mẹ và hợp nhất Q3/2013HOSE3-9-2013Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN Q2/2013 và ý kiến soát xét 6 tháng 2013HOSE14-8-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng và hợp nhất Q2/2013HOSE30-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận Công ty mẹ và hợp nhất Q1/2013HOSE11-4-2013Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán 2012HOSE28-11-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE7-9-2012Giải trình ý kiến ngoại trừ của KTV trên BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE2-8-2012Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2012HOSE23-7-2012Giải trình báo cáo tài chính công ty mẹHOSE10-5-2012Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2012HOSE17-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE14-11-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE31-3-2011Đính chính BCTC Tổng hợp Q4/2010HOSE21-2-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính hợp nhất Q4/2010HOSE9-11-2010Giải trình biến động lợi nhuận BCTC riêng Q3-2010HOSE4-8-2010Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 2 - 2010HOSE11-2-2010Gia hạn nộp báo cáo tài chính Q4-2009HOSE5-11-2009Kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2009HOSE30-10-2009Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2009HOSE11-3-2009Kết quả kinh doanh 2 tháng đầu năm 2009HOSE13-2-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Q4/2008HOSE17-10-2008Giải trình lợi nhuận kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE18-7-2008Giải trình biến động kinh doanhHOSE2-6-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE31-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE30-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE25-7-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QII?2007HOSE8-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE2-5-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Q1/2007HOSE20-4-2007Báo cáo tài chính tóm tắt (kiểm toán)HOSE17-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE26-1-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VSH.

Kết quả kinh doanh VSH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.304,11.825,12.572,03.084,61.611,3340,6400,3563,6526,7448,2467,4554,5283,7332,2459,4424,5517,6483,7370,2409,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.304,11.825,12.572,03.084,61.611,3340,6400,3563,6526,7448,2467,4554,5283,7332,2459,4424,5517,6483,7370,2409,3
4. Giá vốn hàng bán1.075,9951,71.013,01.062,3796,4203,8202,9214,3215,0181,4165,0157,9131,4154,6185,7183,8184,9177,7168,0166,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.228,2873,41.559,12.022,4814,9136,8197,4349,3311,7266,7302,5396,6152,3177,6273,7240,7332,7306,0202,1243,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,214,45,46,510,6122,76,933,434,952,929,128,593,797,8138,2110,082,1100,575,857,4
7. Chi phí tài chính204,0318,0410,4432,5324,41,35,015,82,319,721,15,55,8-5,436,416,319,326,516,024,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay200,6277,8392,4408,1323,41,31,31,41,15,28,83,33,74,24,13,46,510,615,49,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,81,41,81,91,61,41,11,31,76,61,56,50,31,90,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,347,660,777,345,423,123,025,624,921,821,119,515,417,118,611,314,910,27,65,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.000,2522,21.093,41.519,2455,8235,9177,7343,1321,3279,8290,7401,2226,1265,4363,5324,5387,0370,2256,3270,7
12. Thu nhập khác1,00,00,23,40,10,72,90,60,11,10,20,00,10,20,30,20,10,10,00,0
13. Chi phí khác43,70,31,1142,84,80,92,51,20,30,17,90,00,10,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-42,8-0,3-0,9-139,3-4,7-0,20,4-0,6-0,31,0-7,70,00,00,10,20,20,10,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)957,4521,91.092,41.379,8451,0235,7178,1342,5321,0280,8283,0401,2226,1265,5363,7324,7387,1370,2256,3270,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành94,873,698,4115,063,847,618,636,335,922,731,442,028,731,534,722,913,30,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,0-0,20,50,01,10,00,00,00,00,00,0-0,60,7-0,7-0,60,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)94,873,698,4115,063,847,419,136,337,022,731,442,028,731,534,722,314,0-0,7-0,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)862,6448,3994,01.264,8387,3188,3159,0306,2284,0258,1251,6359,3197,4234,0329,0302,4373,1370,9256,8270,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)862,6448,3994,01.264,8387,3188,3159,0306,2284,0258,1251,6359,3197,4234,0329,0302,4373,1370,9256,8270,7

Kết quả kinh doanh VSH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh576,0618,3621,9556,0501,6624,6666,7396,3412,5349,5640,4382,1657,3892,2962,8652,2661,1808,6634,2288,2498,4190,4154,495,254,836,3114,439,9110,1135,974,777,8174,3236,9118,988,8126,4192,6119,1106,3117,4105,4104,591,8144,7126,6344,128,492,089,898,280,844,760,073,856,994,499,5105,972,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)576,0618,3621,9556,0501,6624,6666,7396,3412,5349,5640,4382,1657,3892,2962,8652,2661,1808,6634,2288,2498,4190,4154,495,254,836,3114,439,9110,1135,974,777,8174,3236,9118,988,8126,4192,6119,1106,3117,4105,4104,591,8144,7126,6344,128,492,089,898,280,844,760,073,856,994,499,5105,972,1
4. Giá vốn hàng bán254,0265,7293,9262,4250,2269,4251,0237,9231,8231,0286,7222,2247,1257,1312,6249,9252,5247,2281,9223,6233,057,767,153,149,933,951,741,463,746,051,347,955,459,763,046,149,856,258,744,140,737,843,140,543,238,343,730,542,141,741,427,631,031,435,632,036,246,545,636,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)322,0352,5328,0293,7251,3355,2415,7158,5180,7118,5353,8160,0410,2635,1650,2402,3408,6561,3352,364,6265,4132,787,342,14,92,462,7-1,646,489,923,329,9118,9177,155,942,776,7136,460,462,276,767,761,451,3101,688,2300,4-2,149,948,156,853,213,728,638,224,958,253,060,335,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,56,59,06,25,323,95,26,12,81,00,81,30,13,21,51,53,20,30,57,32,80,0125,40,41,20,02,31,81,90,918,42,110,32,512,23,211,08,521,85,017,19,415,73,46,42,64,48,48,45,89,214,057,612,930,626,022,719,642,732,1
7. Chi phí tài chính49,747,345,549,552,856,461,965,283,5107,985,2110,1107,6107,695,7116,0110,7110,0109,0105,3109,80,32,50,32,00,70,30,33,31,00,38,54,62,30,30,50,60,89,52,53,34,710,34,54,41,91,11,62,20,60,60,72,71,80,20,8-8,91,83,24,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay49,547,345,448,752,154,461,165,172,878,885,294,4103,4107,095,7100,2100,5108,0108,6105,1109,80,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,10,60,40,30,40,30,10,92,01,60,72,43,12,80,51,11,10,50,60,60,60,71,80,20,80,71,83,51,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8-0,00,00,60,70,00,20,60,70,30,30,80,70,20,10,90,7-0,11,40,00,20,00,70,00,50,00,70,00,60,00,00,01,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,011,922,113,19,523,515,510,811,99,320,411,614,314,538,812,815,810,022,78,68,65,57,75,27,03,26,25,45,95,58,35,76,75,07,85,95,85,45,65,15,75,37,44,45,44,54,94,15,93,26,01,84,23,44,53,54,63,15,94,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)270,9299,7269,4237,3194,3299,2343,588,588,02,2249,039,6288,5516,2517,2274,9285,3441,7221,2-42,1149,7127,0202,536,9-2,0-1,658,5-4,939,984,233,318,5118,6172,760,240,281,8139,067,160,485,367,160,745,898,484,4299,50,550,750,160,164,765,036,364,246,586,267,793,958,8
12. Thu nhập khác0,00,00,30,00,60,10,00,00,00,00,10,00,00,10,03,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,51,01,40,50,00,00,00,40,20,00,00,00,00,00,01,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,1-0,00,10,1
13. Chi phí khác0,10,031,95,56,20,10,20,00,10,00,01,00,00,1107,235,10,00,44,80,00,00,00,10,70,10,02,00,10,50,01,00,00,10,10,30,00,00,00,10,00,00,07,80,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,0-31,6-5,5-5,6-0,1-0,2-0,0-0,10,00,0-1,00,00,0-107,2-31,7-0,0-0,4-4,70,0-0,00,00,0-0,7-0,10,5-1,01,4-0,00,0-1,00,00,30,1-0,3-0,00,00,0-0,10,01,10,0-7,70,00,00,0-0,00,00,00,0-0,1-0,00,00,00,1-0,00,0-0,00,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)270,7299,7237,8231,8188,8299,1343,388,588,02,2249,138,7288,5516,2410,0243,2285,3441,3216,4-42,1149,7127,0202,536,3-2,1-1,157,5-3,539,984,232,318,6118,9172,760,040,281,8139,067,160,486,467,153,045,998,484,5299,50,550,750,160,164,765,036,364,346,586,267,794,058,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,031,021,420,522,530,441,910,520,80,419,113,126,739,627,922,628,337,423,70,014,725,440,96,70,00,06,20,03,98,54,91,612,517,37,73,79,814,710,83,94,04,019,12,26,14,017,80,04,82,010,50,516,81,016,61,011,92,012,52,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,031,021,420,522,530,441,910,520,80,419,113,126,739,627,922,628,337,423,70,014,725,440,76,70,00,06,20,53,98,54,91,612,517,37,73,79,814,710,83,94,04,019,12,26,14,017,80,04,82,010,50,516,81,016,61,011,92,012,52,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)238,7268,7216,4211,3166,3268,7301,478,067,21,8229,925,6261,8476,6382,1220,7257,0403,9192,7-42,1135,1101,5161,829,6-2,1-1,151,3-4,036,075,727,517,0106,3155,452,236,572,1124,356,256,582,463,133,943,792,280,5281,70,545,948,149,664,248,335,347,645,574,365,781,656,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7-0,70,00,41,7-1,70,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)238,7268,7216,4211,3166,3268,7301,478,067,21,8229,925,6261,8476,6382,1220,7257,0403,9192,7-42,1135,1101,5161,829,6-2,1-1,151,3-4,036,075,727,517,0105,6156,252,236,170,4126,156,255,982,463,133,943,792,280,5281,70,545,948,149,664,248,335,347,645,574,365,781,656,9

Báo cáo khác của VSH

Dữ liệu khác của VSH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh (mã VSH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.304 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 863 tỉ đồng, tăng 92,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 576 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 239 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.