Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VSH
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh
Vinh Son - Song Hinh Hydropower Joint Stock Company
41.450
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VSH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VSH theo thời gian

1258 ngày
0,31%3,47%6,63%9,78%12,94%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.798.742 cổ phiếu VSH, tương đương 1,18% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 112.959.468 cổ phiếu (47,82% vốn), khoảng 4.682 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 12,07% (2-11-2023), thấp nhất 1,18% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VSH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,18%1,18%▼ −0,00 điểm %-20
1 tháng28-8-20261,19%1,18%▼ −0,00 điểm %-2.246
3 tháng3-7-20261,19%1,18%▼ −0,00 điểm %-11.684
1 năm2-10-202511,05%1,18%▼ −9,87 điểm %-23.312.764
3 năm3-10-202311,99%1,18%▼ −10,80 điểm %-25.525.288

Sở hữu nước ngoài VSH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,18%▼ −0,00 điểm %2.798.74249%112.959.468
9-20261,18%▼ −0,00 điểm %2.798.76249%112.959.448
8-20261,19%▼ −0,00 điểm %2.800.98849%112.957.222
7-20261,19%▼ −0,00 điểm %2.808.04949%112.950.161
6-20261,19%▼ −0,01 điểm %2.814.14049%112.944.070
5-20261,20%▼ −0,00 điểm %2.827.40749%112.930.803
4-20261,20%▲ +0,00 điểm %2.828.85149%112.929.359
3-20261,19%▼ −0,01 điểm %2.821.75449%112.936.456
2-20261,20%▼ −0,00 điểm %2.839.45449%112.918.756
1-20261,20%▲ +0,00 điểm %2.839.48949%112.918.721
12-20251,20%▲ +0,00 điểm %2.831.21349%112.926.997
11-20251,20%▼ −0,01 điểm %2.830.46349%112.927.747
10-20251,21%▼ −9,85 điểm %2.850.65349%112.907.557
9-202511,05%▼ −0,00 điểm %26.111.40649%89.646.804
8-202511,06%▼ −0,03 điểm %26.118.20649%89.640.004
7-202511,08%▼ −0,02 điểm %26.179.35749%89.578.853
6-202511,10%▼ −0,77 điểm %26.228.12249%89.530.088
5-202511,87%▼ −0,01 điểm %28.040.63249%87.717.578
4-202511,88%▼ −0,04 điểm %28.072.83249%87.685.378
3-202511,92%▼ −0,00 điểm %28.168.03049%87.590.180
2-202511,93%▼ −0,01 điểm %28.174.09049%87.584.120
1-202511,94%▲ +0,00 điểm %28.200.69049%87.557.520
12-202411,94%▼ −0,02 điểm %28.200.59049%87.557.620
11-202411,96%▼ −0,01 điểm %28.247.66349%87.510.547
10-202411,97%▼ −0,02 điểm %28.274.84949%87.483.361
9-202411,99%▼ −0,01 điểm %28.329.54949%87.428.661
8-202412,00%▼ −0,01 điểm %28.353.94949%87.404.261
7-202412,02%▲ +0,00 điểm %28.385.11449%87.373.096
6-202412,01%▼ −0,01 điểm %28.377.13449%87.381.076
5-202412,02%▼ −0,01 điểm %28.397.69449%87.360.516
4-202412,03%▲ +0,04 điểm %28.424.80949%87.333.401
3-202411,99%▲ +0,00 điểm %28.327.40949%87.430.801
2-202411,99%▲ +0,02 điểm %28.322.53949%87.435.671
1-202411,96%▲ +0,00 điểm %28.263.73949%87.494.471
12-202311,96%▼ −0,10 điểm %28.258.38149%87.499.829
11-202312,07%▲ +0,00 điểm %28.504.85049%87.253.360
10-202312,06%▲ +0,07 điểm %28.496.03049%87.262.180
9-202311,99%▲ +0,02 điểm %28.324.93049%87.433.280
8-202311,97%▲ +0,01 điểm %28.289.34949%87.468.861
7-202311,96%▲ +0,01 điểm %28.259.78549%87.498.425
6-202311,95%▲ +0,14 điểm %28.227.00049%87.531.210
5-202311,80%▲ +0,11 điểm %27.885.43549%87.872.775
4-202311,69%▲ +0,01 điểm %27.626.77349%88.131.437
3-202311,68%▲ +0,06 điểm %27.598.42349%88.159.787
2-202311,62%▲ +0,11 điểm %27.447.33349%88.310.877
1-202311,50%▼ −0,01 điểm %27.175.83349%88.582.377
12-202211,51%▼ −0,03 điểm %27.202.18349%88.556.027
11-202211,55%▲ +0,05 điểm %27.276.70049%88.481.510
10-202211,50%▼ −0,02 điểm %27.166.85849%88.591.352
9-202211,52%▲ +0,01 điểm %27.222.13949%88.536.071
8-202211,51%▼ −0,11 điểm %27.193.95649%88.564.254
7-202211,62%▲ +0,01 điểm %27.443.71649%88.314.494
6-202211,61%▲ +0,04 điểm %27.424.31649%88.333.894
5-202211,57%▼ −0,03 điểm %27.339.78149%88.418.429
4-202211,60%▲ +0,00 điểm %27.407.18149%88.351.029
3-202211,60%▼ −0,00 điểm %27.399.40149%88.358.809
2-202211,60%▼ −0,01 điểm %27.400.20149%88.358.009
1-202211,61%▼ −0,00 điểm %27.424.20149%88.334.009
12-202111,61%▼ −0,04 điểm %27.426.37649%88.331.834
11-202111,65%▲ +0,03 điểm %27.527.44149%88.230.769
10-202111,63%▼ −0,01 điểm %27.467.54649%88.290.664
9-202111,63%▲ +0,00 điểm %27.483.14649%88.275.064
8-202111,63%▼ −0,09 điểm %27.481.54649%88.276.664
7-202111,72%—27.685.29649%88.072.914

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.798.742−201,18%112.959.468
1-10-20262.798.76201,18%112.959.448
30-9-20262.798.76201,18%112.959.448
29-9-20262.798.76201,18%112.959.448
28-9-20262.798.76201,18%112.959.448
25-9-20262.798.76201,18%112.959.448
24-9-20262.798.76201,18%112.959.448
23-9-20262.798.762−101,18%112.959.448
22-9-20262.798.77201,18%112.959.438
21-9-20262.798.77201,18%112.959.438
18-9-20262.798.77201,18%112.959.438
17-9-20262.798.77201,18%112.959.438
16-9-20262.798.772−2001,18%112.959.438
15-9-20262.798.972+1001,18%112.959.238
14-9-20262.798.87201,18%112.959.338
11-9-20262.798.872−1.9111,18%112.959.338
10-9-20262.800.783−51,19%112.957.427
9-9-20262.800.788−2001,19%112.957.422
8-9-20262.800.98801,19%112.957.222
7-9-20262.800.98801,19%112.957.222
4-9-20262.800.98801,19%112.957.222
3-9-20262.800.98801,19%112.957.222
28-8-20262.800.988−101,19%112.957.222
27-8-20262.800.99801,19%112.957.212
26-8-20262.800.99801,19%112.957.212
25-8-20262.800.998+1001,19%112.957.212
24-8-20262.800.898−1001,19%112.957.312
21-8-20262.800.998−281,19%112.957.212
20-8-20262.801.02601,19%112.957.184
19-8-20262.801.026—1,19%112.957.184

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VSH