Tự doanh mua bán VSH
Tự doanh mua bán ròng VSH theo phiên
106 phiên có giao dịchCột trên trục là mua ròng, dưới trục là bán ròng, đơn vị tỉ đồng, gộp khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm một cột để xem toàn thị trường phiên đó.
Ròng phiên 21-11-2025
▼ −0,0 tỉ
Chuỗi đang chạy
4 phiên bán ròng
Ròng 20 phiên
▲ +0,1 tỉ
Ròng 250 phiên
▲ +0,7 tỉ
Toàn thị trường
Tự doanh HOSE
Khối ngoại
Khối ngoại VSH
Tự doanh mua vào và bán ra VSH
Cột trên là giá trị mua, cột dưới là giá trị bán. Đường trắng: bình quân 20 phiên của giá trị mua. Cột vàng: phiên mua vào thấp nhất trong khung.
Tự doanh giao dịch VSH 60 phiên gần nhất
| Phiên | KL mua | KL bán | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Trong đó thỏa thuận (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-11-2025 | 0 | 5 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 23-5-2025 | 0 | 2 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 14-2-2025 | 0 | 24.000 | 0,0 | 1,2 | ▼ −1,2 | — |
| 13-2-2025 | 0 | 3.100 | 0,0 | 0,2 | ▼ −0,2 | — |
| 7-2-2025 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 6-2-2025 | 21.300 | 0 | 1,1 | 0,0 | ▲ +1,1 | — |
| 5-2-2025 | 3.500 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 4-2-2025 | 2.100 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 5-9-2024 | 0 | 7.700 | 0,0 | 0,4 | ▼ −0,4 | — |
| 11-1-2024 | 0 | 33.000 | 0,0 | 1,5 | ▼ −1,5 | — |
| 5-1-2024 | 26.900 | 0 | 1,3 | 0,0 | ▲ +1,3 | — |
| 4-1-2024 | 6.100 | 0 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,3 | — |
| 29-12-2023 | 0 | 57.600 | 0,0 | 2,6 | ▼ −2,6 | 2,6 |
| 27-12-2023 | 57.600 | 0 | 2,8 | 0,0 | ▲ +2,8 | 2,8 |
| 7-11-2023 | 100 | 300 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 6-11-2023 | 1.200 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 1-11-2023 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 31-10-2023 | 1.100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 30-10-2023 | 900 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 26-10-2023 | 3.900 | 0 | 0,2 | 0,0 | ▲ +0,2 | — |
| 25-10-2023 | 1.100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 24-10-2023 | 600 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 23-10-2023 | 0 | 2.000 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 20-10-2023 | 400 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 19-10-2023 | 900 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 18-10-2023 | 1.300 | 100 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 17-10-2023 | 200 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 16-10-2023 | 0 | 1.200 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 13-10-2023 | 500 | 1.600 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,0 | — |
| 12-10-2023 | 400 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 11-10-2023 | 1.400 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 10-10-2023 | 1.200 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 9-10-2023 | 200 | 3.000 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 6-10-2023 | 500 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 5-10-2023 | 400 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 4-10-2023 | 500 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 3-10-2023 | 3.100 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 28-9-2023 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 27-9-2023 | 400 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 26-9-2023 | 500 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 25-9-2023 | 400 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 22-9-2023 | 300 | 400 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 19-9-2023 | 400 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 14-9-2023 | 100 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 28-8-2023 | 0 | 1.200 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 25-8-2023 | 0 | 100 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 24-8-2023 | 0 | 1.500 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 22-8-2023 | 300 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 18-8-2023 | 900 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 16-8-2023 | 2.200 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 4-8-2023 | 0 | 1.900 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 2-8-2023 | 0 | 2.600 | 0,0 | 0,1 | ▼ −0,1 | — |
| 1-8-2023 | 1.200 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 31-7-2023 | 1.200 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 27-7-2023 | 100 | 500 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 25-7-2023 | 1.200 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 24-7-2023 | 0 | 1.000 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
| 19-7-2023 | 1.600 | 0 | 0,1 | 0,0 | ▲ +0,1 | — |
| 18-7-2023 | 1.000 | 0 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | — |
| 12-7-2023 | 0 | 800 | 0,0 | 0,0 | ▼ −0,0 | — |
Tóm tắt tự doanh VSH
Phiên 21-11-2025, khối tự doanh các công ty chứng khoán bán ròng 0,0 tỉ đồng cổ phiếu VSH (CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh), mua 0,0 tỉ, bán 0,0 tỉ.
Tính chuỗi, tự doanh đã bán ròng VSH 4 phiên liên tiếp.
Trong 20 phiên gần nhất có giao dịch, tự doanh mua ròng 0,1 tỉ đồng; 250 phiên gần nhất mua ròng 0,7 tỉ đồng.
Số liệu từ bản thống kê giao dịch tự doanh Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM công bố cuối mỗi phiên, gộp khớp lệnh và thỏa thuận.
Dữ liệu khác của VSH
Giá lịch sử VSHGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh VSHDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VSHTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VSHDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VSHDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VSHCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ VSHNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VSHMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VSHTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VSHCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VSHNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
