Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VTP
Tổng CTCP Bưu chính Viettel
Viettel Post Joint Stock Corporation
47.550
▼ −250 (▼ −0,52%)

Cân đối kế toán VTP

Cân đối kế toán VTP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.680,24.728,55.496,25.156,94.955,43.937,52.857,82.490,61.423,2857,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền349,8389,6894,9459,6337,0288,1347,3410,9477,3273,2
      1. Tiền320,1373,6706,7439,1311,0247,1322,3280,2282,2157,2
      2. Các khoản tương đương tiền29,716,0188,220,526,041,025,0130,7195,2116,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.092,51.430,51.697,91.856,11.902,31.572,31.276,11.060,2401,1146,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.092,51.430,51.697,91.856,11.902,31.572,31.276,11.060,2401,1146,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.643,52.157,32.245,22.295,42.189,41.352,41.073,0832,3478,7363,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.168,81.617,41.370,81.180,81.418,8821,1789,5634,8318,8271,5
      2. Trả trước cho người bán105,8110,0183,039,246,332,830,911,913,76,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn393,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,0452,7713,41.095,8739,1510,3264,7187,0146,784,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,3-22,8-22,0-20,4-14,8-11,8-12,1-1,3-0,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho152,7279,3397,8341,5384,0606,047,7120,119,443,6
      1. Hàng tồn kho152,7279,6397,8341,6384,0606,047,7120,119,443,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-0,30,0-0,10,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác441,6471,8260,3204,3142,8118,7113,867,146,630,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn425,7464,6256,4190,8137,3117,2113,466,746,229,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,37,03,82,63,71,00,30,20,00,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,60,20,110,91,80,50,10,20,41,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.838,51.635,1938,0574,3478,9450,4536,4343,6328,1218,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn234,5346,324,022,84,75,44,23,23,01,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác234,5346,324,022,84,75,44,23,23,01,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.062,5744,9373,0268,0319,8314,1331,5214,4244,7174,2
      1. Tài sản cố định hữu hình989,6691,3337,1231,4279,2279,7290,3189,4220,3148,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình72,953,735,936,540,634,541,225,024,325,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn41,675,083,29,79,262,411,313,72,10,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,675,083,29,79,262,411,313,72,10,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,030,074,0150,034,00,084,00,04,00,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,010,00,00,00,00,00,00,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,030,074,0140,034,00,084,00,04,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác499,9438,8383,9123,8111,168,4105,3112,374,442,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn496,5438,8383,9123,8111,168,4105,3112,374,442,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.518,76.363,66.434,35.731,25.434,34.387,83.394,22.834,21.751,31.075,6
  A. Nợ phải trả5.750,54.775,14.853,14.341,44.108,73.179,22.426,32.153,91.261,8714,5
    I. Nợ ngắn hạn5.211,74.676,14.799,74.328,94.108,13.171,92.426,12.153,71.261,4709,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.348,01.375,51.670,71.296,81.166,41.088,3814,9399,8192,539,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn802,5660,9484,7333,8440,9368,8209,1242,976,9126,4
      4. Người mua trả tiền trước30,24,03,53,53,52,912,12,94,74,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước168,9122,5119,184,386,652,555,582,629,414,0
      6. Phải trả người lao động945,4581,6587,5526,9531,7500,0518,0576,9451,3255,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn531,8329,9317,0240,9326,0145,8104,590,927,718,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn29,842,932,435,114,916,314,512,35,80,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.341,41.470,21.569,61.806,71.529,8985,2681,7743,7480,1249,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,888,615,21,08,412,115,71,8-6,91,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn538,899,053,412,40,77,30,20,10,44,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác35,926,512,612,40,70,20,20,10,44,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn502,972,540,80,00,07,10,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.768,21.588,51.581,21.389,81.325,51.208,6968,0680,3489,5361,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.768,21.588,51.581,21.389,81.325,51.208,6968,0680,3489,5361,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.217,81.217,81.217,81.132,21.035,6830,5596,2413,8296,8228,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần21,221,221,222,022,022,022,0-0,2-0,2-0,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,3-4,5-4,3-5,1-3,31,60,60,11,01,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển162,648,44,94,94,94,94,94,917,317,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối367,9305,6341,6235,8266,3349,6344,2261,6174,6114,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,316,918,614,311,412,59,44,44,61,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này348,6288,7323,0221,4254,9337,2334,8257,2170,1112,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.518,76.363,66.434,35.731,25.434,34.387,83.394,22.834,21.751,31.075,6

Cân đối kế toán VTP theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
TÀI SẢN5.471,84.758,35.895,64.928,34.981,35.041,75.707,25.430,34.944,64.674,15.106,84.792,24.918,84.772,15.252,45.153,65.460,35.771,65.962,35.110,25.192,55.158,15.549,34.888,74.338,82.460,02.734,92.055,61.677,41.339,91.685,21.334,11.026,8877,01.072,41.074,11.034,2851,1—
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.386,75.103,45.698,24.754,54.637,25.028,24.679,74.725,55.761,95.280,05.809,35.156,14.914,04.741,65.239,74.592,14.861,55.233,64.955,84.392,94.293,24.022,83.919,13.315,13.463,03.182,62.871,63.056,52.737,02.500,92.283,42.115,51.575,81.324,31.423,21.240,4991,4851,2857,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.025,1291,8349,8590,7389,8566,4368,1350,7823,0796,4885,4516,1377,1341,9459,9310,7246,7301,2331,0355,9290,7265,5288,1291,1356,6344,4382,5387,5221,9265,0409,7376,9376,6306,1477,3265,3192,8180,6273,2
      1. Tiền980,4240,6320,0503,0370,3481,0359,1339,5810,8778,2707,2497,9348,9320,7439,4297,7233,7275,2311,0329,9264,7243,5247,1240,1329,6317,4322,3358,5196,9250,0280,2357,2361,6291,1282,2250,3175,3164,6157,2
      2. Các khoản tương đương tiền44,751,229,887,719,585,59,011,212,218,2178,218,228,221,220,513,013,026,020,026,026,022,041,051,027,027,060,229,025,015,0129,519,715,015,0195,215,017,516,0116,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.109,61.840,42.092,51.673,81.570,71.347,21.437,51.536,01.491,61.597,91.707,92.000,12.047,11.896,11.856,11.854,01.844,51.902,31.900,81.709,21.478,61.492,31.572,31.392,91.455,91.293,21.233,41.279,91.304,61.210,4854,3799,7572,5401,1401,1391,5270,8166,3146,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.109,61.840,42.092,51.673,81.570,71.347,21.437,51.536,01.491,61.597,91.707,92.000,12.047,11.896,11.856,11.854,01.844,51.902,31.900,81.709,21.478,61.492,31.572,31.392,91.455,91.293,21.233,41.279,91.304,61.210,4854,3799,7572,5401,1401,1391,5270,8166,3146,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.546,42.146,12.662,61.873,41.983,52.104,72.151,92.204,82.754,42.235,42.567,11.947,81.813,01.919,02.374,11.862,62.147,52.465,02.207,71.819,11.989,51.814,41.335,01.273,71.347,11.059,51.092,21.236,81.039,6854,5831,9700,3540,3539,5478,7507,8433,8426,8363,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.899,61.574,92.026,41.273,71.440,21.344,51.617,51.561,71.411,91.253,71.419,31.243,81.261,41.334,51.218,01.071,51.121,51.400,31.393,8843,31.002,9892,3800,2735,2620,7524,6796,0760,3540,5441,5635,2488,1369,0368,7318,8318,7280,2286,4271,5
      2. Trả trước cho người bán148,6133,7105,750,144,9179,6109,866,862,2119,1351,446,8126,5138,375,360,781,2194,044,139,532,868,932,836,746,147,036,2123,9109,1103,612,036,928,925,413,720,413,523,26,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác521,8461,9554,7573,7522,1603,4447,5598,01.301,9884,7818,6678,5446,4466,61.095,9745,4959,9886,0784,6949,1965,6865,1513,8514,4693,1500,4273,0356,5392,1310,8185,9175,8142,8145,9146,7168,6140,1117,284,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,5-24,3-24,3-24,2-23,8-22,8-22,8-21,6-21,6-22,0-22,1-21,3-21,3-20,4-15,1-15,0-15,1-15,3-14,8-12,8-11,9-11,9-11,8-12,6-12,7-12,5-13,0-3,8-2,2-1,3-1,3-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho227,0336,0152,7258,5296,5561,3282,1343,6436,4392,8398,8413,9423,3360,5341,7364,7404,7400,2373,4368,5376,9342,6604,7244,4206,7381,246,842,064,6108,2120,1171,715,716,219,425,252,543,643,6
      1. Hàng tồn kho227,0336,0152,7258,8296,8561,6282,4343,9436,7392,8398,8413,9423,3360,5341,8364,7404,7400,2373,4368,5376,9342,6604,7244,4206,7381,246,842,064,6108,2120,1171,715,716,219,425,252,543,643,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác478,5489,1440,6358,1396,8448,4440,1290,4256,4257,4250,1278,3253,5224,1207,8200,1218,1164,9142,9140,2157,5108,0119,1113,096,6104,3116,7110,2106,462,867,466,870,761,346,650,741,533,830,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn474,2484,3424,9356,4390,9447,3432,9290,1256,0256,6246,2270,7225,3223,0193,5198,7204,4156,8137,2136,2152,197,0117,7111,995,891,3116,3108,3106,162,466,766,370,260,846,250,341,133,229,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,60,912,11,60,60,67,00,20,20,63,80,920,50,81,40,90,21,13,70,60,40,90,90,50,312,80,30,00,00,20,30,30,30,00,00,00,00,10,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,73,93,60,15,30,50,20,10,10,20,16,77,70,312,90,613,67,02,03,45,010,00,50,60,50,10,11,90,20,20,40,20,20,50,40,40,40,51,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.697,61.834,91.830,81.948,11.895,21.687,51.669,21.248,41.294,71.210,3968,0792,5607,1506,2568,6580,5588,9487,7487,1462,7619,6499,2444,0540,5392,1487,8544,5436,4356,1319,9552,7515,5320,4320,7328,1246,7221,1201,4218,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn132,9239,8233,9369,1374,7359,1347,049,544,847,930,729,733,722,621,815,715,315,34,74,64,55,33,43,64,84,74,24,23,73,45,22,93,14,43,02,42,21,31,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác132,9239,8233,9369,1374,7359,1347,049,544,847,930,729,733,722,621,815,715,315,34,74,64,55,33,43,64,84,74,24,23,73,45,22,93,14,43,02,42,21,31,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.018,81.042,71.062,31.072,21.036,6778,7737,9732,8700,7609,3391,0356,2239,9249,7268,3284,0304,7300,5320,0331,0353,7344,1314,1278,5296,4314,3332,1195,9196,3207,7214,3212,3225,0234,8244,7188,5159,0165,3174,2
      1. Tài sản cố định hữu hình956,8975,2989,41.009,1980,5728,3690,8693,9664,4574,6355,1322,4205,4214,2231,7246,3266,2260,9279,3298,0320,4310,1279,7238,1255,5272,8290,3153,6168,5180,3189,4188,3200,8210,5220,3163,9134,0140,0148,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình62,067,472,963,156,150,447,138,936,334,735,933,834,435,536,537,738,439,640,633,033,334,034,540,440,941,541,842,327,827,325,024,024,124,324,324,625,025,325,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn91,066,241,657,358,066,784,026,670,383,878,117,79,79,79,811,910,533,69,712,711,611,657,859,411,411,411,311,711,111,113,70,60,50,52,12,818,30,50,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang91,066,241,657,358,066,784,026,670,383,878,117,79,79,79,811,910,533,69,712,711,611,657,859,411,411,411,311,711,111,113,70,60,50,52,12,818,30,50,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,030,030,00,065,084,074,055,09,3110,0150,0154,0150,034,041,564,0194,080,00,0130,00,067,591,5130,054,00,0207,0207,07,07,04,04,34,30,30,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,8-0,50,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,50,0-0,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,030,030,00,065,084,074,055,09,3100,0140,0144,0150,034,041,564,0194,080,00,0130,00,00,091,5130,054,00,0207,0207,07,07,04,04,04,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác454,8486,2493,0449,4425,9453,0470,3439,5413,8385,3394,3333,9314,5114,1118,8114,8108,6104,3111,250,455,858,268,769,079,690,0105,494,691,097,7112,492,684,874,174,448,837,334,042,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn453,6483,7489,5449,4425,9453,0470,3439,5413,8385,3394,3333,9314,5114,1118,8114,8108,6104,3111,250,455,858,268,769,079,690,0105,494,691,097,7112,492,684,874,174,448,837,334,042,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,22,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.084,26.938,37.529,06.702,66.532,46.715,76.349,05.973,97.056,56.490,46.777,35.948,65.521,15.247,75.808,35.172,65.450,45.721,45.442,94.855,64.912,74.522,04.363,13.855,63.855,03.670,43.416,13.492,93.093,12.820,82.836,12.630,91.896,11.645,01.751,31.487,11.212,51.052,61.075,6
  A. Nợ phải trả5.766,35.183,55.760,84.954,54.856,45.074,44.755,24.479,85.459,24.858,55.195,84.453,53.977,03.794,34.416,83.616,93.945,84.304,04.115,73.568,63.651,93.204,83.154,12.710,52.801,42.604,22.449,92.654,42.345,22.072,02.155,72.014,61.355,41.101,31.261,81.046,7824,6659,4714,5
    I. Nợ ngắn hạn5.310,54.695,75.237,84.451,54.411,64.899,64.681,14.416,25.391,64.787,15.183,24.441,03.964,43.781,54.404,63.610,33.945,04.303,34.115,03.563,93.646,43.197,63.143,22.710,42.801,22.604,12.449,72.654,32.345,02.071,82.155,52.013,91.355,21.101,21.261,41.045,0819,5654,2709,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.634,61.221,51.363,8953,91.181,91.473,51.372,81.720,11.889,01.833,71.711,51.469,91.452,21.344,11.296,81.318,41.282,21.325,81.166,41.204,11.270,81.022,81.084,71.000,0896,21.196,0814,91.232,9854,5758,3399,8601,2328,9260,8192,593,144,70,039,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn961,0785,8857,4631,0578,2486,8660,9458,9592,6347,5650,8365,2382,6446,3362,0295,6322,3265,9436,3285,6301,0377,6339,1275,6256,5196,4204,5202,0128,1155,5239,6321,877,969,776,980,1111,991,6126,4
      4. Người mua trả tiền trước4,82,029,633,221,73,64,03,617,03,817,63,83,24,03,43,34,03,49,03,23,32,83,819,621,518,121,711,519,011,54,17,24,05,34,79,82,82,44,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước97,195,2168,9193,1163,984,5122,9131,594,337,9119,2325,7208,787,483,881,675,594,685,158,362,9102,253,2104,4111,360,556,866,383,468,381,962,551,948,129,428,022,822,914,0
      6. Phải trả người lao động368,8426,3965,6399,3460,1393,1585,5266,6241,9302,2606,6453,2428,6392,0504,4276,4266,0276,5503,6219,0176,2234,0500,4162,9219,1179,4534,5453,7354,7245,4575,8411,2350,3262,9451,3389,6297,0209,5255,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn492,5527,7528,0496,1427,8536,8329,3497,4440,3481,5319,5354,2310,7268,4268,5222,2246,3579,8329,7159,6141,8173,3146,2229,4103,3128,5101,7149,5125,8156,292,678,371,563,027,738,427,042,018,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn184,5250,221,764,341,561,042,942,023,542,332,233,620,126,035,031,521,010,014,939,417,78,616,324,419,35,114,55,813,94,911,61,45,92,85,80,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.556,21.383,81.289,21.662,01.483,11.855,61.473,01.228,72.022,41.733,31.710,51.432,31.153,61.212,61.849,31.376,51.704,51.728,11.561,41.596,01.634,11.265,9987,2896,41.143,4811,1685,6534,3763,3666,1747,7550,5480,5397,2480,1411,9316,3285,6249,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,23,313,818,653,44,689,767,570,64,815,43,14,80,71,34,823,219,18,6-1,438,610,512,2-2,330,68,915,5-1,82,45,52,4-20,1-15,5-8,6-6,9-5,8-2,90,11,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn455,8487,8523,0503,0444,8174,974,163,667,671,312,712,612,612,812,26,70,80,70,74,75,57,210,90,10,20,20,20,10,10,10,20,60,10,10,41,65,15,24,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác60,937,635,933,521,328,126,512,312,312,712,712,612,612,812,26,70,80,70,70,30,10,10,20,10,20,20,20,10,10,10,20,60,10,10,40,45,14,74,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn394,9450,2487,0469,5423,5146,847,751,355,058,70,00,00,00,00,00,00,00,00,04,55,47,110,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,50,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.317,91.754,81.768,21.748,11.676,11.641,31.593,81.494,11.597,31.631,91.581,51.495,11.544,01.453,51.391,51.555,61.504,71.417,41.327,21.287,01.260,81.317,21.209,11.145,11.053,61.066,2966,2838,5747,9748,8680,4616,4540,8543,6489,5440,4387,9393,2361,0
    I. Vốn chủ sở hữu2.317,91.754,81.768,21.748,11.676,11.641,31.593,81.494,11.597,31.631,91.581,51.495,11.544,01.453,51.391,51.555,61.504,71.417,41.327,21.287,01.260,81.317,21.209,11.145,11.053,61.066,2966,2838,5747,9748,8680,4616,4540,8543,6489,5440,4387,9393,2361,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.720,31.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.217,81.131,71.132,21.132,21.035,61.035,61.035,61.035,61.035,6830,5830,5830,5830,5596,2596,2596,2585,1585,1413,8413,8413,8296,8296,8296,8296,8228,9228,9228,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,821,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,222,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,022,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2,6-2,0-1,30,2-1,5-3,6-3,9-4,1-3,0-3,7-4,3-4,3-5,1-5,1-4,5-4,8-3,3-3,2-2,1-4,8-1,51,61,62,61,71,90,60,30,50,40,10,20,91,21,01,01,01,01,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển162,6162,6162,6162,6162,648,448,448,448,44,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,90,04,917,317,317,317,317,317,317,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối407,2355,2367,9346,3276,0357,4310,3210,8312,9391,6341,9255,4391,3300,8236,9497,8445,5358,0266,7229,2404,9458,2350,1285,0428,7441,1342,4248,4157,7329,9266,7197,6226,0228,6174,6125,6140,9146,2114,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước322,6324,119,3151,0151,0305,622,919,9202,6341,618,619,5235,8235,814,4266,3266,3266,38,211,4216,5349,612,511,7246,0344,29,49,49,4260,79,44,4109,0174,64,64,368,0114,11,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này84,531,1348,6195,3125,051,8287,4190,9110,350,0323,3235,9155,565,0222,6231,6179,291,7258,6217,8188,4108,6337,6273,3182,796,9333,0239,0148,369,2257,3193,2117,054,0170,1121,272,932,1112,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.084,26.938,37.529,06.702,66.532,46.715,76.349,05.973,97.056,56.490,46.777,35.948,65.521,15.247,75.808,35.172,65.450,45.721,45.442,94.855,64.912,74.522,04.363,13.855,63.855,03.670,43.416,13.492,93.093,12.820,82.836,12.630,91.896,11.645,01.751,31.487,11.212,51.052,61.075,6

Báo cáo khác của VTP

Dữ liệu khác của VTP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Bưu chính Viettel (mã VTP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTP.