Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:39:55
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 488 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, ABB, ABC, ABI, ADC · Xem bảng →
Logo VTP
Tổng CTCP Bưu chính Viettel
Viettel Post Joint Stock Corporation
47.600
▼ −200 (▼ −0,42%)
trong phiên · 09:39:55

Lưu chuyển tiền tệ VTP

Lưu chuyển tiền tệ VTP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1. Lợi nhuận trước thuế514,6483,3478,2323,4370,6480,2477,1350,0213,5141,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản164,6107,415,840,039,523,822,619,019,716,9
    - Khấu hao TSCĐ189,3133,083,084,088,573,856,850,137,825,9
    - Các khoản dự phòng1,24,54,15,73,0-0,311,00,8-0,10,4
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-2,1-1,40,0-1,1-4,90,90,5-0,80,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-97,7-86,6-135,3-104,1-94,8-104,6-94,6-49,8-21,2-10,4
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay73,957,863,955,647,654,049,018,83,21,1
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động679,1590,7494,0363,4410,1504,0499,7369,0233,3158,3
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-373,3-362,0203,9-182,8-892,3-294,3-211,5-336,6-128,5-157,8
    - Tăng, giảm hàng tồn kho126,9118,3-56,342,4222,1-558,472,4-100,724,2-39,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)697,9100,31,6116,2937,0439,3-148,4660,4395,1341,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước-18,8-263,1-325,7-70,5-62,933,1-39,7-58,3-48,5-45,5
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-74,2-58,8-62,7-55,3-47,9-53,8-48,6-18,5-3,1-1,2
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-104,3-126,9-35,0-80,9-81,8-110,0-97,1-54,4-40,1-26,1
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,70,00,00,00,00,00,026,52,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-171,6-130,2-42,7-42,6-53,5-57,7-49,0-34,1-19,9-6,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh761,7-131,1177,190,0430,8-97,8-22,2426,9438,9225,9
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-532,9-373,7-374,0-28,5-120,6-51,3-203,4-33,2-109,7-58,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1,00,01,70,223,313,90,72,93,20,8
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-2.793,3-1.123,7-601,0-208,7-464,0-481,8-648,6-661,5-292,1-277,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác2.161,21.435,2825,5148,9100,0270,6348,77,833,6147,1
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0-10,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,010,00,00,00,00,00,00,50,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia90,2130,4110,1153,9102,394,774,428,911,17,8
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1.073,868,2-27,855,8-359,0-153,8-428,2-655,0-353,4-180,4
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0-1,30,00,00,033,40,00,012,5
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được609,267.495,933.063,817.461,917.990,510.806,511.710,910.962,61.437,3128,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-206,4-67.759,4-32.649,0-17.331,5-17.919,6-10.525,9-11.295,8-10.755,2-1.284,5-120,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-131,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0-179,9-128,2-153,0-122,8-88,1-61,6-45,6-34,1-26,5
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính271,2-443,4285,2-22,7-51,8192,5386,8161,7118,7-5,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-40,8-506,3434,6123,120,0-59,2-63,6-66,4204,139,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ389,6894,9459,6337,0317,0347,3410,9477,3273,2233,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ1,10,90,8-0,50,00,0-0,0-0,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ349,8389,6894,9459,6337,0288,1347,3410,9477,3273,2

Lưu chuyển tiền tệ VTP theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020
  1. Lợi nhuận trước thuế87,751,8190,9109,0125,888,7166,7133,9109,573,6131,8128,2123,894,81,670,5121,8129,362,940,0133,1135,996,7133,7128,9121,5
  2. Điều chỉnh cho các khoản45,945,738,347,742,240,138,032,424,810,96,63,50,14,96,07,110,59,639,232,97,910,04,36,98,210,3
    - Khấu hao TSCĐ56,749,551,051,846,539,934,536,733,126,623,721,519,118,920,021,521,520,923,122,821,621,018,418,418,418,6
    - Các khoản dự phòng-0,80,00,10,50,80,04,7-0,3-0,20,03,40,10,80,00,1-0,1-0,20,42,01,00,00,1-0,8-0,10,30,3
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,2-0,9-3,22,70,70,90,00,9-1,2-0,00,51,9-0,80,60,2-1,3-0,20,12,6-3,3-3,10,1-1,00,9-0,11,3
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-43,6-34,8-32,7-25,6-21,2-18,0-17,9-19,1-20,8-28,9-35,1-37,0-36,3-29,9-29,4-26,5-25,2-24,30,00,0-22,6-23,2-24,3-24,7-24,4-25,5
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay33,431,923,118,315,317,216,614,113,813,214,117,017,315,215,113,514,612,411,412,411,912,012,112,314,015,7
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động133,797,5229,2156,8168,0128,8204,7166,2134,384,4138,4131,7123,999,77,677,7132,3138,9102,172,9141,0145,9101,0140,6137,1131,7
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-317,7509,3-595,9-19,050,3175,8-193,9532,7-580,6-109,8-389,8-202,3153,1400,3-517,7290,1322,6-290,0-380,0170,6-246,4-459,8-64,765,3-295,722,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho108,9-183,3105,838,0264,8-282,061,593,1-43,95,115,19,3-62,7-19,023,040,0-4,5-16,3-4,88,3-34,3263,4-360,3-37,7174,4-333,5
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)188,3-316,8387,6511,1-473,2280,8743,5-989,5443,8-104,9470,6425,046,9-598,1834,1-348,3-291,8-9,3568,7120,7153,694,9350,1-108,8360,3-194,5
    - Tăng giảm chi phí trả trước22,0-45,8-114,810,384,33,1-173,6-59,9-27,8-1,5-35,9-64,8-202,7-22,51,2-0,6-51,8-12,6-61,821,3-52,630,3-5,4-5,66,037,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-33,3-30,4-24,1-17,2-16,6-17,6-16,4-14,1-14,0-14,4-13,1-16,8-17,2-15,3-14,8-13,8-14,2-12,4-4,7-12,1-12,1-12,1-11,8-12,7-13,9-15,4
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-10,3-49,6-42,7-18,6-0,9-42,2-220,6-24,8-3,6-68,9-26,2-1,8-1,1-5,7-18,4-25,1-24,8-12,5-7,5-22,1-23,0-29,1-49,0-34,2-0,3-26,6
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-9,0-62,2-4,9-49,8-15,4-101,5179,4-29,5-56,5-18,8-4,7-23,8-3,0-11,1-13,1-22,5-6,0-0,9-3,5-33,9-6,9-1,615,5-6,9-4,3-6,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh82,5-81,2-59,6611,661,4145,2584,6-325,7-148,4-228,8154,4256,637,1-171,7301,8-2,561,8-215,1208,5325,7-80,831,9-24,50,0363,7-385,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-57,8-68,4-89,1-142,0-59,4-239,8-120,4-22,8-67,7-162,6-327,1-46,9-97,1-0,7-5,110,5-29,6-4,4-8,0-3,4-74,4-0,4-52,5-48,4-0,6-1,5
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,0-0,20,20,0-0,21,30,40,014,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-1.705,8-250,0-1.074,7-496,2-772,0-470,9-274,0-392,9-345,3-200,0-140,0-58,3-446,0-6,0-103,0-23,5-93,3-10,0-169,1-100,6-181,3-19,0-100,0-203,2-178,9-0,6
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1.477,1502,0656,0393,0578,6554,2342,5413,6470,6290,0413,159,3386,06,0104,910,035,010,00,00,081,019,050,6136,084,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-18,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia72,80,029,017,528,316,015,429,065,021,327,841,738,35,628,033,614,924,3-13,9-2,050,111,514,533,944,03,4
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-230,6201,9-478,8-227,7-224,5-140,6-36,426,9122,5-51,3-26,3-4,1-108,86,624,830,4-72,719,9-191,2-104,7-124,311,1-73,4-81,7-51,51,3
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu511,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được211,611,3173,264,9-28.246,128.617,327.868,717.869,99.669,112.064,113.220,38.387,56.208,35.247,74.576,24.247,94.634,14.011,65.581,53.893,24.251,34.275,33.707,62.133,32.234,12.720,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay158,2-190,5254,2-246,928.231,2-28.444,9-28.219,7-18.042,5-9.617,6-11.883,1-12.978,6-8.369,8-6.100,3-5.200,3-4.597,8-4.211,7-4.677,7-3.852,3-5.623,6-3.960,8-4.005,0-4.340,8-3.612,1-2.029,4-2.533,9-2.339,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0-131,60,00,00,0-179,90,00,00,00,0-130,00,00,0-155,30,0-0,00,00,0-88,3-44,90,0-0,5-87,60,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính881,7-179,2295,8-181,9-15,0172,3-530,9-172,651,6180,9241,6-112,4106,847,4-176,936,2-43,6159,4-42,2-155,9201,4-65,595,016,2-299,8381,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ733,5-58,5-242,6202,0-178,1176,817,2-471,425,8-99,2369,8140,135,1-117,7149,764,1-54,5-35,9-24,965,2-3,6-22,6-3,0-65,512,3-2,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ291,8349,8590,7389,8566,4389,6350,7823,0796,4894,9516,1377,1341,9459,6310,7246,7301,2337,0355,9261,8265,5288,1291,1356,6344,4347,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,20,51,7-1,11,40,10,2-0,90,80,7-0,5-1,10,2-0,0-0,5-0,1-0,10,10,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ1.025,1291,8349,8590,7389,8566,4368,1350,7823,0796,4885,4516,1377,1341,9459,9310,7246,7301,2331,0355,9261,8265,5288,1291,1356,6344,4

Báo cáo khác của VTP

Dữ liệu khác của VTP

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Tổng CTCP Bưu chính Viettel (mã VTP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTP.