Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VTP
Tổng CTCP Bưu chính Viettel
Viettel Post Joint Stock Corporation
47.550
▼ −250 (▼ −0,52%)

Kết quả kinh doanh VTP

Doanh thu và lợi nhuận VTP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4.792Q4/2023: 5.107Q1/2024: 4.674Q2/2024: 4.945Q3/2024: 5.430Q4/2024: 5.707Q1/2025: 5.042Q2/2025: 4.981Q3/2025: 4.928Q4/2025: 5.896Q1/2026: 4.758Q2/2026: 5.5865.896Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 103Q4/2023: 104Q1/2024: 58Q2/2024: 87Q3/2024: 107Q4/2024: 130Q1/2025: 69Q2/2025: 97Q3/2025: 85Q4/2025: 153Q1/2026: 39Q2/2026: 69153Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265.58669
Q1/20264.75839
Q4/20255.896153
Q3/20254.92885
Q2/20254.98197
Q1/20255.04269
Q4/20245.707130
Q3/20245.430107
Q2/20244.94587
Q1/20244.67458
Q4/20235.107104
Q3/20234.792103

Doanh thu và lợi nhuận VTP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 17.234Năm 2021: 21.452Năm 2022: 21.629Năm 2023: 19.588Năm 2024: 20.735Năm 2025: 20.57421.629Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 383Năm 2021: 296Năm 2022: 257Năm 2023: 380Năm 2024: 383Năm 2025: 405405Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202520.574405
Năm 202420.735383
Năm 202319.588380
Năm 202221.629257
Năm 202121.452296
Năm 202017.234383

Báo cáo tài chính gốc VTP theo kỳ

43 tệp

43 tệp báo cáo VTP trên HOSE từ năm 2021, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VTP

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VTP.

Kết quả kinh doanh VTP theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20.574,120.734,719.587,521.628,821.452,017.234,37.811,64.922,44.031,72.928,51.992,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,11,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20.574,120.734,719.587,521.628,821.452,017.234,37.811,64.922,34.030,62.928,51.992,7
4. Giá vốn hàng bán19.437,519.729,218.706,920.983,320.852,116.535,77.036,34.375,73.685,72.684,81.819,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.136,61.005,4880,6645,6599,9698,6775,3546,6344,9243,7173,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính99,689,9136,1105,493,998,994,148,720,710,03,2
7. Chi phí tài chính78,358,765,857,747,854,249,018,92,91,61,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay73,957,863,955,647,654,049,018,83,21,11,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng125,6113,651,539,138,721,548,629,914,23,00,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp511,1440,3417,4336,9242,3248,0285,3199,7136,5107,092,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)521,2482,8482,0317,3365,0473,8486,5346,8212,0142,283,1
12. Thu nhập khác10,61,43,68,59,19,02,75,32,61,31,2
13. Chi phí khác17,20,97,52,43,42,612,22,11,12,11,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,60,6-3,96,25,66,4-9,43,21,5-0,8-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)514,6483,3478,2323,4370,6480,2477,1350,0213,5141,382,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành113,1100,298,366,874,796,997,071,043,529,120,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)109,7100,298,366,874,796,997,071,043,529,120,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)404,9383,1379,9256,6295,9383,3380,1279,0170,1112,262,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)404,9383,1379,9256,6295,9383,3380,1279,0170,1112,262,6

Kết quả kinh doanh VTP theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.585,74.758,35.895,64.928,34.981,35.041,75.707,25.430,34.944,64.674,15.106,84.792,24.918,84.772,15.252,45.153,65.460,35.771,65.962,35.110,25.192,55.158,15.549,34.888,74.338,82.460,02.734,92.055,61.677,41.339,91.685,21.334,11.026,8877,01.072,41.074,11.034,2851,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,40,40,10,00,00,00,00,01,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.585,74.758,35.895,64.928,34.981,35.041,75.707,25.430,34.944,64.674,15.106,84.792,24.918,84.772,15.252,45.153,65.460,35.771,65.962,35.110,25.192,55.158,15.549,34.888,74.338,72.460,02.734,92.055,61.677,81.339,51.685,11.334,11.026,8877,01.072,41.074,11.033,1851,1
4. Giá vốn hàng bán5.282,94.501,95.530,34.697,74.704,44.777,05.363,25.152,14.720,14.507,24.866,84.568,64.683,04.595,55.139,65.030,05.262,75.588,65.801,75.023,64.997,94.965,65.403,04.696,04.163,82.280,02.514,11.851,21.507,21.187,61.504,41.191,0906,7774,1974,2978,0951,6781,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)302,7256,4365,3230,6276,9264,7344,0278,2224,5166,8239,9223,7235,9176,5112,8123,6197,5183,0160,686,6194,6192,5146,2192,6174,9180,0220,8204,4170,5151,9180,7143,1120,1102,998,296,081,569,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,935,032,826,022,718,319,319,121,729,634,837,034,829,929,326,525,224,325,422,822,723,224,324,724,425,526,125,823,618,617,813,99,27,88,85,53,52,9
7. Chi phí tài chính33,932,124,019,416,518,416,614,713,913,314,217,817,915,816,713,515,112,411,412,411,912,112,212,414,015,713,913,511,79,96,85,63,33,11,50,80,20,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay33,431,923,118,315,317,216,614,113,813,214,117,017,315,215,113,514,612,411,412,411,912,012,112,314,015,713,913,511,79,96,85,66,43,11,70,80,30,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng37,141,749,227,722,026,943,529,621,019,524,214,76,56,39,93,315,814,414,25,15,614,19,95,9-1,26,84,210,41,711,222,00,62,93,39,81,11,71,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp182,5166,6125,5102,8136,3148,4136,5119,2100,091,9104,7100,3118,691,1115,666,070,851,798,453,168,354,057,965,158,261,681,578,268,353,262,555,444,737,537,538,631,828,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)94,051,0199,4106,7124,989,3166,6133,8111,471,7131,7127,9127,793,2-0,267,4121,1128,861,938,9131,6135,490,7134,0128,2121,4147,4128,1112,496,2107,295,378,466,858,261,051,441,5
12. Thu nhập khác2,41,34,92,92,40,30,50,1-1,22,01,10,52,21,82,63,51,00,91,51,91,21,88,40,60,90,42,80,3-0,21,32,40,60,91,20,70,50,01,3
13. Chi phí khác8,70,513,40,61,50,90,30,10,70,11,10,26,10,20,80,40,30,40,50,9-0,31,32,40,80,20,48,30,91,51,31,00,40,10,4-2,40,60,22,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,30,8-8,52,40,9-0,60,10,1-1,91,9-0,00,4-3,91,61,83,20,70,51,01,11,50,56,0-0,20,70,1-5,5-0,6-1,7-0,01,40,20,80,93,1-0,1-0,1-1,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)87,751,8190,9109,0125,888,7166,7133,9109,573,6131,7128,3123,894,81,670,5121,8129,362,940,0133,1135,996,7133,7128,9121,5141,9127,4110,796,2108,695,579,267,661,360,951,240,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,611,941,223,728,819,336,427,022,415,127,425,826,119,10,614,324,525,913,08,226,927,419,527,026,024,530,025,922,719,422,019,316,213,712,412,510,58,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,30,9-3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,012,837,723,728,819,336,427,022,415,127,425,826,119,10,614,324,525,913,08,226,927,419,527,026,024,530,025,922,719,422,019,316,213,712,412,510,58,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,839,0153,385,397,069,3130,4106,987,158,5104,3102,597,775,71,156,297,3103,449,931,7106,2108,677,2106,8103,096,9111,9101,587,976,886,576,263,054,048,848,440,732,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,40,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,939,0153,385,397,069,3130,4106,987,158,5104,3102,597,775,71,156,297,3103,449,931,7106,2108,677,2106,8103,096,9111,9101,587,976,886,576,263,054,048,832,940,732,1

Báo cáo khác của VTP

Dữ liệu khác của VTP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bưu chính Viettel (mã VTP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 20.574 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 405 tỉ đồng, tăng 5,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 5.586 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 69 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.