Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:57:46
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo BID
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam
34.050
▲ +250 (▲ +0,74%)
trong phiên · 13:57:46

Cân đối kế toán BID

Cân đối kế toán BID theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý13.075,110.772,911.029,213.745,212.660,612.294,214.116,710.507,68.203,07.106,56.588,85.393,53.862,73.295,13.628,63.253,42.875,82.303,91.976,0
  II. Tiền gửi tại NHNN123.629,892.341,051.615,7111.418,468.851,449.432,1135.255,450.185,229.418,636.710,821.718,723.097,712.834,916.380,97.240,28.109,85.679,712.620,98.758,2
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác457.353,5279.971,5211.812,2221.177,8135.940,285.347,954.290,2104.113,3118.355,361.865,267.260,650.062,447.656,354.317,157.580,457.788,740.197,529.619,725.933,7
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác443.326,0268.366,1197.333,1203.466,9112.043,062.191,243.718,681.792,676.993,539.849,047.686,736.339,134.009,927.013,557.877,757.910,911.238,529.816,31.982,4
    2. Cho vay các TCTD khác14.090,811.686,214.564,317.795,924.026,623.295,510.717,822.430,441.421,222.076,519.575,013.780,513.811,127.616,10,00,029.226,70,024.006,5
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác-63,3-80,9-85,2-85,0-129,3-138,8-146,2-109,6-59,3-60,3-1,0-57,3-164,8-312,5-297,3-122,2-267,7-196,6-55,2
  V. Chứng khoán kinh doanh30.152,512.734,16.972,51.701,56.068,910.169,76.346,2673,69.613,810.016,18.872,78.430,81.558,04.104,91.039,51.336,2948,62.025,3781,7
    1. Chứng khoán kinh doanh30.183,812.773,37.003,71.748,56.083,210.184,46.380,4790,29.708,310.086,08.903,78.461,21.590,34.232,21.262,11.367,51.089,22.609,8808,3
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-31,3-39,3-31,2-47,1-14,3-14,7-34,2-116,6-94,5-69,9-31,0-30,4-32,3-127,3-222,6-31,3-140,6-584,5-26,6
  VII. Cho vay khách hàng2.338.009,52.018.043,61.737.195,81.483.995,81.325.528,91.195.240,01.102.365,8976.333,9855.535,5713.633,5590.917,4439.070,1384.889,8334.009,1288.079,6248.898,5200.999,4156.870,0129.079,4
    1. Cho vay khách hàng2.372.955,12.056.082,41.777.664,91.522.221,71.354.632,61.214.295,91.116.998,0988.738,8866.885,3723.697,4598.434,5445.693,1391.035,1339.923,7293.937,1254.191,6206.401,9160.982,5131.983,6
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-34.945,6-38.038,8-40.469,1-38.225,9-29.103,7-19.055,9-14.632,1-12.404,9-11.349,8-10.063,9-7.517,0-6.623,0-6.145,2-5.914,5-5.857,5-5.293,1-5.402,5-4.112,5-2.904,2
  VIII. Chứng khoán đầu tư285.463,1277.838,1222.393,1235.636,4177.088,8125.115,0138.284,4133.143,0146.477,4144.413,0121.564,891.817,068.072,448.964,831.683,531.020,331.477,331.394,927.811,8
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán171.882,4157.918,8127.572,4162.283,1111.675,3112.192,3121.819,1111.419,2118.097,6113.657,287.421,373.993,156.842,147.827,230.642,029.540,329.214,729.303,525.502,9
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn113.629,5121.120,095.722,473.734,565.711,413.501,323.262,429.847,638.386,036.823,536.848,619.528,111.565,41.570,91.550,01.773,32.406,42.350,82.309,7
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-48,8-1.200,8-901,7-381,2-297,9-578,7-6.797,1-8.123,9-10.006,2-6.067,7-2.705,1-1.704,3-335,1-433,3-508,5-293,3-143,8-259,5-0,9
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn4.373,63.423,63.113,12.978,22.847,62.760,62.737,72.613,52.579,54.329,85.250,74.782,64.392,73.851,83.676,72.497,43.228,12.753,12.251,2
    1. Đầu tư vào công ty con3.083,7————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    2. Góp vốn liên doanh1.211,12.608,72.314,62.243,22.134,12.039,92.020,21.938,71.871,73.297,94.303,03.783,63.286,02.763,82.559,31.534,91.604,01.398,3684,1
    3. Đầu tư vào công ty liên kết0,0739,8697,7628,3595,6603,6605,5584,1537,9696,2568,2516,4516,0448,5441,9205,2259,2244,1148,0
    4. Đầu tư dài hạn khác183,1182,9214,9215,1215,6215,5214,7213,3253,0457,5539,2621,8919,21.001,1975,0952,31.454,81.392,31.419,1
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-104,2-107,8-114,1-108,4-97,7-98,3-102,8-122,6-83,1-121,8-159,6-139,3-328,4-361,6-299,5-195,0-89,9-281,70,0
  X. Tài sản cố định13.123,112.119,811.096,110.534,110.741,210.422,110.604,710.666,710.348,59.721,98.535,36.672,05.201,14.229,03.640,93.496,82.304,32.008,81.753,2
    1. Tài sản cố định hữu hình7.540,86.799,26.401,46.098,06.338,16.162,36.294,56.352,35.949,35.373,54.554,93.458,42.682,61.759,41.512,71.486,51.198,41.002,3900,6
      - Nguyên giá0,08.103,37.153,36.639,66.407,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-2.782,7-2.458,5-2.203,4-2.004,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính0,0————0,00,00,00,00,00,00,0240,7296,2432,8452,0407,6508,2496,7
      - Nguyên giá0,08.103,37.153,36.639,66.407,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-2.782,7-2.458,5-2.203,4-2.004,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình5.582,35.320,64.694,84.436,24.403,24.259,84.310,24.314,54.399,34.348,43.980,43.213,62.277,82.173,41.695,51.558,3698,2498,3355,9
      - Nguyên giá0,08.103,37.153,36.639,66.407,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-2.782,7-2.458,5-2.203,4-2.004,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Nguyên giá0,08.103,37.153,36.639,66.407,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-2.782,7-2.458,5-2.203,4-2.004,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác65.645,552.883,945.641,038.383,621.775,725.736,225.864,024.721,221.558,618.607,419.858,721.014,319.678,315.631,89.158,79.833,88.721,46.894,16.134,3
    1. Các khoản phải thu32.944,325.770,425.922,222.728,07.838,79.784,49.159,78.851,98.480,75.784,95.132,210.437,411.344,010.056,04.939,66.091,76.593,50,0—
    2. Các khoản lãi, phí phải thu28.145,223.150,615.552,513.016,110.902,012.821,412.846,111.897,49.479,99.229,29.386,38.306,56.954,24.989,63.738,53.089,91.864,40,0—
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại27,727,137,035,536,637,138,634,536,07,50,00,00,40,00,00,00,00,0—
    4. Tài sản có khác4.736,84.239,94.451,63.212,93.567,13.707,84.460,44.589,24.173,43.739,25.490,02.373,01.482,8642,3508,2677,9289,36.894,1—
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-208,5-304,0-322,3-608,9-568,6-614,4-640,8-651,8-611,3-153,4-149,8-102,6-103,1-56,2-27,5-25,6-25,80,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.330.825,72.760.791,92.300.868,72.120.609,41.761.695,81.516.685,71.489.957,31.313.037,71.202.283,81.006.404,2850.669,6650.340,4548.386,1484.784,6405.755,5366.267,8296.432,1246.494,3204.511,1
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN218.825,5168.389,035.896,5152.752,725.340,017.222,8108.760,0105.297,477.535,443.392,145.401,620.121,016.495,811.429,926.799,116.665,322.931,116.985,618.229,0
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác417.965,2232.954,1181.831,0177.221,398.007,482.260,876.683,279.198,191.978,992.499,279.758,386.186,247.798,639.550,235.704,928.282,314.542,88.763,87.886,8
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác392.473,4205.610,8143.569,4137.045,558.953,640.828,428.904,922.064,527.076,333.146,721.546,418.288,410.835,28.063,31.176,128.282,3644,71.414,23.765,9
    2. Vay các TCTD khác25.491,827.343,338.261,640.175,839.053,841.432,547.778,357.133,764.902,659.352,558.211,967.897,936.963,431.486,934.528,80,013.898,17.349,64.121,0
  III. Tiền gửi khách hàng2.222.991,61.953.165,51.704.690,21.473.598,11.380.397,81.226.673,91.114.162,6989.671,2859.985,2726.021,7564.583,1440.471,6338.902,1303.059,5240.507,6244.700,6187.280,4163.396,9135.335,7
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác230,6—328,2——0,00,00,00,0103,30,074,80,016,30,00,0202,9—0,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro12.043,111.981,512.207,713.237,614.350,012.853,312.386,412.296,211.722,711.362,035.295,235.445,367.245,465.334,164.319,336.449,628.151,015.130,418.088,7
  VI. Phát hành giấy tờ có giá225.407,8198.900,2189.486,7157.051,6123.681,863.236,762.772,439.991,483.738,466.642,065.542,220.077,033.254,428.055,84.329,87.223,116.017,817.650,76.521,8
  VII. Các khoản nợ khác59.809,150.490,653.561,642.558,033.589,834.791,637.539,731.890,328.489,222.239,517.753,714.358,312.397,210.635,39.497,28.577,79.666,811.100,86.472,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả33.802,928.670,134.434,026.051,621.527,322.428,324.696,020.726,417.055,113.397,29.434,37.260,66.551,76.175,84.353,73.514,92.580,83.952,13.360,9
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả65,679,894,297,4114,4113,8111,990,892,649,25,50,10,00,00,00,00,00,00,0
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác25.940,521.740,719.033,416.409,011.948,112.249,512.731,811.073,111.341,68.793,28.313,97.097,64.897,53.439,84.333,55.062,97.086,07.148,63.111,8
  VIII. Vốn chủ sở hữu173.552,9144.911,1122.866,9104.190,086.329,079.646,677.653,054.693,148.834,044.144,242.335,533.606,232.292,626.703,424.597,424.369,217.639,313.466,111.976,4
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng90.089,484.788,872.711,366.204,565.145,554.780,454.780,434.396,634.369,934.304,634.271,828.142,328.142,024.429,615.061,916.559,912.414,710.352,79.114,0
      - Vốn điều lệ70.213,668.975,257.004,450.585,250.585,240.220,240.220,234.187,234.187,234.187,234.187,228.112,028.112,023.011,712.947,614.599,710.498,68.755,87.699,1
      - Thặng dư vốn cổ phần18.875,715.361,015.361,015.351,414.292,414.292,414.292,430,330,330,330,330,330,030,00,00,00,00,00,0
      - Vốn khác1.000,1452,6345,9267,9267,9267,9267,9179,1152,587,154,30,00,01.387,92.114,41.960,11.916,11.596,90,0
    2. Quỹ của TCTD33.710,619.396,815.662,212.447,79.685,08.064,35.755,44.618,04.445,83.376,62.464,11.656,8379,7375,87.944,35.895,94.201,22.088,81.207,2
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-597,4-701,0-803,5-760,4-367,949,9129,8156,653,5-111,6-42,6-44,9-57,4-57,1302,4383,6220,684,355,2
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế44.786,336.192,530.330,721.576,18.672,613.517,413.856,912.483,17.092,04.970,94.256,53.517,03.575,71.746,11.081,81.369,1802,9940,31.258,4
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5.563,95.234,04.966,24.722,13.193,93.234,63.130,43.038,92.872,71.603,81.385,7334,9252,6209,0207,0149,40,00,0341,6
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.330.825,72.760.791,92.300.868,72.120.609,41.761.695,81.516.685,71.489.957,31.313.037,71.202.283,81.006.404,2850.669,6650.340,4548.386,1484.784,6405.755,5366.267,8296.432,1246.494,3204.511,1
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác—663,3—1.038,2192,3167,992,179,8193,70,0101,90,0239,90,027,232,90,03,631,6
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,0—0,00,0——0,00,00,03,46,70,0—
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,00,0948,01.019,6810,00,00,00,00,0
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.414,9
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán BID theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý12.509,812.066,013.075,110.523,711.226,910.980,810.772,911.014,210.282,810.421,511.029,210.731,011.488,712.400,813.745,212.176,811.894,112.191,912.660,611.440,711.073,410.770,212.294,210.401,511.822,19.097,014.116,712.638,510.274,19.808,410.507,68.722,48.712,59.441,88.185,47.853,28.522,08.441,67.106,57.044,37.322,96.636,56.588,95.953,46.668,65.688,25.393,84.417,14.736,34.376,83.862,73.862,94.230,13.883,13.326,54.110,13.891,43.568,13.628,63.664,6
  II. Tiền gửi tại NHNN117.294,564.702,2123.629,848.303,482.653,865.199,692.341,047.435,752.441,136.833,951.615,742.654,347.536,574.131,5111.418,445.003,448.204,758.216,868.851,464.251,837.588,591.672,649.434,840.335,728.062,226.782,6135.255,442.191,715.351,832.964,050.185,234.107,320.930,733.804,129.351,029.516,931.171,125.725,935.824,414.740,227.425,810.485,521.705,320.870,025.470,613.506,623.097,79.661,77.462,15.222,712.834,910.893,612.349,49.081,816.311,910.735,36.793,511.795,57.240,211.956,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác458.253,1528.622,8457.353,6453.483,6392.598,2342.941,1279.971,5257.504,0266.793,9231.693,6211.808,5194.289,0199.656,2174.793,3221.146,7259.681,7216.987,2163.893,9135.940,2115.503,4145.957,885.087,185.348,8116.003,1107.702,9121.290,354.290,1130.025,7141.847,4112.271,1104.113,381.842,8101.895,7119.261,3118.249,185.093,578.258,263.945,862.862,877.178,165.176,559.857,067.189,065.374,449.051,742.726,350.062,458.136,957.060,158.123,947.658,650.176,647.882,246.665,553.770,342.549,138.373,047.264,157.580,459.231,3
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác445.646,2516.721,5443.326,1439.480,0381.762,6333.399,2268.366,1245.516,6256.341,8220.778,6197.329,4178.524,3186.300,0162.363,8203.435,8233.692,4191.862,7141.148,8112.043,097.934,0125.444,474.269,462.192,296.756,183.243,691.778,843.718,5107.992,2116.910,086.902,281.792,657.419,969.999,078.724,576.894,159.374,146.786,341.106,640.846,653.237,347.067,644.460,847.670,649.835,339.798,428.797,036.339,140.721,939.360,543.628,734.011,432.524,431.242,219.908,226.478,823.335,126.928,233.423,957.877,750.966,2
    2. Cho vay các TCTD khác12.677,111.963,614.090,814.105,410.938,69.627,911.686,212.081,810.544,410.998,114.564,315.849,813.439,412.514,617.795,926.111,025.250,722.871,724.026,617.701,020.647,210.957,523.295,519.391,324.604,429.658,810.717,822.143,225.048,725.480,422.430,424.488,631.961,840.599,941.421,226.272,431.533,222.897,522.076,524.004,018.167,815.452,719.575,015.594,79.305,413.988,613.780,517.527,217.816,714.659,913.811,117.847,616.850,627.069,827.616,119.449,911.805,914.137,50,08.512,2
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác-70,3-62,2-63,3-101,8-103,0-86,0-80,9-94,4-92,3-83,1-85,2-85,2-83,2-85,0-85,0-121,7-126,2-126,6-129,3-131,7-133,9-139,7-138,8-144,2-145,1-147,2-146,2-109,6-111,3-111,5-109,6-65,6-65,1-63,0-66,2-553,0-61,2-58,4-60,3-63,2-58,9-56,5-56,6-55,6-52,2-59,3-57,3-112,1-117,1-164,8-164,0-195,4-210,6-312,5-324,7-235,9-361,1-297,3-297,3-247,1
  V. Chứng khoán kinh doanh24.701,431.703,530.152,524.553,324.033,415.240,512.734,113.275,18.185,86.972,66.972,55.577,83.423,61.602,91.701,41.110,81.879,43.274,86.066,76.350,63.610,43.574,010.069,25.681,84.970,65.721,06.346,22.096,01.369,74.436,8673,61.055,74.131,115.448,39.613,811.452,59.057,33.756,910.016,311.758,111.273,48.790,58.872,28.128,13.523,912.475,08.430,84.280,39.660,26.848,91.558,02.378,27.434,76.887,44.104,93.465,93.028,62.810,21.039,51.219,7
    1. Chứng khoán kinh doanh24.758,631.745,930.183,824.608,124.070,115.286,012.773,313.309,38.224,67.003,07.003,75.598,13.444,11.624,01.748,51.164,71.918,33.286,86.083,26.374,43.633,63.586,810.082,45.688,34.986,45.815,56.380,42.139,41.453,64.534,4790,21.067,24.151,515.465,19.672,311.536,79.129,23.821,210.086,212.048,711.563,68.817,08.903,28.180,63.563,112.511,28.461,24.304,79.685,76.875,21.590,32.413,27.469,96.933,34.232,23.596,53.146,02.973,31.262,11.381,2
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-57,2-42,4-31,3-54,7-36,7-45,5-39,3-34,2-38,8-30,5-31,2-20,3-20,5-21,1-47,1-54,0-38,9-12,1-16,5-23,8-23,2-12,8-13,2-6,6-15,8-94,5-34,2-43,3-83,9-97,6-116,6-11,5-20,4-16,8-58,5-84,2-71,9-64,3-70,0-290,6-290,2-26,5-31,0-52,4-39,1-36,1-30,4-24,4-25,5-26,3-32,3-35,0-35,2-45,9-127,3-130,5-117,3-163,1-222,6-161,5
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác756,0172,5————663,355,70,034,3——270,4196,01.038,2231,9—70,2192,3378,5236,2221,4167,9222,4208,1210,292,199,995,0130,179,812,40,0239,9150,1295,3198,524,40,077,878,155,20,00,013,581,80,00,079,3196,3239,9153,10,00,00,026,819,328,327,229,9
  VII. Cho vay khách hàng2.467.112,32.392.549,42.338.010,82.197.470,82.141.443,82.068.679,12.018.111,91.914.427,61.844.886,21.752.683,41.737.244,61.611.643,51.589.707,31.554.793,91.484.030,81.451.882,41.443.231,41.382.262,51.325.577,61.298.625,21.269.426,31.210.123,51.195.433,11.125.740,21.120.783,41.088.942,41.102.494,01.055.970,11.049.681,81.011.891,2976.333,9953.925,1917.403,8867.289,6854.948,5813.528,1793.605,2746.941,4713.681,6664.598,3647.649,6614.994,7591.091,1541.668,7509.015,6457.575,0439.154,3405.158,2389.653,4391.709,2384.837,3365.890,3357.424,6338.146,1334.079,2327.615,7318.210,4295.705,6288.079,6269.367,0
    1. Cho vay khách hàng2.501.807,02.429.610,22.372.955,12.237.119,32.179.879,62.107.330,02.056.082,41.953.065,21.882.815,41.793.930,21.777.664,91.653.452,11.629.066,61.597.152,51.522.228,51.494.903,91.483.038,81.417.854,11.354.632,61.328.680,01.297.445,11.233.545,81.214.295,91.145.358,91.139.226,51.105.558,61.116.924,91.073.510,61.065.030,41.024.434,9988.738,8968.752,3929.168,0878.753,0866.000,0828.007,0806.444,9758.530,1723.697,4675.211,9657.574,4623.740,5598.456,6550.302,4518.252,9465.174,7445.693,1412.433,6397.428,4398.286,8391.036,4373.204,8364.771,3344.893,4339.931,1335.452,1325.758,0301.585,2293.937,1277.054,4
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-34.694,7-37.060,8-34.944,4-39.648,5-38.435,8-38.650,9-37.970,5-38.637,7-37.929,2-41.246,8-40.420,3-41.808,6-39.359,3-42.358,6-38.197,8-43.021,4-39.807,4-35.591,6-29.055,1-30.054,8-28.018,7-23.422,3-18.862,8-19.618,7-18.443,1-16.616,2-14.430,9-17.540,5-15.348,6-12.543,8-12.404,9-14.827,2-11.764,1-11.463,4-11.051,6-14.478,9-12.839,7-11.588,7-10.015,8-10.613,6-9.924,8-8.745,9-7.365,5-8.633,7-9.237,3-7.599,8-6.538,8-7.275,4-7.775,1-6.577,6-6.199,1-7.314,5-7.346,7-6.747,3-5.851,9-7.836,4-7.547,5-5.879,6-5.857,5-7.687,4
  VIII. Chứng khoán đầu tư274.907,3277.864,0285.463,1261.755,3266.227,7279.416,9277.838,1252.241,2247.600,9220.214,3222.393,1207.553,0219.223,8236.748,9235.636,4231.923,5214.473,4190.687,3177.089,4149.752,4135.148,3118.019,3125.215,4128.835,5133.058,4152.666,1138.122,4142.425,9140.931,4132.222,4133.143,0150.499,2177.539,3144.638,7146.105,7144.127,9146.031,5143.447,6144.192,8139.746,0137.351,7123.414,9121.405,0109.990,798.957,595.914,091.635,182.628,477.445,373.672,368.072,473.779,464.778,655.358,148.984,544.456,851.224,039.635,831.683,530.798,4
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán174.011,3172.150,7171.882,4144.811,9149.555,6161.722,7157.918,8149.878,4146.198,3125.391,5127.572,4128.583,4147.037,9163.982,5162.283,1158.009,1139.398,2119.832,1111.675,3108.253,6107.379,7104.553,3112.192,3112.696,3116.708,1139.280,9121.819,1125.036,8122.326,0111.939,7111.419,2124.015,3149.533,2114.362,1118.097,6116.449,6115.495,8113.427,1113.149,6105.790,8102.097,487.201,887.437,175.754,570.910,576.404,773.993,166.138,763.457,860.212,456.842,165.557,858.292,354.009,247.827,243.207,449.949,038.612,930.642,029.379,1
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn100.956,4105.773,9113.629,5118.044,5117.777,9118.899,8121.120,0104.039,5102.594,796.015,695.722,479.616,472.538,273.147,773.734,574.133,775.304,771.149,165.710,841.950,628.840,114.379,213.603,216.758,817.058,014.069,923.262,424.556,926.973,428.530,429.847,636.346,937.003,737.710,638.364,136.943,038.247,236.981,837.333,039.054,938.988,339.276,236.861,036.642,130.242,021.210,919.528,117.506,615.012,313.795,011.565,48.605,36.900,11.782,21.570,91.676,11.680,01.550,01.550,01.715,5
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-60,4-60,7-48,8-1.101,1-1.105,9-1.205,6-1.200,8-1.676,7-1.192,1-1.192,8-901,7-646,8-352,3-381,3-381,2-219,3-229,5-293,9-296,7-451,7-1.071,6-913,1-580,2-619,7-707,7-684,6-6.959,1-7.167,8-8.368,0-8.247,6-8.123,9-9.863,0-8.997,6-7.434,0-10.356,0-9.264,7-7.711,5-6.961,3-6.289,8-5.099,8-3.734,1-3.063,1-2.893,1-2.405,9-2.195,0-1.701,6-1.886,2-1.016,9-1.024,8-335,1-335,1-383,7-413,7-433,3-413,6-426,7-405,0-527,0-508,5-296,2
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn4.681,94.663,24.372,54.049,13.849,73.755,53.423,63.401,33.410,23.218,53.113,13.139,73.012,63.026,72.977,43.090,12.964,22.861,02.873,92.902,92.856,72.842,62.763,82.706,92.701,02.833,72.745,52.682,42.616,02.657,42.613,52.682,22.651,72.617,52.580,82.590,52.772,64.567,84.332,54.444,54.434,94.472,05.250,65.333,25.052,34.600,94.797,14.773,44.503,34.452,74.392,24.474,74.415,44.321,93.950,34.119,44.163,84.018,13.676,73.991,6
    2. Góp vốn liên doanh3.423,63.413,13.082,63.214,73.017,62.933,42.608,72.549,62.539,92.379,62.314,62.337,42.239,52.272,42.243,22.310,52.214,72.136,92.134,12.125,32.126,12.112,62.039,91.993,42.004,12.089,22.020,21.998,01.947,21.958,11.938,71.967,91.947,81.884,41.871,91.898,01.894,43.526,13.297,93.424,93.525,23.494,54.302,04.378,94.107,13.771,33.798,03.789,73.313,73.341,63.286,03.366,13.302,63.233,52.862,32.938,72.977,02.921,72.559,32.759,8
    3. Đầu tư vào công ty liên kết1.179,51.171,31.211,1755,0752,2741,4739,8750,8770,3738,8697,7701,3667,3648,2628,3674,5643,5611,7595,6632,9618,9618,1603,6602,1585,5633,0608,6591,0575,5607,3584,1568,5539,1563,1538,9518,8690,5741,8696,2681,7552,9604,2568,4527,6501,4547,0516,4489,8581,2548,8516,0491,0491,8459,9437,7454,5460,2420,8441,9433,5
    4. Đầu tư dài hạn khác182,9183,0183,1183,1183,0183,0182,9214,8214,8214,9214,9214,9219,4215,2215,1215,2215,5216,4215,6215,9216,0216,1215,5215,5215,5215,6214,7214,7214,7213,3213,3234,0253,0253,0253,0255,7269,7434,9457,5445,3464,2532,9539,7592,6609,7421,9621,8769,8884,3890,9919,2996,5996,1996,11.001,1975,0975,0975,0975,0999,7
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-104,2-104,1-104,2-103,6-103,2-102,3-107,8-113,9-114,8-114,8-114,1-113,9-113,6-109,2-109,2-110,1-109,5-104,0-71,4-71,2-104,3-104,2-95,2-104,1-104,1-104,1-98,0-121,3-121,4-121,4-122,6-88,2-88,2-83,1-83,1-82,0-82,0-134,9-119,0-107,3-107,3-159,6-159,5-165,9-165,9-139,3-139,2-275,9-275,9-328,4-329,0-378,9-375,1-367,6-350,8-248,8-248,5-299,5-299,5-201,4
  X. Tài sản cố định12.790,912.961,113.123,612.010,211.797,811.896,412.164,811.555,211.585,510.891,111.096,310.485,910.612,110.375,810.532,210.131,810.259,910.509,310.741,210.382,510.152,110.241,510.414,010.168,810.317,010.397,610.604,710.223,610.391,710.578,210.666,710.079,110.184,810.157,610.319,39.913,29.910,59.525,39.722,08.388,18.334,78.460,08.535,17.539,77.655,86.597,96.672,05.305,65.110,45.143,85.201,13.941,43.979,04.121,44.233,13.478,93.568,73.535,43.640,93.246,8
    1. Tài sản cố định hữu hình7.242,17.373,87.541,36.844,06.583,06.636,06.844,26.428,96.512,46.235,76.401,55.997,66.111,45.988,26.096,05.800,85.953,36.156,76.338,06.073,15.924,96.009,56.154,25.973,46.078,46.125,46.294,55.947,36.084,06.248,96.352,35.800,65.862,55.800,75.921,05.541,45.480,75.216,45.373,54.426,64.348,04.513,04.554,73.787,93.880,13.390,73.458,43.046,52.846,42.635,52.682,61.554,51.581,81.692,91.763,51.390,01.449,51.449,91.512,71.341,8
      - Nguyên giá8.824,38.774,38.684,88.182,08.152,88.120,78.103,37.825,77.699,47.164,67.153,36.891,06.839,56.647,16.639,66.478,66.396,16.402,16.407,80,06.048,80,00,00,05.889,15.878,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.275,6-3.187,0-3.102,5-3.015,8-2.938,0-2.860,2-2.782,7-2.699,4-2.626,3-2.509,2-2.458,5-2.402,6-2.338,9-2.259,5-2.203,4-2.147,5-2.089,5-2.049,6-2.004,60,0-1.821,50,00,00,0-1.650,4-1.606,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình5.548,75.587,35.582,35.166,25.214,85.260,55.320,65.126,35.073,14.655,44.694,84.488,44.500,74.387,64.436,24.331,04.306,64.352,64.403,14.309,44.227,24.232,04.259,84.195,44.238,74.272,14.310,24.276,34.307,74.329,34.314,54.278,54.322,34.356,94.398,34.371,84.429,84.309,04.348,43.961,53.986,73.947,03.980,43.751,83.775,83.207,13.213,62.259,02.264,02.277,22.277,82.164,12.155,82.159,62.173,41.764,21.757,11.689,01.695,51.562,2
      - Nguyên giá8.824,38.774,38.684,88.182,08.152,88.120,78.103,37.825,77.699,47.164,67.153,36.891,06.839,56.647,16.639,66.478,66.396,16.402,16.407,80,06.048,80,00,00,05.889,15.878,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.275,6-3.187,0-3.102,5-3.015,8-2.938,0-2.860,2-2.782,7-2.699,4-2.626,3-2.509,2-2.458,5-2.402,6-2.338,9-2.259,5-2.203,4-2.147,5-2.089,5-2.049,6-2.004,60,0-1.821,50,00,00,0-1.650,4-1.606,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác67.833,762.916,865.722,859.820,757.812,958.001,052.885,765.071,275.884,955.767,545.541,446.780,439.836,438.794,738.300,933.720,329.398,423.736,921.945,727.090,126.287,226.335,225.728,827.710,226.414,728.103,126.037,627.044,727.552,925.979,124.721,225.486,324.817,124.044,122.158,121.537,519.683,419.874,918.896,322.402,621.410,021.796,120.110,821.303,019.352,323.040,121.120,424.580,922.938,622.516,019.854,420.244,118.220,717.457,615.935,215.598,515.181,810.750,39.158,715.078,1
    1. Các khoản phải thu32.756,630.061,632.942,531.978,130.648,630.402,525.773,439.496,048.310,836.064,525.789,628.601,123.356,222.226,222.638,216.536,413.823,79.012,37.840,810.060,79.909,510.736,69.780,511.604,59.842,89.852,39.287,010.033,910.111,69.435,78.851,99.867,89.563,99.051,28.921,67.448,17.163,26.235,65.869,07.131,47.005,46.197,85.298,28.883,36.069,211.630,510.434,613.992,112.488,012.792,011.378,012.551,411.496,111.436,010.284,48.200,47.907,13.745,34.939,67.875,6
    2. Các khoản lãi, phí phải thu29.323,528.748,328.238,224.749,423.830,924.373,723.147,021.014,621.362,515.895,515.555,515.290,613.717,613.738,413.019,912.771,112.601,612.119,911.041,913.947,313.089,612.572,212.819,112.958,313.258,214.501,912.862,813.239,513.240,812.616,511.897,411.889,411.714,811.203,49.592,310.134,58.097,69.510,49.427,19.826,69.091,810.098,39.481,59.193,88.426,49.129,78.419,98.564,28.447,47.890,67.073,46.967,16.135,65.471,95.053,44.622,34.683,54.216,03.738,54.481,4
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại27,727,627,727,927,727,327,137,338,137,537,036,335,635,535,537,837,236,536,635,142,341,237,347,041,737,038,935,733,534,234,532,832,836,233,413,413,411,37,03,73,70,00,00,02,10,00,20,25,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Tài sản có khác5.939,54.289,54.723,43.358,73.599,43.510,04.242,34.834,36.486,14.080,04.482,73.474,63.350,43.402,73.185,64.929,43.493,63.131,93.590,13.645,33.839,63.579,23.709,33.723,43.902,84.347,44.492,14.374,04.812,24.535,24.589,24.326,34.138,04.362,64.222,54.092,74.566,84.273,33.744,55.598,25.466,45.645,35.481,73.394,05.025,82.381,42.369,62.140,12.100,41.937,81.482,6806,9657,8605,8633,42.843,32.651,12.821,3508,22.748,3
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-213,6-210,2-208,9-293,3-293,7-312,5-304,0-311,0-312,6-310,0-323,4-622,2-623,4-608,1-578,3-554,3-557,6-563,8-563,7-598,2-593,7-594,0-617,5-623,1-630,8-635,4-643,3-638,4-645,2-642,6-651,8-630,0-632,4-609,3-611,7-151,1-157,6-155,7-151,4-157,3-157,3-145,2-150,6-168,1-171,3-101,5-103,9-115,6-102,9-104,8-79,6-81,4-68,8-56,2-36,0-67,6-59,9-32,3-27,5-27,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.440.840,93.388.221,53.330.903,83.071.970,22.991.644,22.856.111,02.760.907,02.575.981,32.521.071,42.328.730,82.300.814,32.132.854,62.124.767,62.106.864,52.120.527,72.048.952,71.979.292,71.847.704,41.761.938,91.686.678,21.642.336,91.558.887,41.516.869,91.467.806,01.446.040,41.446.044,11.490.104,81.425.398,61.400.111,91.342.938,61.313.037,71.268.412,61.268.266,71.226.942,71.201.661,61.125.908,71.099.210,31.026.251,61.006.635,2950.377,9930.457,6858.962,4850.748,1786.161,3724.761,9662.205,7650.363,7598.942,5578.648,9572.262,7548.511,4535.794,2520.714,6485.923,0484.696,0456.156,6444.454,5419.111,3405.755,5398.583,9
NGUỒN VỐN3.440.840,93.388.221,5——————————————————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN236.367,3249.834,5218.825,5215.823,6162.609,4147.605,6168.389,095.416,0131.128,757.022,835.896,513.242,051.539,2123.421,9152.752,7134.768,484.297,053.363,025.340,015.994,616.532,227.563,417.222,822.469,032.953,566.443,7108.760,094.246,490.275,298.575,1105.297,484.628,172.982,281.334,777.510,758.313,252.302,840.751,643.392,146.421,538.135,020.688,445.401,617.864,815.028,314.830,020.121,022.597,118.169,213.818,616.495,811.045,210.567,98.750,611.429,910.900,314.240,130.409,826.799,126.066,5
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác372.325,3437.152,2417.740,8329.639,5296.709,5304.697,7232.954,1216.251,8193.205,8167.810,2182.252,1187.836,1191.545,8146.847,4178.797,5199.716,3208.128,1128.450,098.003,6111.857,0102.454,3112.053,082.353,284.989,967.567,284.502,176.607,689.486,995.902,485.947,079.198,174.093,978.010,178.920,291.057,491.634,595.909,586.689,592.449,778.678,576.737,186.516,879.750,681.232,374.043,387.986,586.186,260.113,460.267,960.532,747.565,350.805,445.326,839.763,938.430,537.073,732.797,931.005,735.704,927.709,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác332.257,4407.364,7392.249,1308.827,5278.836,3280.870,4205.610,8200.328,6166.266,2135.529,7143.990,5146.786,2158.413,7116.596,9138.312,2157.871,1163.092,088.912,758.949,968.505,859.827,669.279,440.920,840.332,021.448,636.983,228.819,339.401,743.786,233.746,022.064,520.482,719.427,318.831,126.369,227.222,833.244,822.443,333.097,224.724,018.426,734.423,821.540,624.459,023.893,427.782,618.288,413.211,615.209,828.468,410.601,911.722,611.432,14.605,37.038,810.330,510.087,012.678,21.176,19.348,1
    2. Vay các TCTD khác40.067,929.787,525.491,820.811,917.873,123.827,327.343,315.923,226.939,732.280,638.261,641.049,933.132,130.250,540.485,341.845,245.036,239.537,339.053,843.351,242.626,642.773,641.432,544.657,946.118,647.518,947.788,350.085,252.116,252.201,057.133,753.611,258.582,860.089,164.688,264.411,862.664,764.246,359.352,553.954,558.310,452.093,158.210,056.773,250.150,060.203,967.897,946.901,945.058,132.064,336.963,439.082,833.894,735.158,631.391,726.743,222.711,018.327,634.528,818.361,0
  III. Tiền gửi khách hàng2.261.489,12.140.960,82.223.224,52.087.181,42.074.787,51.976.946,01.953.165,51.873.725,01.806.925,01.734.779,11.704.269,11.583.543,51.545.569,11.497.395,51.473.605,01.414.224,01.406.297,01.396.301,21.380.401,61.309.952,81.293.956,71.225.957,71.226.673,91.145.004,01.131.397,81.100.292,91.114.231,31.084.798,31.059.790,51.014.934,6989.671,2953.512,8964.543,0910.053,5859.785,7823.073,4810.131,1762.402,0726.185,1709.881,0692.818,7612.338,9564.588,9543.117,6531.062,9463.566,2440.471,6399.573,6385.786,5357.856,4339.135,4340.844,0335.008,8320.039,4303.576,1293.196,6282.765,5248.724,0240.507,6243.632,9
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro11.588,911.877,212.043,112.335,111.678,411.914,711.981,511.608,211.963,312.190,112.207,712.499,012.840,113.116,013.237,614.422,314.191,914.229,714.350,013.718,712.601,512.704,812.853,312.413,612.384,612.260,012.386,412.468,212.598,312.598,912.296,211.995,111.902,911.726,911.722,711.596,011.554,411.471,911.362,011.436,118.271,430.289,635.295,233.178,234.561,231.403,335.445,343.255,544.155,062.488,467.245,471.671,571.967,860.900,165.334,165.236,566.869,660.705,264.319,360.787,1
  VI. Phát hành giấy tờ có giá301.731,7303.350,5225.407,8204.714,1231.465,9210.630,8198.900,2193.317,1197.648,5180.564,5189.486,7162.017,8156.249,7169.979,3157.051,6144.209,0134.647,2127.868,1123.681,8114.974,997.819,066.194,963.236,783.247,685.395,167.611,762.772,449.544,248.978,442.102,539.991,456.207,957.504,364.808,983.738,469.224,155.445,755.491,266.642,037.280,440.778,146.367,565.542,252.010,815.037,915.462,820.077,025.315,022.412,530.279,333.254,417.707,816.746,816.832,928.055,514.181,58.668,08.847,24.329,85.325,9
  VII. Các khoản nợ khác58.555,454.423,259.820,153.667,750.766,848.034,250.532,647.223,645.084,547.346,253.457,054.230,652.872,146.256,040.877,740.687,637.799,037.654,833.795,334.162,034.424,732.150,334.741,538.241,236.696,135.664,437.580,835.477,635.038,732.128,231.890,334.254,930.078,729.295,228.861,125.531,325.727,123.694,422.283,520.767,419.296,418.998,017.836,718.760,519.510,013.705,614.285,215.568,814.423,913.537,712.493,812.026,912.557,811.557,810.741,99.303,014.570,812.111,99.497,210.195,1
    1. Các khoản lãi, phí phải trả39.648,035.930,733.802,932.288,330.508,329.450,128.670,128.356,229.154,031.765,834.434,038.614,036.769,032.902,126.059,323.868,422.529,923.108,321.527,320.856,719.883,320.764,722.428,024.718,726.182,325.654,824.694,224.494,423.364,321.389,020.726,419.511,719.890,718.457,317.030,515.440,515.345,414.807,813.397,211.657,411.146,610.334,29.436,38.626,77.984,37.324,97.260,67.359,97.441,76.861,76.553,66.668,47.800,66.554,86.173,35.371,85.411,15.145,64.353,75.101,7
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả65,665,665,768,174,179,879,888,590,494,793,694,994,797,7102,7103,4113,3113,5114,9113,9114,3113,7112,7110,8110,7111,6114,189,189,490,690,880,580,492,695,5104,3104,4107,054,655,45,55,50,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác18.841,818.427,025.951,521.311,320.184,518.504,321.782,718.678,015.840,115.485,718.929,415.521,716.008,413.256,214.715,716.715,815.155,714.432,912.153,113.191,414.427,011.271,912.200,713.411,710.403,19.898,012.772,610.894,111.585,110.648,711.073,114.662,710.107,510.745,311.735,19.986,410.277,28.779,78.831,89.054,68.144,48.658,38.400,410.133,811.525,66.380,67.024,58.208,96.982,25.703,44.992,14.435,43.864,64.009,13.564,43.056,67.893,05.871,34.333,54.082,7
  VIII. Vốn chủ sở hữu198.783,3190.623,2173.611,3167.986,7162.737,3155.906,3144.984,2138.439,7134.717,3129.017,8122.917,0119.087,8114.151,6109.848,5104.205,6100.925,193.917,589.837,786.366,686.018,284.548,582.263,379.788,581.440,779.646,179.269,377.766,359.377,057.528,556.652,354.693,153.719,953.199,950.803,248.985,646.536,148.139,745.751,044.217,445.913,144.420,943.763,242.328,739.980,635.518,235.251,433.702,732.375,533.433,933.749,532.321,331.693,428.336,827.871,827.111,626.265,024.542,627.307,424.597,424.867,4
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng100.237,9100.110,390.089,490.089,489.542,089.542,084.788,872.818,072.712,672.711,372.711,366.282,666.204,566.204,566.204,566.204,565.145,565.145,565.145,554.780,454.780,454.780,454.780,454.780,454.780,454.780,454.780,434.485,334.396,634.396,634.396,634.396,634.369,934.369,934.369,934.329,034.304,634.304,634.304,634.271,834.271,834.271,834.271,834.271,831.565,928.142,328.142,328.142,329.095,428.142,028.142,028.142,024.429,624.429,624.429,624.429,623.041,716.399,915.061,914.970,0
      - Vốn điều lệ72.800,772.800,770.213,670.213,670.213,670.213,668.975,257.004,457.004,457.004,457.004,450.585,250.585,250.585,250.585,250.585,250.585,250.585,250.585,240.220,240.220,240.220,240.220,240.220,240.220,240.220,240.220,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,234.187,231.481,228.112,028.112,028.112,028.142,328.112,028.112,028.112,023.011,723.011,723.011,723.011,723.011,714.290,912.947,612.947,6
      - Thặng dư vốn cổ phần26.309,626.309,618.875,718.875,718.875,718.875,715.361,015.361,015.361,015.361,015.361,015.351,415.351,415.351,415.351,415.351,414.292,414.292,414.292,414.292,414.292,414.292,414.292,414.292,414.292,414.292,414.292,430,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,30,030,030,030,030,030,030,030,030,00,00,00,0
      - Vốn khác1.127,61.000,11.000,11.000,1452,6452,6452,6452,6347,3345,9345,9345,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9267,9179,1179,1179,1179,1152,5152,5152,4111,587,187,187,154,354,354,354,354,354,30,00,00,00,00,00,00,01.387,91.387,91.387,91.387,90,0203,22.114,4105,4
    2. Quỹ của TCTD33.770,133.710,533.721,021.878,822.095,219.400,619.396,815.715,315.705,615.670,712.454,212.431,612.486,312.450,49.730,29.725,69.748,69.695,78.136,48.113,28.113,48.072,57.050,97.044,67.044,67.005,95.743,85.739,75.737,94.645,34.618,04.599,04.598,34.454,84.427,53.552,53.461,03.377,53.367,02.508,32.468,02.464,02.462,41.688,21.688,41.656,81.655,0953,40,0379,1377,9378,2378,4375,8420,50,50,08.818,77.944,36.510,5
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-455,9-420,0-594,2-235,0-265,4-433,8-701,0-682,4-684,7-557,3-803,5-475,1-716,9-661,7-770,0-266,0-271,6-472,4-368,7-197,5-15,518,650,1113,0149,6298,3125,6172,4180,0220,3156,6359,6333,473,854,3-74,872,068,3-110,6-7,263,5-0,0-42,5166,4-71,0-9,7-30,5-136,3-129,5-178,4-57,49,7-32,6-31,820,312,719,2276,4302,4349,2
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế59.497,851.588,044.829,250.816,845.989,942.041,036.264,545.498,941.935,536.136,933.588,536.008,031.423,127.028,424.321,620.593,116.317,512.262,510.269,320.131,218.484,516.156,714.680,116.305,714.522,114.015,313.998,115.862,814.137,914.294,612.483,111.212,810.790,18.931,27.261,95.955,47.361,06.369,05.053,07.742,26.233,05.617,64.242,03.573,52.061,05.116,43.600,33.088,24.167,05.107,83.607,12.915,63.346,32.884,82.032,21.612,71.275,81.594,11.081,82.818,5
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5.733,55.634,25.565,95.436,65.375,75.356,65.235,15.089,85.048,25.056,34.966,54.840,84.754,64.826,84.719,34.667,82.977,63.206,43.184,13.190,93.185,73.235,13.226,93.196,93.149,43.169,43.118,43.116,83.076,03.095,53.038,90,03.108,12.973,52.872,12.774,12.941,21.631,71.603,51.398,01.384,61.409,91.395,0280,7274,0345,5335,7327,8301,0299,1251,6247,9214,9213,3209,1209,6205,9218,3207,0219,2
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3.440.840,93.388.221,53.330.903,83.071.970,22.991.644,22.856.111,02.760.907,02.575.981,32.521.071,42.328.730,82.300.814,32.132.854,62.124.767,62.106.864,52.120.527,72.048.952,71.979.292,71.847.704,41.761.938,91.686.678,21.642.336,91.558.887,41.516.869,91.467.806,01.446.040,41.446.044,11.490.104,81.425.398,61.400.111,91.342.938,61.313.037,71.268.412,61.268.266,71.226.942,71.201.661,61.125.908,71.099.210,31.026.251,61.006.635,2950.377,9930.457,6858.962,4850.748,1786.161,3724.761,9662.205,7650.363,7598.942,5578.648,9572.262,7548.511,4535.794,2520.714,6485.923,0484.696,0456.156,6444.454,5419.111,3405.755,5398.583,9
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——230,6622,2889,4375,8——398,3—328,2397,8———0,014,9——0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,045,60,00,00,00,00,0103,30,00,00,04,116,60,00,074,8143,50,00,00,00,0201,9206,716,30,00,00,00,00,0
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,0—————————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.911,10,01.917,0
    4. Dự phòng rủi ro khác———————100,9———————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0972,6948,0923,0892,6993,91.004,3874,61.266,71.095,0810,01.010,6
    1. Đầu tư vào công ty con—————————0,0——————0,0——0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác————————————0,0—————————0,00,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————————————0,0—————0,0——0,00,0——0,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0231,2240,7222,8241,3268,9296,2324,8362,1396,4432,8342,8
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0953,10,00,00,00,00,00,00,00,0-5,40,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,0——0,00,00,00,00,03.151,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BID

Dữ liệu khác của BID

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (mã BID), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BID.