Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BKC
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
Bac Kan Mineral Joint Stock Corporation
14.900
▼ −100 (▼ −0,67%)

Khối ngoại mua bán BKC — trang 16

Mua bán ròng của khối ngoại với BKC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: -020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: -018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 0-06-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch BKC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
27-12-202415.7001000▲ +1000,00,0▲ +0,05.735.259
26-12-202415.40000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
25-12-202414.00000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
24-12-202412.80000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
23-12-202412.80000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
20-12-202412.70000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
19-12-202412.60000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
18-12-202413.90000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
17-12-202413.40000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
16-12-202412.20000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
13-12-202411.10000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
12-12-202411.10000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
11-12-202411.10000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
10-12-202412.00000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
9-12-202411.50000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
6-12-202410.50000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
5-12-202410.50000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
4-12-202410.50000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
3-12-202410.80000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
2-12-202410.80000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
29-11-202411.00000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
28-11-202411.10000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
27-11-202411.50000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
26-11-202411.00000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
25-11-202410.60000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
22-11-202411.40000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
21-11-202411.60000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
20-11-202411.60000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
19-11-202410.60000■ 00,00,0■ 0,05.735.359
18-11-202410.30000■ 00,00,0■ 0,05.735.359

Trang 16/143 · 18-11-2024 – 27-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-8-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại BKC, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của BKC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu BKC (CTCP Khoáng sản Bắc Kạn) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu BKC (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -33.231 cổ phiếu.