Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BVB
Ngân hàng TMCP Bản Việt
Viet Capital Commercial Joint Stock Bank
10.500
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ BVB

Lưu chuyển tiền tệ BVB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được7.918,76.372,06.643,55.229,74.664,44.417,93.775,42.876,32.276,12.217,61.690,71.453,71.861,42.076,81.073,8
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-4.629,0-4.504,7-5.199,8-3.621,1-3.286,0-2.981,4-2.762,6-2.131,2-1.729,3-1.345,4-1.183,5-1.125,7-1.319,4-1.797,7-761,1
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được1,737,554,499,871,060,238,233,69,8-4,9-2,9-5,5-0,2-6,8-3,5
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)99,372,5122,537,2169,8195,2126,377,770,667,0124,1119,823,749,04,1
  - Thu nhập khác76,27,8-0,238,845,721,621,112,2-0,4-4,011,890,682,5196,5109,3
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro68,549,777,425,66,31,21,92,87,23,44,60,10,3—0,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-1.646,5-1.401,2-1.353,4-1.204,1-941,3-780,4-810,2-672,1-610,3-543,4-450,5-400,3-343,2-331,3-203,1
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-130,0-39,6-19,5-70,6-85,3-47,6-11,3-10,6-9,6-19,3-20,7-46,6-43,1-100,8-51,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động1.758,7594,2325,0535,4644,7886,7378,9188,614,1371,0173,686,2262,185,7168,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-16.290,3157,0935,0-335,0-100,0-221,7-728,3-107,0478,6292,9-91,5502,72.973,4-3.539,7-759,4
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-785,6-1.240,3-784,7-2.231,1-4.342,5-737,72.114,6165,881,7772,2-1.387,2-2.091,1-763,02.560,5-4.308,9
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-201,60,082,1-68,9-3,312,40,3-14,8-7,85,2-3,0-0,7-1,3-0,1—
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-9.546,1-10.373,8-6.908,8-4.470,2-6.556,4-5.838,1-4.304,2-4.658,6-4.037,6-5.131,1-2.873,7-2.956,0-2.251,7-3.401,5-717,5
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-341,7-247,8-216,9-183,4-241,5-403,7-9,30,1-0,3-2,7-20,8-33,1-3,7——
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động75,1-449,2-17,7-170,9100,3-150,9-100,3-11,4-408,5-641,11.134,5-48,1-463,2393,5-533,3
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN5.582,81.557,8-1.486,31.486,30,00,00,00,0-211,0-510,5721,5——-52,3-179,1
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD-782,36.215,31.288,5-3.522,05.393,9-89,0731,1-203,55.200,8-2.250,4-1.475,0-98,92.547,01.414,61.628,3
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng4.024,210.250,77.009,74.884,53.872,06.154,01.723,26.472,82.412,45.986,33.936,52.645,21.743,35.067,32.050,2
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá17.913,6-2.454,22.254,3-2.273,95.354,12.770,62.452,70,00,0-0,0-31,70,2-1.788,5-2.617,03.714,7
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro-156,8-139,4—352,50,00,00,00,00,00,00,0————
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác0,0-18,520,6—0,00,00,00,0-16,816,80,039,4-0,5-6,3—
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-475,6457,3128,9-67,3148,338,929,3111,7-9,023,5-24,5———0,2
    - Chi từ các quỹ của TCTD-0,3-0,2-10,5-0,6-0,0-0,1-0,0-0,1-0,5-0,9-3,4-0,3-1,9-4,0-2,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh774,14.308,82.619,1-6.064,64.269,62.421,32.287,91.943,83.496,2-1.068,855,4-1.954,62.252,0-99,31.061,4
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0———0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Mua sắm TSCĐ-37,8-225,4-118,8-388,6-154,5-15,7-306,9-596,0-132,8-190,3-47,7-24,5-95,5-44,5-674,9
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ218,510,62,45,095,028,822,437,837,673,96,018,60,13,60,0
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0-0,1——0,0-0,00,00,00,00,00,0————
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0———0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0———0,00,00,00,00,00,00,0-84,3-33,0-69,9—
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0———0,00,031,50,00,066,097,429,03,5——
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn0,0———0,30,00,00,00,00,00,86,5———
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư180,7-214,9-116,4-383,6-59,213,1-253,0-558,3-95,2-50,456,5-54,7-124,9-110,8-674,9
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu889,2—795,3—499,90,076,00,00,00,00,0———1.000,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác1.254,41.468,5384,42.077,70,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0-1.512,1-2.100,1-896,50,00,00,00,00,00,00,0————
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0,0———0,00,00,00,00,0-0,0-45,0-60,0-150,0-236,9-43,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,00,00,00,00,00,00,0————
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0———0,00,00,00,00,00,00,0————
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính2.143,6-43,6-920,51.181,2499,90,076,00,00,0-0,0-45,0-60,0-150,0-236,9957,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ3.098,44.050,31.582,3-5.266,94.710,32.434,42.111,01.385,53.401,0-1.119,267,0-2.069,31.977,1-446,91.343,5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ16.870,612.820,311.238,016.504,911.794,69.360,37.249,35.863,82.462,83.582,03.515,05.584,33.607,34.074,22.730,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,0————
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ19.969,016.870,612.820,311.238,016.504,911.794,69.360,37.249,35.863,82.462,83.582,03.515,05.584,33.627,34.074,2

Lưu chuyển tiền tệ BVB theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được2.713,21.874,41.801,42.548,61.788,91.779,81.448,12.100,41.516,01.307,51.535,81.795,61.706,11.606,01.409,81.436,31.247,81.135,81.227,51.238,81.166,31.031,81.206,01.130,01.043,71.038,31.131,81.013,9754,0875,7800,6695,0686,3676,3
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-1.636,8-1.649,7-1.371,6-1.332,2-977,5-946,0-966,8-1.056,5-1.230,2-1.251,2-1.296,9-1.202,4-1.759,9-940,6-1.201,4-767,6-815,7-836,3-1.014,4-765,5-702,2-803,9-778,1-745,4-696,7-761,2-768,9-662,7-683,5-647,4-618,9-473,3-522,3-516,7
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được-9,1-19,2-28,415,6-3,518,01,5-7,422,720,7-0,816,617,721,028,315,638,322,419,415,117,718,819,217,710,412,9-5,315,315,612,714,88,94,45,6
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)48,114,528,414,821,932,58,35,624,733,939,343,110,329,8-18,527,98,019,9-0,089,056,824,045,739,015,095,265,621,118,021,6-83,686,431,043,8
  - Thu nhập khác-12,61,23,972,1-0,60,83,61,22,80,26,33,5-21,213,514,25,015,9-1,116,88,09,211,834,64,95,21,86,84,24,64,610,40,84,4-3,4
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro45,879,324,019,824,10,612,85,729,51,640,71,526,19,25,27,43,29,92,80,60,91,90,80,20,20,00,40,00,50,92,20,00,80,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-377,8-510,1-436,3-391,7-344,7-473,8-403,3-330,4-299,3-368,3-351,1-321,3-396,0-285,1-356,9-300,3-245,2-301,6-252,6-217,8-227,5-243,5-216,9-186,0-177,1-200,9-219,5-203,5-189,8-197,3-188,4-158,3-159,2-166,2
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ-43,3-17,2-69,1-2,9-16,1-41,9-6,2-17,2-13,2-3,0-4,6-3,0-5,3-6,7-14,0-36,5-19,9-0,1-9,7-37,1-30,5-8,0-22,8-0,2-9,7-15,0-7,4-1,4-1,7-0,8-6,4-3,6-0,2-0,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động727,4-226,8-47,7944,1492,5369,998,2701,553,1-258,6-31,2333,6-422,1447,0-133,4387,8232,348,7-10,2331,0290,733,1288,5260,2191,0171,1203,5186,9-82,370,0-69,3156,045,139,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-605,01.068,3-6.133,3-7.303,5-3.410,5557,0-653,0-90,0200,0700,0385,015,0-875,01.410,01.015,0-100,0-1.250,0—1.866,4-1.686,4200,0-480,0428,2-178,2-450,0-21,7-564,8-4,8244,0-402,7-336,0-116,8197,043,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-1.223,668,6-665,82.683,0-168,1-2.634,7-91,6-1.616,7-119,9587,9-809,61.131,0-425,9-680,2-23,1-766,9-957,7-483,3-4.629,01.280,6-906,0-88,0-45,4-29,8-310,3-352,21.573,8336,638,4165,8249,2-59,8282,1-305,8
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác-137,1199,5-199,54,5-4,4-0,00,4-0,48,9-8,9—5,932,543,7-32,8-26,9-22,413,2-7,05,72,2-4,2-1,01,3-10,222,3-15,0-7,436,6-14,0-22,60,011,4-3,6
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-4.159,0-1.537,8-598,4-4.488,4-1.779,9-2.679,4-3.982,5-4.492,1-2.493,1672,5-4.738,2849,9-347,6-2.672,9-7,9-81,6-1.211,7-3.169,0-1.548,1-464,0-2.520,9-2.023,4-1.760,4-2.294,2-1.017,8-765,8-1.021,3-1.556,6-581,1-1.145,2-2.207,1-1.930,6-859,7338,8
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-74,5-79,7-209,8-18,9-113,0—-121,50,0-126,3—-121,7-95,2——-157,6-25,4-0,4—-127,7-28,6-32,3-52,8-139,60,0-5,5-258,6-9,50,00,00,20,00,0-0,10,0
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động-429,2181,7177,9488,2325,9-916,925,8-343,5-224,721,0-152,687,8326,1-278,9101,0-267,50,7-5,1-204,6176,1-41,0170,0-212,1305,4-233,3-10,9390,0-309,9-53,9-126,57,590,9-78,0-31,8
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN1.259,9-603,23.635,7-122,12.055,214,0-9,31.269,4297,7——0,00,0-1.486,31.180,7305,6———0,0——0,00,00,00,00,0-60,760,70,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD-1.255,1819,41.309,2-4.485,64.334,0-1.939,9-4.581,64.280,810.603,6-4.087,6784,5-1.516,14.046,4-2.026,4-4.446,7-2.417,73.314,228,15.323,2-3.586,52.496,91.160,31.156,0959,7736,7-2.941,41.394,2-175,81.106,7-1.594,01.988,5-2.041,92.188,7-2.338,8
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng7.305,32.619,11.791,2826,0-2.215,83.622,96.956,72.945,3-2.175,12.523,83.272,63.501,3-3.774,34.010,26.742,5-4.047,5600,91.588,72.789,82.553,71.240,8-2.712,33.669,477,2-211,92.619,2987,5-47,3-107,7890,8382,44.714,12.011,2-635,0
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá-2.877,1611,53.521,810.561,9125,23.704,61.350,8-944,5-1.853,2-1.007,4-295,3278,22.566,2-294,8-1.718,0-381,8305,1-479,12.640,0200,51.842,0671,61.604,1-0,111,01.155,51.331,61.121,20,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro0,1—-0,2-162,34,51,37,2-38,45,3-113,5————-5,8358,4———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác-21,221,2-9,06,92,1-2,12,1-1,11,1-20,620,00,6————-7,97,9—0,0——0,00,0-7,27,20,0-2,72,70,0-9,5-9,619,10,0
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động-48,3-8,4-34,9-107,771,3-404,3466,739,437,6-86,488,025,719,7-4,596,2-60,335,9-139,1134,023,7-277,1267,632,314,47,1-14,910,215,2-11,815,8123,3-14,320,40,4
    - Chi từ các quỹ của TCTD0,0—-0,3-0,10,1—-0,2———-5,30,0-5,2—-0,6———-0,00,0——-0,10,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,10,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-1.537,33.133,32.536,8-1.174,1-281,0-307,6-531,81.709,84.215,2-1.077,8-1.603,84.617,61.140,7-1.533,12.609,5-7.123,91.038,8-2.588,96.226,8-1.194,32.295,3-3.058,15.019,9-884,0-1.300,4-390,14.280,0-505,4652,3-2.140,0106,3788,03.837,3-2.893,6
  - Tiền giảm do bán công ty con0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Mua sắm TSCĐ376,1-439,6-13,03,3-14,4-13,7-12,9-181,6-23,2-7,8-3,4-27,7-42,5-45,2-36,7-242,6-39,3-70,0-42,5-28,7-41,6-41,8-73,1-21,679,3-24,5-28,9-114,9-88,8-73,3-153,7-301,1-89,9-51,3
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0——-0,00,0218,50,00,0-0,04,1————1,04,0——94,70,00,00,325,63,20,00,00,00,022,50,00,027,86,33,6
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ0,0——0,0———0,00,0-0,1—————————0,0——-0,0-1,91,90,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,0
  - Mua sắm bất động sản đầu tư0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,031,50,00,00,00,0
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn0,0——0,0———————————————0,3——0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư376,1-439,6-13,03,3-14,4204,8-12,9-181,6-23,2-3,7-3,4-27,7-42,5-45,2-35,7-238,6-39,3-70,052,3-28,4-41,6-41,5-47,6-20,181,2-24,5-28,9-114,9-66,4-41,9-153,7-273,3-83,6-47,6
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu0,0——199,8689,4——————0,0795,3——————0,0-0,1500,00,00,00,00,00,00,076,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0——0,0—1.254,4—1.468,5———384,4———2.077,7———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác0,0——0,0——-384,40,0-100,0-1.027,7-100,0-301,0-550,0-1.149,1-200,0-696,5———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ0,0——0,0———————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính0,0——199,8689,41.254,4-384,41.468,5-100,0-1.027,7-100,083,4245,3-1.149,1-200,01.381,2———0,0-0,1500,00,00,00,00,00,00,076,00,00,00,00,00,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-1.161,22.693,72.523,8-970,9394,01.151,6-929,12.996,74.092,0-2.109,3-1.707,24.673,31.343,5-2.727,42.373,7-5.981,2999,5-2.658,96.279,0-1.222,72.253,5-2.599,64.972,3-904,2-1.219,2-414,64.251,1-620,2661,9-2.181,9-47,4514,73.753,7-2.941,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ22.686,419.969,017.434,318.416,618.022,416.870,617.844,414.853,710.770,312.820,314.568,39.863,88.521,811.238,08.827,014.853,613.847,516.504,910.225,211.464,39.207,911.794,66.823,37.724,58.938,09.360,35.108,65.726,95.066,97.249,37.096,86.665,02.914,85.863,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,223,711,0-11,40,20,2-44,7-6,0-8,659,3-40,931,2-1,511,237,2-45,46,61,50,6-16,52,912,9-0,93,05,7-7,80,61,9-1,9-0,694,2-82,8-3,5-7,8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ21.525,422.686,419.969,017.434,318.416,618.022,416.870,617.844,414.853,710.770,312.820,314.568,39.863,88.521,811.238,08.827,014.853,613.847,516.504,910.225,211.464,39.207,911.794,66.823,37.724,58.938,09.360,35.108,65.726,95.066,97.143,67.096,86.665,02.914,8

Báo cáo khác của BVB

Dữ liệu khác của BVB

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Ngân hàng TMCP Bản Việt (mã BVB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BVB.