Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo BVB
Ngân hàng TMCP Bản Việt
Viet Capital Commercial Joint Stock Bank
10.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BVB

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận BVB theo quý

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Q3/2023: 398Q4/2023: 428Q1/2024: 472Q2/2024: 551Q3/2024: 525Q4/2024: 759Q1/2025: 505Q2/2025: 644Q3/2025: 717Q4/2025: 815Q1/2026: 785Q2/2026: 895895Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 17Q4/2023: 8Q1/2024: 55Q2/2024: 66Q3/2024: 23Q4/2024: 167Q1/2025: 64Q2/2025: 10Q3/2025: 274Q4/2025: 68Q1/2026: 172Q2/2026: 265274Q3/2023Q2/2026
QuýThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026895265
Q1/2026785172
Q4/202581568
Q3/2025717274
Q2/202564410
Q1/202550564
Q4/2024759167
Q3/202452523
Q2/202455166
Q1/202447255
Q4/20234288
Q3/202339817

Thu nhập lãi thuần và lợi nhuận BVB theo năm

Thu nhập lãi thuần tỉ đồng
Năm 2020: 1.105Năm 2021: 1.435Năm 2022: 1.714Năm 2023: 1.479Năm 2024: 2.306Năm 2025: 2.6802.680Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 161Năm 2021: 249Năm 2022: 364Năm 2023: 57Năm 2024: 311Năm 2025: 417417Năm 2020Năm 2025
NămThu nhập lãi thuần (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.680417
Năm 20242.306311
Năm 20231.47957
Năm 20221.714364
Năm 20211.435249
Năm 20201.105161

Báo cáo tài chính gốc BVB theo kỳ

7 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025—————
2024—————

7 tệp báo cáo BVB trên HOSE từ năm 2024, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BVB

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BVB.

Kết quả kinh doanh BVB theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Thu nhập lãi thuần2.680,22.306,21.478,61.713,91.434,91.104,7932,4799,9668,9549,6437,6524,7475,7469,3422,2
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự8.192,26.485,76.938,85.541,74.586,64.323,63.799,43.125,22.506,71.993,11.738,11.694,11.738,92.217,11.453,9
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-5.512,0-4.179,5-5.460,2-3.827,9-3.151,7-3.218,9-2.867,1-2.325,3-1.837,8-1.443,5-1.300,5-1.169,4-1.263,2-1.747,8-1.031,7
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1,737,554,499,871,060,238,233,69,8-4,9-2,9-5,5-0,2-6,8-3,5
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ346,3275,7235,7219,9143,9110,477,569,046,922,417,611,113,311,13,2
  Chi phí hoạt động dịch vụ-344,6-238,1-181,3-120,2-72,9-50,1-39,3-35,4-37,1-27,4-20,5-16,6-13,5-17,9-6,7
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối86,345,922,342,932,937,026,831,420,917,325,221,110,43,5-13,5
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0,0———0,00,00,00,00,00,00,0—0,64,4-1,2
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-2,726,8122,1-4,8141,9163,9101,345,358,651,796,198,714,5——
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác144,361,177,565,552,349,928,932,311,637,64,689,682,2196,4174,2
  Thu nhập từ hoạt động khác158,564,5109,770,858,754,333,137,018,447,524,51.008,81.362,1640,6177,0
  Chi phí hoạt động khác-14,2-3,4-32,1-5,3-6,4-4,4-4,2-4,7-6,8-10,0-19,9-919,2-1.279,9-444,2-2,8
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần0,0———0,30,20,1-0,11,933,52,215,99,80,80,7
Chi phí hoạt động-1.707,6-1.475,2-1.406,9-1.236,8-1.051,4-867,5-859,2-698,9-645,6-603,0-437,4-498,2-402,9-353,4-208,4
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1.202,11.002,4348,1680,4681,9548,4268,5243,5126,181,8125,4246,2190,1314,2370,6
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-680,2-611,8-276,5-224,3-370,4-346,9-110,4-127,0-89,4-69,7-53,9-39,2-55,4-42,0-10,5
Tổng lợi nhuận trước thuế521,9390,671,6456,1311,4201,5158,1116,536,712,171,5207,0134,7272,3360,0
Chi phí thuế TNDN-105,2-79,3-15,0-92,0-62,6-40,6-32,0-22,2-3,2-9,4-18,3-44,9-31,6-68,1-90,1
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-105,2-79,3-15,0-92,0-62,6-40,6-32,0-22,2-3,2-9,4-18,3-44,9-31,6-68,1-90,1
  Chi phí thuế TNDN giữ lại0,0————0,00,00,00,00,00,0————
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp416,7311,356,6364,0248,8160,9126,194,333,52,753,2162,1103,1204,2269,9
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi0,0———0,00,00,00,00,00,00,0————
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi416,7311,356,6364,0248,8160,9126,194,333,52,753,2162,1103,1204,2269,9

Kết quả kinh doanh BVB theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
Thu nhập lãi thuần895,1785,1814,8716,7643,8504,8758,9524,6550,7472,0428,1398,0366,6285,9390,6462,3442,7418,3358,3338,0413,3325,3312,3276,7207,3308,4242,6270,8230,3188,6214,8165,2225,6194,3184,4154,2117,5
  Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự2.963,12.613,92.364,22.087,81.967,81.772,31.885,31.559,51.497,61.543,31.689,01.752,81.826,11.670,91.485,81.414,21.356,31.285,51.182,51.137,11.162,41.104,61.101,11.062,51.023,41.136,61.010,5993,0926,1869,8888,2782,0738,7716,3644,2604,2575,2
  Chi phí lãi và các chi phí tương tự-2.068,0-1.828,8-1.549,4-1.371,1-1.324,0-1.267,5-1.126,4-1.034,8-946,9-1.071,3-1.260,9-1.354,8-1.459,5-1.385,0-1.095,2-951,9-913,5-867,3-824,1-799,1-749,1-779,4-788,8-785,7-816,2-828,2-767,9-722,1-695,9-681,2-673,4-616,8-513,2-522,0-459,9-450,0-457,7
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ-9,1-19,2-28,415,6-3,518,01,5-7,422,720,7-0,816,617,721,028,315,638,322,419,415,117,718,819,217,710,412,9-5,315,315,612,714,88,94,45,65,70,61,0
  Thu nhập từ hoạt động dịch vụ100,591,4121,991,676,856,089,365,264,656,763,161,753,557,458,247,058,738,840,928,638,136,237,428,422,322,49,022,724,920,925,818,612,911,817,87,78,9
  Chi phí hoạt động dịch vụ-109,6-110,6-150,3-76,0-80,3-38,0-87,7-72,6-41,8-36,0-64,0-45,1-35,8-36,4-30,0-31,4-20,3-16,5-21,5-13,6-20,4-17,4-18,1-10,7-11,9-9,4-14,3-7,4-25,78,211,0-9,7-8,5-6,2-12,1-7,1-8,0
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối21,151,610,822,220,732,68,31,917,118,61,6-0,911,010,6-23,036,110,918,9-1,028,80,44,811,44,5-0,521,67,6-0,47,212,5-83,981,611,422,22,52,124,2
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư2,20,4-1,9-0,3-0,3-0,20,03,77,215,838,041,223,819,25,1-8,3-2,81,13,162,157,419,240,034,515,773,757,722,012,59,1-1,37,517,421,610,118,39,8
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác33,280,227,691,923,41,316,36,932,45,546,53,54,822,720,113,018,88,719,68,610,114,035,56,17,21,87,310,613,85,512,517,52,00,30,11,50,9
  Thu nhập từ hoạt động khác71,2102,935,694,726,31,917,17,633,17,349,05,930,724,128,119,225,515,221,711,910,714,536,67,68,31,88,911,814,76,012,921,62,00,61,81,51,1
  Chi phí hoạt động khác-38,1-22,8-8,0-2,8-2,9-0,6-0,7-0,6-0,7-1,8-2,5-2,4-25,9-1,4-7,9-6,3-6,7-6,4-2,2-3,3-0,6-0,4-1,1-1,5-1,1-0,1-1,6-1,2-0,9-0,5-0,4-4,10,0-0,3-1,70,0-0,2
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần0,0——————————————————0,3—0,00,00,20,00,00,10,00,00,0-0,00,1-0,50,50,2-0,10,7
Chi phí hoạt động-452,8-467,7-483,7-403,1-488,0-332,7-413,7-360,1-344,2-357,1-367,7-393,0-350,1-296,1-286,9-388,4-261,3-300,2-345,9-232,7-242,5-230,3-258,9-201,2-191,8-216,2-235,3-218,3-204,5-209,5-200,6-169,9-170,7-157,7-158,1-147,4-145,5
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng489,7430,5339,3442,9196,1223,9371,4169,7285,9175,5145,665,573,863,3134,2130,3246,7169,253,5220,1256,4151,9159,5138,648,2202,174,899,974,918,9-43,6110,989,686,744,829,18,7
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-157,9-214,8-254,1-99,6-182,8-143,7-162,7-140,5-202,5-106,2-135,4-43,9-59,5-37,7-101,2-61,9-65,84,4-127,7-171,8-70,90,0-95,6-62,8-34,5-153,9-1,0-63,5-48,62,717,0-26,1-117,90,0-22,0-18,3-4,9
Tổng lợi nhuận trước thuế331,8215,685,2343,313,280,2208,729,283,469,310,221,614,225,633,068,5180,9173,6-74,248,4185,5151,963,975,813,648,173,836,526,321,6-26,684,8-28,386,722,810,93,8
Chi phí thuế TNDN-66,9-43,3-17,2-69,1-2,9-16,1-42,0-6,2-17,2-14,1-2,2-4,6-3,0-5,2-6,9-14,0-36,3-34,814,8-9,7-37,2-30,5-12,8-15,3-2,6-10,0-14,7-7,4-5,1-4,65,3-17,74,1-14,3-0,00,1-1,7
  Chi phí thuế thu nhập hiện hành-66,9-43,3-17,2-69,1-2,9-16,1-42,0-6,2-17,2-14,1-2,2-4,6-3,0-5,2-6,9-14,0-36,3-34,814,8-9,7-37,2-30,5-12,8-15,3-2,6-10,0-14,7-7,4-5,1-4,65,3-17,74,1-14,3-0,00,1-1,7
  Chi phí thuế TNDN giữ lại0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp264,8172,468,0274,210,364,1166,723,066,355,38,017,111,220,326,154,5144,6138,8-59,438,6148,3121,451,160,511,138,159,129,021,217,1-21,367,1-24,372,522,811,02,1
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi264,8172,468,0274,210,364,1166,723,066,355,38,017,111,220,326,154,5144,6138,8-59,438,6148,3121,451,160,511,138,159,129,021,217,1-21,367,1-24,372,522,811,02,1

Báo cáo khác của BVB

Dữ liệu khác của BVB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Bản Việt (mã BVB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: thu nhập lãi thuần 2.680 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 417 tỉ đồng, tăng 33,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): thu nhập lãi thuần 895 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 265 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.